Ngôn ngữ

Gimcheon Sangmu vs Daejeon

Chi tiết trận đấu
Gimcheon Stadium
Gimcheon SangmuChủ nhà
12:00Bắt đầu 24/10
DaejeonĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 01:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:25

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,50Hòa3,52Đội khách2,06Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,50Không thay đổiHòa3,52Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,503,522,06
bet3653,203,302,05
Marathon3,603,451,97
1xBet3,603,451,99
BetVictor3,503,502,00
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,78Đội khách -0.52,06Pinnacle và 3Chủ nhà1,78Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5

Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,782,06
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83Không thay đổiXỉu1,99Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,831,99
bet3651,802,00
Marathon1,811,93
1xBet1,811,93
BetVictor1,781,90
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
BetVictor1,652,10
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.758,651,011xBet
-1.57,201,03Marathon
-1.256,751,04Marathon
-16,351,06Marathon
-0.754,461,21Pinnacle
-0.53,471,31Pinnacle
-0.253,041,39Pinnacle
02,591,51Pinnacle
0.252,061,79Pinnacle
0.5 Mốc chính1,782,06Pinnacle
0.751,582,40Pinnacle
11,383,05Pinnacle
1.251,313,47Pinnacle
1.51,243,341xBet
1.751,154,25Marathon
21,066,00Marathon
2.51,046,75Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,018,50Marathon
11,027,90Marathon
1.251,124,70Marathon
1.51,253,82Pinnacle
1.751,283,08Marathon
21,392,98Pinnacle
2.251,612,32Pinnacle
2.5 Mốc chính1,831,99Pinnacle
2.752,051,78Pinnacle
32,411,56Pinnacle
3.252,561,40Marathon
3.53,001,38Pinnacle
3.753,421,23Marathon
44,551,13Marathon
4.254,901,11Marathon
4.55,571,14Pinnacle
59,001,01Marathon
5.513,001,04bet365
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
Gimcheon SangmuTất cảDaejeon
34Trận35
6Thắng14
19Hòa11
9Thua10
35Bàn thắng56
42Bàn thua43
Gimcheon SangmuChủ nhàDaejeon
16Trận18
2Thắng7
10Hòa6
4Thua5
16Bàn thắng25
22Bàn thua22
Gimcheon SangmuĐội kháchDaejeon
18Trận17
4Thắng7
9Hòa5
5Thua5
19Bàn thắng31
20Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới9
10Trận không ghi bàn9
1.03Bàn thắng mỗi trận1.60
1.24Bàn thua mỗi trận1.23
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
5Chuỗi hòa dài nhất4
Gimcheon SangmuTất cảDaejeon
32Trận32
5Thắng12
19Hòa10
8Thua10
32Bàn thắng51
39Bàn thua40
Gimcheon SangmuChủ nhàDaejeon
15Trận17
1Thắng6
10Hòa6
4Thua5
14Bàn thắng24
21Bàn thua22
Gimcheon SangmuĐội kháchDaejeon
17Trận15
4Thắng6
9Hòa4
4Thua5
18Bàn thắng27
18Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
10Trận không ghi bàn9
1.00Bàn thắng mỗi trận1.59
1.22Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
5Chuỗi hòa dài nhất4
Gimcheon SangmuTất cảDaejeon
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng3
3Bàn thua2
Gimcheon SangmuChủ nhàDaejeon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Gimcheon SangmuĐội kháchDaejeon
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Gimcheon SangmuTất cảDaejeon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Gimcheon SangmuChủ nhàDaejeon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Gimcheon SangmuĐội kháchDaejeon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang15456-100
—Bucheon FC 199517377-80
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu151104-70
—Gwangju FC172510-180
—Incheon16646+40
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul15933+130
—Ulsan HD16916+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon15645+90
—Gangwon15654+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC15078-240
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC15735+40
—Jeonbuk16484+30
—Pohang18747-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 22/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gimcheon SangmuHBTHHHBHHB4T 11H 5B
DaejeonTHTHTHTTBT10T 7H 3B
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 20 trận
Daejeon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 11H 5BT · H · B10T 7H 3B
20%Tỷ lệ thắng50%
55%Tỷ lệ hòa35%
1.00Ghi được mỗi trận1.95
1.10Bị ghi mỗi trận1.35
-2Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.43 (3 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (5 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (5 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (4 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (5 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 6H 1BT · H · B7T 3H 0B
