Lietkabelis vs Ulm
Kalnapilio arena
00:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Lietkabelis | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 636 | Ghi được | 699 |
| 665 | Bị ghi | 709 |
| Lietkabelis | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 404 | Ghi được | 353 |
| 390 | Bị ghi | 344 |
| Lietkabelis | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 232 | Ghi được | 346 |
| 275 | Bị ghi | 365 |
| Lietkabelis | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 257 | Ghi được | 289 |
| 250 | Bị ghi | 278 |
| Lietkabelis | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 170 | Ghi được | 200 |
| 158 | Bị ghi | 177 |
| Lietkabelis | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 87 | Ghi được | 89 |
| 92 | Bị ghi | 101 |
| Lietkabelis | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 379 | Ghi được | — |
| 415 | Bị ghi | — |
| Lietkabelis | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 234 | Ghi được | — |
| 232 | Bị ghi | — |
| Lietkabelis | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 145 | Ghi được | — |
| 183 | Bị ghi | — |
| Lietkabelis | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 410 |
| — | Bị ghi | 431 |
| Lietkabelis | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 153 |
| — | Bị ghi | 167 |
| Lietkabelis | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 257 |
| — | Bị ghi | 264 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận) · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lietkabelis —
Ulm BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 17/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LietkabelisTBBBTTBTBB7T 13B
UlmTBBBTBTTBB9T 11B
| Lietkabelis Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.55 | Ghi được mỗi trận | 85.05 |
| 84.15 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| -92 | Hiệu số | -24 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (13 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (13 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (13 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (13 trận) |
| 39.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (13 trận) |
| 41.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (13 trận) |
| 163.7 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 29.6 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (13 trận) |
| 15.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (13 trận) |
| 36% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 12.3 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (13 trận) |
| 8.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (13 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (13 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 8T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 81.11 | Ghi được mỗi trận | 88.36 |
| 80.78 | Bị ghi mỗi trận | 84.09 |
| +3 | Hiệu số | +47 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (8 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (8 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (8 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (8 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (8 trận) |
| 161.9 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (8 trận) |
| 15.4 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (8 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.9 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (8 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 10B | T · B | 1T 8B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 78.27 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 86.91 | Bị ghi mỗi trận | 88.89 |
| -95 | Hiệu số | -71 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (5 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 38.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| 40.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 15.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 16 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Ulm |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 5T 11B | T · B | — |
| 31% | Tỷ lệ thắng | — |
| 78.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -90 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.4 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lietkabelis | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 7T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 4 trận | Eurocup | Ulm Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2B | T · B | 2T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.67 |
| -2 | Hiệu số | +11 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 40.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 |
| 43.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 171.5 | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 28.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 |
| 15.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 9.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Lietkabelis | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TLietkabelis95:86PAOK13/10/2026 23:00 · Eurocup · Pukl S.BLietkabelis65:71Jonava10/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · Eurocup · Cortes C.BZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis75:72KK Bosna30/09/2026 23:30 · Eurocup · Silva S.TLietkabelis85:79Taurage26/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis84:82Juventus19/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas85:75Lietkabelis26/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis89:83Juventus05/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNevezis77:69Lietkabelis29/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBC Rytas73:84Lietkabelis13/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBesiktas94:85Lietkabelis10/12/2025 00:00 · EurocupTUlm102:93KK Bosna14/10/2026 23:30 · Eurocup · Boubert M.BVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · Eurocup · Dragojevic I.BSyntainics MBC89:72Ulm04/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức) · Cici G.TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm93:76Ludwigsburg07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 01:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Lietkabelis T
0H
1Ulm T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Lietkabelis Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 94 : 98
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 04:49
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lietkabelis gặp Ulm tại Eurocup vào 28/10/2026 00:00 UTC+07 tại Kalnapilio arena.
Lietkabelis đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 2.
Lietkabelis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Lietkabelis thắng 0, Ulm thắng 1, hòa 0.
Lietkabelis · Trận trước: Balkan vs Lietkabelis (20/10) · Trận tiếp theo: Lietkabelis vs Manresa (5/11)
Ulm · Trận trước: Alba Berlin vs Ulm (26/10) · Trận tiếp theo: Ulm vs Oldenburg (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Balkan vs Manresa
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.