Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,50Hòa3,52Đội khách2,06Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,50Không thay đổiHòa3,52Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,50 | 3,52 | 2,06 |
| bet365 | 3,20 | 3,30 | 2,05 |
| Marathon | 3,60 | 3,45 | 1,97 |
| 1xBet | 3,60 | 3,45 | 1,99 |
| BetVictor | 3,50 | 3,50 | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,78Đội khách -0.52,06Pinnacle và 3Chủ nhà1,78Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,06 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83Không thay đổiXỉu1,99Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,99 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,81 | 1,93 |
| 1xBet | 1,81 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,65 | 1,01 | 1xBet |
| -1.5 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| -1.25 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| -1 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| -0.75 | 4,46 | 1,21 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,47 | 1,31 | Pinnacle |
| -0.25 | 3,04 | 1,39 | Pinnacle |
| 0 | 2,59 | 1,51 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,06 | 1,79 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,78 | 2,06 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,58 | 2,40 | Pinnacle |
| 1 | 1,38 | 3,05 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,31 | 3,47 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,24 | 3,34 | 1xBet |
| 1.75 | 1,15 | 4,25 | Marathon |
| 2 | 1,06 | 6,00 | Marathon |
| 2.5 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
| 1.25 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,25 | 3,82 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,28 | 3,08 | Marathon |
| 2 | 1,39 | 2,98 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,61 | 2,32 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,83 | 1,99 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,05 | 1,78 | Pinnacle |
| 3 | 2,41 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 3.5 | 3,00 | 1,38 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,57 | 1,14 | Pinnacle |
| 5 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 đội| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 35 |
| 6 | Thắng | 14 |
| 19 | Hòa | 11 |
| 9 | Thua | 10 |
| 35 | Bàn thắng | 56 |
| 42 | Bàn thua | 43 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 25 |
| 22 | Bàn thua | 22 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 31 |
| 20 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 1.23 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 5 | Thắng | 12 |
| 19 | Hòa | 10 |
| 8 | Thua | 10 |
| 32 | Bàn thắng | 51 |
| 39 | Bàn thua | 40 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 5 |
| 14 | Bàn thắng | 24 |
| 21 | Bàn thua | 22 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 9 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 18 | Bàn thắng | 27 |
| 18 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gimcheon Sangmu Dựa trên 20 trận | Daejeon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 11H 5B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.43 (3 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 6H 1B | T · H · B | 7T 3H 0B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 18 trận | K League | Daejeon Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 3T 11H 4B | T · H · B | 8T 6H 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 61% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 28% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 76% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gimcheon Sangmu | AFC Champions League | Daejeon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 18
- Sân nhà
- 2T 1H 3B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gimcheon Sangmu gặp Daejeon tại K League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Gimcheon Stadium.
Gimcheon Sangmu đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Daejeon đứng thứ 5.
Gimcheon Sangmu thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Daejeon thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Gimcheon Sangmu thắng 2, Daejeon thắng 5, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.50 · 3.52 · 2.06.
Gimcheon Sangmu · Trận trước: Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10)
Daejeon · Trận trước: Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Trận tiếp theo: Daejeon vs Vissel Kobe (27/10)
Các trận K League khác cùng ngày
- Anyang vs Jeonbuk
- Incheon vs Jeju SK FC
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Seoul vs Gangwon
- Ulsan HD vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
Chưa có bài viết nào.