Ngôn ngữ

JL Bourg vs Trento

Chi tiết trận đấu
Ekinox
JL BourgChủ nhà
00:30Bắt đầu 22/10
TrentoĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 00:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 00:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,88Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,40Không thay đổiĐội khách2,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 19:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,402,88
bet3651,402,75
1xBet1,42▲2,68▼
Betano1,40▲2,70▼
BetVictor1,402,75
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,90Đội khách +5.51,90Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -5.5

Không thay đổi · 19/10 19:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Betfair1,901,90
bet3651,831,83
1xBet1,84▼1,84▼
Betano1,831,85
BetVictor1,851,88
Tài/Xỉu167.5Tài 167.51,84▼Xỉu 167.51,84▼1xBet · Nhà cái 2Tài1,831,84Xỉu1,831,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 167.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 00:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet
19/10 23:391,84▼1,84▼
19/10 23:111,90▲1,90▲
19/10 21:051,84▲1,84▲
19/10 19:32 Đầu tiên1,831,83
19/10 19:09Thay đổi mốc · mốc chính 167.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 167.5Xỉu 167.5
1xBet1,84▼1,84▼
BetVictor1,901,90
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 53 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 33 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 42
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-30.515,001,01bet365
-25.59,751,03bet365
-20.57,001,08bet365
-16.54,551,16Betano
-15.54,201,20bet365
-14.53,801,22Betano
-13.53,601,26bet365
-133,451,27bet365
-12.53,251,31bet365
-123,201,32bet365
-11.53,051,35bet365
-112,901,37bet365
-10.52,751,41bet365
-102,701,43bet365
-9.52,601,47bet365
-92,451,52bet365
-8.52,351,55bet365
-82,271,58bet365
-7.52,171,64bet365
-72,101,68bet365
-6.52,051,71bet365
-61,901,80bet365
-5.5 Mốc chính1,901,90Betfair
-51,831,86bet365
-4.51,761,95bet365
-41,712,05bet365
-3.51,662,12bet365
-31,602,22bet365
-2.51,552,35bet365
-21,512,50bet365
-1.51,482,55bet365
-11,412,70bet365
11,353,00bet365
1.51,343,05bet365
21,303,25bet365
2.51,283,35bet365
3.51,253,50Betano
4.51,204,20bet365
5.51,184,20Betano
9.51,087,00bet365
14.51,039,75bet365
19.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 33
MốcTàiXỉuNhà cái
162.51,462,401xBet
163.51,522,261xBet
164.51,592,121xBet
165.51,652,001xBet
166.51,721,901xBet
167.5 Mốc chính1,841,841xBet
168.51,901,721xBet
169.52,001,651xBet
170.52,121,591xBet
171.52,261,521xBet
172.52,401,461xBet
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
JL BourgTất cảTrento
7Trận7
1Thắng4
6Thua3
603Ghi được571
624Bị ghi577
JL BourgChủ nhàTrento
2Trận4
1Thắng1
1Thua3
172Ghi được338
166Bị ghi360
JL BourgĐội kháchTrento
5Trận3
0Thắng3
5Thua0
431Ghi được233
458Bị ghi217
JL BourgTất cảTrento
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
247Ghi được237
266Bị ghi255
JL BourgChủ nhàTrento
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
82Ghi được161
89Bị ghi182
JL BourgĐội kháchTrento
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
165Ghi được76
177Bị ghi73
JL BourgTất cảTrento
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
356Ghi được—
358Bị ghi—
JL BourgChủ nhàTrento
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
90Ghi được—
77Bị ghi—
JL BourgĐội kháchTrento
3Trận—
0Thắng—
3Thua—
266Ghi được—
281Bị ghi—
JL BourgTất cảTrento
—Trận4
—Thắng3
—Thua1
—Ghi được334
—Bị ghi322
JL BourgChủ nhàTrento
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được177
—Bị ghi178
JL BourgĐội kháchTrento
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được157
—Bị ghi144
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · LNB Élite · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
JL Bourg LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon4401.000+58
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris4401.000+36
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans431.750+16
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Limoges413.250-6
11Pau-Orthez413.250-35
12Boulazac413.250-18
13Nancy413.250-40
14JL Bourg (Fra)413.250-2
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque404.000-48
Trento Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna4401.000+62
2Olimpia Milano431.750+46
3Verona431.750+15
4Treviso431.750+5
5Venezia431.750+16
6Trento431.750+12
7Basket Napoli431.750+28
8Udine422.500+1
9Maxima Roma422.500-13
10Varese422.500-14
11BC Roma413.250+16
12Reggiana413.250-17
13Trieste413.250+10
14Tortona413.250-51
15Cantu404.000-52
16Scafati404.000-64
Tính đến 20/10 02:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JL BourgBBBBTBBBBT7T 13B
TrentoTBTBBTTTTB11T 9B
JL Bourg
Dựa trên 20 trận
Trento
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B11T 9B
35%Tỷ lệ thắng55%
84.25Ghi được mỗi trận84.45
86.85Bị ghi mỗi trận84.70
-52Hiệu số-5
103Điểm ghi cao nhất102
69Điểm ghi thấp nhất74
21.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (11 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3 (11 trận)
19.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
19.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (11 trận)
44.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (11 trận)
39.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (11 trận)
171.1Tổng điểm trung bình169.2
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (10 trận)
16.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (10 trận)
31% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (10 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
12.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.7 (10 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (10 trận)
3.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (10 trận)
JL Bourg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrento
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3BT · B3T 6B
67%Tỷ lệ thắng33%
88.22Ghi được mỗi trận84.89
82.89Bị ghi mỗi trận87.11
+48Hiệu số-20
103Điểm ghi cao nhất102
73Điểm ghi thấp nhất77
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5 (4 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (4 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.5 (4 trận)
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (4 trận)
171.1Tổng điểm trung bình172.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
34.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (4 trận)
17.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (4 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận20.5 (4 trận)
5.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (4 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
JL Bourg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTrento
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 10BT · B8T 3B
9%Tỷ lệ thắng73%
81.00Ghi được mỗi trận84.09
90.09Bị ghi mỗi trận82.73
-100Hiệu số+15
103Điểm ghi cao nhất95
69Điểm ghi thấp nhất74
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (7 trận)
24.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.4 (7 trận)
19.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (7 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.9 (7 trận)
43.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (7 trận)
38.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (7 trận)
171.1Tổng điểm trung bình166.8
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
32.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (6 trận)
15.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (6 trận)
29% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
54% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
11.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (6 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
JL BourgLega ATrento
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · B7T 6B
—Tỷ lệ thắng54%
—Ghi được mỗi trận85.31
—Bị ghi mỗi trận85.62
—Hiệu số-4
—Điểm ghi cao nhất102
—Điểm ghi thấp nhất74
—Điểm trung bình hiệp 123.3 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.2 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình170.9
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (6 trận)
—Kiến tạo mỗi trận17.5 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận17.0 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
JL Bourg
Dựa trên 6 trận
EurocupTrento
Dựa trên 5 trận
6Trận5
3T 3BT · B2T 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
81.00Ghi được mỗi trận81.40
79.17Bị ghi mỗi trận84.40
+11Hiệu số-15
94Điểm ghi cao nhất94
72Điểm ghi thấp nhất76
20.2Điểm trung bình hiệp 120.4
19.2Điểm trung bình hiệp 216.4
20.5Điểm trung bình hiệp 323.2
21.2Điểm trung bình hiệp 418.8
39.3Điểm trung bình nửa đầu trận36.8
41.7Điểm trung bình nửa sau trận42.0
160.2Tổng điểm trung bình165.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
35.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (4 trận)
15.7Kiến tạo mỗi trận17.2 (4 trận)
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng42% (4 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.5Mất bóng mỗi trận16.2 (4 trận)
6.5Cướp bóng mỗi trận7.5 (4 trận)
3.5Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
JL Bourg
Dựa trên 10 trận
LNB ÉliteTrento
10Trận—
3T 7BT · B—
30%Tỷ lệ thắng—
88.70Ghi được mỗi trận—
90.30Bị ghi mỗi trận—
-16Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
73Điểm ghi thấp nhất—
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
26.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
16.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
51.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
35.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
179.0Tổng điểm trung bình—
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
17.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận—
13.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
JL Bourg
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBTrento
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 3BT · B2T 0B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
89.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-47Hiệu số+14
86Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
167.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3JL Bourg T
0H
1Trento T
147.0Trung bình tổng điểm
JL Bourg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
310 : 278
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 15/10 00:34

