Ngôn ngữ

Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors

Chi tiết trận đấu
Target Center
Minnesota TimberwolvesChủ nhà
06:00Bắt đầu 26/10
Toronto RaptorsĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 25/10 13:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Minnesota TimberwolvesVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Donte DiVincenzoChưa phân loại
Toronto RaptorsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nate BittleChưa phân loại
Tính đến 25/10 13:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 13:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,94▲Đội khách1,94▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,961,94Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 13:021,94▲1,94▼
25/10 12:091,93▼1,95▲
25/10 11:121,96▼1,93▲
25/10 10:431,99▲1,90▼
25/10 10:14 Đầu tiên1,961,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,94▲1,94▼
Betfair1,901,90
bet3651,91▲1,90▼
Marathon1,91▲1,92▼
1xBet1,92▲1,94▼
Betano1,83▼1,91▲
BetVictor1,851,85
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97▲Đội khách +11,92▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,991,97Đội khách1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 13:021,97▲1,92▼
25/10 12:091,96▼1,93▲
25/10 11:12Thay đổi mốc · 1 → -1
25/10 11:121,98▼1,91▲
25/10 10:432,01▲1,88▼
25/10 10:14 Đầu tiên1,991,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,97▲1,92▼
bet3651,911,89
Marathon1,95▲1,81▼
1xBet1,99▲1,85▼
Tài/Xỉu232Tài 2321,91▲Xỉu 2321,94▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,851,91Xỉu2,001,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 232
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 12:09Thay đổi mốc · 232.5 → 232
25/10 12:091,91▲1,94▼
25/10 10:431,90▲1,95▼
25/10 10:14 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 232Xỉu 232
Pinnacle1,91▲1,94▼
bet3651,801,94
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 120 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 57 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-24.510,001,02bet365
-20.56,701,07Betano
-19.57,751,06bet365
-18.55,901,09Betano
-17.55,501,11Betano
-16.55,101,13Betano
-15.56,001,10Betfair
-14.56,001,11Betfair
-13.55,501,13Betfair
-12.55,001,14Betfair
-11.54,501,17Betfair
-10.53,751,22Betfair
-9.53,501,25Betfair
-93,251,29bet365
-8.53,251,29Betfair
-83,001,34bet365
-7.53,001,33Betfair
-72,751,38bet365
-6.52,751,40Betfair
-62,551,45bet365
-5.52,631,44Betfair
-52,351,52bet365
-4.52,381,53Betfair
-42,171,58bet365
-3.52,371,63Pinnacle
-32,281,68Pinnacle
-2.52,191,73Pinnacle
-22,111,79Pinnacle
-1.52,021,85Pinnacle
-1 Mốc chính1,971,92Pinnacle
11,862,02Pinnacle
1.51,812,07Pinnacle
21,762,15Pinnacle
2.51,702,23Pinnacle
31,662,32Pinnacle
3.51,622,20Betfair
41,542,35bet365
4.51,532,38Betfair
51,472,55bet365
5.51,442,63Betfair
61,402,75bet365
6.51,402,75Betfair
7.51,333,00Betfair
8.51,303,20Betfair
9.51,253,50Betfair
10.51,223,75Betfair
11.51,174,50Betfair
12.51,145,00Betfair
13.51,135,50Betfair
14.51,116,00Betfair
15.51,106,00Betfair
16.51,115,50Betano
17.51,095,90Betano
18.51,086,30Betano
19.51,076,70Betano
20.51,058,50bet365
25.51,0211,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 63 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
207.51,048,75bet365
211.51,097,00Betfair
212.51,116,40Betfair
213.51,135,80Betfair
214.51,155,30Betfair
215.51,174,90Betfair
216.51,194,50Betfair
217.51,224,10Betfair
218.51,263,80Betfair
219.51,273,60Betfair
220.51,313,35Betfair
221.51,343,20Betfair
222.51,383,00Betfair
223.51,412,86Betfair
224.51,452,70Betfair
2251,402,72bet365
225.51,512,58Betfair
2261,452,60bet365
226.51,542,48Betfair
2271,502,50bet365
227.51,582,38Betfair
2281,552,30bet365
228.51,632,30Betfair
2291,602,20bet365
229.51,682,18Betfair
2301,752,13Pinnacle
230.51,792,08Pinnacle
2311,832,03Pinnacle
231.51,871,99Pinnacle
232 Mốc chính1,911,94Pinnacle
232.51,961,91Pinnacle
2332,001,85Pinnacle
233.52,041,82Pinnacle
2342,101,78Pinnacle
234.52,141,75Pinnacle
2352,201,71Pinnacle
235.52,141,71Betfair
2362,261,60bet365
236.52,261,65Betfair
2372,361,55bet365
237.52,341,60Betfair
2382,501,50bet365
238.52,441,56Betfair
2392,601,45bet365
239.52,561,52Betfair
2402,721,40bet365
240.52,621,49Betfair
241.52,761,43Betfair
242.52,901,40Betfair
243.53,051,36Betfair
244.53,251,33Betfair
245.53,401,30Betfair
246.53,651,27Betfair
247.53,901,24Betfair
248.54,201,22Betfair
249.54,501,18Betfair
250.54,801,17Betfair
251.55,301,15Betfair
252.55,601,13Betfair
253.56,201,11Betfair
254.56,801,10Betfair
255.57,301,08Betfair
257.58,501,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Minnesota TimberwolvesTất cảToronto Raptors
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
246Ghi được247
199Bị ghi194
Minnesota TimberwolvesChủ nhàToronto Raptors
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được135
—Bị ghi92
Minnesota TimberwolvesĐội kháchToronto Raptors
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
246Ghi được112
199Bị ghi102
Minnesota TimberwolvesTất cảToronto Raptors
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
246Ghi được247
199Bị ghi194
Minnesota TimberwolvesChủ nhàToronto Raptors
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được135
—Bị ghi92
Minnesota TimberwolvesĐội kháchToronto Raptors
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
246Ghi được112
199Bị ghi102
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 11:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesTTBBTTBTBT9T 11B
Toronto RaptorsTTBBTTBBTT11T 9B
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 20 trận
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
111.35Ghi được mỗi trận110.70
116.20Bị ghi mỗi trận105.45
-97Hiệu số+105
136Điểm ghi cao nhất148
82Điểm ghi thấp nhất80
30.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 131.6 (10 trận)
30.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.6 (10 trận)
28.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.2 (10 trận)
30.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 432.4 (10 trận)
61.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.2 (10 trận)
