Ngôn ngữ

Chicago Bulls vs New York Knicks

Chi tiết trận đấu
United Center
Chicago BullsChủ nhà
127 : 133Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
New York KnicksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 06:56
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
M. Buzelis
N. Powell
J. Giddey
J. Smith
C. Wilson
Dự bị 5
N. Essengue
I. Okoro
L. Miller
T. Jones
B. Hield
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
O. Anunoby
J. Hart
J. Brunson
M. Bridges
K. Towns
Dự bị 5
A. Drummond
M. McBride
L. Shamet
J. Clarkson
T. Kolek
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chicago BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas ClaxtonChưa phân loại
Patrick WilliamsChấn thương
New York KnicksVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jose AlvaradoChấn thương
Tính đến 29/10 13:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
127 : 133
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Chicago Bulls33293431127
New York Knicks34223443133
Hai đội67516874260
Thống kê đội · Cuối cùng
127Điểm133
39Bắt bóng bật bảng50
32Kiến tạo32
7Cướp bóng6
7Chắn bóng6
12Mất bóng12
26/49Ném 2 điểm thành công25/57
18/42Ném 3 điểm thành công22/48
21/30Ném phạt thành công17/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Wilson37:3520643/83/4
N. Powell36:4030224/96/9
M. Buzelis32:4517533/64/6
J. Giddey31:26108111/11/1
J. Smith29:42171153/70/0
Dự bịT. Jones18:0511431/12/3
Dự bịI. Okoro17:587011/24/6
Dự bịL. Miller16:4710011/51/1
Dự bịN. Essengue10:233011/10/0
Dự bịB. Hield08:392310/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Hart35:442830/30/0
J. Brunson35:2038176/106/8
Dự bịL. Shamet32:2214154/70/0
O. Anunoby30:4723612/67/8
K. Towns28:27191353/62/2
Dự bịT. Kolek18:239293/40/0
Dự bịJ. Clarkson16:4618312/32/2
Dự bịA. Drummond15:0841110/00/0
Dự bịM. McBride14:033501/70/0
M. Bridges13:023001/20/0
Tính đến 29/10 13:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,33Đội khách1,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,223,33Đội khách1,381,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 06:273,33▼1,37
29/10 01:293,35▲1,37▼
29/10 01:003,27▲1,38
28/10 22:053,26▲1,38▼
28/10 21:433,25▲1,39▼
28/10 21:013,19▲1,40▲
28/10 20:173,17▲1,39
28/10 19:573,16▲1,39▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/10 14:333,15▼1,40▲
28/10 14:133,24▲1,38
28/10 13:163,21▼1,38
28/10 12:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/10 12:57 Đầu tiên3,221,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,331,37
Betfair3,101,36
bet3653,251,36
Marathon3,351,34
1xBet3,381,35
Betano3,251,32
BetVictor3,201,40
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,91Đội khách -7.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,851,91Đội khách2,021,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 06:271,91▼1,97▲
29/10 01:29Thay đổi mốc · 7 → 7.5
29/10 01:291,93▲1,96▼
28/10 22:051,882,00▼
28/10 21:431,88▲2,02▼
28/10 21:011,85▲2,05▲
28/10 20:171,84▲2,04
28/10 19:571,832,04▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/10 14:331,83▼2,05▲
28/10 14:131,87▲2,00▼
28/10 12:57 Đầu tiên1,852,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +7.5Đội khách -7.5
Pinnacle1,911,97
Betfair1,901,90
bet3651,871,94
Marathon1,901,90
1xBet1,931,93
Betano1,901,91
BetVictor1,851,95
Tài/Xỉu232.5Tài 232.51,88Xỉu 232.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,96Xỉu2,101,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 232.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 06:56Thay đổi mốc · 232 → 232.5
29/10 06:56Tạm dừng
29/10 05:061,96▼1,91▲
29/10 02:241,99▼1,88▲
29/10 01:002,04▲1,84▼
28/10 22:051,99▼1,88▲
28/10 21:202,00▼1,87▲
28/10 21:012,03▲1,85▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/10 20:17Tạm dừng
28/10 19:571,95▲1,92▼
28/10 12:57 Đầu tiên1,782,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 232.5Xỉu 232.5
Pinnacle1,882,01
Betfair1,901,90
bet3651,901,90
Marathon1,881,92
1xBet1,911,95
Betano1,911,90
BetVictor1,901,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Chicago BullsTất cảNew York Knicks
5Trận5
1Thắng2
4Thua3
20%Tỷ lệ thắng40%
114.00Ghi được mỗi trận109.80
130.20Bị ghi mỗi trận109.60
Chicago BullsChủ nhàNew York Knicks
2Trận3
0Thắng1
2Thua2
0%Tỷ lệ thắng33%
123.50Ghi được mỗi trận104.33
128.50Bị ghi mỗi trận104.67
Chicago BullsĐội kháchNew York Knicks
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
33%Tỷ lệ thắng50%
107.67Ghi được mỗi trận118.00
131.33Bị ghi mỗi trận117.00
Chicago BullsTất cảNew York Knicks
5Trận5
1Thắng2
4Thua3
20%Tỷ lệ thắng40%
114.00Ghi được mỗi trận109.80
130.20Bị ghi mỗi trận109.60
Chicago BullsChủ nhàNew York Knicks
2Trận3
0Thắng1
2Thua2
0%Tỷ lệ thắng33%
123.50Ghi được mỗi trận104.33
128.50Bị ghi mỗi trận104.67
Chicago BullsĐội kháchNew York Knicks
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
33%Tỷ lệ thắng50%
107.67Ghi được mỗi trận118.00
