Ngôn ngữ

Maxima Roma vs Venezia

Chi tiết trận đấu
Palazzo dello Sport
Maxima RomaChủ nhà
01:30Bắt đầu 22/10
VeneziaĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 21:28
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 21:28

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,90Đội khách1,90Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 19:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,901,90
bet3651,861,80
1xBet1,89▼1,79▲
Betano1,981,75
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,90Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5

Không thay đổi · 19/10 19:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,901,90
bet3651,801,86
1xBet1,79▼1,88▼
Betano1,831,85
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,83Xỉu 174.51,83bet365 · Nhà cái 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 174.5

Không thay đổi · 19/10 19:32 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
bet3651,831,83
1xBet1,84▲1,84▲
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 69 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 36
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-10.54,751,14Betano
-9.54,351,17Betano
-8.53,951,20Betano
-7.53,551,24Betano
-6.53,201,31bet365
-63,101,33bet365
-5.52,851,37bet365
-52,801,38bet365
-4.52,651,43bet365
-42,601,45bet365
-3.52,501,50bet365
-32,351,54bet365
-2.52,221,58bet365
-22,151,62bet365
-1.52,101,66bet365
-12,001,71bet365
11,831,83bet365
1.5 Mốc chính1,901,90Betfair
21,741,95bet365
2.51,682,05bet365
31,622,15bet365
3.51,582,22bet365
41,542,35bet365
4.51,522,40bet365
51,472,55bet365
5.51,432,65bet365
61,382,80bet365
6.51,372,85bet365
71,333,10bet365
7.51,323,15bet365
81,283,35bet365
8.51,273,45bet365
91,253,70bet365
9.51,233,75bet365
10.51,194,05Betano
11.51,164,50Betano
Tài/Xỉu Mốc 33 · Tạm dừng 5
MốcTàiXỉuNhà cái
166.51,382,80bet365
1671,402,72bet365
167.51,432,65bet365
1681,452,60bet365
168.51,472,55bet365
1691,502,50bet365
169.51,522,40bet365
1701,552,30bet365
170.51,572,25bet365
1711,602,20bet365
171.51,642,12bet365
1721,662,10bet365
172.51,742,05bet365
1731,712,00bet365
173.51,741,95bet365
1741,801,86bet365
174.5 Mốc chính1,831,83bet365
1751,861,80bet365
175.51,951,74bet365
1762,001,71bet365
176.52,051,68bet365
1772,101,66bet365
177.52,121,64bet365
1782,201,60bet365
178.52,251,57bet365
1792,301,55bet365
179.52,401,52bet365
1802,501,50bet365
180.52,551,47bet365
1812,601,45bet365
181.52,651,43bet365
1822,721,40bet365
182.52,801,38bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · — trận (không phải cả mùa giải)
Maxima RomaTất cảVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaChủ nhàVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaĐội kháchVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaTất cảVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaChủ nhàVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaĐội kháchVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaTất cảVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaChủ nhàVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Maxima RomaĐội kháchVenezia
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maxima Roma · Venezia Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna4401.000+62
2Olimpia Milano431.750+46
3Verona431.750+15
4Treviso431.750+5
5Venezia431.750+16
6Trento431.750+12
7Basket Napoli431.750+28
8Udine422.500+1
9Maxima Roma422.500-13
10Varese422.500-14
11BC Roma413.250+16
12Reggiana413.250-17
13Trieste413.250+10
14Tortona413.250-51
15Cantu404.000-52
16Scafati404.000-64
Tính đến 19/10 22:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Maxima RomaTBTBBTBBB3T 6B · Dựa trên 9 trận
VeneziaTTBBTTTBTT12T 8B
Maxima Roma
Dựa trên 9 trận
Venezia
Dựa trên 20 trận
9Trận20
3T 6BT · B12T 8B
33%Tỷ lệ thắng60%
82.67Ghi được mỗi trận88.50
86.89Bị ghi mỗi trận86.25
-38Hiệu số+45
96Điểm ghi cao nhất109
71Điểm ghi thấp nhất72
21.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (16 trận)
22.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (16 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (16 trận)
17.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (16 trận)
44.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (16 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (16 trận)
169.6Tổng điểm trung bình174.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
31.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (15 trận)
18.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (16 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (15 trận)
82% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (14 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (15 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (16 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (16 trận)