58.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (10 trận)
227.6Tổng điểm trung bình216.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
41.8 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (11 trận)
24.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận27.1 (11 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (11 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (11 trận)
14.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (11 trận)
9.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận10.7 (11 trận)
5.2 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (11 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 11 trận
6Trận11
2T 4BT · B8T 3B
33%Tỷ lệ thắng73%
105.50Ghi được mỗi trận112.91
115.00Bị ghi mỗi trận100.64
-57Hiệu số+135
114Điểm ghi cao nhất148
82Điểm ghi thấp nhất80
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 132.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 235.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 330.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 429.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận67.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.0 (6 trận)
220.5Tổng điểm trung bình213.5
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận29.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận11.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (6 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 14 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 9 trận
14Trận9
7T 7BT · B3T 6B
50%Tỷ lệ thắng33%
113.86Ghi được mỗi trận108.00
116.71Bị ghi mỗi trận111.33
-40Hiệu số-30
136Điểm ghi cao nhất125
84Điểm ghi thấp nhất94
29.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (4 trận)
31.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (4 trận)
28.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 324.5 (4 trận)
31.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 437.0 (4 trận)
61.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.5 (4 trận)
59.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.5 (4 trận)
230.6Tổng điểm trung bình219.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
42.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (5 trận)
24.6 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (5 trận)
41% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (5 trận)
14.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (5 trận)
9.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận9.4 (5 trận)
5.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
NBAToronto Raptors
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B6T 4B
44%Tỷ lệ thắng60%
113.89Ghi được mỗi trận113.80
120.56Bị ghi mỗi trận107.40
-60Hiệu số+64
136Điểm ghi cao nhất136
95Điểm ghi thấp nhất93
32.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 132.4 (5 trận)
29.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 228.4 (5 trận)
30.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 329.2 (5 trận)
32.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 431.2 (5 trận)
62.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.8 (5 trận)
63.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.4 (5 trận)
234.4Tổng điểm trung bình221.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
42.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (5 trận)
25.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận28.0 (5 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
12.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (5 trận)
9.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận10.4 (5 trận)
5.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (5 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
NBA Tiền mùa giảiToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
6Trận5
3T 3BT · B2T 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
116.17Ghi được mỗi trận122.40
118.17Bị ghi mỗi trận116.80
-12Hiệu số+28
125Điểm ghi cao nhất148
106Điểm ghi thấp nhất105
29.7Điểm trung bình hiệp 130.8
31.2Điểm trung bình hiệp 230.8
26.3Điểm trung bình hiệp 327.2
29.0Điểm trung bình hiệp 433.6
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận61.6
55.3Điểm trung bình nửa sau trận60.8
234.3Tổng điểm trung bình239.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
41.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4
23.7Kiến tạo mỗi trận26.4
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
78%Tỷ lệ ném phạt thành công75%
46%Tỷ lệ ném trúng42%
59%Hiệu suất ném (TS%)73%
15.8Mất bóng mỗi trận17.4
9.5Cướp bóng mỗi trận11.6
5.3Chắn bóng mỗi trận4.6
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
101.00Ghi được mỗi trận92.80
106.00Bị ghi mỗi trận90.20
-25Hiệu số+13
120Điểm ghi cao nhất102
82Điểm ghi thấp nhất80
207.0Tổng điểm trung bình183.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBA
TToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 25/10 07:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Minnesota Timberwolves T
0H
5Toronto Raptors T
221.7Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1115 : 1102
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 19/10 06:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Anthony Edwards266:3860147
G13Ayo Dosunmu255:39301212
G1LaMelo Ball250:5033711
G7Jaylen Clark26:37132
G0Donte DiVincenzo—————
G4Terrence Shannon Jr.—————
G8Bones Hyland—————
G15Zyon Pullin—————
F3Jaden McDaniels257:4532144
F24Jonathan Kuminga257:242398
F41Trey Lyles229:461072
F19Joan Beringer228:559151
F9Cody Williams26:26000
F33Isaiah Evans24:18011
C27Rudy Gobert262:2219242
C44Rocco Zikarsky—————
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley257:2035513
G14Ja'Kobe Walter247:131776
G23Jamal Shead240:197410
G8Jaden Bradley25:33000
G55Alijah Martin25:33300
G18Malachi Smith—————
F4Scottie Barnes262:38512010
F9RJ Barrett260:1143137
F2Kawhi Leonard251:3839153
F30Collin Murray-Boyles237:1214113
F22Allen Graves225:51770
F77Jamison Battle222:401350
F32Trayce Jackson-Davis210:09910
F12Kyle Anderson14:59012
C19Jakob Poeltl248:459152
CNate Bittle—————
Tính đến 25/10 13:18

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)