Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors
Crypto.com Arena
09:00Bắt đầu 02/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 123.20 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 113.60 | Bị ghi mỗi trận | 102.50 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 127.00 | Ghi được mỗi trận | 132.00 |
| 119.33 | Bị ghi mỗi trận | 95.50 |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 117.50 | Ghi được mỗi trận | 103.00 |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | 109.50 |
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 123.20 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 113.60 | Bị ghi mỗi trận | 102.50 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 127.00 | Ghi được mỗi trận | 132.00 |
| 119.33 | Bị ghi mỗi trận | 95.50 |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 117.50 | Ghi được mỗi trận | 103.00 |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | 109.50 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 4 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 09:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Los Angeles LakersTBTTTBBTTT8T 6B · Dựa trên 14 trận
Toronto RaptorsTBTTBTBTBT11T 8B · Dựa trên 19 trận
| Los Angeles Lakers Dựa trên 7 trận | Trận chính thức | Toronto Raptors Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 4T 3B | T · B | 6T 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 113.80 |
| 115.43 | Bị ghi mỗi trận | 106.40 |
| +25 | Hiệu số | +74 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 30.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.4 (5 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (5 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.4 (5 trận) |
| 66.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (5 trận) |
| 56.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.2 (5 trận) |
| 234.4 | Tổng điểm trung bình | 220.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 74% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 20 trận | Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 104.95 | Ghi được mỗi trận | 110.70 |
| 102.95 | Bị ghi mỗi trận | 104.95 |
| +40 | Hiệu số | +115 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 29.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.6 (10 trận) |
| 34.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.7 (10 trận) |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (10 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.5 (10 trận) |
| 63.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (10 trận) |
| 51.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.5 (10 trận) |
| 207.9 | Tổng điểm trung bình | 215.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 37.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 (11 trận) |
| 23.0 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 (11 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 66% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (11 trận) |
| 18.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (11 trận) |
| 10.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| 5.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toronto Raptors Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 8T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 106.91 | Ghi được mỗi trận | 113.00 |
| 105.18 | Bị ghi mỗi trận | 99.27 |
| +19 | Hiệu số | +151 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.7 (6 trận) |
| 34.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.0 (6 trận) |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.8 (6 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.3 (6 trận) |
| 63.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.7 (6 trận) |
| 52.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 (6 trận) |
| 212.1 | Tổng điểm trung bình | 212.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (6 trận) |
| 25.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 68% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (6 trận) |
| 9.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Toronto Raptors Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 3T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 102.56 | Ghi được mỗi trận | 107.89 |
| 100.22 | Bị ghi mỗi trận | 111.89 |
| +21 | Hiệu số | -36 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (4 trận) |
| 33.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (4 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 37.2 (4 trận) |
| 64.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.2 (4 trận) |
| 51.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.5 (4 trận) |
| 202.8 | Tổng điểm trung bình | 219.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 38.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (5 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (5 trận) |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (5 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 7 trận | NBA | Toronto Raptors Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 4T 3B | T · B | 6T 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 113.80 |
| 115.43 | Bị ghi mỗi trận | 106.40 |
| +25 | Hiệu số | +74 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 30.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.4 (5 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (5 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.4 (5 trận) |
| 66.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (5 trận) |
| 56.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.2 (5 trận) |
| 234.4 | Tổng điểm trung bình | 220.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 74% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Toronto Raptors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 106.80 | Ghi được mỗi trận | 122.40 |
