Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
Hala Stulecia
00:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Slask Wroclaw | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 403 | Ghi được | 517 |
| 430 | Bị ghi | 513 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 157 | Ghi được | 341 |
| 185 | Bị ghi | 330 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 246 | Ghi được | 176 |
| 245 | Bị ghi | 183 |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 251 | Ghi được | 261 |
| 266 | Bị ghi | 236 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 157 | Ghi được | 172 |
| 185 | Bị ghi | 154 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 94 | Ghi được | 89 |
| 81 | Bị ghi | 82 |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 152 | Ghi được | — |
| 164 | Bị ghi | — |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 152 | Ghi được | — |
| 164 | Bị ghi | — |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 256 |
| — | Bị ghi | 277 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 169 |
| — | Bị ghi | 176 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 87 |
| — | Bị ghi | 101 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Basket Liga (chỉ các trận đã nhận) · Super Lig (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Slask WroclawBTTBBBBBBB7T 13B
Tofaş S.K.TBTBTTTTBT9T 11B
| Slask Wroclaw Dựa trên 20 trận | Tofaş S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.15 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 83.85 |
| -141 | Hiệu số | -4 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (8 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (8 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (8 trận) |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (8 trận) |
| 44.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (8 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 29.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (9 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 13.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 7.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 7T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 82.40 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 79.60 |
| -22 | Hiệu số | +28 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (4 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (4 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 46.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (4 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 85% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 64% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 8B | T · B | 2T 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 75.90 | Ghi được mỗi trận | 84.90 |
| 87.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| -119 | Hiệu số | -32 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (4 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| 37.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (4 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (4 trận) |
| 163.7 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 26% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 9 trận | Eurocup | Tofaş S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 3T 6B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 83.89 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 91.22 | Bị ghi mỗi trận | 78.67 |
| -66 | Hiệu số | +25 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 39.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 17.9 | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
| Slask Wroclaw Dựa trên 9 trận | Basket Liga | Tofaş S.K. |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4T 5B | T · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -26 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Slask Wroclaw Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0T 2B | T · B | 3T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.83 |
| -49 | Hiệu số | +30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| Slask Wroclaw | Super Lig | Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 2T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.67 |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Slask Wroclaw | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tofaş S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 1T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | -34 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
Trận gần đây
BSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · Eurocup · Peerandi R.TSzczecin69:82Slask Wroclaw10/10/2026 22:30 · Basket LigaTTrento81:94Slask Wroclaw07/10/2026 01:00 · Eurocup · Bittner S.BGdynia95:70Slask Wroclaw04/10/2026 22:30 · Basket LigaBSlask Wroclaw75:99Buducnost01/10/2026 00:00 · Eurocup · Lezcano L.
BZalgiris Kaunas86:55Slask Wroclaw11/09/2026 · Giao hữu CLB
BLondon Lions96:78Slask Wroclaw10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSlask Wroclaw54:71Gdynia (Pol)23/05/2026 · Basket Liga
BGdynia (Pol)86:84Slask Wroclaw20/05/2026 · Basket Liga
BGdynia (Pol)86:75Slask Wroclaw18/05/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw92:82Gdynia (Pol)15/05/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw87:84Gdynia (Pol)13/05/2026 · Basket Liga
BSlask Wroclaw73:77Ostrow Wielkopolski17/04/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw98:91Lublin29/03/2026 · Basket Liga
BCedevita Olimpija108:74Slask Wroclaw05/12/2025 00:30 · EurocupTSlask Wroclaw99:91Bahcesehir Kol.19/11/2025 01:00 · EurocupTSlask Wroclaw92:81Hamburg12/11/2025 01:00 · EurocupBAris85:78Slask Wroclaw06/11/2025 01:00 · EurocupBSlask Wroclaw92:104Venezia30/10/2025 01:00 · EurocupBHapoel Jerusalem86:69Slask Wroclaw22/10/2025 01:00 · EurocupTTofaş S.K.90:85Buducnost15/10/2026 00:00 · Eurocup · Foufis I.BTofaş S.K.79:87Esenler Erokspor10/10/2026 22:00 · Super LigTJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · Eurocup · Obrknezevic U.BDenizli Basket101:87Tofaş S.K.03/10/2026 17:00 · Super LigTTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TTofaş S.K.90:89Bordo Bandirma25/09/2026 23:00 · Super LigTTofaş S.K.81:76Galatasaray (Tur)19/09/2026 21:30 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.94:80Bursaspor18/09/2026 · Giao hữu CLB
BCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.81:60Galatasaray (Tur)05/09/2026 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TTofaş S.K.73:71Petkim Spor10/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol. (Tur)78:76Tofaş S.K.25/04/2026 · Super Lig
BManisa100:96Tofaş S.K.12/04/2026 · Super Lig
BTofaş S.K.90:98AS Karditsas19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBnei Herzliya82:81Tofaş S.K.10/12/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTenerife80:70Tofaş S.K.12/11/2025 03:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTofaş S.K.64:81Tenerife29/10/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTTrapani89:91Tofaş S.K.15/10/2025 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Slask Wroclaw gặp Tofaş S.K. tại Eurocup vào 29/10/2026 00:30 UTC+07 tại Hala Stulecia.
Slask Wroclaw đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Tofaş S.K. đứng thứ 2.
Slask Wroclaw thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tofaş S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Slask Wroclaw · Trận trước: Chemnitz vs Slask Wroclaw (22/10) · Trận tiếp theo: Slask Wroclaw vs JL Bourg (5/11)
Tofaş S.K. · Trận trước: Basket Napoli vs Tofaş S.K. (22/10) · Trận tiếp theo: Tofaş S.K. vs Neptunas (4/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.