Frankfurt vs Cluj-Napoca
Suwag Energie Arena
01:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Frankfurt | Tất cả | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 6 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 326 | Ghi được | 318 |
| 355 | Bị ghi | 345 |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 88.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Frankfurt BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Cluj-Napoca —
Tính đến 23/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FrankfurtBTTTTTBTBT9T 11B
Cluj-NapocaBBTBTTBBTT12T 8B
| Frankfurt Dựa trên 20 trận | Cluj-Napoca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.05 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| -88 | Hiệu số | +15 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (8 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (8 trận) |
| 22.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 39.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (8 trận) |
| 44.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (8 trận) |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (8 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (3 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 14.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 6.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 2.9 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 5B | T · B | 5T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 81.27 | Ghi được mỗi trận | 88.12 |
| 82.64 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| -15 | Hiệu số | +21 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (3 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (3 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 7T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 78.56 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| -73 | Hiệu số | -6 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 15.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 14 trận | BBL (Đức) | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 5T 9B | T · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 78.79 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -103 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Frankfurt Dựa trên 4 trận | Eurocup | Cluj-Napoca Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2T 2B | T · B | 3T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 88.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| -29 | Hiệu số | -12 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 |
| 44.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (3 trận) |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Frankfurt | Divizia A | Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 6T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.86 |
| — | Hiệu số | +70 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| Frankfurt | AdmiralBet ABA League | Cluj-Napoca Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 2T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.80 |
| — | Hiệu số | -35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +44 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Frankfurt | Giao hữu CLB | Cluj-Napoca Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTFrankfurt78:65Trier18/10/2026 21:30 · Cúp ĐứcTLondon Lions76:81Frankfurt16/10/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt89:78Hamburg11/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · EurocupTPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BFrankfurt64:103Ulm10/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt72:104Bonn01/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt61:87Alba Berlin26/04/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg80:66Frankfurt17/04/2026 · BBL (Đức)
BHamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt73:79Oldenburg15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BCluj-Napoca72:89London Lions21/10/2026 23:00 · Eurocup · BTarenaBSpartak Subotica89:75Cluj-Napoca19/10/2026 00:30 · AdmiralBet ABA LeagueTSiauliai75:93Cluj-Napoca14/10/2026 22:30 · EurocupBCluj-Napoca85:92Dubai11/10/2026 17:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTVienna Basket84:95Cluj-Napoca03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup
BCluj-Napoca76:85Bahcesehir Kol. (Tur)12/09/2026 · Giao hữu CLB
TCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TCluj-Napoca74:72CSM Oradea03/06/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:78CSM Oradea01/06/2026 · Divizia A
TCSM Oradea83:88Cluj-Napoca28/05/2026 · Divizia A
BCSM Oradea87:84Cluj-Napoca26/05/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:83SCM Craiova20/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova74:85Cluj-Napoca16/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova75:85Cluj-Napoca14/05/2026 · Divizia A
BBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBahcesehir Kol.75:72Cluj-Napoca17/03/2026 23:00 · EurocupTBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupTBorac Mozzart87:93Cluj-Napoca08/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 22/10 02:33
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Frankfurt gặp Cluj-Napoca tại Eurocup vào 28/10/2026 01:30 UTC+07 tại Suwag Energie Arena.
Frankfurt đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Cluj-Napoca đứng thứ 6.
Frankfurt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cluj-Napoca thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt · Trận trước: Frankfurt vs Tenerife (22/10) · Trận tiếp theo: Jena vs Frankfurt (31/10)
Cluj-Napoca · Trận trước: Cluj-Napoca vs London Lions (21/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Cluj-Napoca (6/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Lietkabelis vs Ulm
- Balkan vs Manresa
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.