Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
Toyota Center
07:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Houston Rockets | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 363 | Ghi được | 212 |
| 334 | Bị ghi | 188 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 96 |
| 110 | Bị ghi | 84 |
| Houston Rockets | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 235 | Ghi được | 116 |
| 224 | Bị ghi | 104 |
| Houston Rockets | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 363 | Ghi được | 212 |
| 334 | Bị ghi | 188 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 96 |
| 110 | Bị ghi | 84 |
| Houston Rockets | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 235 | Ghi được | 116 |
| 224 | Bị ghi | 104 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 4 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 4 | Charlotte Hornets | 3 | 2 | 1 | .667 | -35 | |
| 4 | Washington Wizards | 3 | 2 | 1 | .667 | +6 | |
| 7 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 7 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 7 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 11 | Brooklyn Nets | 2 | 0 | 2 | .000 | -11 | |
| 11 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 11 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 11 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 11 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 11 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 01:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Houston RocketsTTTTBTBTTB13T 7B
Oklahoma City ThunderTTBTBBBBBB5T 15B
| Houston Rockets Dựa trên 20 trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 5T 15B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 108.50 | Ghi được mỗi trận | 97.50 |
| 103.35 | Bị ghi mỗi trận | 106.70 |
| +103 | Hiệu số | -184 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 29.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.1 (12 trận) |
| 31.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (12 trận) |
| 30.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 (12 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (12 trận) |
| 61.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (12 trận) |
| 59.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 (12 trận) |
| 211.8 | Tổng điểm trung bình | 204.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 45.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (12 trận) |
| 27.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (13 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (12 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 67% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (13 trận) |
| 9.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (13 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 3T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 109.50 | Ghi được mỗi trận | 100.64 |
| 102.20 | Bị ghi mỗi trận | 106.27 |
| +73 | Hiệu số | -62 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (6 trận) |
| 31.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (6 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 (6 trận) |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 64.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (6 trận) |
| 56.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 (6 trận) |
| 211.7 | Tổng điểm trung bình | 206.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 46.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 (6 trận) |
| 27.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (7 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 2T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 107.50 | Ghi được mỗi trận | 93.67 |
| 104.50 | Bị ghi mỗi trận | 107.22 |
| +30 | Hiệu số | -122 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 27.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (6 trận) |
| 31.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (6 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (6 trận) |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (6 trận) |
| 58.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 (6 trận) |
| 62.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (6 trận) |
| 212.0 | Tổng điểm trung bình | 200.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.2 (6 trận) |
| 28.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 85% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 69% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 12 trận | NBA | Oklahoma City Thunder Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 8T 4B | T · B | 4T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 111.50 | Ghi được mỗi trận | 105.43 |
| 107.75 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +45 | Hiệu số | -4 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 |
| 33.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 29.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 |
| 63.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.3 |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.1 |
| 219.2 | Tổng điểm trung bình | 211.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 44.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.1 |
| 27.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 4.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 |
| Houston Rockets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 0T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 93.20 | Ghi được mỗi trận | 88.60 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 102.20 |
| +30 | Hiệu số | -68 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 190.8 |
| Houston Rockets Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 1T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 122.00 | Ghi được mỗi trận | 109.80 |
| 112.67 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| +28 | Hiệu số | -36 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 115 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 |
| 31.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 |
| 34.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 56.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 |
| 65.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 234.7 | Tổng điểm trung bình | 226.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 47.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.2 (4 trận) |
| 29.7 | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 86% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.6 |
| 11.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 7.2 |
| Houston Rockets | NBA Summer League Salt Lake City | Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 73.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 98.67 |
| — | Hiệu số | -76 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAtlanta Hawks114:121Houston Rockets25/10/2026 07:30 · NBA · State Farm ArenaTSan Antonio Spurs110:114Houston Rockets24/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterTHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterTHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterBHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
BMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets90:64Philadelphia 76ers14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDenver Nuggets86:97Houston Rockets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets78:98Los Angeles Lakers02/05/2026 · NBA
TLos Angeles Lakers93:99Houston Rockets30/04/2026 · NBA
THouston Rockets115:96Los Angeles Lakers27/04/2026 · NBA
BHouston Rockets108:112Los Angeles Lakers25/04/2026 · NBA
BLos Angeles Lakers101:94Houston Rockets22/04/2026 · NBA
BHouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBATHouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATPhoenix Suns105:119Houston Rockets08/04/2026 10:00 · NBATGolden State Warriors116:117Houston Rockets06/04/2026 09:00 · NBATOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterTSan Antonio Spurs104:116Oklahoma City Thunder21/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBOklahoma City Thunder110:116New Orleans Pelicans07/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder103:106Denver Nuggets15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBGolden State Warriors104:79Oklahoma City Thunder12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Lakers96:84Oklahoma City Thunder11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
BOklahoma City Thunder77:82Atlanta Hawks06/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BOklahoma City Thunder103:111San Antonio Spurs31/05/2026 07:00 · NBABSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBATSan Antonio Spurs108:123Oklahoma City Thunder23/05/2026 07:30 · NBATính đến 25/10 10:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận11Houston Rockets T
0H
9Oklahoma City Thunder T
225.7Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2229 : 2284
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA 2026/27 · Toyota CenterTOklahoma City Thunder106:112Houston Rockets08/02/2026 03:30 · NBA 2025/26BHouston Rockets91:111Oklahoma City Thunder16/01/2026 07:30 · NBA 2025/26BOklahoma City Thunder125:124Houston Rockets22/10/2025 06:30 · NBA 2025/26THouston Rockets125:111Oklahoma City Thunder05/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder137:128Houston Rockets04/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder111:96Houston Rockets15/12/2024 19:00 · NBA Cup 2024THouston Rockets119:116Oklahoma City Thunder02/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BOklahoma City Thunder126:107Houston Rockets09/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TOklahoma City Thunder113:122Houston Rockets10/10/2024 19:00 · NBA 2024/25TOklahoma City Thunder126:132Houston Rockets28/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BOklahoma City Thunder112:95Houston Rockets28/02/2024 19:00 · NBA 2023/24BHouston Rockets110:123Oklahoma City Thunder26/02/2024 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets110:101Oklahoma City Thunder07/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TOklahoma City Thunder92:105Houston Rockets11/07/2023 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2023BOklahoma City Thunder133:96Houston Rockets16/02/2023 19:00 · NBA 2022/23BOklahoma City Thunder153:121Houston Rockets05/02/2023 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets112:106Oklahoma City Thunder02/02/2023 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets118:105Oklahoma City Thunder27/11/2022 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets90:88Oklahoma City Thunder10/07/2022 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2022
Tính đến 25/10 07:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 25/10 23:44
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Rockets gặp Oklahoma City Thunder tại NBA vào 1/11/2026 07:30 UTC+07 tại Toyota Center.
Houston Rockets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Oklahoma City Thunder thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Houston Rockets thắng 11, Oklahoma City Thunder thắng 9, hòa 0.
Houston Rockets · Trận trước: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Boston Celtics (3/11)
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
Các trận NBA tuần này
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
- Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Udinese vs A.C. Milan
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- Sporting CP vs Academico Viseu
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.