Ngôn ngữ

Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder

Chi tiết trận đấu
Toyota Center
Houston RocketsChủ nhà
07:30Bắt đầu 01/11
Oklahoma City ThunderĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Houston RocketsTất cảOklahoma City Thunder
3Trận2
3Thắng2
0Thua0
363Ghi được212
334Bị ghi188
Houston RocketsChủ nhàOklahoma City Thunder
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được96
110Bị ghi84
Houston RocketsĐội kháchOklahoma City Thunder
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
235Ghi được116
224Bị ghi104
Houston RocketsTất cảOklahoma City Thunder
3Trận2
3Thắng2
0Thua0
363Ghi được212
334Bị ghi188
Houston RocketsChủ nhàOklahoma City Thunder
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được96
110Bị ghi84
Houston RocketsĐội kháchOklahoma City Thunder
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
235Ghi được116
224Bị ghi104
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 01:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston RocketsTTTTBTBTTB13T 7B
Oklahoma City ThunderTTBTBBBBBB5T 15B
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B5T 15B
65%Tỷ lệ thắng25%
108.50Ghi được mỗi trận97.50
103.35Bị ghi mỗi trận106.70
+103Hiệu số-184
135Điểm ghi cao nhất127
78Điểm ghi thấp nhất69
29.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 127.1 (12 trận)
31.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (12 trận)
30.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 325.5 (12 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (12 trận)
61.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.0 (12 trận)
59.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.1 (12 trận)
211.8Tổng điểm trung bình204.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
45.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4 (12 trận)
27.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.1 (13 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (12 trận)
48% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
67% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (12 trận)
15.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.4 (13 trận)
9.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
4.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận6.1 (13 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOklahoma City Thunder
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B3T 8B
60%Tỷ lệ thắng27%
109.50Ghi được mỗi trận100.64
102.20Bị ghi mỗi trận106.27
+73Hiệu số-62
132Điểm ghi cao nhất127
78Điểm ghi thấp nhất74
32.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (6 trận)
31.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (6 trận)
29.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 325.7 (6 trận)
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (6 trận)
64.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.3 (6 trận)
56.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.0 (6 trận)
211.7Tổng điểm trung bình206.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
46.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.7 (6 trận)
27.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (7 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
65% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
14.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (7 trận)
10.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (7 trận)
4.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận6.1 (7 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnOklahoma City Thunder
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B2T 7B
70%Tỷ lệ thắng22%
107.50Ghi được mỗi trận93.67
104.50Bị ghi mỗi trận107.22
+30Hiệu số-122
135Điểm ghi cao nhất123
89Điểm ghi thấp nhất69
27.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (6 trận)
31.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 227.7 (6 trận)
31.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 325.3 (6 trận)
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (6 trận)
58.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.7 (6 trận)
62.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.2 (6 trận)
212.0Tổng điểm trung bình200.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.2 (6 trận)
28.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.7 (6 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
85% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (6 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (6 trận)
69% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (6 trận)
16.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (6 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
4.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận6.0 (6 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
NBAOklahoma City Thunder
Dựa trên 7 trận
12Trận7
8T 4BT · B4T 3B
67%Tỷ lệ thắng57%
111.50Ghi được mỗi trận105.43
107.75Bị ghi mỗi trận106.00
+45Hiệu số-4
132Điểm ghi cao nhất127
78Điểm ghi thấp nhất82
30.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 125.6
33.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.7
