Ngôn ngữ

Siauliai vs Maxima Roma

Chi tiết trận đấu
Siauliu arena
SiauliaiChủ nhà
23:30Bắt đầu 28/10
Maxima RomaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
SiauliaiTất cảMaxima Roma
8Trận6
4Thắng2
4Thua4
629Ghi được497
645Bị ghi530
SiauliaiChủ nhàMaxima Roma
4Trận3
3Thắng2
1Thua1
318Ghi được260
312Bị ghi244
SiauliaiĐội kháchMaxima Roma
4Trận3
1Thắng0
3Thua3
311Ghi được237
333Bị ghi286
SiauliaiTất cảMaxima Roma
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
220Ghi được237
243Bị ghi243
SiauliaiChủ nhàMaxima Roma
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
149Ghi được89
164Bị ghi55
SiauliaiĐội kháchMaxima Roma
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
71Ghi được148
79Bị ghi188
SiauliaiTất cảMaxima Roma
5Trận—
3Thắng—
2Thua—
409Ghi được—
402Bị ghi—
SiauliaiChủ nhàMaxima Roma
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
169Ghi được—
148Bị ghi—
SiauliaiĐội kháchMaxima Roma
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
240Ghi được—
254Bị ghi—
SiauliaiTất cảMaxima Roma
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được260
—Bị ghi287
SiauliaiChủ nhàMaxima Roma
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được171
—Bị ghi189
SiauliaiĐội kháchMaxima Roma
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được89
—Bị ghi98
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Siauliai —
Maxima Roma Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SiauliaiBTBTTBTBTB10T 10B
Maxima RomaBTBBTBBB2T 6B · Dựa trên 8 trận
Siauliai
Dựa trên 20 trận
Maxima Roma
Dựa trên 8 trận
20Trận8
10T 10BT · B2T 6B
50%Tỷ lệ thắng25%
82.70Ghi được mỗi trận81.88
83.95Bị ghi mỗi trận88.38
-25Hiệu số-52
109Điểm ghi cao nhất96
67Điểm ghi thấp nhất71
22.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (6 trận)
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (6 trận)
19.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 417.2 (6 trận)
42.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (6 trận)
39.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (6 trận)
166.7Tổng điểm trung bình170.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (6 trận)
17.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (6 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (3 trận)
47% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
13.8 (11 trận)Mất bóng mỗi trận15.7 (6 trận)
5.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (6 trận)
1.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (6 trận)
Siauliai
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMaxima Roma
Dựa trên 3 trận
11Trận3
7T 4BT · B2T 1B
64%Tỷ lệ thắng67%
84.09Ghi được mỗi trận86.67
81.73Bị ghi mỗi trận81.33
+26Hiệu số+16
109Điểm ghi cao nhất96
67Điểm ghi thấp nhất75
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 415.7
40.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.7
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0
165.8Tổng điểm trung bình168.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
29.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7
16.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43%
83% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7
1.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3
Siauliai
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMaxima Roma
Dựa trên 5 trận
9Trận5
3T 6BT · B0T 5B
33%Tỷ lệ thắng0%
81.00Ghi được mỗi trận79.00
86.67Bị ghi mỗi trận92.60
-51Hiệu số-68
103Điểm ghi cao nhất89
70Điểm ghi thấp nhất71
20.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 117.7 (3 trận)
26.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (3 trận)
17.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (3 trận)
23.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 418.7 (3 trận)
46.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.0 (3 trận)
40.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (3 trận)
167.7Tổng điểm trung bình171.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (3 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (3 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (3 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (3 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (3 trận)
Siauliai
Dựa trên 16 trận
Giải Bóng Rổ LithuaniaMaxima Roma
16Trận—
8T 8BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
82.81Ghi được mỗi trận—
83.56Bị ghi mỗi trận—
-12Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
67Điểm ghi thấp nhất—
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
45.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
42.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
166.4Tổng điểm trung bình—
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Siauliai
Dựa trên 3 trận
EurocupMaxima Roma
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B1T 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
73.33Ghi được mỗi trận79.00
81.00Bị ghi mỗi trận81.00
-23Hiệu số-6
75Điểm ghi cao nhất89
71Điểm ghi thấp nhất71
19.3Điểm trung bình hiệp 123.7
19.3Điểm trung bình hiệp 218.7
17.7Điểm trung bình hiệp 322.7
17.0Điểm trung bình hiệp 414.0
38.7Điểm trung bình nửa đầu trận42.3
34.7Điểm trung bình nửa sau trận36.7
154.3Tổng điểm trung bình160.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
31.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7
16.0Kiến tạo mỗi trận19.7
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45%Tỷ lệ ném trúng46%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
14.3Mất bóng mỗi trận18.7
4.3Cướp bóng mỗi trận8.7
2.0Chắn bóng mỗi trận1.0
SiauliaiLega AMaxima Roma
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận86.67
—Bị ghi mỗi trận95.67
—Hiệu số-27
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất75
—Điểm trung bình hiệp 119.7
—Điểm trung bình hiệp 225.7
—Điểm trung bình hiệp 321.0
—Điểm trung bình hiệp 420.3
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.3
—Điểm trung bình nửa sau trận41.3
—Tổng điểm trung bình182.3
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3
—Kiến tạo mỗi trận17.3
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
—Tỷ lệ ném phạt thành công85%
—Tỷ lệ ném trúng42%
—Hiệu suất ném (TS%)58%
—Mất bóng mỗi trận12.7
—Cướp bóng mỗi trận4.3
—Chắn bóng mỗi trận1.3
Siauliai
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBMaxima Roma
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0BT · B0T 2B
+10Hiệu số-19
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. McKnight724:269.43.45.9
C. Henderson627:0513.25.52.2
M. Pacevicius720:067.75.11.3
K. Lukosiunas719:254.60.70.9
S. Fofana622:2611.22.51.5
D. Romancenko718:596.92.60.7
M. Caffey716:506.01.32.6
T. Jogela715:397.12.90.9
E. Venskus715:153.72.01.1
S. Jarumbauskas614:125.52.70.5
E. Reid412:447.25.21.0
K. Nicholson214:003.52.50.0
R. Civilis27:304.00.50.5
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Holiday624:439.71.85.5
M. Alibegovic622:2810.73.21.5
J. Brown621:247.55.71.8
M. Bilan620:2211.35.51.5
B. Lemar619:4810.21.31.5
G. Veronesi618:097.31.50.7
C. Wheatle617:042.72.50.5
X. Moon423:499.03.55.8
H. Tyson518:179.62.60.4
G. Camara611:005.03.50.2
M. Ryan316:176.71.71.0
F. Bonaccini56:511.41.40.8
Tính đến 16/10 23:00