1.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (16 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 11 trận
3Trận11
2T 1BT · B7T 4B
67%Tỷ lệ thắng64%
86.67Ghi được mỗi trận87.91
81.33Bị ghi mỗi trận83.45
+16Hiệu số+49
96Điểm ghi cao nhất109
75Điểm ghi thấp nhất72
25.7Điểm trung bình hiệp 122.9 (9 trận)
24.0Điểm trung bình hiệp 221.1 (9 trận)
21.3Điểm trung bình hiệp 322.8 (9 trận)
15.7Điểm trung bình hiệp 422.0 (9 trận)
49.7Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (9 trận)
37.0Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (9 trận)
168.0Tổng điểm trung bình171.4
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.1 (8 trận)
18.7Kiến tạo mỗi trận17.2 (9 trận)
43%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
15.3Mất bóng mỗi trận10.0 (9 trận)
6.7Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
1.3Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 9 trận
6Trận9
1T 5BT · B5T 4B
17%Tỷ lệ thắng56%
80.67Ghi được mỗi trận89.22
89.67Bị ghi mỗi trận89.67
-54Hiệu số-4
89Điểm ghi cao nhất104
71Điểm ghi thấp nhất79
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.4 (7 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
23.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (7 trận)
18.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3 (7 trận)
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (7 trận)
41.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (7 trận)
170.3Tổng điểm trung bình178.9
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
29.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (7 trận)
17.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (7 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (7 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
14.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (7 trận)
6.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (7 trận)
0.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Maxima Roma
Dựa trên 4 trận
Lega AVenezia
Dựa trên 13 trận
4Trận13
2T 2BT · B8T 5B
50%Tỷ lệ thắng62%
87.25Ghi được mỗi trận87.69
90.50Bị ghi mỗi trận88.69
-13Hiệu số-13
96Điểm ghi cao nhất109
75Điểm ghi thấp nhất72
20.2Điểm trung bình hiệp 121.1
25.5Điểm trung bình hiệp 221.8
22.0Điểm trung bình hiệp 321.6
19.5Điểm trung bình hiệp 423.2
45.8Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
41.5Điểm trung bình nửa sau trận44.8
177.8Tổng điểm trung bình176.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
29.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (12 trận)
16.8Kiến tạo mỗi trận17.7
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (12 trận)
82%Tỷ lệ ném phạt thành công80% (12 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng48% (12 trận)
59%Hiệu suất ném (TS%)59% (12 trận)
12.0Mất bóng mỗi trận10.2
4.5Cướp bóng mỗi trận6.1
1.0Chắn bóng mỗi trận2.2
Maxima Roma
Dựa trên 3 trận
EurocupVenezia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B2T 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
79.00Ghi được mỗi trận90.33
81.00Bị ghi mỗi trận78.33
-6Hiệu số+36
89Điểm ghi cao nhất104
71Điểm ghi thấp nhất75
23.7Điểm trung bình hiệp 125.0
18.7Điểm trung bình hiệp 220.7
22.7Điểm trung bình hiệp 322.7
14.0Điểm trung bình hiệp 422.0
42.3Điểm trung bình nửa đầu trận45.7
36.7Điểm trung bình nửa sau trận44.7
160.0Tổng điểm trung bình168.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
32.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7
19.7Kiến tạo mỗi trận17.3
41%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng47%
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.7Mất bóng mỗi trận10.7
8.7Cướp bóng mỗi trận7.3
1.0Chắn bóng mỗi trận4.0
Maxima Roma
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBVenezia
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-19Hiệu số+21
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maxima RomaLega A Super CupVenezia
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Holiday—————
M. Alibegovic—————
M. Bilan—————
J. Brown—————
G. Veronesi—————
B. Lemar—————
C. Wheatle—————
G. Camara—————
H. Tyson—————
X. Moon—————
F. Bonaccini—————
M. Ryan—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G22J. Parks—————
G5X. Munford—————
G8J. Fernandez—————
G11T. Ennis—————
F33K. Wiltjer—————
F14G. Janelidze—————
F40P. Iannuzzi—————
F45Federico Natale—————
C0A. Tessitori—————
G. Watson—————
L. Candi—————
K. Bowman—————
E. Green—————
O. Maretto—————
S. Grant—————
E. Boakye—————
L. Olinde—————
G. De Nicolao—————
Goalserve · Tính đến 19/10 20:59

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)