Tenerife vs Venezia
Pabellón Insular Santiago Martín
03:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Tenerife | Tất cả | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 1 |
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 255 | Ghi được | 271 |
| 235 | Bị ghi | 235 |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 6 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 5 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tenerife Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Venezia Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 22/10 04:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TenerifeTTTTBTTBTB8T 12B
VeneziaBTTBBTTTBT11T 9B
| Tenerife Dựa trên 20 trận | Venezia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -59 | Hiệu số | +28 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (16 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (16 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (16 trận) |
| 22.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (16 trận) |
| 39.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (16 trận) |
| 44.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (16 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 27.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (15 trận) |
| 18.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (16 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (15 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (13 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (15 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 11.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (16 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (16 trận) |
| 1.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Tenerife Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.62 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 85.38 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -6 | Hiệu số | +43 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (8 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (8 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (8 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (8 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (8 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (8 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 28.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (7 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 54% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Tenerife Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 5T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.08 | Ghi được mỗi trận | 88.20 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.70 |
| -53 | Hiệu số | -15 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (8 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (8 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (8 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (8 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (8 trận) |
| 46.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (8 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 26.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (8 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (8 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Tenerife | Lega A | Venezia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 7T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.58 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.17 |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.2 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Venezia |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4T 7B | T · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -62 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 39.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 84% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife Dựa trên 4 trận | Eurocup | Venezia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 2T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| +30 | Hiệu số | +25 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 40.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 |
| 49.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 26.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 |
| 25.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +21 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife | Lega A Super Cup | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -23 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACBBLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACBTTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · EurocupBTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACBTTenerife96:89Bilbao (Esp)20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
BReal Madrid97:90Tenerife11/09/2026 · Giao hữu CLB
BUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BTenerife76:85Barcelona14/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBBTenerife83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BTenerife82:87Bilbao (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBC Rytas87:69Tenerife07/05/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBBMaxima Roma90:79Venezia22/10/2026 01:30 · Eurocup · Palazzo dello SportTBC Roma98:104Venezia17/10/2026 21:00 · Lega ATVenezia75:65Türk Telekom B.K.15/10/2026 02:00 · EurocupBVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ABCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTTrieste82:87Venezia04/10/2026 22:30 · Lega ATVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega ABVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
TCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife gặp Venezia tại Eurocup vào 29/10/2026 03:00 UTC+07 tại Pabellón Insular Santiago Martín.
Tenerife đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Venezia đứng thứ 1.
Tenerife thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Venezia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife · Trận trước: Tenerife vs Obradoiro CAB (25/10) · Trận tiếp theo: Leyma Coruna vs Tenerife (1/11)
Venezia · Trận trước: Venezia vs Treviso (26/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Venezia (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Lietkabelis vs Manresa
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.