Venezia vs Treviso
Palasport Giuseppe Taliercio
00:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Lega A
| Venezia | Tất cả | Treviso |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 4 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 362 | Ghi được | 381 |
| 346 | Bị ghi | 376 |
| 90.50 | Ghi được mỗi trận | 95.25 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 21/10 02:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VeneziaTTBBTTTBTT12T 8B
TrevisoTBTTBTTTTT10T 10B
| Venezia Dựa trên 20 trận | Treviso Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 84.50 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.70 |
| +45 | Hiệu số | -44 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (11 trận) |
| 21.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (11 trận) |
| 21.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (11 trận) |
| 43.4 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (11 trận) |
| 44.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (11 trận) |
| 17.6 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.9 (11 trận) |
| 38% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 47% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 10.3 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 6.3 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.6 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (11 trận) |
| Venezia Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Treviso Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 6T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.91 | Ghi được mỗi trận | 85.70 |
| 83.45 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +49 | Hiệu số | +22 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (6 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (6 trận) |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (6 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (6 trận) |
| 44.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (6 trận) |
| 44.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (6 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (6 trận) |
| 17.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (6 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Venezia Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Treviso Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 4T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.22 | Ghi được mỗi trận | 83.30 |
| 89.67 | Bị ghi mỗi trận | 89.90 |
| -4 | Hiệu số | -66 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (5 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (5 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (5 trận) |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (5 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 10.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Venezia Dựa trên 13 trận | Lega A | Treviso Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 18 |
| 8T 5B | T · B | 9T 9B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.69 | Ghi được mỗi trận | 84.83 |
| 88.69 | Bị ghi mỗi trận | 87.61 |
| -13 | Hiệu số | -50 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (11 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (11 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (11 trận) |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (11 trận) |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (11 trận) |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | 14.9 (11 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 10.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (11 trận) |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Treviso Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +21 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Venezia Dựa trên 3 trận | Eurocup | Treviso |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Treviso |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBC Roma98:104Venezia17/10/2026 21:00 · Lega ATVenezia75:65Türk Telekom B.K.15/10/2026 02:00 · EurocupBVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ABCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTTrieste82:87Venezia04/10/2026 22:30 · Lega ATVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega ABVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
TCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTreviso102:86Udine18/10/2026 22:00 · Lega ABOlimpia Milano106:77Treviso11/10/2026 21:00 · Lega ATTrento90:93Treviso04/10/2026 01:00 · Lega ATTreviso109:94BC Roma27/09/2026 00:30 · Lega ABTreviso72:84Udine13/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
TTreviso91:73Reggiana09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TTreviso78:77Reggiana10/05/2026 · Lega A
TCantu72:80Treviso03/05/2026 · Lega A
TBrescia90:99Treviso26/04/2026 · Lega A
TTreviso92:82Udine18/04/2026 19:00 · Lega ABBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
TSassari103:108Treviso29/03/2026 · Lega A
BVarese91:86Treviso15/03/2026 · Lega A
BTreviso71:76Olimpia Milano10/02/2026 02:30 · Lega ABTrieste84:76Treviso01/02/2026 23:00 · Lega ABTreviso67:88Trento25/01/2026 23:00 · Lega ABVirtus Bologna88:77Treviso19/01/2026 01:00 · Lega ATTreviso86:83Varese11/01/2026 22:00 · Lega ABVenezia87:66Treviso06/01/2026 02:00 · Lega ABTreviso89:92Sassari28/12/2025 23:00 · Lega ATính đến 19/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận6Venezia T
0H
3Treviso T
164.0Trung bình tổng điểm
Venezia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 778 : 698
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
TVenezia87:66Treviso06/01/2026 02:00 · Lega A 2025/26
BTreviso83:72Venezia04/05/2025 · Lega A 2024/25
BVenezia75:78Treviso29/09/2024 · Lega A 2024/25
TVenezia91:78Treviso21/04/2024 · Lega A 2023/24
TTreviso77:82Venezia22/10/2023 · Lega A 2023/24
TTreviso75:93Venezia24/09/2023 · Giao hữu CLB 2023
TVenezia107:73Treviso07/05/2023 · Lega A 2022/23
BTreviso100:93Venezia02/01/2023 · Lega A 2022/23
TVenezia78:68Treviso24/04/2022 · Lega A 2021/22
Tính đến 19/10 00:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Venezia gặp Treviso tại Lega A vào 26/10/2026 00:00 UTC+07 tại Palasport Giuseppe Taliercio.
Venezia đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Treviso đứng thứ 4.
Venezia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Treviso thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Venezia thắng 6, Treviso thắng 3, hòa 0.
Venezia · Trận trước: Maxima Roma vs Venezia (22/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Venezia (29/10)
Treviso · Trận trước: Treviso vs Udine (18/10) · Trận tiếp theo: Treviso vs Reggiana (1/11)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Verona vs Varese
- BC Roma vs Scafati
- Treviso vs Reggiana
- Basket Napoli vs Venezia
- Trento vs Maxima Roma
- Udine vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.