Ngôn ngữ

Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.

Chi tiết trận đấu
Hala Stulecia
Slask WroclawChủ nhà
00:30Bắt đầu 29/10
Tofaş S.K.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Slask WroclawTất cảTofaş S.K.
5Trận6
2Thắng4
3Thua2
403Ghi được517
430Bị ghi513
Slask WroclawChủ nhàTofaş S.K.
2Trận4
0Thắng3
2Thua1
157Ghi được341
185Bị ghi330
Slask WroclawĐội kháchTofaş S.K.
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
246Ghi được176
245Bị ghi183
Slask WroclawTất cảTofaş S.K.
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
251Ghi được261
266Bị ghi236
Slask WroclawChủ nhàTofaş S.K.
2Trận2
0Thắng2
2Thua0
157Ghi được172
185Bị ghi154
Slask WroclawĐội kháchTofaş S.K.
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
94Ghi được89
81Bị ghi82
Slask WroclawTất cảTofaş S.K.
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
152Ghi được—
164Bị ghi—
Slask WroclawĐội kháchTofaş S.K.
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
152Ghi được—
164Bị ghi—
Slask WroclawTất cảTofaş S.K.
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được256
—Bị ghi277
Slask WroclawChủ nhàTofaş S.K.
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được169
—Bị ghi176
Slask WroclawĐội kháchTofaş S.K.
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được87
—Bị ghi101
Giải đấu được tính: Eurocup · Basket Liga (chỉ các trận đã nhận) · Super Lig (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Tính đến 17/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Slask WroclawBTTBBBBBBB7T 13B
Tofaş S.K.TBTBTTTTBT9T 11B
Slask Wroclaw
Dựa trên 20 trận
Tofaş S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B9T 11B
35%Tỷ lệ thắng45%
80.15Ghi được mỗi trận83.65
87.20Bị ghi mỗi trận83.85
-141Hiệu số-4
99Điểm ghi cao nhất96
54Điểm ghi thấp nhất64
19.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (8 trận)
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.4 (8 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5 (8 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (8 trận)
39.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (8 trận)
44.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (8 trận)
167.3Tổng điểm trung bình167.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
29.5 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (9 trận)
18.0 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (10 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (9 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
13.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
7.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
2.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (10 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTofaş S.K.
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B7T 3B
50%Tỷ lệ thắng70%
84.40Ghi được mỗi trận82.40
86.60Bị ghi mỗi trận79.60
-22Hiệu số+28
99Điểm ghi cao nhất94
54Điểm ghi thấp nhất64
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (4 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (4 trận)
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5 (4 trận)
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
41.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (4 trận)
46.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (4 trận)
171.0Tổng điểm trung bình162.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
29.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (4 trận)
18.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (4 trận)
85% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (3 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
64% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (3 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (5 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (5 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTofaş S.K.
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 8BT · B2T 8B
20%Tỷ lệ thắng20%
75.90Ghi được mỗi trận84.90
87.80Bị ghi mỗi trận88.10
-119Hiệu số-32
94Điểm ghi cao nhất96
55Điểm ghi thấp nhất70
17.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (4 trận)
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5 (4 trận)
23.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (4 trận)
37.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5 (4 trận)
41.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.2 (4 trận)
163.7Tổng điểm trung bình173.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
29.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (5 trận)
17.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (5 trận)
26% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (5 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
51% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
12.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
1.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (5 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 9 trận
EurocupTofaş S.K.
Dựa trên 3 trận
9Trận3
3T 6BT · B3T 0B
33%Tỷ lệ thắng100%
83.89Ghi được mỗi trận87.00
91.22Bị ghi mỗi trận78.67
-66Hiệu số+25
99Điểm ghi cao nhất90
69Điểm ghi thấp nhất82
19.2Điểm trung bình hiệp 120.7
20.4Điểm trung bình hiệp 228.3
20.8Điểm trung bình hiệp 317.0
23.4Điểm trung bình hiệp 421.0
39.7Điểm trung bình nửa đầu trận49.0
44.2Điểm trung bình nửa sau trận38.0
175.1Tổng điểm trung bình165.7
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
29.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7
17.9Kiến tạo mỗi trận16.0
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng46%
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.0Mất bóng mỗi trận13.7
7.2Cướp bóng mỗi trận10.0
2.0Chắn bóng mỗi trận5.0
Slask Wroclaw
Dựa trên 9 trận
Basket LigaTofaş S.K.
9Trận—
4T 5BT · B—
44%Tỷ lệ thắng—
79.44Ghi được mỗi trận—
82.33Bị ghi mỗi trận—
-26Hiệu số—
98Điểm ghi cao nhất—
54Điểm ghi thấp nhất—
161.8Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Slask Wroclaw
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBTofaş S.K.
Dựa trên 6 trận
2Trận6
0T 2BT · B3T 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận85.83
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận80.83
-49Hiệu số+30
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất94
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất78
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình166.7
Slask WroclawSuper LigTofaş S.K.
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B2T 4B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận83.50
—Bị ghi mỗi trận87.67
—Hiệu số-25
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất73
—Tổng điểm trung bình171.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Slask WroclawGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTofaş S.K.
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B1T 4B
—Tỷ lệ thắng20%
—Ghi được mỗi trận79.20
—Bị ghi mỗi trận86.00
—Hiệu số-34
—Điểm ghi cao nhất91
—Điểm ghi thấp nhất64
—Điểm trung bình hiệp 121.2
—Điểm trung bình hiệp 220.4
—Điểm trung bình hiệp 317.8
—Điểm trung bình hiệp 419.8
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.6
—Điểm trung bình nửa sau trận37.6
—Tổng điểm trung bình165.2
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2
—Kiến tạo mỗi trận20.8
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
—Tỷ lệ ném phạt thành công75%
—Tỷ lệ ném trúng46%
—Hiệu suất ném (TS%)57%
—Mất bóng mỗi trận12.8
—Cướp bóng mỗi trận6.6
—Chắn bóng mỗi trận3.0
Trận gần đây
BGdynia95:70Slask Wroclaw04/10/2026 22:30 · Basket Liga
Mùa giải 2025/26
BCedevita Olimpija108:74Slask Wroclaw05/12/2025 00:30 · EurocupTSlask Wroclaw99:91Bahcesehir Kol.19/11/2025 01:00 · EurocupTSlask Wroclaw92:81Hamburg12/11/2025 01:00 · EurocupBAris85:78Slask Wroclaw06/11/2025 01:00 · EurocupBHapoel Jerusalem86:69Slask Wroclaw22/10/2025 01:00 · Eurocup
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Robinson528:5214.48.82.0
A. Hickey528:3012.43.64.8
J. Niziol523:176.82.02.2
P. Scruggs523:089.01.63.8
M. Parsons521:2110.61.61.6
I. Moore520:3610.63.20.4
J. Egbunu518:227.04.00.2
B. Kulikowski513:093.01.00.4
T. Sternicki59:573.61.20.8
K. Luc39:573.00.71.7
A. Wrzeszcz46:011.00.81.0
B. Czerniewicz24:511.50.50.5
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Jones627:1112.83.55.2
Y. Saybir626:3614.34.31.3
S. Reynolds625:3910.72.73.7
G. Brown624:039.23.50.8
Z. Nutall621:1613.02.21.3
J. McNeace616:577.24.80.3
T. Thurman519:487.64.81.4
E. Kabaca614:343.53.21.3
T. Carter516:215.23.60.2
E. Postel67:132.20.80.5
L. H. Apaydin54:481.20.60.0
Tính đến 17/10 00:00