Ngôn ngữ

Boston Celtics vs Chicago Bulls

Chi tiết trận đấu
TD Garden
Boston CelticsChủ nhà
06:30Bắt đầu 31/10
Chicago BullsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
Boston CelticsTất cảChicago Bulls
1Hạng6
4Trận5
4Thắng3
0Thua2
100%Tỷ lệ thắng60%
507Ghi được610
432Bị ghi574
126.75Ghi được mỗi trận122.00
108.00Bị ghi mỗi trận114.80
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics4401.000+75
2Atlanta Hawks541.800+27
3Brooklyn Nets431.750+33
4Orlando Magic431.750+27
5Detroit Pistons431.750+22
6Chicago Bulls532.600+36
7Miami Heat532.600+28
8Washington Wizards422.500-2
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
11Cleveland Cavaliers312.333-13
12Indiana Pacers413.250+6
13Philadelphia 76ers413.250-26
14Charlotte Hornets413.250-58
15New York Knicks514.200-91
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies431.750+27
2Utah Jazz431.750+14
3New Orleans Pelicans431.750+1
4Golden State Warriors642.667+45
5Houston Rockets321.667+28
6Portland Trail Blazers321.667+7
7Los Angeles Clippers321.667+7
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
11Los Angeles Lakers523.400-25
12Dallas Mavericks413.250-29
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 20/10 07:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Boston CelticsTTTTBTBTTB13T 7B
Chicago BullsTTBBTBBTBB6T 14B
Boston Celtics
Dựa trên 20 trận
Chicago Bulls
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B6T 14B
65%Tỷ lệ thắng30%
108.50Ghi được mỗi trận110.15
101.35Bị ghi mỗi trận115.55
+143Hiệu số-108
144Điểm ghi cao nhất133
82Điểm ghi thấp nhất63
29.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 128.9 (14 trận)
31.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.3 (14 trận)
31.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.4 (14 trận)
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (14 trận)
61.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.2 (14 trận)
60.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (14 trận)
209.8Tổng điểm trung bình225.7
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
49.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.8 (14 trận)
28.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận27.6 (14 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (14 trận)
75% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (14 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (14 trận)
15.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (14 trận)
10.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (14 trận)
3.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (14 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 8 trận
11Trận8
7T 4BT · B3T 5B
64%Tỷ lệ thắng38%
111.27Ghi được mỗi trận109.62
101.91Bị ghi mỗi trận115.12
+103Hiệu số-44
144Điểm ghi cao nhất133
87Điểm ghi thấp nhất82
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
33.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 229.3 (6 trận)
33.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (6 trận)
31.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
61.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.0 (6 trận)
64.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (6 trận)
213.2Tổng điểm trung bình224.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
47.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.3 (6 trận)
29.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận26.0 (6 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
15.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận18.5 (6 trận)
11.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (6 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B3T 9B
67%Tỷ lệ thắng25%
105.11Ghi được mỗi trận110.50
100.67Bị ghi mỗi trận115.83
+40Hiệu số-64
128Điểm ghi cao nhất129
82Điểm ghi thấp nhất63
31.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 128.4 (8 trận)
29.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 229.2 (8 trận)
28.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 331.5 (8 trận)
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4 (8 trận)
60.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.6 (8 trận)
54.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.9 (8 trận)
205.8Tổng điểm trung bình226.3
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
53.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.1 (8 trận)
27.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận28.9 (8 trận)
35% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (8 trận)
16.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.4 (8 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (8 trận)
4.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 11 trận
NBAChicago Bulls
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B2T 8B
55%Tỷ lệ thắng20%
111.27Ghi được mỗi trận116.20
105.36Bị ghi mỗi trận126.80
+65Hiệu số-106
144Điểm ghi cao nhất129
93Điểm ghi thấp nhất96
29.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 129.4 (9 trận)
31.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.8 (9 trận)
31.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (9 trận)
27.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 429.1 (9 trận)
61.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (9 trận)
58.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (9 trận)
216.6Tổng điểm trung bình243.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
43.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (9 trận)
26.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận26.1 (9 trận)
41% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (9 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
14.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.7 (9 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (9 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (9 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
87.80Ghi được mỗi trận86.20
87.20Bị ghi mỗi trận93.80
+3Hiệu số-38
97Điểm ghi cao nhất99
82Điểm ghi thấp nhất63
175.0Tổng điểm trung bình180.0
Boston Celtics
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
4Trận5
4T 0BT · B3T 2B
100%Tỷ lệ thắng60%
126.75Ghi được mỗi trận122.00
108.00Bị ghi mỗi trận114.80
+75Hiệu số+36
144Điểm ghi cao nhất133
114Điểm ghi thấp nhất100
29.5Điểm trung bình hiệp 128.0
32.0Điểm trung bình hiệp 233.8
31.5Điểm trung bình hiệp 332.0
31.2Điểm trung bình hiệp 428.2
61.5Điểm trung bình nửa đầu trận61.8
62.8Điểm trung bình nửa sau trận60.2
234.8Tổng điểm trung bình236.8
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
55.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8
31.5Kiến tạo mỗi trận30.4
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
72%Tỷ lệ ném phạt thành công77%
45%Tỷ lệ ném trúng44%
57%Hiệu suất ném (TS%)74%
17.0Mất bóng mỗi trận18.4
12.8Cướp bóng mỗi trận10.4
4.5Chắn bóng mỗi trận5.8
Trận gần đây
Tính đến 20/10 06:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
12Boston Celtics T
0H
5Chicago Bulls T
228.3Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2002 : 1879
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 3B
TBoston Celtics124:105Chicago Bulls12/02/2026 07:30 · NBA 2025/26BChicago Bulls114:111Boston Celtics25/01/2026 08:00 · NBA 2025/26TBoston Celtics115:101Chicago Bulls06/01/2026 07:30 · NBA 2025/26
Tính đến 20/10 06:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G28Hugo Gonzalez—————
G55Baylor Scheierman—————
G27Jordan Walsh—————
G29Milos Uzan—————
G11Payton Pritchard—————
G9Derrick White—————
G8Ron Harper Jr.—————
G44Hayden Gray—————
G99Devin Carter—————
G45Mike Conley—————
F20Dillon Mitchell—————
F77Amari Williams—————
F0Jayson Tatum—————
F13Paul George—————
F30Sam Hauser—————
F26Tucker DeVries—————
F41Gabe McGlothan—————
F12Chris Cenac Jr.—————
C52Luka Garza—————
C88Neemias Queta—————
C4Mitchell Robinson—————
J. C. Cenac—————
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Josh Giddey—————
G5Dailyn Swain—————
GBuddy Hield—————
G24Norman Powell—————
G30Tre Jones—————
G13Brandon Boston Jr.—————
GJordan Hawkins—————
G22Jaylin Sellers—————
GIsaiah Stevens—————
F8Caleb Wilson—————
F14Matas Buzelis—————
F11Leonard Miller—————
F2Noa Essengue—————
F44Patrick Williams—————
F25Jalen Smith—————
F21Drew Peterson—————
FJalen Bridges—————
F35Isaac Okoro—————
F19Tobe Awaka—————
F12Zach Collins—————
C00Orlando Robinson—————
C9Nic Claxton—————
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)