131.33Bị ghi mỗi trận117.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7New York Knicks523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Portland Trail Blazers3301.000+56
4Los Angeles Lakers541.800+48
4Oklahoma City Thunder541.800+18
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13Utah Jazz514.200-39
14New Orleans Pelicans404.000-23
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 01:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chicago BullsBBTBBBTTBB3T 11B · Dựa trên 14 trận
New York KnicksTBBBTTBTTT10T 4B · Dựa trên 14 trận
Chicago Bulls
Dựa trên 10 trận
Trận chính thứcNew York Knicks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B6T 4B
30%Tỷ lệ thắng60%
112.80Ghi được mỗi trận106.80
125.60Bị ghi mỗi trận102.40
-128Hiệu số+44
132Điểm ghi cao nhất130
92Điểm ghi thấp nhất94
25.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4
28.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 228.8
29.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 326.9
27.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7
54.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.2
56.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.6
238.4Tổng điểm trung bình209.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
45.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7
25.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận23.9
27% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
78% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
42% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61%
18.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.2
9.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2
4.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2
Chicago Bulls
Dựa trên 20 trận
New York Knicks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B8T 12B
35%Tỷ lệ thắng40%
108.45Ghi được mỗi trận98.15
114.95Bị ghi mỗi trận103.90
-130Hiệu số-115
133Điểm ghi cao nhất130
63Điểm ghi thấp nhất49
26.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 125.8 (15 trận)
30.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 228.4 (15 trận)
30.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (15 trận)
27.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 425.9 (15 trận)
57.0 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.2 (15 trận)
58.0 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.3 (15 trận)
223.4Tổng điểm trung bình202.1
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
45.0 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.6 (15 trận)
27.0 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (15 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (15 trận)
78% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (15 trận)
43% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (15 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (15 trận)
18.4 (14 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (15 trận)
10.0 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (15 trận)
4.7 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (15 trận)
Chicago Bulls
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York Knicks
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 5BT · B4T 8B
38%Tỷ lệ thắng33%
108.88Ghi được mỗi trận98.50
112.50Bị ghi mỗi trận104.25
-29Hiệu số-69
133Điểm ghi cao nhất122
82Điểm ghi thấp nhất65
28.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.4 (8 trận)
29.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (8 trận)
28.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 325.8 (8 trận)
28.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.2 (8 trận)
58.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (8 trận)
56.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.0 (8 trận)
221.4Tổng điểm trung bình202.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
44.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (8 trận)
26.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.4 (8 trận)
30% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (8 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)69% (8 trận)
17.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.5 (8 trận)
10.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (8 trận)
4.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (8 trận)
Chicago Bulls
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York Knicks
Dựa trên 8 trận
12Trận8
4T 8BT · B4T 4B
33%Tỷ lệ thắng50%
108.17Ghi được mỗi trận97.62
116.58Bị ghi mỗi trận103.38
-101Hiệu số-46
132Điểm ghi cao nhất130
63Điểm ghi thấp nhất49
24.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.1 (7 trận)
31.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 226.7 (7 trận)
31.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 327.1 (7 trận)
27.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.6 (7 trận)
56.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.9 (7 trận)