| 111.80 | Bị ghi mỗi trận | 116.80 |
| -25 | Hiệu số | +28 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 |
| 32.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.6 |
| 60.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.6 |
| 46.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.8 |
| 218.6 | Tổng điểm trung bình | 239.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 |
| 24.8 | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 73% |
| 22.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.4 |
| 10.8 | Cướp bóng mỗi trận | 11.6 |
| 5.2 | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Toronto Raptors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 95.80 | Ghi được mỗi trận | 92.80 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| +66 | Hiệu số | +13 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 3 trận | California Classic | Toronto Raptors |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -26 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TLos Angeles Clippers87:103Los Angeles Lakers29/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBLos Angeles Lakers129:136Portland Trail Blazers28/10/2026 10:00 · NBA · Crypto.com ArenaTUtah Jazz123:132Los Angeles Lakers26/10/2026 04:00 · NBA · Delta CenterTLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaBLos Angeles Lakers106:121Denver Nuggets17/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Crypto.com ArenaBLos Angeles Lakers89:101Golden State Warriors14/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiBGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTSacramento Kings103:127Los Angeles Lakers06/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giảiBLos Angeles Lakers88:92Golden State Warriors19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TChicago Bulls82:105Los Angeles Lakers16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Lakers96:84Oklahoma City Thunder11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSan Antonio Spurs84:88Los Angeles Lakers06/07/2026 · California Classic
TLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 · California Classic
BGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California ClassicMùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers110:115Oklahoma City Thunder12/05/2026 · NBA
BOklahoma City Thunder125:107Los Angeles Lakers08/05/2026 · NBA
TToronto Raptors129:99Orlando Magic29/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTWashington Wizards102:112Toronto Raptors24/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BToronto Raptors89:96Denver Nuggets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers114:102Toronto Raptors03/05/2026 · NBA
TToronto Raptors112:110Cleveland Cavaliers01/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers125:120Toronto Raptors29/04/2026 · NBA
TToronto Raptors93:89Cleveland Cavaliers26/04/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers115:105Toronto Raptors20/04/2026 · NBA
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBATính đến 29/10 12:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận8Los Angeles Lakers T
0H
2Toronto Raptors T
237.1Trung bình tổng điểm
Los Angeles Lakers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1213 : 1158
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 4T 0H 1B
TLos Angeles Lakers110:93Toronto Raptors19/01/2026 09:30 · NBA 2025/26TToronto Raptors120:123Los Angeles Lakers05/12/2025 07:30 · NBA 2025/26
TLos Angeles Lakers123:103Toronto Raptors11/11/2024 · NBA 2024/25
TToronto Raptors125:131Los Angeles Lakers01/11/2024 · NBA 2024/25
TToronto Raptors111:128Los Angeles Lakers02/04/2024 · NBA 2023/24
TLos Angeles Lakers132:131Toronto Raptors10/01/2024 · NBA 2023/24
TLos Angeles Lakers122:112Toronto Raptors11/03/2023 · NBA 2022/23
BToronto Raptors126:113Los Angeles Lakers08/12/2022 · NBA 2022/23
TToronto Raptors123:128Los Angeles Lakers18/03/2022 · NBA 2021/22
BLos Angeles Lakers103:114Toronto Raptors15/03/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 26/10 09:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 30/10 04:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)03/11/202610:00 vs Miami HeatCrypto.com ArenaChủ nhàNBA05/11/202610:00 vs Sacramento KingsGoldenĐội kháchNBA07/11/202610:00 vs Portland Trail BlazersCrypto.com ArenaChủ nhàNBA09/11/202606:00 vs Detroit PistonsLittle Caesars ArenaĐội kháchNBA10/11/202607:00 vs Atlanta HawksState Farm ArenaĐội kháchNBA12/11/202608:00 vs Milwaukee BucksFiserv ForumĐội kháchNBA
03/11/202610:00 vs Los Angeles ClippersIntuit DomeĐội kháchNBA05/11/202609:00 vs Denver NuggetsBall ArenaĐội kháchNBA07/11/202608:00 vs Milwaukee BucksFiserv ForumĐội kháchNBA10/11/202607:30 vs Memphis GrizzliesScotiabank ArenaChủ nhàNBA12/11/202607:00 vs Boston CelticsScotiabank ArenaChủ nhàNBA13/11/202607:00 vs Philadelphia 76ersXfinity Mobile ArenaĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Lakers gặp Toronto Raptors tại NBA vào 2/11/2026 09:00 UTC+07 tại Crypto.com Arena.
Los Angeles Lakers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Toronto Raptors thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Los Angeles Lakers thắng 8, Toronto Raptors thắng 2, hòa 0.
Los Angeles Lakers · Trận trước: Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers (31/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11)
Toronto Raptors · Trận trước: Toronto Raptors vs Orlando Magic (31/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Các trận NBA tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks
- Dallas Mavericks vs Sacramento Kings
- Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans
- Houston Rockets vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.