Ngôn ngữ

Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors

Chi tiết trận đấu
Intuit Dome
Los Angeles ClippersChủ nhà
10:00Bắt đầu 03/11
Toronto RaptorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Los Angeles ClippersTất cảToronto Raptors
5Trận5
1Thắng3
4Thua2
20%Tỷ lệ thắng60%
105.40Ghi được mỗi trận116.80
111.80Bị ghi mỗi trận106.20
Los Angeles ClippersChủ nhàToronto Raptors
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
104.00Ghi được mỗi trận126.00
99.50Bị ghi mỗi trận104.00
Los Angeles ClippersĐội kháchToronto Raptors
3Trận2
0Thắng1
3Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
106.33Ghi được mỗi trận103.00
120.00Bị ghi mỗi trận109.50
Los Angeles ClippersTất cảToronto Raptors
5Trận5
1Thắng3
4Thua2
20%Tỷ lệ thắng60%
105.40Ghi được mỗi trận116.80
111.80Bị ghi mỗi trận106.20
Los Angeles ClippersChủ nhàToronto Raptors
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
104.00Ghi được mỗi trận126.00
99.50Bị ghi mỗi trận104.00
Los Angeles ClippersĐội kháchToronto Raptors
3Trận2
0Thắng1
3Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
106.33Ghi được mỗi trận103.00
120.00Bị ghi mỗi trận109.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons651.833+48
2Philadelphia 76ers651.833+22
3Boston Celtics541.800+46
5Cleveland Cavaliers532.600+5
6Atlanta Hawks633.500+28
7Washington Wizards633.500+5
8Charlotte Hornets633.500-52
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies5501.000+60
2Houston Rockets651.833+66
3Portland Trail Blazers541.800+57
4Golden State Warriors642.667+45
6Los Angeles Lakers642.667+31
7Dallas Mavericks642.667+15
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
12New Orleans Pelicans514.200-11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
14Utah Jazz615.167-61
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 01/11 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Los Angeles ClippersBBBBT1T 4B · Dựa trên 5 trận
Toronto RaptorsBTBTT3T 2B · Dựa trên 5 trận
Los Angeles Clippers
Dựa trên 5 trận
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B3T 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
105.40Ghi được mỗi trận116.80
111.80Bị ghi mỗi trận106.20
-32Hiệu số+53
121Điểm ghi cao nhất135
87Điểm ghi thấp nhất94
27.6Điểm trung bình hiệp 131.4
25.4Điểm trung bình hiệp 228.6
28.2Điểm trung bình hiệp 327.4
24.2Điểm trung bình hiệp 429.4
53.0Điểm trung bình nửa đầu trận60.0
52.4Điểm trung bình nửa sau trận56.8
217.2Tổng điểm trung bình223.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
40.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.2
24.8Kiến tạo mỗi trận28.0
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công78%
42%Tỷ lệ ném trúng43%
84%Hiệu suất ném (TS%)71%
22.2Mất bóng mỗi trận14.0
11.4Cướp bóng mỗi trận12.4
5.0Chắn bóng mỗi trận4.8
Los Angeles Clippers
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận126.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận104.00
+9Hiệu số+66
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất135
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất114
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 134.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 230.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 333.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình230.0
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận31.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận12.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận11.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0
Los Angeles Clippers
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 3BT · B1T 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
106.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
120.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-41Hiệu số-13
117Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
101Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.0Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
30.3Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
27.0Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.0Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
55.3Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51.0Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
226.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
38.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.0Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
81%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
89%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.0Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BMinnesota Timberwolves127:101Los Angeles Clippers31/10/2026 07:00 · NBA · Target CenterBOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterBLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeTLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit Dome
Mùa giải 2026
TLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBATLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBA
TToronto Raptors129:99Orlando Magic29/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025/26
Tính đến 31/10 09:19

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận
7Los Angeles Clippers T
0H
3Toronto Raptors T
223.4Trung bình tổng điểm
Los Angeles Clippers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1146 : 1088
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 2B
Tính đến 27/10 10:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10Darius Garland532:1922.01.66.2
G8Kris Dunn530:207.84.25.6
G1Keaton Wagler526:1314.44.63.4
G4Kobe Sanders521:457.03.02.4
G9Gradey Dick515:546.43.20.2
G24Cam Christie36:581.30.30.3
G21Jalen Pickett24:503.50.50.5
G20Blake Wesley15:210.04.00.0
G3Bradley Beal—————
G22Jordan Miller—————
G31Max Strus—————
F5Derrick Jones Jr.528:5512.04.41.6
F23Isaiah Jackson521:268.65.82.4
F28Rui Hachimura429:5910.85.80.8
F18Baba Miller48:312.03.00.5
F12Nick Martinelli34:271.71.30.7
F7Brandon Ingram—————
C11Brook Lopez522:2413.85.01.2
C14Yanic Konan Niederhauser—————
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley530:0917.43.46.0
G14Ja'Kobe Walter527:3712.43.82.2
G23Jamal Shead521:245.22.05.0
G55Alijah Martin44:112.50.80.5
G8Jaden Bradley43:471.50.50.5
G18Malachi Smith—————
F4Scottie Barnes532:0924.06.84.4
F9RJ Barrett531:4019.45.44.0
F30Collin Murray-Boyles518:518.45.01.4
F77Jamison Battle515:045.21.20.6
F22Allen Graves514:315.63.60.8
F32Trayce Jackson-Davis57:323.62.60.6
F12Kyle Anderson36:440.01.01.0
F2Kawhi Leonard225:4919.57.51.5
C19Jakob Poeltl520:144.65.81.0
CNate Bittle—————
Tính đến 01/11 07:34

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)