Boston Celtics vs Chicago Bulls
TD Garden
06:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
| Boston Celtics | Tất cả | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 6 |
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 507 | Ghi được | 610 |
| 432 | Bị ghi | 574 |
| 126.75 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Boston CelticsTTTTBTBTTB13T 7B
Chicago BullsTTBBTBBTBB6T 14B
| Boston Celtics Dựa trên 20 trận | Chicago Bulls Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 6T 14B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 108.50 | Ghi được mỗi trận | 110.15 |
| 101.35 | Bị ghi mỗi trận | 115.55 |
| +143 | Hiệu số | -108 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 29.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.9 (14 trận) |
| 31.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (14 trận) |
| 31.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.4 (14 trận) |
| 29.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (14 trận) |
| 61.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.2 (14 trận) |
| 60.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.2 (14 trận) |
| 209.8 | Tổng điểm trung bình | 225.7 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 49.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (14 trận) |
| 28.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (14 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (14 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (14 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (14 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (14 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 7T 4B | T · B | 3T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 111.27 | Ghi được mỗi trận | 109.62 |
| 101.91 | Bị ghi mỗi trận | 115.12 |
| +103 | Hiệu số | -44 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 (6 trận) |
| 33.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (6 trận) |
| 33.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (6 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (6 trận) |
| 61.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.0 (6 trận) |
| 64.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (6 trận) |
| 213.2 | Tổng điểm trung bình | 224.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 47.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.3 (6 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 105.11 | Ghi được mỗi trận | 110.50 |
| 100.67 | Bị ghi mỗi trận | 115.83 |
| +40 | Hiệu số | -64 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 31.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (8 trận) |
| 29.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (8 trận) |
| 28.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.5 (8 trận) |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (8 trận) |
| 60.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.6 (8 trận) |
| 54.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.9 (8 trận) |
| 205.8 | Tổng điểm trung bình | 226.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 53.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.1 (8 trận) |
| 27.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.9 (8 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (8 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (8 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 11 trận | NBA | Chicago Bulls Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 2T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 111.27 | Ghi được mỗi trận | 116.20 |
| 105.36 | Bị ghi mỗi trận | 126.80 |
| +65 | Hiệu số | -106 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 29.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (9 trận) |
| 31.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (9 trận) |
| 31.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.6 (9 trận) |
| 27.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.1 (9 trận) |
| 61.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (9 trận) |
| 58.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.7 (9 trận) |
| 216.6 | Tổng điểm trung bình | 243.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 43.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (9 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (9 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.80 |
| +3 | Hiệu số | -38 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| Boston Celtics Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 126.75 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| +75 | Hiệu số | +36 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 114 | Điểm ghi thấp nhất | 100 |
| 29.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.8 |
| 31.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.8 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 |
| 234.8 | Tổng điểm trung bình | 236.8 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 55.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 |
| 31.5 | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 74% |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 18.4 |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 |
Trận gần đây
TPhiladelphia 76ers120:125Boston Celtics17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
BOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics100:109Philadelphia 76ers02/05/2026 19:00 · NBABPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:113Philadelphia 76ers28/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers96:128Boston Celtics26/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers100:108Boston Celtics24/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:111Philadelphia 76ers21/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBATBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBATChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaBChicago Bulls100:104Memphis Grizzlies10/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United Center
BCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BChicago Bulls82:105Los Angeles Lakers16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz80:63Chicago Bulls14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATWashington Wizards108:119Chicago Bulls10/04/2026 06:00 · NBATWashington Wizards98:129Chicago Bulls08/04/2026 06:00 · NBABChicago Bulls110:120Phoenix Suns06/04/2026 02:30 · NBABNew York Knicks136:96Chicago Bulls04/04/2026 06:30 · NBABChicago Bulls126:145Indiana Pacers02/04/2026 07:00 · NBABSan Antonio Spurs129:114Chicago Bulls31/03/2026 07:00 · NBABMemphis Grizzlies125:124Chicago Bulls29/03/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder131:113Chicago Bulls28/03/2026 07:00 · NBATính đến 20/10 06:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận12Boston Celtics T
0H
5Chicago Bulls T
228.3Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2002 : 1879
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 3B
TBoston Celtics124:105Chicago Bulls12/02/2026 07:30 · NBA 2025/26BChicago Bulls114:111Boston Celtics25/01/2026 08:00 · NBA 2025/26TBoston Celtics115:101Chicago Bulls06/01/2026 07:30 · NBA 2025/26
TBoston Celtics122:100Chicago Bulls30/01/2025 · NBA 2024/25
TChicago Bulls98:123Boston Celtics22/12/2024 · NBA 2024/25
BBoston Celtics108:117Chicago Bulls20/12/2024 · NBA 2024/25
TChicago Bulls129:138Boston Celtics30/11/2024 · NBA 2024/25
TChicago Bulls113:124Boston Celtics24/03/2024 · NBA 2023/24
TChicago Bulls112:129Boston Celtics23/02/2024 · NBA 2023/24
TBoston Celtics124:97Chicago Bulls29/11/2023 · NBA 2023/24
TBoston Celtics107:99Chicago Bulls10/01/2023 · NBA 2022/23
BChicago Bulls121:107Boston Celtics22/11/2022 · NBA 2022/23
TBoston Celtics123:119Chicago Bulls04/11/2022 · NBA 2022/23
BChicago Bulls120:102Boston Celtics25/10/2022 · NBA 2022/23
TChicago Bulls94:117Boston Celtics07/04/2022 · NBA 2021/22
TBoston Celtics114:112Chicago Bulls16/01/2022 · NBA 2021/22
BBoston Celtics114:128Chicago Bulls01/11/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 20/10 06:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boston Celtics gặp Chicago Bulls tại NBA vào 31/10/2026 06:30 UTC+07 tại TD Garden.
Boston Celtics đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Chicago Bulls đứng thứ 6.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Bulls thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Boston Celtics thắng 12, Chicago Bulls thắng 5, hòa 0.
Boston Celtics · Trận trước: Boston Celtics vs Brooklyn Nets (28/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Boston Celtics (2/11)
Chicago Bulls · Trận trước: Chicago Bulls vs New York Knicks (29/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.