Ngôn ngữ

Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi

Chi tiết trận đấu
Pais Arena
Hapoel JerusalemChủ nhà
01:00Bắt đầu 22/10
Rīgas ZeļļiĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 23:39
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 23:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,01Đội khách15,00Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,01Không thay đổiĐội khách15,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 18:46 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,0115,00
bet3651,0112,00
1xBet1,03▲9,35▼
Betano1,03▼9,00▲
Kèo chấp châu Á-18.5Chủ nhà -18.51,90Đội khách +18.51,90Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -18.5

Không thay đổi · 19/10 18:46 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -18.5Đội khách +18.5
Betfair1,901,90
bet3651,831,83
1xBet1,84▼1,84▼
Betano1,83▲1,85▼
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,83Xỉu 170.51,83bet365 · Nhà cái 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 170.5

Không thay đổi · 19/10 19:32 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170.5Xỉu 170.5
bet3651,831,83
1xBet1,84▼1,84▼
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 82 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 41
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-38.510,501,02bet365
-33.57,751,06bet365
-28.54,401,18bet365
-27.53,751,22Betano
-26.53,501,27bet365
-263,401,27bet365
-25.53,151,32bet365
-253,101,33bet365
-24.52,851,37bet365
-242,801,38bet365
-23.52,651,43bet365
-232,601,45bet365
-22.52,501,50bet365
-222,351,54bet365
-21.52,251,57bet365
-212,201,60bet365
-20.52,101,66bet365
-202,051,68bet365
-19.51,951,74bet365
-191,861,80bet365
-18.5 Mốc chính1,901,90Betfair
-181,801,86bet365
-17.51,741,95bet365
-171,682,05bet365
-16.51,642,12bet365
-161,602,20bet365
-15.51,572,25bet365
-151,522,40bet365
-14.51,502,50bet365
-141,452,60bet365
-13.51,432,65bet365
-131,382,80bet365
-12.51,372,85bet365
-121,333,10bet365
-11.51,313,20bet365
-111,273,40bet365
-10.51,263,55bet365
-9.51,213,85Betano
-8.51,184,40bet365
-3.51,058,25bet365
1.51,0112,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 41 · Tạm dừng 4
MốcTàiXỉuNhà cái
145.51,039,50bet365
150.51,087,00bet365
155.51,164,50bet365
160.51,293,30bet365
162.51,372,85bet365
1631,402,75bet365
163.51,412,70bet365
1641,442,62bet365
164.51,472,55bet365
1651,502,50bet365
165.51,522,40bet365
1661,552,30bet365
166.51,572,25bet365
1671,602,20bet365
167.51,622,15bet365
1681,662,10bet365
168.51,682,05bet365
1691,712,00bet365
169.51,741,95bet365
1701,801,86bet365
170.5 Mốc chính1,831,83bet365
1711,861,80bet365
171.51,951,74bet365
1722,001,71bet365
172.52,051,68bet365
1732,101,66bet365
173.52,151,62bet365
1742,201,60bet365
174.52,251,57bet365
1752,351,54bet365
175.52,401,52bet365
1762,501,50bet365
176.52,551,47bet365
1772,621,44bet365
177.52,701,41bet365
1782,751,40bet365
178.52,851,37bet365
180.53,301,29bet365
185.54,501,16bet365
190.57,001,08bet365
195.59,001,04bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Hapoel JerusalemTất cảRīgas Zeļļi
6Trận8
5Thắng7
1Thua1
505Ghi được723
452Bị ghi622
Hapoel JerusalemChủ nhàRīgas Zeļļi
2Trận4
2Thắng4
0Thua0
182Ghi được370
147Bị ghi317
Hapoel JerusalemĐội kháchRīgas Zeļļi
4Trận4
3Thắng3
1Thua1
323Ghi được353
305Bị ghi305
Hapoel JerusalemTất cảRīgas Zeļļi
3Trận3
3Thắng2
0Thua1
254Ghi được261
221Bị ghi250
Hapoel JerusalemChủ nhàRīgas Zeļļi
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
94Ghi được175
73Bị ghi163
Hapoel JerusalemĐội kháchRīgas Zeļļi
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
160Ghi được86
148Bị ghi87
Hapoel JerusalemTất cảRīgas Zeļļi
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
180Ghi được—
143Bị ghi—
Hapoel JerusalemChủ nhàRīgas Zeļļi
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
88Ghi được—
74Bị ghi—
Hapoel JerusalemĐội kháchRīgas Zeļļi
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
92Ghi được—
69Bị ghi—
Hapoel JerusalemTất cảRīgas Zeļļi
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
71Ghi được—
