Toronto Raptors vs Orlando Magic
Scotiabank Arena
06:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
| Toronto Raptors | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 4 |
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 612 | Ghi được | 495 |
| 584 | Bị ghi | 468 |
| 122.40 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 116.80 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsBBTTBBTTTB10T 10B
Orlando MagicTTBTTTTTBB13T 7B
| Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | Orlando Magic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 109.45 | Ghi được mỗi trận | 108.40 |
| 106.25 | Bị ghi mỗi trận | 107.10 |
| +64 | Hiệu số | +26 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 29.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (10 trận) |
| 29.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.9 (10 trận) |
| 28.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (10 trận) |
| 31.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 (10 trận) |
| 59.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.9 (10 trận) |
| 60.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.9 (10 trận) |
| 215.7 | Tổng điểm trung bình | 215.5 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 41.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.3 (9 trận) |
| 27.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.3 (10 trận) |
| 39% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 66% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 14.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| 9.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 4.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 7T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 111.64 | Ghi được mỗi trận | 106.70 |
| 100.91 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| +118 | Hiệu số | +27 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (5 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.4 (5 trận) |
| 30.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 66.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.6 (5 trận) |
| 58.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.2 (5 trận) |
| 212.5 | Tổng điểm trung bình | 210.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 47.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 12.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 6T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 106.78 | Ghi được mỗi trận | 110.10 |
| 112.78 | Bị ghi mỗi trận | 110.20 |
| -54 | Hiệu số | -1 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 28.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (5 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.4 (5 trận) |
| 27.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (5 trận) |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (5 trận) |
| 48.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (5 trận) |
| 62.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (5 trận) |
| 219.6 | Tổng điểm trung bình | 220.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.0 (4 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 8.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 10 trận | NBA | Orlando Magic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 6T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 111.30 | Ghi được mỗi trận | 108.36 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 109.64 |
| +23 | Hiệu số | -14 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 28.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (6 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (6 trận) |
| 30.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (6 trận) |
| 28.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (6 trận) |
| 57.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 (6 trận) |
| 59.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.0 (6 trận) |
| 220.3 | Tổng điểm trung bình | 218.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (6 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 52% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Orlando Magic Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 4T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 92.80 | Ghi được mỗi trận | 96.20 |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| +13 | Hiệu số | +13 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Orlando Magic Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 3T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 122.40 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 116.80 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| +28 | Hiệu số | +27 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 105 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 |
| 33.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 |
| 61.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 240.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 50.0 (3 trận) |
| 26.4 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 73% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 11.6 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
Trận gần đây
BDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BToronto Raptors89:96Denver Nuggets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers114:102Toronto Raptors03/05/2026 · NBA
TToronto Raptors112:110Cleveland Cavaliers01/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers125:120Toronto Raptors29/04/2026 · NBA
TToronto Raptors93:89Cleveland Cavaliers26/04/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers115:105Toronto Raptors20/04/2026 · NBA
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBATOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterBCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForum
TOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPhiladelphia 76ers92:99Orlando Magic15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPortland Trail Blazers105:112Orlando Magic12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDetroit Pistons116:94Orlando Magic03/05/2026 · NBA
BOrlando Magic79:93Detroit Pistons01/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons116:109Orlando Magic29/04/2026 · NBA
TOrlando Magic94:88Detroit Pistons28/04/2026 · NBA
BDetroit Pistons98:83Orlando Magic22/04/2026 · NBA
TChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBATNew Orleans Pelicans108:112Orlando Magic06/04/2026 06:00 · NBATDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABOrlando Magic101:130Atlanta Hawks02/04/2026 06:00 · NBATính đến 19/10 06:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Toronto Raptors T
0H
1Orlando Magic T
229.7Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 366 : 323
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toronto Raptors gặp Orlando Magic tại NBA vào 29/10/2026 06:30 UTC+07 tại Scotiabank Arena.
Toronto Raptors đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Orlando Magic đứng thứ 4.
Toronto Raptors thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Orlando Magic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Toronto Raptors thắng 2, Orlando Magic thắng 1, hòa 0.
Toronto Raptors · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors (26/10) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Orlando Magic (31/10)
Orlando Magic · Trận trước: New York Knicks vs Orlando Magic (26/10) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Orlando Magic (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.