Tortona vs San Pablo Burgos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Jallow | ||
| J. Gorham | ||
| D. Olejniczak | ||
| A. Durham | ||
| D. Maddox |
| P. Hubb | ||
| G. Bortolani | ||
| A. Pecchia | ||
| P. Eboua | ||
| A. Alibegovic |
| Z. Samar | ||
| P. Almazan | ||
| D. Steward | ||
| B. Koprivica | ||
| S. Doumbouya |
| C. Sengfelder | ||
| R. Lobaco | ||
| J. Taboada | ||
| C. Audige | ||
| D. Diez | ||
| R. Guerrero | ||
| D. Radosavljevic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tortona | 18 | 18 | 22 | 31 | 89 |
| San Pablo Burgos | 25 | 20 | 17 | 17 | 79 |
| Hai đội | 43 | 38 | 39 | 48 | 168 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:18Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,48Đội khách2,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48Không thay đổiĐội khách2,64→2,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 12:23 | 1,48 | 2,66▲ |
| 21/10 04:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,48 | 2,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48 | 2,66 |
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,45 | 2,60 |
| Marathon | 1,45 | 2,51 |
| 1xBet | 1,46 | 2,52 |
| Betano | 1,47 | 2,60 |
| BetVictor | 1,50 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,89Đội khách +4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,89Đội khách1,91→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 12:23 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 21/10 04:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,88Xỉu 172.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→1,88Xỉu2,02→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 19:48 | Thay đổi mốc · 174 → 172.5 | |
| 21/10 19:48 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 21/10 14:21 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,81 |
| 1xBet | 1,78 | 1,71 |
| Betano | 1,87 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tortona Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | San Pablo Burgos Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 11B | T · B | 9T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 90.78 |
| 88.12 | Bị ghi mỗi trận | 90.61 |
| -87 | Hiệu số | +3 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (11 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (11 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (11 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (11 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (11 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (11 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 181.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (10 trận) |
| 15.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 11.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Tortona Dựa trên 20 trận | San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 90.65 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 90.55 |
| -43 | Hiệu số | +2 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (11 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (11 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (11 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (11 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (11 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (11 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (10 trận) |
| 15.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 11.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Tortona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 6T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.56 | Ghi được mỗi trận | 91.27 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 89.45 |
| +73 | Hiệu số | +20 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | 180.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (5 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (3 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Tortona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 9B | T · B | 4T 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 77.91 | Ghi được mỗi trận | 89.89 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 91.89 |
| -116 | Hiệu số | -18 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (5 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (5 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (5 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (5 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (5 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Tortona | Liga ACB | San Pablo Burgos Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 8T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.47 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Tortona Dựa trên 13 trận | Lega A | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 8B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -63 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Eurocup | San Pablo Burgos Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | 86.33 |
| -16 | Hiệu số | -10 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 35.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| 15.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.7 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 |
| 4.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 1T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +44 | Hiệu số | -1 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tortona Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tortona đã gặp San Pablo Burgos tại Eurocup vào 22/10/2026 00:00 UTC+07 tại Cittadella dello Sport.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tortona 89-79 San Pablo Burgos.
Tortona đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, San Pablo Burgos đứng thứ 6.
Tortona thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
San Pablo Burgos thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tortona có D. Olejniczak, A. Durham, D. Maddox.
Đội hình San Pablo Burgos có D. Steward, B. Koprivica, S. Doumbouya.
Tortona · Trận trước: Tortona vs Maxima Roma (19/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Basket Napoli (25/10)
San Pablo Burgos · Trận trước: San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB (18/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs San Pablo Burgos (24/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Balkan vs Manresa
- Lietkabelis vs Ulm
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- B. Shelton vs J. Kym
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
Chưa có bài viết nào.