BC Roma vs Venezia
98 : 104Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| A. Mezzanotte | ||
| M. Simonovic | ||
| E. Stevenson | ||
| A. Strautins | ||
| N. Mannion |
Dự bị 5
| G. Ayayi | ||
| C. Davis | ||
| K. Olynyk | ||
| P. Watson | ||
| T. Flowers |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| G. Watson | ||
| A. Tessitori | ||
| K. Wiltjer | ||
| K. Bowman | ||
| J. Parks |
Dự bị 6
| O. Maretto | ||
| G. De Nicolao | ||
| L. Candi | ||
| S. Grant | ||
| E. Green | ||
| E. Boakye |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 00:06
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 104
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| BC Roma | 29 | 26 | 13 | 30 | 98 |
| Venezia | 24 | 22 | 24 | 34 | 104 |
Thống kê đội · Cuối cùng
98Điểm104
32Bắt bóng bật bảng39
17Kiến tạo20
3Cướp bóng9
0Chắn bóng1
15Mất bóng10
16/31Ném 2 điểm thành công26/45
17/33Ném 3 điểm thành công9/27
15/21Ném phạt thành công25/33
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 18/10 00:06
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BC RomaTBTTBB3T 3B · Dựa trên 6 trận
VeneziaTBBTTTBTTB12T 8B
| BC Roma Dựa trên 6 trận | Venezia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 3T 3B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.67 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| +19 | Hiệu số | +43 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (15 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (15 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (15 trận) |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (15 trận) |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (15 trận) |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (15 trận) |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (14 trận) |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (15 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (13 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 64% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (15 trận) |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 11 |
| 3T 0B | T · B | 7T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 92.33 | Ghi được mỗi trận | 87.91 |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.45 |
| +48 | Hiệu số | +49 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (9 trận) |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (9 trận) |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (9 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (8 trận) |
| 19.7 | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (9 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 0T 3B | T · B | 5T 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 87.22 |
| 98.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| -29 | Hiệu số | -6 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (6 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (6 trận) |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (6 trận) |
| 187.7 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (6 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Lega A | Venezia Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 13 |
| 1T 2B | T · B | 8T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | 86.31 |
| 91.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.46 |
| +22 | Hiệu số | -15 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (12 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (12 trận) |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (12 trận) |
| 52.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (12 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (12 trận) |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (11 trận) |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 52% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (12 trận) |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Eurocup | Venezia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.33 |
| -3 | Hiệu số | +36 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 36.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 | Mất bóng mỗi trận | 10.7 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| BC Roma | Lega A Super Cup | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BC Roma | Giao hữu CLB | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TVenezia75:65Türk Telekom B.K.15/10/2026 02:00 · EurocupBVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ABCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTTrieste82:87Venezia04/10/2026 22:30 · Lega ATVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega ABVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
TCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna82:86Venezia05/04/2026 19:00 · Lega ATính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BC Roma đã gặp Venezia tại Lega A vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số BC Roma 98-104 Venezia.
BC Roma đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Venezia đứng thứ 5.
BC Roma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Venezia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình BC Roma có E. Stevenson, A. Strautins, N. Mannion.
Đội hình Venezia có K. Wiltjer, K. Bowman, J. Parks.
BC Roma · Trận trước: BC Roma vs Balkan (14/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs BC Roma (21/10)
Venezia · Trận trước: Venezia vs Türk Telekom B.K. (15/10) · Trận tiếp theo: Maxima Roma vs Venezia (22/10)
Các trận Lega A tuần này
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Trento vs Varese
- Treviso vs Udine
- Trieste vs Cantu
- Verona vs Reggiana
- Virtus Bologna vs Scafati
- Tortona vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Mogilno W vs Chemik Police Nữ
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Scafati vs Trento
- Nanterre vs Cholet
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen
- St Etienne vs Nantes
- RAAL La Louvière vs Waregem
- Westerlo vs Beveren
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.