Basket Napoli vs Tofaş S.K.
PalaBarbuto
01:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Basket Napoli | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 2 |
| 555 | Ghi được | 517 |
| 481 | Bị ghi | 513 |
| Basket Napoli | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 183 | Ghi được | 341 |
| 169 | Bị ghi | 330 |
| Basket Napoli | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 372 | Ghi được | 176 |
| 312 | Bị ghi | 183 |
| Basket Napoli | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 263 | Ghi được | 261 |
| 233 | Bị ghi | 236 |
| Basket Napoli | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 84 | Ghi được | 172 |
| 76 | Bị ghi | 154 |
| Basket Napoli | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 179 | Ghi được | 89 |
| 157 | Bị ghi | 82 |
| Basket Napoli | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 292 | Ghi được | — |
| 248 | Bị ghi | — |
| Basket Napoli | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 99 | Ghi được | — |
| 93 | Bị ghi | — |
| Basket Napoli | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 193 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Basket Napoli | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 256 |
| — | Bị ghi | 277 |
| Basket Napoli | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 169 |
| — | Bị ghi | 176 |
| Basket Napoli | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 87 |
| — | Bị ghi | 101 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · Super Lig
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Basket Napoli Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tofaş S.K. —
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Basket NapoliTTTTTTBTBT11T 9B
Tofaş S.K.TBTBTTTTBT9T 11B
| Basket Napoli Dựa trên 20 trận | Tofaş S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 86.05 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 83.85 |
| +13 | Hiệu số | -4 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (8 trận) |
| 20.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (8 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (8 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (8 trận) |
| 41.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (8 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (9 trận) |
| 17.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 14.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 6.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 7T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 82.40 |
| 77.56 | Bị ghi mỗi trận | 79.60 |
| +70 | Hiệu số | +28 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (4 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (4 trận) |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 2T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 86.64 | Ghi được mỗi trận | 84.90 |
| 91.82 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| -57 | Hiệu số | -32 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (4 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (4 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 16 trận | Lega A | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 8T 8B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.94 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Basket Napoli Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 0T 1B | T · B | 3T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.83 |
| -26 | Hiệu số | +30 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| Basket Napoli Dựa trên 3 trận | Eurocup | Tofaş S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 3T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 87.67 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 77.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.67 |
| +30 | Hiệu số | +25 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 44% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
| Basket Napoli | Super Lig | Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 2T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.67 |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basket Napoli | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tofaş S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 1T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | -34 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
Trận gần đây
TSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · Eurocup · Peerandi R.TCantu80:99Basket Napoli11/10/2026 22:00 · Lega A · Gonella E.TBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · Eurocup · Shemesh S.TBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega A · Grigioni V.TBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · Eurocup · Radojkovic J.TMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A · Attard B.
BPAOK (Gre)100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli84:74Trento25/04/2026 · Lega A
BOlimpia Milano125:97Basket Napoli19/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
BBrescia100:85Basket Napoli04/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli104:75Varese22/03/2026 · Lega A
BCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ABBasket Napoli64:79Venezia08/02/2026 22:00 · Lega ABBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ATSassari78:84Basket Napoli18/01/2026 23:00 · Lega ABBasket Napoli71:77Olimpia Milano13/01/2026 00:45 · Lega ATTofaş S.K.90:85Buducnost15/10/2026 00:00 · Eurocup · Foufis I.BTofaş S.K.79:87Esenler Erokspor10/10/2026 22:00 · Super LigTJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · Eurocup · Obrknezevic U.BDenizli Basket101:87Tofaş S.K.03/10/2026 17:00 · Super LigTTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TTofaş S.K.90:89Bordo Bandirma25/09/2026 23:00 · Super LigTTofaş S.K.81:76Galatasaray (Tur)19/09/2026 21:30 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.94:80Bursaspor18/09/2026 · Giao hữu CLB
BCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.81:60Galatasaray (Tur)05/09/2026 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TTofaş S.K.73:71Petkim Spor10/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol. (Tur)78:76Tofaş S.K.25/04/2026 · Super Lig
BManisa100:96Tofaş S.K.12/04/2026 · Super Lig
BTofaş S.K.90:98AS Karditsas19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBnei Herzliya82:81Tofaş S.K.10/12/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTenerife80:70Tofaş S.K.12/11/2025 03:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTofaş S.K.64:81Tenerife29/10/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTTrapani89:91Tofaş S.K.15/10/2025 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Napoli gặp Tofaş S.K. tại Eurocup vào 22/10/2026 01:00 UTC+07 tại PalaBarbuto.
Basket Napoli đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Tofaş S.K. đứng thứ 2.
Basket Napoli thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tofaş S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli · Trận trước: Basket Napoli vs Olimpia Milano (18/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Basket Napoli (25/10)
Tofaş S.K. · Trận trước: Tofaş S.K. vs Buducnost (15/10) · Trận tiếp theo: Slask Wroclaw vs Tofaş S.K. (29/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- PAOK vs Ulm
- Frankfurt vs Tenerife
- JL Bourg vs Trento
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Balkan vs Manresa
- Lietkabelis vs Ulm
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- Trento vs Buducnost
- BC Roma vs KK Bosna
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.