Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Yan Bingliang |
| 29 | D | Dun Ba |
| 11 | D | Xie Weijun |
| 18 | D | Aitor Córdoba |
| 6 | D | Xianjun Wang |
| 31 | D | Ming-Him Sun |
| 10 | M | Cristian Salvador |
| 14 | M | Jiahui Huang |
| 8 | M | Bruno Xadas |
| 9 | F | Alberto Quiles |
| 7 | F | Guilherme Schettine |
| 24 | D | Chen Zhexuan |
| 20 | F | Shengpan Ji |
| 17 | D | Xinghan Wu |
| 30 | M | Qiuming Wang |
| 19 | M | Junxian Liu |
| 21 | G | Qi Yuxi |
| 16 | M | Shuai Liu |
| 38 | D | Shuaiqi Li |
| 3 | D | Zhenghao Wang |
| 22 | M | Li Yongjia |
| 40 | M | Shi Yan |
| 28 | M | Hao Guo |
| 1 | G | Yan Junling |
| 8 | D | Jean Claude Aziangbe |
| 13 | D | Zhen Wei |
| 40 | D | Yusup Umidjan |
| 22 | M | Xi Yang |
| 21 | M | Óscar Melendo |
| 10 | M | Mateus Vital |
| 28 | M | Yue Xin |
| 33 | F | Liu Zhurun |
| 45 | F | Leonardo |
| 17 | F | Prince Ampem |
| 32 | D | Shuai Li |
| 6 | D | Yuan Zhang |
| 47 | F | Kuai Jiwen |
| 4 | D | Wang Shenchao |
| 49 | F | Xinxiang Li |
| 12 | G | Chen Wei |
| 19 | D | Wang Zhenao |
| 23 | D | Fu Huan |
| 3 | D | Guangtai Jiang |
| 38 | M | Lu Yongtao |
| 20 | D | Yang Shiyuan |
| 7 | F | Wu Lei |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tianjin Jinmen Tiger | 0 | 1 | 1 |
| Shanghai Port | 1 | 2 | 3 |
- 19'Thẻ vàngXie Weijun
- 36'Thẻ vàngCristian Salvador
- 42'Thẻ vàngXi Yang
- 45'Bàn thắngPrince AmpemKiến tạo: Leonardo
- 53'Bàn thắng từ phạt đềnLeonardo
- 56'Thẻ đỏYue Xin
- 61'Thay ngườiChen ZhexuanRa sân: Xie Weijun
- 61'Thay ngườiShengpan JiRa sân: Jiahui Huang
- 62'Thẻ vàngLiu Zhurun
- 65'Thay ngườiXinghan WuRa sân: Dun Ba
- 67'Thay ngườiShuai LiRa sân: Prince Ampem
- 70'Thẻ vàngZhen Wei
- 72'Thẻ vàngLeonardo
- 73'Bàn thắngMing-Him SunKiến tạo: Alberto Quiles
- 74'Thay ngườiKuai JiwenRa sân: Liu Zhurun
- 74'Thay ngườiYuan ZhangRa sân: Óscar Melendo
- 80'Thay ngườiJunxian LiuRa sân: Cristian Salvador
- 80'Thay ngườiQiuming WangRa sân: Guilherme Schettine
- 87'Bàn thắngLeonardoKiến tạo: Kuai Jiwen
- 88'Thay ngườiWang ShenchaoRa sân: Mateus Vital
- 88'Thay ngườiXinxiang LiRa sân: Leonardo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,16Hòa3,72Đội khách2,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,96→3,16Hòa3,47→3,72Đội khách2,28→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 14:22 | 3,16▲ | 3,72▲ | 2,15▼ |
| 24/10 13:50 | 2,85▲ | 3,56▼ | 2,39▼ |
| 24/10 13:19 | 2,71▲ | 3,58▲ | 2,49▼ |
| 24/10 12:48 | 2,63▼ | 3,49▲ | 2,62▲ |
| 24/10 12:16 | 2,77▲ | 3,48▲ | 2,50▼ |
| 24/10 11:13 | 2,75▲ | 3,46▲ | 2,52▼ |
| 24/10 10:42 | 2,73▲ | 3,43 | 2,55▼ |
| 24/10 10:09 | 2,70▼ | 3,43 | 2,59▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 24/10 09:38 | 2,79▲ | 3,43 | 2,50▼ |
| 24/10 06:24 | 2,77▲ | 3,43▼ | 2,52▲ |
| 24/10 05:53 | 2,75▲ | 3,49▼ | 2,51 |
| 24/10 03:14 | 2,73▲ | 3,52▲ | 2,51▲ |
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:11 | 2,72▲ | 3,50▲ | 2,49▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 23/10 05:26 | 2,69▼ | 3,46 | 2,47▲ |
| 23/10 03:53 | 2,82▲ | 3,46▼ | 2,37 |
| 22/10 16:04 | 2,81▼ | 3,47 | 2,37▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,96 | 3,47 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,16 | 3,72 | 2,15 |
| Betfair | 2,75 | 3,40 | 2,40 |
| bet365 | 3,00 | 3,50 | 2,25 |
| Marathon | 2,96 | 3,48 | 2,17 |
| 1xBet | 2,81 | 3,50 | 2,46 |
| Betano | 2,87 | 3,40 | 2,30 |
| BetVictor | 2,63 | 3,40 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,72Đội khách -0.52,14Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,61→1,72Đội khách2,27→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 14:22 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 24/10 14:22 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 24/10 13:50 | Tạm dừng | |
| 24/10 13:19 | 1,55▲ | 2,48▼ |
| 24/10 12:48 | 1,51▼ | 2,60▲ |
| 24/10 12:16 | 1,55▲ | 2,48▼ |
| 24/10 11:13 | 1,54▲ | 2,50▼ |
| 24/10 10:42 | 1,53▲ | 2,54▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 24/10 10:09 | 1,52▼ | 2,57▲ |
| 24/10 09:38 | 1,55▲ | 2,49▼ |
| 24/10 06:24 | 1,54▼ | 2,51▲ |
| 24/10 03:14 | 1,55▲ | 2,49▲ |