29.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.0
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 425.1
63.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.3
57.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.1
219.2Tổng điểm trung bình211.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
44.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.1
27.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
82% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85%
51% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58%
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.7
8.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0
4.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6
Houston Rockets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasOklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B0T 5B
60%Tỷ lệ thắng0%
93.20Ghi được mỗi trận88.60
87.20Bị ghi mỗi trận102.20
+30Hiệu số-68
100Điểm ghi cao nhất103
89Điểm ghi thấp nhất79
180.4Tổng điểm trung bình190.8
Houston Rockets
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiOklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B1T 4B
67%Tỷ lệ thắng20%
122.00Ghi được mỗi trận109.80
112.67Bị ghi mỗi trận117.00
+28Hiệu số-36
135Điểm ghi cao nhất126
115Điểm ghi thấp nhất89
29.0Điểm trung bình hiệp 129.2
27.7Điểm trung bình hiệp 231.6
31.0Điểm trung bình hiệp 324.8
34.3Điểm trung bình hiệp 421.4
56.7Điểm trung bình nửa đầu trận60.8
65.3Điểm trung bình nửa sau trận46.2
234.7Tổng điểm trung bình226.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
47.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.2 (4 trận)
29.7Kiến tạo mỗi trận26.0
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (4 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (4 trận)
40%Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
86%Hiệu suất ném (TS%)65% (4 trận)
17.0Mất bóng mỗi trận17.6
11.3Cướp bóng mỗi trận7.2
5.3Chắn bóng mỗi trận7.2
Houston RocketsNBA Summer League Salt Lake CityOklahoma City Thunder
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B0T 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được mỗi trận73.33
—Bị ghi mỗi trận98.67
—Hiệu số-76
—Điểm ghi cao nhất77
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình172.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
THouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterTHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBA
TOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBA
Tính đến 25/10 10:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Houston Rockets T
0H
9Oklahoma City Thunder T
225.7Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2229 : 2284
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 7B
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA 2026/27 · Toyota CenterBOklahoma City Thunder125:124Houston Rockets22/10/2025 06:30 · NBA 2025/26THouston Rockets125:111Oklahoma City Thunder05/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder137:128Houston Rockets04/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder111:96Houston Rockets15/12/2024 19:00 · NBA Cup 2024THouston Rockets119:116Oklahoma City Thunder02/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder126:107Houston Rockets09/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder112:95Houston Rockets28/02/2024 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets110:101Oklahoma City Thunder07/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BOklahoma City Thunder133:96Houston Rockets16/02/2023 19:00 · NBA 2022/23BOklahoma City Thunder153:121Houston Rockets05/02/2023 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets112:106Oklahoma City Thunder02/02/2023 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets118:105Oklahoma City Thunder27/11/2022 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets90:88Oklahoma City Thunder10/07/2022 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2022
Tính đến 25/10 07:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Amen Thompson336:1317.710.34.7
G31Bogdan Bogdanovic314:596.31.01.0
G5Fred VanVleet230:3210.02.58.0
G36Marcus Smart223:567.52.51.5
G15Reed Sheppard223:0111.04.05.5
G2Bruce Thornton23:250.00.00.0
G25Quadir Copeland—————
F7Kevin Durant336:5924.05.73.7
F10Jabari Smith Jr.333:4017.05.01.7
F17Tari Eason320:0311.03.30.0
F27Isaiah Crawford21:451.50.00.0
F8Jae'Sean Tate21:190.00.00.0
F3Julian Phillips—————
C28Alperen Sengun332:5023.09.06.3
C30Clint Capela29:261.03.00.5
C12Steven Adams18:534.02.01.0
C9Oscar Tshiebwe—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Shai Gilgeous-Alexander270:424987
G8Jalen Williams263:0933125
G25Ajay Mitchell245:421656
G9Alex Caruso244:2016106
G22Cason Wallace243:141543
G3Jared McCain240:152423
G34Kenrich Williams212:41631
G14Bennett Stirtz22:30000
G13Otega Oweh—————
G21Josh Dix—————
G44Nikola Topic—————
GMicah Peavy—————
F6Jaylin Williams231:598114
F23Brooks Barnhizer22:30001
C7Chet Holmgren258:2226244
C55Isaiah Hartenstein240:111095
C15Aday Mara224:25951
C12Thomas Sorber—————
Tính đến 25/10 23:44

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)