Siauliai vs Maxima Roma
Siauliu arena
23:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Siauliai | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 629 | Ghi được | 497 |
| 645 | Bị ghi | 530 |
| Siauliai | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 318 | Ghi được | 260 |
| 312 | Bị ghi | 244 |
| Siauliai | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 311 | Ghi được | 237 |
| 333 | Bị ghi | 286 |
| Siauliai | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 220 | Ghi được | 237 |
| 243 | Bị ghi | 243 |
| Siauliai | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 89 |
| 164 | Bị ghi | 55 |
| Siauliai | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 71 | Ghi được | 148 |
| 79 | Bị ghi | 188 |
| Siauliai | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 409 | Ghi được | — |
| 402 | Bị ghi | — |
| Siauliai | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 169 | Ghi được | — |
| 148 | Bị ghi | — |
| Siauliai | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 240 | Ghi được | — |
| 254 | Bị ghi | — |
| Siauliai | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 260 |
| — | Bị ghi | 287 |
| Siauliai | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 171 |
| — | Bị ghi | 189 |
| Siauliai | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 89 |
| — | Bị ghi | 98 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Siauliai —
Maxima Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SiauliaiBTBTTBTBTB10T 10B
Maxima RomaBTBBTBBB2T 6B · Dựa trên 8 trận
| Siauliai Dựa trên 20 trận | Maxima Roma Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 10T 10B | T · B | 2T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 82.70 | Ghi được mỗi trận | 81.88 |
| 83.95 | Bị ghi mỗi trận | 88.38 |
| -25 | Hiệu số | -52 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (6 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 (6 trận) |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 39.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 17.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (3 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| Siauliai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 3 |
| 7T 4B | T · B | 2T 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.09 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 81.73 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| +26 | Hiệu số | +16 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 |
| 16.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| 83% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Siauliai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 3T 6B | T · B | 0T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 92.60 |
| -51 | Hiệu số | -68 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (3 trận) |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (3 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (3 trận) |
| 46.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (3 trận) |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (3 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (3 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Siauliai Dựa trên 16 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 8T 8B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.81 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Siauliai Dựa trên 3 trận | Eurocup | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -23 | Hiệu số | -6 |
| 75 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 14.0 |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 |
| 34.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 |
| 16.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.3 | Mất bóng mỗi trận | 18.7 |
| 4.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 |
| Siauliai | Lega A | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 95.67 |
| — | Hiệu số | -27 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Siauliai Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 0T 2B |
| +10 | Hiệu số | -19 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BSiauliai75:93Cluj-Napoca14/10/2026 22:30 · Eurocup · Giovannetti G.TSiauliai83:71Juventus11/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · Eurocup · Aliaga J.TJonava63:79Siauliai03/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai74:71London Lions30/09/2026 22:30 · Eurocup · Panther A.BZalgiris Kaunas101:82Siauliai27/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBGargzdai90:79Siauliai20/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai109:99Tartu Ülikool04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis93:77Siauliai22/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai84:85Lietkabelis20/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai67:64Lietkabelis16/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJonava86:70Siauliai09/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJuventus87:82Siauliai06/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai95:75Nevezis03/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai71:75Zalgiris Kaunas11/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai98:95Nevezis03/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai83:94Gargzdai23/11/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · Eurocup · Bissang J.TMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega A · Lanzarini S.BTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · Eurocup · Pitsilkas V.BVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega A · Rossi M.TMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup · Kowalski M.BMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A · Attard B.BVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BHapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 15/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 16/10 23:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Siauliai gặp Maxima Roma tại Eurocup vào 28/10/2026 23:30 UTC+07 tại Siauliu arena.
Siauliai đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Maxima Roma đứng thứ 7.
Siauliai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Siauliai · Trận trước: Türk Telekom B.K. vs Siauliai (20/10) · Trận tiếp theo: Venezia vs Siauliai (5/11)
Maxima Roma · Trận trước: Maxima Roma vs Udine (25/10) · Trận tiếp theo: Trento vs Maxima Roma (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.