Balkan vs Manresa
Arena Botevgrad
00:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Balkan | Tất cả | Manresa |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 6 |
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 213 | Ghi được | 267 |
| 268 | Bị ghi | 282 |
| 71.00 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 89.33 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Balkan —
Manresa Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 20/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BalkanTBTBTBBBTB8T 8B · Dựa trên 16 trận
ManresaBBBTBBBBTB8T 12B
| Balkan Dựa trên 16 trận | Manresa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 8T 8B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.69 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 80.19 | Bị ghi mỗi trận | 90.75 |
| +24 | Hiệu số | -63 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 15.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (11 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (11 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (11 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (11 trận) |
| 31.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (11 trận) |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (11 trận) |
| 161.9 | Tổng điểm trung bình | 178.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 34.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (11 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (11 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (11 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (11 trận) |
| Balkan Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 6T 2B | T · B | 4T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.62 | Ghi được mỗi trận | 92.10 |
| 78.88 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| +54 | Hiệu số | +15 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (5 trận) |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Balkan Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 6B | T · B | 4T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 77.75 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.90 |
| -30 | Hiệu số | -78 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 159.2 | Tổng điểm trung bình | 174.0 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (6 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Balkan | Liga ACB | Manresa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 4T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.42 |
| — | Hiệu số | -68 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| Balkan Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Manresa Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 3T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -10 | Hiệu số | +20 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 157.5 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| Balkan Dựa trên 8 trận | NBL (Bulgaria) | Manresa |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6T 2B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +71 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Balkan Dựa trên 3 trận | Eurocup | Manresa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 1T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| -60 | Hiệu số | -15 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 |
| 16.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 31.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Balkan Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Bulgaria) | Manresa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBalkan101:83Levski16/10/2026 22:30 · NBL (Bulgaria)BBC Roma77:72Balkan14/10/2026 01:00 · EurocupTBotev 201266:91Balkan10/10/2026 22:00 · NBL (Bulgaria)BBalkan60:101Bahcesehir Kol.07/10/2026 23:00 · EurocupTBalkan94:71Cherno More03/10/2026 20:00 · Siêu Cúp (Bulgaria)BUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · EurocupBIraklis (Gre)84:77Balkan21/09/2026 00:30 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.102:66Balkan13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBalkan97:59TFT Skopje06/09/2026 · Giao hữu CLB
BBalkan70:75Hapoel Tel Aviv31/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBalkan81:80Lok. Plovdiv05/06/2026 · NBL (Bulgaria)
BLok. Plovdiv84:78Balkan01/06/2026 · NBL (Bulgaria)
BLok. Plovdiv82:77Balkan30/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TBalkan94:89Lok. Plovdiv27/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TBalkan88:73Lok. Plovdiv25/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TCherno More (Bul)59:77Balkan14/05/2026 · NBL (Bulgaria)
BManresa72:84Unicaja17/10/2026 23:00 · Liga ACBBBahcesehir Kol.100:88Manresa13/10/2026 23:00 · EurocupBReal Madrid120:83Manresa11/10/2026 17:00 · Liga ACBTManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · EurocupBManresa95:101Breogan04/10/2026 02:00 · Liga ACBBPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · EurocupBBilbao107:92Manresa26/09/2026 23:00 · Liga ACB
BManresa77:90Barcelona (Brazil)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra74:83Manresa09/09/2026 · Giao hữu CLB
BManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TClub Joventut Badalona78:84Manresa03/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa113:91Cheshire Phoenix30/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria (Esp)80:87Manresa23/05/2026 · Liga ACB
TManresa101:83Basket Zaragoza 200216/05/2026 · Liga ACB
TBàsquet Girona74:79Manresa12/05/2026 · Liga ACB
BManresa83:88Baskonia05/04/2026 17:15 · Liga ACBBBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBBManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBBGranada92:79Manresa16/03/2026 00:30 · Liga ACBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Balkan gặp Manresa tại Eurocup vào 28/10/2026 00:00 UTC+07 tại Arena Botevgrad.
Balkan đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Manresa đứng thứ 6.
Balkan thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Balkan · Trận trước: Balkan vs Lietkabelis (20/10) · Trận tiếp theo: KK Bosna vs Balkan (5/11)
Manresa · Trận trước: Manresa vs San Pablo Burgos (24/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Manresa (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Lietkabelis vs Ulm
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.