88Bị ghi—
Hapoel JerusalemĐội kháchRīgas Zeļļi
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
71Ghi được—
88Bị ghi—
Hapoel JerusalemTất cảRīgas Zeļļi
—Trận5
—Thắng5
—Thua0
—Ghi được462
—Bị ghi372
Hapoel JerusalemChủ nhàRīgas Zeļļi
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được195
—Bị ghi154
Hapoel JerusalemĐội kháchRīgas Zeļļi
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được267
—Bị ghi218
Giải đấu được tính: Eurocup · Super League Israel (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Liên đoàn Play-off (chỉ các trận đã nhận) · Giải Latvia-Estonia (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hapoel Jerusalem —
Rīgas Zeļļi —
Tính đến 19/10 22:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hapoel JerusalemTTTTBTTTBT14T 6B
Rīgas ZeļļiTTTBTTTTTT13T 4B · Dựa trên 17 trận
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 20 trận
Rīgas Zeļļi
Dựa trên 17 trận
20Trận17
14T 6BT · B13T 4B
70%Tỷ lệ thắng76%
84.70Ghi được mỗi trận94.82
76.35Bị ghi mỗi trận81.29
+167Hiệu số+230
110Điểm ghi cao nhất112
1Điểm ghi thấp nhất79
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 126.4 (9 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 224.8 (9 trận)
19.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (9 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (9 trận)
47.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.2 (9 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.4 (9 trận)
161.1Tổng điểm trung bình176.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
31.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (13 trận)
19.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (14 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (13 trận)
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
14.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (14 trận)
7.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (14 trận)
3.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (14 trận)
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 2BT · B9T 0B
80%Tỷ lệ thắng100%
89.60Ghi được mỗi trận98.56
76.30Bị ghi mỗi trận77.89
+133Hiệu số+186
103Điểm ghi cao nhất112
82Điểm ghi thấp nhất85
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 126.8 (4 trận)
24.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 227.0 (4 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (4 trận)
24.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (4 trận)
48.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.8 (4 trận)
43.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (4 trận)
165.9Tổng điểm trung bình176.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
32.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (6 trận)
20.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (6 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (5 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (6 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRīgas Zeļļi
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 4BT · B4T 4B
60%Tỷ lệ thắng50%
79.80Ghi được mỗi trận90.62
76.40Bị ghi mỗi trận85.12
+34Hiệu số+44
110Điểm ghi cao nhất102
1Điểm ghi thấp nhất79
26.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 126.2 (5 trận)
20.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (5 trận)
20.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (5 trận)
20.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (5 trận)
47.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.2 (5 trận)
40.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (5 trận)
156.2Tổng điểm trung bình175.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
29.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
19.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
15.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.5
6.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 7 trận
EurocupRīgas Zeļļi
Dựa trên 3 trận
7Trận3
6T 1BT · B2T 1B
86%Tỷ lệ thắng67%
89.86Ghi được mỗi trận87.00
77.57Bị ghi mỗi trận83.33
+86Hiệu số+11
