Bahcesehir Kol. vs PAOK
Sinan Erdem Dome
23:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Bahcesehir Kol. | Tất cả | PAOK |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 2 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 369 | Ghi được | 341 |
| 312 | Bị ghi | 323 |
| 92.25 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bahcesehir Kol. —
PAOK —
Tính đến 24/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bahcesehir Kol.BTTTTTTTTT13T 7B
PAOKTTBTTTTBTB14T 6B
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 20 trận | PAOK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 14T 6B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 89.30 |
| 80.70 | Bị ghi mỗi trận | 85.35 |
| +116 | Hiệu số | +79 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (9 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 (9 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (9 trận) |
| 40.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (9 trận) |
| 43.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (9 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 32.6 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (10 trận) |
| 18.8 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (10 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| 5.7 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PAOK Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 6T 3B | T · B | 7T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 88.78 | Ghi được mỗi trận | 91.38 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 80.25 |
| +57 | Hiệu số | +89 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (3 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (3 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (3 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (3 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (3 trận) |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (3 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | PAOK Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 7T 4B | T · B | 7T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 84.64 | Ghi được mỗi trận | 87.92 |
| 79.27 | Bị ghi mỗi trận | 88.75 |
| +59 | Hiệu số | -10 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (6 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 40.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 44.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (6 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 176.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.0 (6 trận) |
| 17.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 11 trận | Super Lig | PAOK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 4B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +70 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 6 trận | Eurocup | PAOK Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 3B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 80.83 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| +28 | Hiệu số | +18 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | 14.0 |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 |
| 6.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Bahcesehir Kol. | Basket League | PAOK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 6T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | PAOK Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3T 0B | T · B | 3T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| +18 | Hiệu số | +33 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| Bahcesehir Kol. | Siêu Cúp (Hy Lạp) | PAOK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bahcesehir Kol. | FIBA Europe Cup | PAOK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BKK Bosna86:77Bahcesehir Kol.22/10/2026 00:30 · Eurocup · Zetra StadiumTBursaspor80:90Bahcesehir Kol.17/10/2026 19:30 · Super LigTBahcesehir Kol.100:88Manresa13/10/2026 23:00 · EurocupTBahcesehir Kol.92:82Karsiyaka10/10/2026 17:00 · Super LigTBalkan60:101Bahcesehir Kol.07/10/2026 23:00 · EurocupTCayirova76:84Bahcesehir Kol.04/10/2026 17:00 · Super LigTBahcesehir Kol.91:78BC Roma30/09/2026 23:00 · EurocupTBahcesehir Kol.98:83Fenerbahçe S.K.27/09/2026 22:00 · Super LigTAris (Gre)84:88Bahcesehir Kol.22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
TCluj-Napoca76:85Bahcesehir Kol.12/09/2026 · Giao hữu CLB
TDubai78:83Bahcesehir Kol.09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas80:71Bahcesehir Kol.11/06/2026 00:00 · Super LigBBahcesehir Kol.71:73Besiktas09/06/2026 00:00 · Super LigTBahcesehir Kol.98:95Besiktas07/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas79:101Bahcesehir Kol.05/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas82:79Bahcesehir Kol.03/06/2026 00:00 · Super LigTBahcesehir Kol.91:65Trabzonspor26/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol.86:96Fenerbahçe S.K.16/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol.72:82Besiktas03/04/2026 23:00 · EurocupBBesiktas91:72Bahcesehir Kol.01/04/2026 00:00 · EurocupTPAOK87:78Ulm22/10/2026 00:00 · Eurocup · P.A.O.K. Sports ArenaTKolossos Rhodes84:88PAOK17/10/2026 20:00 · Basket LeagueBLietkabelis95:86PAOK13/10/2026 23:00 · EurocupTPAOK86:73Lefkadas10/10/2026 20:00 · Basket LeagueTKK Bosna72:75PAOK07/10/2026 00:30 · EurocupTMykonos85:88PAOK03/10/2026 19:00 · Basket LeagueTPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · EurocupBOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TPanathinaikos82:84PAOK27/09/2026 01:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)BPanathinaikos (Gre)87:81PAOK20/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB
TPartizan Mozzart Bet (Srb)99:100PAOK18/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano77:89PAOK12/09/2026 · Giao hữu CLB
TPAOK100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPAOK94:102Panathinaikos30/05/2026 18:50 · Basket LeagueBPanathinaikos114:102PAOK28/05/2026 22:00 · Basket LeagueTPAOK91:79Peristeri03/05/2026 · Basket League
TPAOK101:85Maroussi25/04/2026 · Basket League
TPAOK79:73Bilbao (Esp)22/04/2026 · FIBA Europe Cup
BMykonos101:94PAOK03/01/2026 20:45 · Basket LeagueTAS Karditsas68:72PAOK28/12/2025 18:00 · Basket LeagueTính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bahcesehir Kol. gặp PAOK tại Eurocup vào 27/10/2026 23:00 UTC+07 tại Sinan Erdem Dome.
Bahcesehir Kol. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, PAOK đứng thứ 2.
Bahcesehir Kol. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
PAOK thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bahcesehir Kol. · Trận trước: KK Bosna vs Bahcesehir Kol. (22/10) · Trận tiếp theo: Ulm vs Bahcesehir Kol. (4/11)
PAOK · Trận trước: PAOK vs Ulm (22/10) · Trận tiếp theo: PAOK vs BC Roma (4/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Lietkabelis vs Ulm
- Balkan vs Manresa
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- Tenerife vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.