Ngôn ngữ

Neptunas vs Basket Napoli

Chi tiết trận đấu
Svyturio Arena
NeptunasChủ nhà
00:00Bắt đầu 29/10
Basket NapoliĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
NeptunasTất cảBasket Napoli
9Trận7
4Thắng6
5Thua1
746Ghi được637
753Bị ghi579
NeptunasChủ nhàBasket Napoli
5Trận3
3Thắng2
2Thua1
423Ghi được265
404Bị ghi267
NeptunasĐội kháchBasket Napoli
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
323Ghi được372
349Bị ghi312
NeptunasTất cảBasket Napoli
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
250Ghi được263
258Bị ghi233
NeptunasChủ nhàBasket Napoli
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
166Ghi được84
165Bị ghi76
NeptunasĐội kháchBasket Napoli
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
84Ghi được179
93Bị ghi157
NeptunasTất cảBasket Napoli
6Trận—
3Thắng—
3Thua—
496Ghi được—
495Bị ghi—
NeptunasChủ nhàBasket Napoli
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
257Ghi được—
239Bị ghi—
NeptunasĐội kháchBasket Napoli
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
239Ghi được—
256Bị ghi—
NeptunasTất cảBasket Napoli
—Trận4
—Thắng3
—Thua1
—Ghi được374
—Bị ghi346
NeptunasChủ nhàBasket Napoli
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được181
—Bị ghi191
NeptunasĐội kháchBasket Napoli
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được193
—Bị ghi155
Giải đấu được tính: Eurocup · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận) · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Neptunas —
Basket Napoli Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna3301.000+37
2Olimpia Milano431.750+46
3Treviso431.750+5
4Venezia431.750+16
5Trento431.750+12
6Basket Napoli431.750+28
7Verona321.667+2
8Udine422.500+1
9Varese422.500-14
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 19/10 02:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NeptunasTTBBTBBTBT10T 10B
Basket NapoliBTTTTTTBTB11T 9B
Neptunas
Dựa trên 20 trận
Basket Napoli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
85.10Ghi được mỗi trận86.60
85.05Bị ghi mỗi trận86.45
+1Hiệu số+3
113Điểm ghi cao nhất104
66Điểm ghi thấp nhất64
24.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (11 trận)
18.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (11 trận)
21.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (11 trận)
22.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (11 trận)
42.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (11 trận)
43.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (11 trận)
170.2Tổng điểm trung bình173.1
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
32.2 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.4 (11 trận)
17.1 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (11 trận)
35% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
77% (16 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
46% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
58% (16 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
13.1 (19 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (11 trận)
6.2 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (11 trận)
2.4 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (11 trận)
Neptunas
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 9 trận
11Trận9
8T 3BT · B6T 3B
73%Tỷ lệ thắng67%
88.18Ghi được mỗi trận86.56
80.82Bị ghi mỗi trận79.89
+81Hiệu số+60
113Điểm ghi cao nhất104
66Điểm ghi thấp nhất64
24.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (5 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.4 (5 trận)
20.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (5 trận)
24.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (5 trận)
44.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.4 (5 trận)
44.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (5 trận)
169.0Tổng điểm trung bình166.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.8 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (5 trận)
17.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.6 (5 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
62% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
13.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (5 trận)
6.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Neptunas
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B5T 6B
22%Tỷ lệ thắng45%
81.33Ghi được mỗi trận86.64
90.22Bị ghi mỗi trận91.82
-80Hiệu số-57
91Điểm ghi cao nhất99
68Điểm ghi thấp nhất74
23.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
16.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.3 (6 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (6 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (6 trận)
39.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.2 (6 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (6 trận)
171.6Tổng điểm trung bình178.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (6 trận)
16.8Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng51% (6 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
12.6Mất bóng mỗi trận14.0 (6 trận)
5.6Cướp bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
2.1Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Neptunas
Dựa trên 17 trận
Giải Bóng Rổ LithuaniaBasket Napoli
17Trận—
9T 8BT · B—
53%Tỷ lệ thắng—
85.41Ghi được mỗi trận—
84.88Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
113Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
25.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
17.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.2 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.3Tổng điểm trung bình—
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.9 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.4 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
46% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.4 (16 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.6 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận—
NeptunasLega ABasket Napoli
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · B8T 8B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận87.19
—Bị ghi mỗi trận87.25
—Hiệu số-1
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất64
—Điểm trung bình hiệp 121.2 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.4 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.8 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.9 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.6 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận43.6 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình174.4
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận16.6 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
Neptunas
Dựa trên 3 trận
EurocupBasket Napoli
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B3T 0B
33%Tỷ lệ thắng100%
83.33Ghi được mỗi trận87.67
86.00Bị ghi mỗi trận77.67
-8Hiệu số+30
93Điểm ghi cao nhất93
73Điểm ghi thấp nhất84
20.7Điểm trung bình hiệp 122.0
21.3Điểm trung bình hiệp 224.7
19.7Điểm trung bình hiệp 320.3
21.7Điểm trung bình hiệp 420.7
42.0Điểm trung bình nửa đầu trận46.7
41.3Điểm trung bình nửa sau trận41.0
169.3Tổng điểm trung bình165.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
33.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7
15.3Kiến tạo mỗi trận22.0
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
44%Tỷ lệ ném trúng51%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
17.0Mất bóng mỗi trận15.3
3.7Cướp bóng mỗi trận7.0
3.0Chắn bóng mỗi trận2.0
NeptunasGiao hữu CLBBasket Napoli
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-26
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 19:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Franke924:1515.73.32.3
M. Echodas923:3210.06.71.1
H. Drell923:1012.94.81.4
K. Zemaitis920:335.22.93.8
E. Fridriksson920:3112.61.34.0
E. Tubutis920:295.06.21.2
D. Tarolis919:035.93.30.8
M. Girdziunas917:057.40.90.3
L. Kreismontas916:453.41.81.0
A. Berucka512:374.21.80.6
R. Somerville96:061.80.80.3
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Z. Seljaas727:169.74.72.9
J. Dowtin725:4215.91.94.3
M. Brown722:5312.63.42.1
J. Petrucelli720:437.61.41.9
M. Spissu719:436.71.95.3
J. White622:1511.25.51.5
G. Caruso715:098.73.90.3
L. Faggian712:585.01.71.1
A. Jakimovski420:4911.54.51.2
K. Tarczewski710:152.32.00.4
J. Ramsey321:5512.01.01.3
A. Sankare65:341.50.50.2
E. Esposito11:000.00.00.0
Tính đến 18/10 22:20

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày