Neptunas vs Basket Napoli
Svyturio Arena
00:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Neptunas | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 5 | Thua | 1 |
| 746 | Ghi được | 637 |
| 753 | Bị ghi | 579 |
| Neptunas | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 423 | Ghi được | 265 |
| 404 | Bị ghi | 267 |
| Neptunas | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 0 |
| 323 | Ghi được | 372 |
| 349 | Bị ghi | 312 |
| Neptunas | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 250 | Ghi được | 263 |
| 258 | Bị ghi | 233 |
| Neptunas | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 166 | Ghi được | 84 |
| 165 | Bị ghi | 76 |
| Neptunas | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 84 | Ghi được | 179 |
| 93 | Bị ghi | 157 |
| Neptunas | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 496 | Ghi được | — |
| 495 | Bị ghi | — |
| Neptunas | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 257 | Ghi được | — |
| 239 | Bị ghi | — |
| Neptunas | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 239 | Ghi được | — |
| 256 | Bị ghi | — |
| Neptunas | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 374 |
| — | Bị ghi | 346 |
| Neptunas | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 181 |
| — | Bị ghi | 191 |
| Neptunas | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 193 |
| — | Bị ghi | 155 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận) · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Neptunas —
Basket Napoli Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 4 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 5 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 6 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 7 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 19/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NeptunasTTBBTBBTBT10T 10B
Basket NapoliBTTTTTTBTB11T 9B
| Neptunas Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.10 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 85.05 | Bị ghi mỗi trận | 86.45 |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 24.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 18.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (11 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (11 trận) |
| 22.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (11 trận) |
| 42.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (11 trận) |
| 43.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (11 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.2 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (11 trận) |
| 17.1 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 35% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 77% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 46% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 58% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 13.1 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 6.2 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 2.4 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Neptunas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 6T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.18 | Ghi được mỗi trận | 86.56 |
| 80.82 | Bị ghi mỗi trận | 79.89 |
| +81 | Hiệu số | +60 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 24.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (5 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (5 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (5 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (5 trận) |
| 17.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 13.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Neptunas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 5T 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 81.33 | Ghi được mỗi trận | 86.64 |
| 90.22 | Bị ghi mỗi trận | 91.82 |
| -80 | Hiệu số | -57 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (6 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (6 trận) |
| 39.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (6 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 178.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (6 trận) |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 12.6 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (6 trận) |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Neptunas Dựa trên 17 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 9T 8B | T · B | — |
| 53% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.41 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Neptunas | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 8T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.19 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| Neptunas Dựa trên 3 trận | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| -8 | Hiệu số | +30 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 |
| 15.3 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 3.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Neptunas | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -26 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TJonava83:84Neptunas17/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas93:89JL Bourg13/10/2026 23:00 · Eurocup · Tsaroucha V.BBC Rytas86:77Neptunas10/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · Eurocup · Gracin F.TNeptunas89:62Nevezis03/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · Eurocup · Peerandi R.BGargzdai87:78Neptunas26/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas99:84Juventus23/09/2026 22:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus103:90Neptunas03/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas102:84Juventus01/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus86:83Neptunas29/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas83:96Juventus27/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas113:82Nevezis11/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas112:77Neptunas04/01/2026 21:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega A · Attard B.TSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · Eurocup · Peerandi R.TCantu80:99Basket Napoli11/10/2026 22:00 · Lega A · Gonella E.TBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · Eurocup · Shemesh S.TBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega A · Grigioni V.TBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · Eurocup · Radojkovic J.TMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A · Attard B.
BPAOK (Gre)100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli84:74Trento25/04/2026 · Lega A
BOlimpia Milano125:97Basket Napoli19/04/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
BBrescia100:85Basket Napoli04/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli104:75Varese22/03/2026 · Lega A
BCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ABBasket Napoli64:79Venezia08/02/2026 22:00 · Lega ABBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ATSassari78:84Basket Napoli18/01/2026 23:00 · Lega ATính đến 18/10 19:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 18/10 22:20
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Neptunas gặp Basket Napoli tại Eurocup vào 29/10/2026 00:00 UTC+07 tại Svyturio Arena.
Neptunas đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Basket Napoli đứng thứ 1.
Neptunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Neptunas · Trận trước: Buducnost vs Neptunas (21/10) · Trận tiếp theo: Tofaş S.K. vs Neptunas (4/11)
Basket Napoli · Trận trước: Tortona vs Basket Napoli (25/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Venezia (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- PAOK vs BC Roma
- Buducnost vs Chemnitz
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Lietkabelis vs Manresa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.