Ngôn ngữ

Trento vs Buducnost

Chi tiết trận đấu
BLM Group Arena
TrentoChủ nhà
02:00Bắt đầu 28/10
BuducnostĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
TrentoTất cảBuducnost
6Trận5
3Thắng2
3Thua3
484Ghi được427
492Bị ghi431
TrentoChủ nhàBuducnost
3Trận1
0Thắng0
3Thua1
251Ghi được75
275Bị ghi93
TrentoĐội kháchBuducnost
3Trận4
3Thắng2
0Thua2
233Ghi được352
217Bị ghi338
TrentoTất cảBuducnost
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
237Ghi được259
255Bị ghi258
TrentoChủ nhàBuducnost
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
161Ghi được75
182Bị ghi93
TrentoĐội kháchBuducnost
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
76Ghi được184
73Bị ghi165
TrentoTất cảBuducnost
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
247Ghi được—
237Bị ghi—
TrentoChủ nhàBuducnost
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
90Ghi được—
93Bị ghi—
TrentoĐội kháchBuducnost
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
157Ghi được—
144Bị ghi—
TrentoTất cảBuducnost
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được168
—Bị ghi173
TrentoĐội kháchBuducnost
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được168
—Bị ghi173
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Trento Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Buducnost —
Tính đến 17/10 02:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TrentoBTBBTTTTBB11T 9B
BuducnostBBBTTTTTBT11T 9B
Trento
Dựa trên 20 trận
Buducnost
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B11T 9B
55%Tỷ lệ thắng55%
84.30Ghi được mỗi trận88.85
84.35Bị ghi mỗi trận86.90
-1Hiệu số+39
102Điểm ghi cao nhất112
74Điểm ghi thấp nhất75
22.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (12 trận)
18.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
22.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (12 trận)
20.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (12 trận)
40.3 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (12 trận)
42.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (12 trận)
168.7Tổng điểm trung bình175.8
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (5 trận)
17.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (5 trận)
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (5 trận)
7.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (5 trận)
2.1 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Trento
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBuducnost
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B6T 3B
33%Tỷ lệ thắng67%
84.56Ghi được mỗi trận90.44
86.33Bị ghi mỗi trận86.11
-16Hiệu số+39
102Điểm ghi cao nhất112
77Điểm ghi thấp nhất75
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (6 trận)
16.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.7 (6 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (6 trận)
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (6 trận)
35.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (6 trận)
48.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
170.9Tổng điểm trung bình176.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
36.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
37% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
19.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trento
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBuducnost
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 3BT · B5T 6B
73%Tỷ lệ thắng45%
84.09Ghi được mỗi trận87.55
82.73Bị ghi mỗi trận87.55
+15Hiệu số+0
95Điểm ghi cao nhất103
74Điểm ghi thấp nhất75
23.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (6 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (6 trận)
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (6 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (6 trận)
42.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (6 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (6 trận)
166.8Tổng điểm trung bình175.1
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (3 trận)
16.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (3 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (3 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (3 trận)
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (3 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (3 trận)
Trento
Dựa trên 13 trận
Lega ABuducnost
13Trận—
7T 6BT · B—
54%Tỷ lệ thắng—
85.08Ghi được mỗi trận—
85.08Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.2Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
16.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
TrentoAdmiralBet ABA LeagueBuducnost
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · B6T 6B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận86.75
—Bị ghi mỗi trận87.92
—Hiệu số-14
—Điểm ghi cao nhất112
—Điểm ghi thấp nhất75
—Điểm trung bình hiệp 121.6 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.4 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 324.6 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.5 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình174.7
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trento
Dựa trên 5 trận
EurocupBuducnost
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 3BT · B1T 3B
40%Tỷ lệ thắng25%
81.40Ghi được mỗi trận85.25
84.40Bị ghi mỗi trận89.50
-15Hiệu số-17
94Điểm ghi cao nhất99
76Điểm ghi thấp nhất75
20.4Điểm trung bình hiệp 121.5
16.4Điểm trung bình hiệp 220.0
23.2Điểm trung bình hiệp 321.5
18.8Điểm trung bình hiệp 422.2
36.8Điểm trung bình nửa đầu trận41.5
42.0Điểm trung bình nửa sau trận43.8
165.8Tổng điểm trung bình174.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
34.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8
17.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
42% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.8
7.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Trento
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBBuducnost
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0BT · B1T 0B
+14Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
TrentoPrva A LigaBuducnost
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B3T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận100.33
—Bị ghi mỗi trận80.33
—Hiệu số+60
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất94
—Tổng điểm trung bình180.7
Trận gần đây
Tính đến 15/10 02:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Trento T
0H
0Buducnost T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Trento Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
107 : 96
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Q. Olivari629:2419.04.73.2
D. Brown627:3713.73.86.3
J. Bayehe626:236.75.51.2
C. Brown623:408.33.73.0
S. Mawugbe623:143.87.51.7
I. Bigelow622:5513.85.81.3
P. Cheickh Niang618:167.73.20.2
A. Forray69:341.80.21.2
A. Bertini318:056.03.70.3
J. Medina Bouza49:193.20.50.5
F. Cattapan34:281.30.30.0
A. Barra23:110.00.00.0
M. Bayo12:000.00.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Ferrell527:0214.61.85.8
J. Smith522:299.44.80.6
A. Bouteille522:058.64.20.8
J. Boutsiele520:265.65.41.0
D. Jovanovic520:248.22.61.2
I. Molinar420:1010.02.83.0
O. Kovliar418:096.52.03.2
M. Shayok513:265.02.20.8
S. Djordjevic511:327.65.00.6
J. Morgan318:2112.36.70.3
E. Hadzibegovic413:051.82.80.8
F. Magee220:3410.01.51.0
A. Slavkovic18:200.00.00.0
Tính đến 17/10 00:00