Trento vs Buducnost
BLM Group Arena
02:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Trento | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 484 | Ghi được | 427 |
| 492 | Bị ghi | 431 |
| Trento | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 251 | Ghi được | 75 |
| 275 | Bị ghi | 93 |
| Trento | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 233 | Ghi được | 352 |
| 217 | Bị ghi | 338 |
| Trento | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 237 | Ghi được | 259 |
| 255 | Bị ghi | 258 |
| Trento | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 161 | Ghi được | 75 |
| 182 | Bị ghi | 93 |
| Trento | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 76 | Ghi được | 184 |
| 73 | Bị ghi | 165 |
| Trento | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 247 | Ghi được | — |
| 237 | Bị ghi | — |
| Trento | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 90 | Ghi được | — |
| 93 | Bị ghi | — |
| Trento | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 157 | Ghi được | — |
| 144 | Bị ghi | — |
| Trento | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 168 |
| — | Bị ghi | 173 |
| Trento | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 168 |
| — | Bị ghi | 173 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Trento Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Buducnost —
Tính đến 17/10 02:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TrentoBTBBTTTTBB11T 9B
BuducnostBBBTTTTTBT11T 9B
| Trento Dựa trên 20 trận | Buducnost Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 88.85 |
| 84.35 | Bị ghi mỗi trận | 86.90 |
| -1 | Hiệu số | +39 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (12 trận) |
| 18.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (12 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (12 trận) |
| 40.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (12 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (12 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 17.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 7.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Trento Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Buducnost Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.56 | Ghi được mỗi trận | 90.44 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.11 |
| -16 | Hiệu số | +39 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (6 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (6 trận) |
| 35.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 48.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trento Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Buducnost Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 5T 6B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.09 | Ghi được mỗi trận | 87.55 |
| 82.73 | Bị ghi mỗi trận | 87.55 |
| +15 | Hiệu số | +0 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 42.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (6 trận) |
| 39.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (3 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Trento Dựa trên 13 trận | Lega A | Buducnost |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 7T 6B | T · B | — |
| 54% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 16.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Trento | AdmiralBet ABA League | Buducnost Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 6T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.92 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Trento Dựa trên 5 trận | Eurocup | Buducnost Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 1T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| -15 | Hiệu số | -17 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 36.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Trento Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Buducnost Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 1T 0B |
| +14 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Trento | Prva A Liga | Buducnost Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 100.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.33 |
| — | Hiệu số | +60 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.7 |
Trận gần đây
BTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · Eurocup · Shemmesh S.TUdine66:74Trento11/10/2026 01:00 · Lega A · Paglialunga F.BTrento81:94Slask Wroclaw07/10/2026 01:00 · Eurocup · Bittner S.BTrento90:93Treviso04/10/2026 01:00 · Lega A · Lanzarini S.TNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · Eurocup · Peerandi R.TReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega A · Quarta D.
TVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ABTrento81:90Virtus Bologna24/05/2026 · Lega A
TTrento102:85Virtus Bologna22/05/2026 · Lega A
TVirtus Bologna84:87Trento19/05/2026 · Lega A
TTrento84:74Olimpia Milano10/05/2026 · Lega A
TUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ABTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
BTrento77:85Brescia22/03/2026 · Lega A
BBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupTVenezia90:94Trento12/03/2026 02:00 · EurocupBCantu108:91Trento16/02/2026 00:00 · Lega ATTrento84:78Varese08/02/2026 23:00 · Lega ABTofaş S.K.90:85Buducnost15/10/2026 00:00 · Eurocup · Foufis I.BCrvena Zvezda Meridianbet101:91Buducnost11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · Eurocup · Shemesh S.TKK Krka Novo mesto72:77Buducnost03/10/2026 01:30 · AdmiralBet ABA LeagueTSlask Wroclaw75:99Buducnost01/10/2026 00:00 · Eurocup · Lezcano L.
TBuducnost94:84Türk Telekom B.K.13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TStudentski Centar84:94Buducnost04/06/2026 · Prva A Liga
TBuducnost104:81Studentski Centar02/06/2026 · Prva A Liga
BDubai103:77Buducnost29/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost91:90Dubai26/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBDubai104:90Buducnost21/05/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCluj-Napoca94:90Buducnost08/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TBuducnost86:73Cluj-Napoca05/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TMornar Bar76:103Buducnost28/04/2026 · Prva A Liga
BBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupBPartizan Mozzart Bet98:82Buducnost16/02/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost80:93Crvena Zvezda Meridianbet10/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTSpartak Subotica66:75Buducnost31/01/2026 23:30 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost90:80KK Bosna25/01/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 15/10 02:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Trento T
0H
0Buducnost T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Trento Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 107 : 96
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trento gặp Buducnost tại Eurocup vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại BLM Group Arena.
Trento đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Buducnost đứng thứ 4.
Trento thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Buducnost thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Trento thắng 1, Buducnost thắng 0, hòa 0.
Trento · Trận trước: Scafati vs Trento (25/10) · Trận tiếp theo: Trento vs Maxima Roma (1/11)
Buducnost · Trận trước: Buducnost vs Neptunas (21/10) · Trận tiếp theo: Buducnost vs Chemnitz (4/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Lietkabelis vs Ulm
- Balkan vs Manresa
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- Tenerife vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.