Aris vs Cedevita Olimpija
Alexandreio Mellathron
00:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Aris | Tất cả | Cedevita Olimpija |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 8 |
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 378 | Ghi được | 290 |
| 301 | Bị ghi | 333 |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 72.50 |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Aris —
Cedevita Olimpija —
Tính đến 23/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ArisTTTTTBTBTB11T 9B
Cedevita OlimpijaBTBBBTBBBT11T 9B
| Aris Dựa trên 20 trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.45 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 78.85 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| +132 | Hiệu số | +92 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.1 (8 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (8 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (8 trận) |
| 45.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (8 trận) |
| 43.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (8 trận) |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (9 trận) |
| 20.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (9 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 8.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 3.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Aris Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 6T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 81.30 |
| 73.80 | Bị ghi mỗi trận | 74.20 |
| +125 | Hiệu số | +71 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (4 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (4 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.2 (4 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (4 trận) |
| 160.1 | Tổng điểm trung bình | 155.5 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (4 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Aris Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 5T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.60 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +7 | Hiệu số | +21 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (4 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (4 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (4 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (4 trận) |
| 47.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (4 trận) |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Aris Dựa trên 11 trận | Basket League | Cedevita Olimpija |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 6B | T · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +28 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Aris Dựa trên 4 trận | Eurocup | Cedevita Olimpija Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4T 0B | T · B | 1T 5B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 73.67 |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | 80.17 |
| +77 | Hiệu số | -39 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 81 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 153.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 |
| 22.5 | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 9.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Aris | Liga OTP Banka | Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 7T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.43 |
| — | Hiệu số | +115 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Aris Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 2T 3B | T · B | 0T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 81.80 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +27 | Hiệu số | -1 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Aris | AdmiralBet ABA League | Cedevita Olimpija Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.60 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Aris | Siêu cúp (Slovenia) | Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRostock79:110Aris21/10/2026 01:00 · EurocupTAris74:57Maroussi17/10/2026 21:30 · Basket LeagueTAris88:68Tortona15/10/2026 00:00 · EurocupTAris88:58AEK Athens10/10/2026 21:30 · Basket LeagueTAris93:80San Pablo Burgos08/10/2026 00:00 · EurocupBAS Karditsas74:68Aris03/10/2026 21:30 · Basket LeagueTLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupBAris84:88Bahcesehir Kol. (Tur)22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTAris80:64Mykonos (Gre)20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
BCrvena Zvezda Meridianbet91:87Aris18/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris98:74Crvena Zvezda Meridianbet13/09/2026 · Giao hữu CLB
BAris87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAEK Athens102:99Aris25/05/2026 23:00 · Basket LeagueTAris90:81AEK Athens17/05/2026 21:30 · Basket LeagueBAEK Athens87:81Aris14/05/2026 · Basket League
BPeristeri78:75Aris22/04/2026 · Basket League
BOlympiacos92:81Aris19/04/2026 · Basket League
BAEK Athens82:76Aris27/12/2025 21:00 · Basket LeagueTAris81:76Peristeri20/12/2025 23:15 · Basket LeagueTIraklis80:82Aris13/12/2025 21:00 · Basket LeagueBCedevita Olimpija66:84Le Mans21/10/2026 23:30 · Eurocup · Arena StoziceTIgokea81:93Cedevita Olimpija18/10/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBRīgas Zeļļi89:79Cedevita Olimpija14/10/2026 23:00 · EurocupBSiroki Brijeg70:69Cedevita Olimpija11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCedevita Olimpija64:75Hapoel Jerusalem06/10/2026 23:30 · EurocupTCedevita Olimpija89:76Cibona03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · Eurocup
BCedevita Olimpija67:71KK Krka Novo mesto17/09/2026 · Siêu cúp (Slovenia)
BCedevita Olimpija71:72Cibona14/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TKK Krka Novo mesto71:87Cedevita Olimpija01/06/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija91:74KK Krka Novo mesto30/05/2026 · Liga OTP Banka
TKK Krka Novo mesto89:90Cedevita Olimpija27/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija94:65Sencur23/05/2026 · Liga OTP Banka
TSencur79:86Cedevita Olimpija20/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija106:74Zlatorog Lasko17/05/2026 · Liga OTP Banka
BCrvena Zvezda Meridianbet95:86Cedevita Olimpija16/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCedevita Olimpija92:86Crvena Zvezda Meridianbet13/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTZlatorog Lasko76:89Cedevita Olimpija09/05/2026 · Liga OTP Banka
BJL Bourg83:79Cedevita Olimpija18/03/2026 01:30 · EurocupTCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupTính đến 22/10 02:10
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Aris T
0H
3Cedevita Olimpija T
157.7Trung bình tổng điểm
Aris Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 213 : 260
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
BCedevita Olimpija80:59Aris14/10/2025 23:30 · Eurocup 2025/26
BCedevita Olimpija98:79Aris08/01/2025 · Eurocup 2024/25
BAris75:82Cedevita Olimpija23/10/2024 · Eurocup 2024/25
Tính đến 22/10 00:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aris gặp Cedevita Olimpija tại Eurocup vào 29/10/2026 00:30 UTC+07 tại Alexandreio Mellathron.
Aris đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Cedevita Olimpija đứng thứ 8.
Aris thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Cedevita Olimpija thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Aris thắng 0, Cedevita Olimpija thắng 3, hòa 0.
Aris · Trận trước: Rostock vs Aris (21/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Jerusalem vs Aris (5/11)
Cedevita Olimpija · Trận trước: Cedevita Olimpija vs Le Mans (21/10) · Trận tiếp theo: Cedevita Olimpija vs Tortona (5/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- PAOK vs BC Roma
- Buducnost vs Chemnitz
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.