Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
American Airlines Center
08:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Dallas Mavericks | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 110 | Ghi được | 212 |
| 128 | Bị ghi | 188 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 96 |
| — | Bị ghi | 84 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 110 | Ghi được | 116 |
| 128 | Bị ghi | 104 |
| Dallas Mavericks | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 110 | Ghi được | 212 |
| 128 | Bị ghi | 188 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 96 |
| — | Bị ghi | 84 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 110 | Ghi được | 116 |
| 128 | Bị ghi | 104 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 8 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 9 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 9 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 9 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 9 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 8 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 8 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 8 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 8 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 06:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dallas MavericksBBBTBTTTBB7T 13B
Oklahoma City ThunderTTBTBBBBBB5T 15B
| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 5T 15B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 109.90 | Ghi được mỗi trận | 97.50 |
| 115.60 | Bị ghi mỗi trận | 106.70 |
| -114 | Hiệu số | -184 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 28.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.1 (12 trận) |
| 25.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (12 trận) |
| 29.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 (12 trận) |
| 29.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (12 trận) |
| 53.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (12 trận) |
| 59.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 (12 trận) |
| 225.5 | Tổng điểm trung bình | 204.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 42.8 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (12 trận) |
| 25.0 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (13 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (12 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 58% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 14.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (13 trận) |
| 8.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 5.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (13 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 3T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 109.89 | Ghi được mỗi trận | 100.64 |
| 120.11 | Bị ghi mỗi trận | 106.27 |
| -92 | Hiệu số | -62 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (6 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (6 trận) |
| 29.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 (6 trận) |
| 31.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 52.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (6 trận) |
| 60.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 (6 trận) |
| 230.0 | Tổng điểm trung bình | 206.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 43.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 (6 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 2T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 109.91 | Ghi được mỗi trận | 93.67 |
| 111.91 | Bị ghi mỗi trận | 107.22 |
| -22 | Hiệu số | -122 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 28.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (6 trận) |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (6 trận) |
| 30.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (6 trận) |
| 28.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (6 trận) |
| 54.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 (6 trận) |
| 58.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (6 trận) |
| 221.8 | Tổng điểm trung bình | 200.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 42.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.2 (6 trận) |
| 24.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (6 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 81% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 8.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | NBA | Oklahoma City Thunder Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 3T 8B | T · B | 4T 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 116.18 | Ghi được mỗi trận | 105.43 |
| 124.64 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| -93 | Hiệu số | -4 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 |
| 25.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 30.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 27.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 |
| 54.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.3 |
| 58.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.1 |
| 240.8 | Tổng điểm trung bình | 211.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 42.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.1 |
| 23.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 11.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 8.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 4.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 0T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 88.60 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 102.20 |
| +8 | Hiệu số | -68 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 190.8 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 1T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 109.80 |
| 121.50 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| -29 | Hiệu số | -36 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 |
| 63.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 235.8 | Tổng điểm trung bình | 226.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.2 (4 trận) |
| 28.2 | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 70% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.6 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 6.8 | Chắn bóng mỗi trận | 7.2 |
| Dallas Mavericks | NBA Summer League Salt Lake City | Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 73.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 98.67 |
| — | Hiệu số | -76 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDallas Mavericks94:124Minnesota Timberwolves31/03/2026 07:30 · NBATPortland Trail Blazers93:100Dallas Mavericks28/03/2026 09:00 · NBABDenver Nuggets142:135Dallas Mavericks26/03/2026 09:00 · NBATOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterTSan Antonio Spurs104:116Oklahoma City Thunder21/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBOklahoma City Thunder110:116New Orleans Pelicans07/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder103:106Denver Nuggets15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBGolden State Warriors104:79Oklahoma City Thunder12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Lakers96:84Oklahoma City Thunder11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
BOklahoma City Thunder77:82Atlanta Hawks06/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BOklahoma City Thunder103:111San Antonio Spurs31/05/2026 07:00 · NBABSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBATSan Antonio Spurs108:123Oklahoma City Thunder23/05/2026 07:30 · NBATính đến 23/10 11:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Dallas Mavericks T
0H
10Oklahoma City Thunder T
215.7Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2133 : 2181
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas 2026
BDallas Mavericks87:100Oklahoma City Thunder02/03/2026 08:00 · NBA 2025/26BOklahoma City Thunder132:111Dallas Mavericks06/12/2025 09:30 · NBA 2025/26BDallas Mavericks94:101Oklahoma City Thunder28/10/2025 07:30 · NBA 2025/26TDallas Mavericks106:89Oklahoma City Thunder07/10/2025 07:30 · NBA 2025/26TOklahoma City Thunder115:121Dallas Mavericks24/01/2025 · NBA 2024/25
TDallas Mavericks106:98Oklahoma City Thunder18/01/2025 · NBA 2024/25
BOklahoma City Thunder118:104Dallas Mavericks11/12/2024 · NBA Cup 2024
TOklahoma City Thunder119:121Dallas Mavericks18/11/2024 · NBA 2024/25
BDallas Mavericks79:88Oklahoma City Thunder21/07/2024 · NBA Summer League Las Vegas 2024
TDallas Mavericks117:116Oklahoma City Thunder19/05/2024 · NBA 2023/24
TOklahoma City Thunder92:104Dallas Mavericks16/05/2024 · NBA 2023/24
BDallas Mavericks96:100Oklahoma City Thunder14/05/2024 · NBA 2023/24
TDallas Mavericks105:101Oklahoma City Thunder11/05/2024 · NBA 2023/24
TOklahoma City Thunder110:119Dallas Mavericks10/05/2024 · NBA 2023/24
BOklahoma City Thunder117:95Dallas Mavericks08/05/2024 · NBA 2023/24
BOklahoma City Thunder135:86Dallas Mavericks14/04/2024 · NBA 2023/24
BOklahoma City Thunder126:119Dallas Mavericks15/03/2024 · NBA 2023/24
TDallas Mavericks146:111Oklahoma City Thunder10/02/2024 · NBA 2023/24
BDallas Mavericks120:126Oklahoma City Thunder03/12/2023 · NBA 2023/24
Tính đến 22/10 08:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 24/10 04:13
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks gặp Oklahoma City Thunder tại NBA vào 29/10/2026 08:30 UTC+07 tại American Airlines Center.
Dallas Mavericks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Oklahoma City Thunder thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 10, Oklahoma City Thunder thắng 10, hòa 0.
Dallas Mavericks · Trận trước: Miami Heat vs Dallas Mavericks (27/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10)
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns (27/10) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (1/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
Các trận NBA tuần này
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Miami Heat vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.