Ngôn ngữ

Lietkabelis vs Ulm

Chi tiết trận đấu
Kalnapilio arena
LietkabelisChủ nhà
00:00Bắt đầu 28/10
UlmĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LietkabelisTất cảUlm
8Trận8
4Thắng4
4Thua4
636Ghi được699
665Bị ghi709
LietkabelisChủ nhàUlm
5Trận4
4Thắng3
1Thua1
404Ghi được353
390Bị ghi344
LietkabelisĐội kháchUlm
3Trận4
0Thắng1
3Thua3
232Ghi được346
275Bị ghi365
LietkabelisTất cảUlm
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
257Ghi được289
250Bị ghi278
LietkabelisChủ nhàUlm
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
170Ghi được200
158Bị ghi177
LietkabelisĐội kháchUlm
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
87Ghi được89
92Bị ghi101
LietkabelisTất cảUlm
5Trận—
2Thắng—
3Thua—
379Ghi được—
415Bị ghi—
LietkabelisChủ nhàUlm
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
234Ghi được—
232Bị ghi—
LietkabelisĐội kháchUlm
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
145Ghi được—
183Bị ghi—
LietkabelisTất cảUlm
—Trận5
—Thắng2
—Thua3
—Ghi được410
—Bị ghi431
LietkabelisChủ nhàUlm
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được153
—Bị ghi167
LietkabelisĐội kháchUlm
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được257
—Bị ghi264
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận) · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lietkabelis —
Ulm BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 17/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LietkabelisTBBBTTBTBB7T 13B
UlmTBBBTBTTBB9T 11B
Lietkabelis
Dựa trên 20 trận
Ulm
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B9T 11B
35%Tỷ lệ thắng45%
79.55Ghi được mỗi trận85.05
84.15Bị ghi mỗi trận86.25
-92Hiệu số-24
95Điểm ghi cao nhất104
63Điểm ghi thấp nhất66
19.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (13 trận)
20.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (13 trận)
22.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (13 trận)
19.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (13 trận)
39.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.1 (13 trận)
41.5 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (13 trận)
163.7Tổng điểm trung bình171.3
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
29.6 (16 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (13 trận)
15.4 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (13 trận)
36% (16 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
75% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
44% (16 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
55% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (11 trận)
12.3 (18 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (13 trận)
8.1 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (13 trận)
2.0 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (13 trận)
Lietkabelis
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUlm
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 3BT · B8T 3B
67%Tỷ lệ thắng73%
81.11Ghi được mỗi trận88.36
80.78Bị ghi mỗi trận84.09
+3Hiệu số+47
95Điểm ghi cao nhất104
65Điểm ghi thấp nhất67
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (8 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (8 trận)
23.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (8 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (8 trận)
40.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (8 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.9 (8 trận)
161.9Tổng điểm trung bình172.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (8 trận)
15.4Kiến tạo mỗi trận20.4 (8 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
12.9Mất bóng mỗi trận13.5 (8 trận)
7.8Cướp bóng mỗi trận8.2 (8 trận)
2.7Chắn bóng mỗi trận2.9 (8 trận)
Lietkabelis
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnUlm
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 10BT · B1T 8B
9%Tỷ lệ thắng11%
78.27Ghi được mỗi trận81.00
86.91Bị ghi mỗi trận88.89
-95Hiệu số-71
93Điểm ghi cao nhất93
63Điểm ghi thấp nhất66
19.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (5 trận)
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (5 trận)
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (5 trận)
38.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (5 trận)
40.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (5 trận)
165.2Tổng điểm trung bình169.9
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
27.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (5 trận)
15.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (5 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (4 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
11.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (5 trận)
8.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (5 trận)
1.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Lietkabelis
Dựa trên 16 trận
Giải Bóng Rổ LithuaniaUlm
16Trận—
5T 11BT · B—
31%Tỷ lệ thắng—
78.06Ghi được mỗi trận—
83.69Bị ghi mỗi trận—
-90Hiệu số—
93Điểm ghi cao nhất—
63Điểm ghi thấp nhất—
20.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
18.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
38.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
161.8Tổng điểm trung bình—
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
29.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.4 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng—
55% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.0 (15 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.7 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.1 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận—
LietkabelisBBL (Đức)Ulm
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · B7T 8B
—Tỷ lệ thắng47%
—Ghi được mỗi trận85.33
—Bị ghi mỗi trận85.00
—Hiệu số+5
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất67
—Điểm trung bình hiệp 122.6 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.2 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.9 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.9 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.8 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (10 trận)
—Tổng điểm trung bình170.3
—Số trận có hiệp phụ1/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (10 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.8 (10 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (10 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.7 (10 trận)
—Cướp bóng mỗi trận7.9 (10 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.8 (10 trận)
Lietkabelis
Dựa trên 4 trận
EurocupUlm
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2BT · B2T 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
85.50Ghi được mỗi trận96.33
86.00Bị ghi mỗi trận92.67
-2Hiệu số+11
95Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất89
16.2Điểm trung bình hiệp 127.0
24.5Điểm trung bình hiệp 223.3
25.2Điểm trung bình hiệp 323.7
18.2Điểm trung bình hiệp 422.3
40.8Điểm trung bình nửa đầu trận50.3
43.5Điểm trung bình nửa sau trận46.0
171.5Tổng điểm trung bình189.0
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
28.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0
15.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng52%
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.0
9.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0
1.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
LietkabelisGiao hữu CLBUlm
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-40
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 01:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Lietkabelis T
0H
1Ulm T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Lietkabelis Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
94 : 98
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
O. Jaramaz826:4512.53.13.1
A. Schumacher825:4313.12.23.1
K. Kennedy822:539.91.80.9
D. Baslyk821:536.13.10.6
I. Fevrier627:2013.74.31.0
G. Maldunas820:014.25.11.4
M. Ilic819:415.03.82.0
M. Valinskas816:2210.01.51.4
N. Radzius713:594.91.71.1
G. Nemeiksa88:532.91.90.1
Z. Simonis410:012.51.00.8
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
I. Watson-Boye830:2913.62.53.8
J. Sims827:2212.24.21.9
M. Rataj826:2514.54.21.6
A. Traore822:0010.14.42.0
O. Shittu821:3911.97.81.4
A. Atamna820:477.52.43.9
M. Faye819:397.43.01.9
M. Heckel812:202.90.42.2
D. Schmidt812:034.81.40.9
L. Liedtke66:082.71.00.7
D. Koroma75:040.61.60.0
N. Failenschmid Clavera11:130.00.00.0
Tính đến 17/10 04:49