Basket Napoli vs Venezia
PalaBarbuto
18:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Lega A
| Basket Napoli | Tất cả | Venezia |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 5 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 374 | Ghi được | 362 |
| 346 | Bị ghi | 346 |
| 93.50 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 20/10 02:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Basket NapoliBTTTTTTBTB11T 9B
VeneziaTTBBTTTBTT12T 8B
| Basket Napoli Dựa trên 20 trận | Venezia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| +3 | Hiệu số | +45 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (16 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (16 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (16 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (16 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (16 trận) |
| 42.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (16 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 30.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (15 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (16 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (15 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (15 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 14.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (16 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (16 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 7T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | 87.91 |
| 79.89 | Bị ghi mỗi trận | 83.45 |
| +60 | Hiệu số | +49 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (9 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (9 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (9 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 30.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (8 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (9 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 5T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.64 | Ghi được mỗi trận | 89.22 |
| 91.82 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| -57 | Hiệu số | -4 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (7 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (7 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (7 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (7 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (7 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (7 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (7 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 16 trận | Lega A | Venezia Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 8T 8B | T · B | 8T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 87.19 | Ghi được mỗi trận | 87.69 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 88.69 |
| -1 | Hiệu số | -13 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 |
| 174.4 | Tổng điểm trung bình | 176.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (12 trận) |
| 16.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (12 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Basket Napoli Dựa trên 3 trận | Eurocup | Venezia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 2T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.67 | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| 77.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.33 |
| +30 | Hiệu số | +36 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 44% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.7 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| Basket Napoli Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -26 | Hiệu số | +21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basket Napoli | Lega A Super Cup | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ATSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · EurocupTCantu80:99Basket Napoli11/10/2026 22:00 · Lega ATBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · EurocupTBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega ATBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · EurocupTMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A
BPAOK (Gre)100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli84:74Trento25/04/2026 · Lega A
BOlimpia Milano125:97Basket Napoli19/04/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
BBrescia100:85Basket Napoli04/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli104:75Varese22/03/2026 · Lega A
BCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ABBasket Napoli64:79Venezia08/02/2026 22:00 · Lega ABBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ATSassari78:84Basket Napoli18/01/2026 23:00 · Lega ATBC Roma98:104Venezia17/10/2026 21:00 · Lega ATVenezia75:65Türk Telekom B.K.15/10/2026 02:00 · EurocupBVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ABCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTTrieste82:87Venezia04/10/2026 22:30 · Lega ATVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega ABVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
TCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATính đến 19/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Basket Napoli T
0H
2Venezia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Basket Napoli Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 160 : 185
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Napoli gặp Venezia tại Lega A vào 1/11/2026 18:00 UTC+07 tại PalaBarbuto.
Basket Napoli đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Venezia đứng thứ 5.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Venezia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Basket Napoli thắng 0, Venezia thắng 2, hòa 0.
Basket Napoli · Trận trước: Neptunas vs Basket Napoli (29/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Trento (4/11)
Venezia · Trận trước: Tenerife vs Venezia (29/10) · Trận tiếp theo: Venezia vs Siauliai (5/11)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Trento vs Maxima Roma
- Udine vs Tortona
- Virtus Bologna vs Trieste
- Cantu vs Olimpia Milano
- Reggiana vs Venezia
- Trieste vs BC Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.