101Điểm ghi cao nhất89
75Điểm ghi thấp nhất86
25.4Điểm trung bình hiệp 128.0
22.4Điểm trung bình hiệp 221.0
19.6Điểm trung bình hiệp 318.0
22.4Điểm trung bình hiệp 420.0
47.9Điểm trung bình nửa đầu trận49.0
42.0Điểm trung bình nửa sau trận38.0
167.4Tổng điểm trung bình170.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
40.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3
18.9Kiến tạo mỗi trận16.7
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47%Tỷ lệ ném trúng45%
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.4Mất bóng mỗi trận9.3
6.6Cướp bóng mỗi trận8.0
2.9Chắn bóng mỗi trận0.0
Hapoel JerusalemLBLRīgas Zeļļi
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B6T 3B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận98.78
—Bị ghi mỗi trận84.44
—Hiệu số+129
—Điểm ghi cao nhất112
—Điểm ghi thấp nhất84
—Điểm trung bình hiệp 125.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 226.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.8 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 423.3 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận52.3 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình183.2
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.7 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận9.7 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 7 trận
Super League IsraelRīgas Zeļļi
7Trận—
4T 3BT · B—
57%Tỷ lệ thắng—
75.86Ghi được mỗi trận—
71.14Bị ghi mỗi trận—
+33Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
1Điểm ghi thấp nhất—
147.0Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Hapoel JerusalemGiải Latvia-EstoniaRīgas Zeļļi
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B5T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận92.40
—Bị ghi mỗi trận74.40
—Hiệu số+90
—Điểm ghi cao nhất110
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình166.8
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.6
—Kiến tạo mỗi trận18.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
—Tỷ lệ ném phạt thành công77%
—Tỷ lệ ném trúng52%
—Hiệu suất ném (TS%)62%
—Mất bóng mỗi trận15.8
—Cướp bóng mỗi trận6.6
—Chắn bóng mỗi trận2.4
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên đoàn Play-offRīgas Zeļļi
2Trận—
1T 1BT · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup)Rīgas Zeļļi
2Trận—
2T 0BT · B—
+47Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hapoel Jerusalem
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBRīgas Zeļļi
2Trận—
1T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
THapoel Jerusalem88:74Hapoel Beer Sheva18/10/2026 00:15 · Super League IsraelBMaccabi Tel Aviv88:71Hapoel Jerusalem04/10/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offTHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · Eurocup · Mogulkoc E.THapoel Jerusalem88:68Bnei Herzliya25/09/2026 18:00 · Cúp Liên đoàn Play-off
Mùa giải 2025/26
THapoel Jerusalem86:76Hamburg10/12/2025 01:00 · EurocupTHapoel Jerusalem98:66Venezia05/12/2025 02:00 · Eurocup
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Lofton524:4717.44.62.2
Y. Zoosman522:267.41.61.2
D. Miletic515:569.02.60.2
E. Burg515:244.80.81.8
N. Levi515:206.02.00.0
J. Smith427:4314.22.26.0
D. Roddy424:5811.22.21.5
S. Milton424:4610.02.23.0
L. Brown420:445.01.04.2
D. Cacok419:518.55.22.8
Y. Hanochi214:255.50.00.5
R. Huber210:082.00.02.0
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10R. Sulcs818:107.12.01.1
G3T. Skuja518:387.62.24.0
G1J. Vitols—————
G8R. Berzins—————
G13Akuel Kot—————
G37Davids Viksne—————
F7K. Helmanis—————
F14Zigmars Raimo—————
F15U. Pinete—————
F17Dans Galdins—————
F22Francis Lacis—————
C12Kristers Skrinda—————
I. Tkachenko824:287.44.81.0
T. Perkins822:4816.92.82.4
M. Varnas821:1112.13.81.0
I. Johnson814:297.94.50.9
J. Berzins814:063.12.61.2
T. Wahl725:3112.66.73.0
T. Talcis712:464.12.60.7
B. Shungu625:4012.73.54.2
K. Kikusts59:152.22.00.4
K. Cavars319:298.74.70.7
R. Nikolajevs37:283.72.70.3
K. Feierbergs217:524.03.51.5
Goalserve · Tính đến 19/10 22:20

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)