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7A. Humeau—————
G9L. Sifferlin—————
G33B. Paul—————
F4A. Nelson620:0910.55.20.5
F7M. Courby—————
F8A. Bryant—————
C16W. Jacques—————
K. J. Jordan626:0710.33.31.8
L. Gaudoux625:2910.75.21.3
A. Moulare625:0611.21.33.2
T. Woodbury624:107.83.22.0
N. Soliman618:218.53.51.5
T. Samuel616:498.84.80.7
K. Shedrick512:214.83.00.6
A. Labanca414:082.20.80.8
T. Campbell320:457.71.74.7
T. Walker222:0213.51.52.5
M. Selebangue23:210.00.00.0
J. Berhanemeskel120:319.00.02.0
L. Monnet10:350.00.00.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10A. Forray710:382.00.41.4
G1Q. Ellis—————
G7S. Niang—————
G27D. Badalau—————
G68P. Hassan—————
F26J. Bayehe726:117.35.71.3
F33E. Zukauskas—————
C21S. Mawugbe723:203.77.31.4
Q. Olivari728:3718.14.62.7
D. Brown727:2312.73.96.9
C. Brown724:099.03.42.9
I. Bigelow722:4714.75.61.1
P. Cheickh Niang718:148.33.00.3
J. Medina Bouza510:033.21.00.4
F. Cattapan44:211.50.20.0
A. Bertini318:056.03.70.3
A. Barra23:110.00.00.0
M. Bayo12:000.00.00.0
Goalserve · Tính đến 19/10 22:51

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)