Tortona vs Maxima Roma
Baldini L.
75 : 89Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 23:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Jallow | ||
| P. Hubb | ||
| J. Gorham | ||
| D. Olejniczak | ||
| D. Maddox |
Dự bị 5
| A. Durham | ||
| G. Bortolani | ||
| A. Pecchia | ||
| P. Eboua | ||
| A. Alibegovic |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| H. Tyson | ||
| X. Moon | ||
| M. Bilan | ||
| C. Wheatle | ||
| A. Holiday |
Dự bị 5
| B. Lemar | ||
| G. Camara | ||
| J. Brown | ||
| M. Alibegovic | ||
| G. Veronesi |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 03:00
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tortona | 20 | 18 | 24 | 13 | 75 |
| Maxima Roma | 22 | 25 | 25 | 17 | 89 |
Thống kê đội · Cuối cùng
75Điểm89
37Bắt bóng bật bảng28
14Kiến tạo15
1Cướp bóng5
1Chắn bóng0
12Mất bóng10
17/32Ném 2 điểm thành công15/33
6/24Ném 3 điểm thành công12/24
23/33Ném phạt thành công23/32
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 19/10 03:00
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,53Đội khách2,36→2,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 23:50 | 1,53 | 2,50▼ |
| 18/10 21:04 | 1,53▼ | 2,51▲ |
| 18/10 19:21 | 1,55▲ | 2,48▲ |
| 17/10 23:49 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 17/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,57 | 2,36 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 2,50 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,55 |
| 1xBet | 1,55 | 2,52 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,87Đội khách +41,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,87Đội khách1,85→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 23:50 | Thay đổi mốc · -3 → -4 | |
| 18/10 23:50 | 1,87 | 1,94▲ |
| 18/10 21:04 | Tạm dừng | |
| 18/10 19:21 | 1,87▲ | 1,93▲ |
| 18/10 10:37 | 1,85▼ | 1,92 |
| 17/10 23:49 | 1,86▼ | 1,92▲ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,93 | 1,85 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,86 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Tài/Xỉu178Tài 1781,91Xỉu 1781,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,95→1,91Xỉu1,83→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 178 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 23:50 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 18/10 19:21 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 18/10 15:25 | Thay đổi mốc · 177.5 → 178 | |
| 18/10 15:25 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 18/10 10:37 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 17/10 23:49 | 1,96▲ | 1,83 |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,95 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 178 | Xỉu 178 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Tortona | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 573 | Ghi được | 586 |
| 640 | Bị ghi | 605 |
| Tortona | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 265 | Ghi được | 260 |
| 265 | Bị ghi | 244 |
| Tortona | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 308 | Ghi được | 326 |
| 375 | Bị ghi | 361 |
| Tortona | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 332 | Ghi được | 349 |
| 383 | Bị ghi | 362 |
| Tortona | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 176 | Ghi được | 171 |
| 182 | Bị ghi | 189 |
| Tortona | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 156 | Ghi được | 178 |
| 201 | Bị ghi | 173 |
| Tortona | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 241 | Ghi được | 237 |
| 257 | Bị ghi | 243 |
| Tortona | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 89 | Ghi được | 89 |
| 83 | Bị ghi | 55 |
| Tortona | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 152 | Ghi được | 148 |
| 174 | Bị ghi | 188 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A · Eurocup
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 20/10 02:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TortonaBBTBBTBBTT9T 11B
Maxima RomaBTBBTBBB2T 6B · Dựa trên 8 trận
| Tortona Dựa trên 20 trận | Maxima Roma Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 9T 11B | T · B | 2T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.95 | Ghi được mỗi trận | 81.88 |
| 85.10 | Bị ghi mỗi trận | 88.38 |
| -23 | Hiệu số | -52 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (6 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 19.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 (6 trận) |
| 44.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 15.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (3 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 11.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 4.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| Tortona Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 6T 2B | T · B | 2T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 92.50 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 81.62 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| +87 | Hiệu số | +16 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 |
| 45.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 |
| 48.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 |
| 18.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| 67% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 65% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 4.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Tortona Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 3T 9B | T · B | 0T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 78.25 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 87.42 | Bị ghi mỗi trận | 92.60 |
| -110 | Hiệu số | -68 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (3 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (3 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (3 trận) |
| 44.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (3 trận) |
| 36.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (3 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (3 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Tortona Dựa trên 13 trận | Lega A | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 3 |
| 6T 7B | T · B | 1T 2B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.62 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 86.92 | Bị ghi mỗi trận | 95.67 |
| -43 | Hiệu số | -27 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 182.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 10.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 5.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Eurocup | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -16 | Hiệu số | -6 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 14.0 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 |
| 35.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 |
| 15.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.7 | Mất bóng mỗi trận | 18.7 |
| 4.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 0T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +44 | Hiệu số | -19 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tortona Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAris88:68Tortona15/10/2026 00:00 · Eurocup · Hordov T.BReggiana93:86Tortona11/10/2026 22:00 · Lega A · Rossi M.TTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · Eurocup · Radojkovic J.BBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega A · Giovannetti G.BRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · Eurocup · Pitsilkas V.TTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega A · Gonella E.BTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ABTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ATBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ABTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · Eurocup · Bissang J.TMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega A · Lanzarini S.BTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · Eurocup · Pitsilkas V.BVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega A · Rossi M.TMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup · Kowalski M.BMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A · Attard B.BVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BHapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 19/10 02:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 22:52
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tortona đã gặp Maxima Roma tại Lega A vào 19/10/2026 00:00 UTC+07 tại Baldini L..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tortona 75-89 Maxima Roma.
Tortona đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Maxima Roma đứng thứ 9.
Tortona thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tortona có J. Gorham, D. Olejniczak, D. Maddox.
Đội hình Maxima Roma có M. Bilan, C. Wheatle, A. Holiday.
Tortona · Trận trước: Aris vs Tortona (15/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs San Pablo Burgos (22/10)
Maxima Roma · Trận trước: Tenerife vs Maxima Roma (15/10) · Trận tiếp theo: Maxima Roma vs Venezia (22/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Varese vs BC Roma
- Scafati vs Trento
- Tortona vs Basket Napoli
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Maxima Roma vs Udine
- Venezia vs Treviso
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.