59.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.7 (7 trận)
224.8Tổng điểm trung bình201.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
45.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7 (7 trận)
27.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (7 trận)
31% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (7 trận)
64% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
18.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (7 trận)
10.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (7 trận)
4.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
Chicago Bulls
Dựa trên 10 trận
NBANew York Knicks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B6T 4B
30%Tỷ lệ thắng60%
112.80Ghi được mỗi trận106.80
125.60Bị ghi mỗi trận102.40
-128Hiệu số+44
132Điểm ghi cao nhất130
92Điểm ghi thấp nhất94
25.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4
28.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 228.8
29.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 326.9
27.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7
54.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.2
56.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.6
238.4Tổng điểm trung bình209.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
45.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7
25.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận23.9
27% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
78% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
42% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61%
18.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.2
9.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2
4.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2
Chicago Bulls
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiNew York Knicks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
122.00Ghi được mỗi trận106.00
114.80Bị ghi mỗi trận124.20
+36Hiệu số-91
133Điểm ghi cao nhất122
100Điểm ghi thấp nhất97
28.0Điểm trung bình hiệp 128.6
33.8Điểm trung bình hiệp 227.6
32.0Điểm trung bình hiệp 325.4
28.2Điểm trung bình hiệp 424.4
61.8Điểm trung bình nửa đầu trận56.2
60.2Điểm trung bình nửa sau trận49.8
236.8Tổng điểm trung bình230.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.4
30.4Kiến tạo mỗi trận26.8
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công74%
46%Tỷ lệ ném trúng38%
66%Hiệu suất ném (TS%)65%
19.0Mất bóng mỗi trận17.2
10.4Cướp bóng mỗi trận7.8
5.8Chắn bóng mỗi trận5.0
Chicago Bulls
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasNew York Knicks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B1T 4B
20%Tỷ lệ thắng20%
86.20Ghi được mỗi trận73.00
93.80Bị ghi mỗi trận86.60
-38Hiệu số-68
99Điểm ghi cao nhất88
63Điểm ghi thấp nhất49
180.0Tổng điểm trung bình159.6
Trận gần đây
BBoston Celtics134:99Chicago Bulls27/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaTChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaTChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterTChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks136:96Chicago Bulls04/04/2026 06:30 · NBA
TNew York Knicks111:97Detroit Pistons28/10/2026 07:00 · NBA · Madison Square GardenBBoston Celtics107:103New York Knicks24/10/2026 06:00 · NBA · TD GardenTNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile ArenaTNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBA
Tính đến 29/10 09:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận
7Chicago Bulls T
0H
10New York Knicks T
231.2Trung bình tổng điểm
Chicago Bulls Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1925 : 2006
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
3T 0H 6B
Tính đến 29/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Norman Powell529:3721.62.81.8
G3Josh Giddey526:397.65.68.0
G30Tre Jones517:4410.62.62.8
G7Buddy Hield513:195.41.81.6
G22Jaylin Sellers213:061.50.51.5
G5Dailyn Swain112:002.02.02.0
G15Jordan Hawkins16:534.01.00.0
F8Caleb Wilson534:3920.87.02.2
F14Matas Buzelis526:2614.64.42.0
F25Jalen Smith523:2913.47.81.8
F11Leonard Miller520:139.84.40.8
F35Isaac Okoro517:394.81.01.4
F2Noa Essengue413:182.02.00.5
F12Zach Collins38:421.33.30.3
F19Tobe Awaka213:063.06.51.0
F44Patrick Williams—————
C9Nic Claxton—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G11Jalen Brunson535:0725.82.45.0
G3Josh Hart532:459.07.83.4
G25Mikal Bridges526:565.02.42.0
G44Landry Shamet525:409.21.82.6
G2Miles McBride517:306.42.00.8
G00Jordan Clarkson48:205.51.50.5
G13Tyler Kolek314:533.72.07.0
G5Jose Alvarado213:385.02.52.5
G14Jaden Akins20:580.00.00.0
F8OG Anunoby533:2217.66.22.6
F4Pacome Dadiet11:130.01.00.0
F51Mohamed Diawara11:130.00.00.0
F55Tyler Nickel—————
F99Dalton Knecht—————
C32Karl-Anthony Towns531:0121.813.83.2
C0Andre Drummond513:366.47.61.6
C35James Wiseman33:280.01.00.0
Tính đến 30/10 00:04

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)