| 24/10 02:11 | 1,54▲ | 2,48▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 05:26 | 1,53▼ | 2,47▲ |
| 23/10 02:48 | 1,57 | 2,37▲ |
| 22/10 16:04 | 1,57▼ | 2,36▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,61 | 2,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,52 | 2,42 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,51 | 2,34 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,74→1,72Xỉu2,05→2,13
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 14:22 | 1,72▼ | 2,13▲ |
| 24/10 13:19 | 1,74▼ | 2,09▲ |
| 24/10 12:16 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 24/10 11:13 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 24/10 09:38 | 1,77 | 2,06▲ |
| 24/10 06:24 | 1,77▲ | 2,05▼ |
| 24/10 05:53 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 24/10 03:14 | 1,77▲ | 2,05 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:11 | 1,76 | 2,05▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 03:53 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 23/10 02:48 | 1,74 | 2,06▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,74 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,13 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,78 | 2,06 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 11:45 | 1,57 | 2,25▼ |
| 22/10 15:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:24 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,57 | 2,22 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tianjin Jinmen Tiger Dựa trên 20 trận | Shanghai Port Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.14 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (10 trận) |
| 1.70 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (10 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Tianjin Jinmen Tiger Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanghai Port Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.17 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (4 trận) |
| 1.52 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Tianjin Jinmen Tiger Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanghai Port Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.11 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (6 trận) |
| 1.98 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 10% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Tianjin Jinmen Tiger Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Shanghai Port Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 9T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.14 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 1.70 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Tianjin Jinmen Tiger | AFC Champions League | Shanghai Port Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 17
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 2H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tianjin Jinmen Tiger đã gặp Shanghai Port tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 24/10/2026 14:30 UTC+07 tại Olympic Sports Center Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tianjin Jinmen Tiger 1-3 Shanghai Port.
Tianjin Jinmen Tiger đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Shanghai Port đứng thứ 5.
Tianjin Jinmen Tiger thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Shanghai Port thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Tianjin Jinmen Tiger thắng 1, Shanghai Port thắng 5, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.16 · 3.72 · 2.15.
Đội hình Tianjin Jinmen Tiger có Bruno Xadas, Alberto Quiles, Guilherme Schettine.
Đội hình Shanghai Port có Liu Zhurun, Leonardo, Prince Ampem.
Tianjin Jinmen Tiger · Trận trước: Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger (16/10) · Trận tiếp theo: Dalian Yingbo vs Tianjin Jinmen Tiger (8/11)
Shanghai Port · Trận trước: Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng (18/10) · Trận tiếp theo: Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- Real Valladolid vs CD Leganés
- A. Molcan vs T. Droguet
- D. Shapovalov vs K. Khachanov
- Sonderjyske vs F.C. Copenhagen
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain
Chưa có bài viết nào.