Ngôn ngữ

Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls

Chi tiết trận đấu
Xfinity Mobile Arena
Philadelphia 76ersChủ nhà
07:30Bắt đầu 03/11
Chicago BullsĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 02/11 09:27
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Philadelphia 76ersVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ariel HukportiChưa phân loại
Dom BarlowChưa phân loại
Joel EmbiidChấn thương
LeBron JamesChấn thương
Chicago BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas ClaxtonChưa phân loại
Dailyn SwainChấn thương
Tính đến 01/11 19:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 09:27

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,16Đội khách5,61▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,16Không thay đổiĐội khách5,605,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/11 09:081,165,61▲
02/11 08:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 08:30 Đầu tiên1,165,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,165,61▲
Betfair1,175,00
bet3651,15▼5,75▲
Marathon1,165,40
1xBet1,17▼5,44▲
Betano1,164,90▲
BetVictor1,14▲5,00
Kèo chấp châu Á-12Chủ nhà -121,97Đội khách +121,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,97Không thay đổiĐội khách1,92Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -12

Không thay đổi · 02/11 08:30 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -12Đội khách +12
Pinnacle1,971,92
bet3651,951,80
Marathon1,891,89
1xBet1,891,89
Tài/Xỉu238Tài 2381,95▼Xỉu 2381,92▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,941,95Xỉu1,931,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 238
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/11 09:27Thay đổi mốc · 237.5 → 238
02/11 09:271,95▼1,92▲
02/11 09:081,98▲1,89▼
02/11 08:30 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 238Xỉu 238
Pinnacle1,95▼1,92▲
Marathon1,931,85
1xBet1,931,85
Xem tất cả kèo 107 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 9 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 56 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-32.59,251,03Betano
-31.58,751,03Betano
-30.58,251,04Betano
-29.57,601,05Betano
-28.57,101,06Betano
-27.56,601,07Betano
-26.56,101,09Betano
-25.55,501,11Betano
-24.55,101,13Betano
-23.54,651,15Betano
-22.54,301,17Betano
-21.53,951,20Betano
-20.53,601,24Betano
-19.53,401,27bet365
-193,351,28bet365
-18.53,151,32bet365
-183,051,34bet365
-17.52,851,37bet365
-172,801,38bet365
-16.52,651,43bet365
-162,601,45bet365
-15.52,501,50bet365
-152,401,52bet365
-14.52,401,62Pinnacle
-142,301,66Pinnacle
-13.52,221,71Pinnacle
-132,141,77Pinnacle
-12.52,051,83Pinnacle
-12 Mốc chính1,971,92Pinnacle
-11.51,881,99Pinnacle
-111,812,07Pinnacle
-10.51,762,15Pinnacle
-101,712,23Pinnacle
-9.51,662,32Pinnacle
-91,602,20bet365
-8.51,572,25bet365
-81,522,40bet365
-7.51,502,50bet365
-71,452,60bet365
-6.51,432,65bet365
-61,382,80bet365
-5.51,362,90bet365
-51,333,10bet365
-4.51,313,20bet365
-41,273,45bet365
-3.51,263,55bet365
-2.51,213,80Betano
-1.51,184,20Betano
1.51,135,10Betano
2.51,115,50Betano
3.51,096,10Betano
4.51,076,60Betano
5.51,067,20Betano
6.51,057,70Betano
7.51,048,25Betano
8.51,038,75Betano
Tài/Xỉu Mốc 51 · Đã đóng 8
MốcTàiXỉuNhà cái
212.51,048,75bet365
217.51,096,75bet365
218.51,125,20Betano
219.51,144,85Betano
220.51,154,55Betano
221.51,174,30Betano
222.51,184,40bet365
223.51,223,80Betano
224.51,243,60Betano
225.51,273,40Betano
226.51,303,20Betano
227.51,313,20bet365
228.51,362,87Betano
229.51,392,72Betano
230.51,422,60Betano
231.51,472,47Betano
232.51,522,35Betano
233.51,602,11Marathon
2341,632,09Marathon
234.51,672,06Marathon
2351,702,03Marathon
235.51,752,14Pinnacle
2361,782,09Pinnacle
236.51,822,04Pinnacle
2371,862,00Pinnacle
237.51,901,95Pinnacle
238 Mốc chính1,951,92Pinnacle
238.51,991,86Pinnacle
2392,041,82Pinnacle
239.52,091,79Pinnacle
2402,141,75Pinnacle
240.52,191,72Pinnacle
2412,111,62Marathon
241.52,131,59Marathon
242.52,251,57Betano
243.52,351,52Betano
244.52,471,47Betano
245.52,601,42Betano
246.52,751,39Betano
247.53,201,31bet365
248.53,051,32Betano
249.53,251,29Betano
250.53,451,26Betano
251.53,601,24Betano
252.54,401,18bet365
253.54,051,19Betano
254.54,251,18Betano
255.54,551,16Betano
256.54,851,14Betano
257.56,501,10bet365
262.58,501,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Philadelphia 76ersTất cảChicago Bulls
7Trận6
6Thắng1
1Thua5
86%Tỷ lệ thắng17%
108.71Ghi được mỗi trận113.50
104.86Bị ghi mỗi trận129.33
Philadelphia 76ersChủ nhàChicago Bulls
4Trận2
3Thắng0
1Thua2
75%Tỷ lệ thắng0%
108.00Ghi được mỗi trận123.50
105.25Bị ghi mỗi trận128.50
Philadelphia 76ersĐội kháchChicago Bulls
3Trận4
3Thắng1
0Thua3
100%Tỷ lệ thắng25%
109.67Ghi được mỗi trận108.50
104.33Bị ghi mỗi trận129.75
Philadelphia 76ersTất cảChicago Bulls
7Trận6
6Thắng1
1Thua5
86%Tỷ lệ thắng17%
108.71Ghi được mỗi trận113.50
104.86Bị ghi mỗi trận129.33
Philadelphia 76ersChủ nhàChicago Bulls
4Trận2
3Thắng0
1Thua2
75%Tỷ lệ thắng0%
108.00Ghi được mỗi trận123.50
105.25Bị ghi mỗi trận128.50
Philadelphia 76ersĐội kháchChicago Bulls
3Trận4
3Thắng1
0Thua3
100%Tỷ lệ thắng25%
109.67Ghi được mỗi trận108.50
104.33Bị ghi mỗi trận129.75
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers761.857+27
2Boston Celtics651.833+57
3Detroit Pistons651.833+48
4Cleveland Cavaliers642.667+30
6Washington Wizards633.500+5
7Atlanta Hawks734.429+6
8Charlotte Hornets734.429-57
9New York Knicks624.333-4
9Toronto Raptors523.400+28
10Miami Heat624.333-19
11Indiana Pacers624.333-19
12Orlando Magic624.333-54
13Milwaukee Bucks615.167-79
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies6601.000+91
2Houston Rockets761.857+87
3Portland Trail Blazers541.800+57
4Golden State Warriors642.667+45
4San Antonio Spurs642.667+43
5Los Angeles Lakers642.667+31
6Dallas Mavericks642.667+15
7Oklahoma City Thunder642.667-3
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves743.571+79
11New Orleans Pelicans624.333+11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Utah Jazz615.167-61
15Sacramento Kings606.000-114
Tính đến 02/11 09:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Philadelphia 76ersTTTBTTT6T 1B · Dựa trên 7 trận
Chicago BullsBBBBTB1T 5B · Dựa trên 6 trận
Philadelphia 76ers
Dựa trên 7 trận
Chicago Bulls
Dựa trên 6 trận
7Trận6
6T 1BT · B1T 5B
86%Tỷ lệ thắng17%
108.71Ghi được mỗi trận113.50
104.86Bị ghi mỗi trận129.33
+27Hiệu số-95
127Điểm ghi cao nhất132
93Điểm ghi thấp nhất92
25.4Điểm trung bình hiệp 124.3
28.7Điểm trung bình hiệp 231.0
25.9Điểm trung bình hiệp 328.0
28.7Điểm trung bình hiệp 430.2
54.1Điểm trung bình nửa đầu trận55.3
54.6Điểm trung bình nửa sau trận58.2
213.6Tổng điểm trung bình242.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.5
25.1Kiến tạo mỗi trận24.3
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28%
76%Tỷ lệ ném phạt thành công76%
41%Tỷ lệ ném trúng38%
69%Hiệu suất ném (TS%)63%
12.7Mất bóng mỗi trận17.7
9.6Cướp bóng mỗi trận8.7
5.0Chắn bóng mỗi trận5.0
Philadelphia 76ers
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 2 trận
4Trận2
3T 1BT · B0T 2B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
108.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
105.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+11Hiệu số-10
127Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
93Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.8Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.8Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
29.8Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.8Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
51.5Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56.5Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
213.2Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
40.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.5Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.2Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.2Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.2Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Philadelphia 76ers
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 4 trận
3Trận4
3T 0BT · B1T 3B
100%Tỷ lệ thắng25%
109.67Ghi được mỗi trận108.50
104.33Bị ghi mỗi trận129.75
+16Hiệu số-85
114Điểm ghi cao nhất132
106Điểm ghi thấp nhất92
25.0Điểm trung bình hiệp 121.5
32.7Điểm trung bình hiệp 230.5
20.7Điểm trung bình hiệp 328.5
31.3Điểm trung bình hiệp 428.0
57.7Điểm trung bình nửa đầu trận52.0
52.0Điểm trung bình nửa sau trận56.5
214.0Tổng điểm trung bình238.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
42.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.5
26.0Kiến tạo mỗi trận22.2
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công74%
40%Tỷ lệ ném trúng33%
85%Hiệu suất ném (TS%)66%
12.0Mất bóng mỗi trận20.5
8.7Cướp bóng mỗi trận8.8
6.0Chắn bóng mỗi trận5.5
Trận gần đây
TPhiladelphia 76ers98:93New York Knicks31/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2026
BMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBABNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBA
BBoston Celtics125:111Chicago Bulls31/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBBoston Celtics134:99Chicago Bulls27/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaTChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaTChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United Center
Mùa giải 2026
TChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
Tính đến 01/11 07:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận
9Philadelphia 76ers T
0H
8Chicago Bulls T
222.9Trung bình tổng điểm
Philadelphia 76ers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1906 : 1884
Sân nhà
3T 0H 5B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 27/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Maxey737:3429.64.14.4
G1Kentavious Caldwell-Pope724:166.32.71.7
G7Jaylen Brown636:3719.86.24.2
G77VJ Edgecombe633:1811.37.82.7
G00Labaron Philon Jr.48:003.01.20.2
G8Caleb Love10:300.00.00.0
G5Anfernee Simons—————
G12Rayan Rupert—————
F23LeBron James533:2916.47.07.0
F45Dean Wade527:493.63.02.6
F33Jabari Walker49:345.02.50.5
F11Justin Edwards21:270.00.50.0
F25Dominick Barlow—————
C30Adem Bona714:081.63.90.9
C21Joel Embiid535:0919.29.45.2
C55Ariel Hukporti—————
C99Tacko Fall—————
Dom Barlow—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Norman Powell629:5020.72.72.0
G3Josh Giddey626:208.55.37.5
G30Tre Jones618:0610.82.83.0
G7Buddy Hield613:565.32.01.5
G22Jaylin Sellers39:502.00.31.3
G15Jordan Hawkins26:222.00.50.0
G5Dailyn Swain112:002.02.02.0
F8Caleb Wilson634:0521.26.72.5
F14Matas Buzelis625:2014.54.51.8
F25Jalen Smith624:0812.08.51.7
F11Leonard Miller618:398.54.00.8
F35Isaac Okoro617:455.01.31.5
F2Noa Essengue513:563.62.40.4
F12Zach Collins46:591.02.50.2
F19Tobe Awaka312:502.76.71.0
F44Patrick Williams—————
C9Nic Claxton—————
Tính đến 02/11 03:12

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)