22%Tỷ lệ thắng70%
67%Tỷ lệ hòa30%
1.22Ghi được mỗi trận2.20
1.11Bị ghi mỗi trận1.20
+1Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 5H 4BT · H · B3T 4H 3B
18%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa40%
0.82Ghi được mỗi trận1.70
1.09Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số+2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 18 trận
K LeagueDaejeon
Dựa trên 17 trận
18Trận17
3T 11H 4BT · H · B8T 6H 3B
17%Tỷ lệ thắng47%
61%Tỷ lệ hòa35%
0.94Ghi được mỗi trận2.00
1.06Bị ghi mỗi trận1.41
-2Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
39%Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
28%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn76%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (3 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.3 (3 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.3 (3 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcDaejeon
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gimcheon SangmuAFC Champions LeagueDaejeon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHGimcheon Sangmu2:2Gwangju FC06/09/2026 17:00 · K League · Gimcheon StadiumBUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC2:1Gimcheon Sangmu19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu2:1Suwon FC29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGwangju FC1:1Gimcheon Sangmu22/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumBJeonbuk1:0Gimcheon Sangmu17/05/2026 14:40 · K League · Jeonju World Cup Stadium
TDaejeon3:2Gwangju FC18/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHDaejeon2:2Bucheon FC 199504/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup Stadium
Tính đến 20/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
2Gimcheon Sangmu T
4H
5Daejeon T
2.5Trung bình tổng điểm
Gimcheon Sangmu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 18
Sân nhà
2T 1H 3B
Sân khách
0T 3H 2B
TGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League 2026 · Gimcheon StadiumHDaejeon1:1Gimcheon Sangmu14/03/2026 14:30 · K League 2026 · Daejeon World Cup Stadium
Tính đến 17/10 12:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Man-ho Park50090 phút—
GK51Jun-Su Ahn10090 phút—
GK21Chan-Gi An-----
GK41Sang-young Park-----
DF45Jun-Soo Byeon211083 phút7.07
DF15Dug-Keun Lim160045 phút6.93
DF5Min-Kyu Kim100074 phút6.80
DF4Hyun-Woo Kim90060 phút6.60
DF33Jin-Seong Park80060 phút—
DF44Min-Seo Park40045 phút—
DF27Jin-Ho Kim-----
DF34Young-hun Kang-----
DF34Jun-Seok Song-----
DF39Jun-young Lim-----
DF65Sang-Hyeok Lee-----
MF55Tae-joon Park302177 phút7.30
MF47Sang-Heon Lee211154 phút6.28
MF56Kang-Hyun Lee190170 phút6.70
MF6Lee Soo-Bin190054 phút6.98
MF42Si-Hoo Hong140054 phút—
MF53Kyung-Ho Roh60024 phút6.50
MF2Kyeong-Hyeon Min60022 phút6.83
MF16Gyu-hyeon Choe-----
MF46Ma-ho Chung-----
MF66Jae-Hyeok Oh-----
MF77Won-Jin Hong-----
FW21In-Gyun Kim242020 phút6.50
FW48Yun-Sang Hong232267 phút6.55
FW57Jae-Min Jung190231 phút6.90
FW49Min-Geu Kang100139 phút6.20
FW54Jae-Seok Yoon80045 phút6.30
FW58Yong-Hui Park10010 phút—
FW50Ju-Hyeok Kang1004 phút—
FW11Gyung-Jun Byeon-----
FW18Yool Heo-----
FW27Jun-ha Kim-----
FW91Ji-Won Park-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chang-Geun Lee330090 phút7.33
GK25Jun-Seo Lee20090 phút6.20
GK31Min-Soo Kim-----
DF6Yun-Sung Kang291268 phút6.86
DF16Myung-Jae Lee271880 phút7.18
DF33Moon-Hwan Kim270276 phút6.74
DF4Sung-Gwon Cho252087 phút6.92
DF98Anton Krivotsyuk241081 phút6.76
DF45Chang-Rae Ha202170 phút7.22
DF2Kyu-Hyun Park90077 phút6.90
DF3Min-Duk Kim90072 phút6.53
DF13Jin-Ya Kim40026 phút—
DF5Jong-Eun Lim20090 phút6.50
DF22Jae-Suk Oh-----
DF26Jung-Taek Lee-----
MF30Bong-Soo Kim320180 phút7.16
MF8Bobsin Victor223148 phút6.80
MF44Soon-Min Lee210059 phút6.87
MF20Hyeon-Sik Lee170147 phút6.72
MF14Jun-Beom Kim131130 phút6.70
MF70Hyeon-Ug Kim110026 phút6.37
MF41Byung-chan Park2004 phút—
FW17Gustav Ludwigson344563 phút6.83
FW10Min-Kyu Joo347150 phút6.40
FW19Jin-Su Seo306356 phút6.45
FW9Oliveira Diogo308545 phút6.59
FW27Jae-Hee Jeong279351 phút6.74
FW7Masatoshi Ishida266250 phút6.80
FW11Won-Sang Um182146 phút6.64
FW77Victor Joao160059 phút6.63
FW99Kang-Hyun Yu121026 phút6.70
FW29Geon-Ho Mun-----
Tính đến 20/10 08:54

Huấn luyện viên

Gimcheon SangmuHuấn luyện viên Seung-jin Joo
DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận