Toronto Raptors vs Orlando Magic
Scotiabank Arena
06:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Toronto Raptors | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 135 | Ghi được | 125 |
| 92 | Bị ghi | 132 |
| Toronto Raptors | Chủ nhà | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 135 | Ghi được | 125 |
| 92 | Bị ghi | 132 |
| Toronto Raptors | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 135 | Ghi được | 125 |
| 92 | Bị ghi | 132 |
| Toronto Raptors | Chủ nhà | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 135 | Ghi được | 125 |
| 92 | Bị ghi | 132 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 9 | Chicago Bulls | 1 | 0 | 1 | .000 | -43 | |
| 9 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | Milwaukee Bucks | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 9 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 9 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Denver Nuggets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 9 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 9 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 9 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 9 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 9 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsTBBTTBBTTT11T 9B
Orlando MagicBTTBTTTTTB13T 7B
| Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | Orlando Magic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 111.15 | Ghi được mỗi trận | 109.60 |
| 105.10 | Bị ghi mỗi trận | 107.20 |
| +121 | Hiệu số | +48 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.5 (10 trận) |
| 30.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (10 trận) |
| 29.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.8 (10 trận) |
| 32.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 (10 trận) |
| 61.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.7 (10 trận) |
| 61.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.5 (10 trận) |
| 216.2 | Tổng điểm trung bình | 216.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.6 (9 trận) |
| 27.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.4 (10 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 64% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (10 trận) |
| 10.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 9T 3B | T · B | 7T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 113.58 | Ghi được mỗi trận | 109.10 |
| 100.17 | Bị ghi mỗi trận | 104.20 |
| +161 | Hiệu số | +49 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 32.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 (5 trận) |
| 34.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.0 (5 trận) |
| 30.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.8 (5 trận) |
| 29.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 67.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.2 (5 trận) |
| 59.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.4 (5 trận) |
| 213.8 | Tổng điểm trung bình | 213.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 47.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.4 (5 trận) |
| 30.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 6B | T · B | 6T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 107.50 | Ghi được mỗi trận | 110.10 |
| 112.50 | Bị ghi mỗi trận | 110.20 |
| -40 | Hiệu số | -1 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 28.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (5 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.4 (5 trận) |
| 25.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (5 trận) |
| 39.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (5 trận) |
| 48.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (5 trận) |
| 64.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (5 trận) |
| 220.0 | Tổng điểm trung bình | 220.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.0 (4 trận) |
| 24.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 68% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 10 trận | NBA | Orlando Magic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 6T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 114.70 | Ghi được mỗi trận | 110.55 |
| 106.70 | Bị ghi mỗi trận | 109.82 |
| +80 | Hiệu số | +8 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 32.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (6 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.5 (6 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.8 (6 trận) |
| 30.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (6 trận) |
| 61.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.5 (6 trận) |
| 61.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.7 (6 trận) |
| 221.4 | Tổng điểm trung bình | 220.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (6 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.0 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Orlando Magic Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 4T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 92.80 | Ghi được mỗi trận | 96.20 |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| +13 | Hiệu số | +13 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Orlando Magic Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 3T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 122.40 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 116.80 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| +28 | Hiệu số | +27 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 105 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 |
| 33.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 |
| 61.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 240.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 50.0 (3 trận) |
| 26.4 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 73% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 11.6 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
Trận gần đây
TToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BToronto Raptors89:96Denver Nuggets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers114:102Toronto Raptors03/05/2026 · NBA
TToronto Raptors112:110Cleveland Cavaliers01/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers125:120Toronto Raptors29/04/2026 · NBA
TToronto Raptors93:89Cleveland Cavaliers26/04/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers115:105Toronto Raptors20/04/2026 · NBA
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABOrlando Magic125:132Atlanta Hawks22/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterBCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForum
TOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPhiladelphia 76ers92:99Orlando Magic15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPortland Trail Blazers105:112Orlando Magic12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDetroit Pistons116:94Orlando Magic03/05/2026 · NBA
BOrlando Magic79:93Detroit Pistons01/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons116:109Orlando Magic29/04/2026 · NBA
TOrlando Magic94:88Detroit Pistons28/04/2026 · NBA
BDetroit Pistons98:83Orlando Magic22/04/2026 · NBA
TChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBATNew Orleans Pelicans108:112Orlando Magic06/04/2026 06:00 · NBATDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBATính đến 22/10 09:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận9Toronto Raptors T
0H
8Orlando Magic T
214.5Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1836 : 1810
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
TToronto Raptors139:87Orlando Magic30/03/2026 05:00 · NBA 2025/26BOrlando Magic130:120Toronto Raptors31/01/2026 07:30 · NBA 2025/26TToronto Raptors107:106Orlando Magic30/12/2025 07:30 · NBA 2025/26
TOrlando Magic86:89Toronto Raptors13/07/2025 · NBA Summer League Las Vegas 2025
TOrlando Magic113:114Toronto Raptors05/03/2025 · NBA 2024/25
TOrlando Magic102:104Toronto Raptors02/03/2025 · NBA 2024/25
TToronto Raptors109:93Orlando Magic22/01/2025 · NBA 2024/25
BToronto Raptors97:106Orlando Magic04/01/2025 · NBA 2024/25
BOrlando Magic111:96Toronto Raptors17/03/2024 · NBA 2023/24
BToronto Raptors103:113Orlando Magic15/03/2024 · NBA 2023/24
BOrlando Magic126:107Toronto Raptors22/11/2023 · NBA 2023/24
TToronto Raptors123:113Orlando Magic15/02/2023 · NBA 2022/23
BOrlando Magic111:99Toronto Raptors11/12/2022 · NBA 2022/23
BOrlando Magic113:109Toronto Raptors10/12/2022 · NBA 2022/23
TToronto Raptors121:108Orlando Magic04/12/2022 · NBA 2022/23
TOrlando Magic89:102Toronto Raptors01/04/2022 · NBA 2021/22
BToronto Raptors97:103Orlando Magic05/03/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 22/10 06:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Tính đến 22/10 17:47
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toronto Raptors gặp Orlando Magic tại NBA vào 31/10/2026 06:30 UTC+07 tại Scotiabank Arena.
Toronto Raptors thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Orlando Magic thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Toronto Raptors thắng 9, Orlando Magic thắng 8, hòa 0.
Toronto Raptors · Trận trước: Toronto Raptors vs Orlando Magic (29/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors (2/11)
Orlando Magic · Trận trước: Toronto Raptors vs Orlando Magic (29/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Boston Celtics (2/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.