San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
Frost Bank Center
09:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| San Antonio Spurs | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 336 | Ghi được | 337 |
| 336 | Bị ghi | 355 |
| San Antonio Spurs | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 106 |
| 230 | Bị ghi | 122 |
| San Antonio Spurs | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 122 | Ghi được | 231 |
| 106 | Bị ghi | 233 |
| San Antonio Spurs | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 336 | Ghi được | 337 |
| 336 | Bị ghi | 355 |
| San Antonio Spurs | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 106 |
| 230 | Bị ghi | 122 |
| San Antonio Spurs | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 122 | Ghi được | 231 |
| 106 | Bị ghi | 233 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 3 | 2 | 1 | .667 | -35 | |
| 3 | Indiana Pacers | 3 | 2 | 1 | .667 | +14 | |
| 3 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 3 | Washington Wizards | 3 | 2 | 1 | .667 | +6 | |
| 8 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 12 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 12 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 12 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +70 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +31 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 9 | Utah Jazz | 3 | 1 | 2 | .333 | -28 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
San Antonio SpursTBBTTBBBTT8T 12B
Dallas MavericksBTBBBTBTTT7T 13B
| San Antonio Spurs Dựa trên 20 trận | Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 98.45 | Ghi được mỗi trận | 109.50 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 115.20 |
| +13 | Hiệu số | -114 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 31.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (14 trận) |
| 28.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (14 trận) |
| 25.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (14 trận) |
| 25.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (14 trận) |
| 59.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.1 (14 trận) |
| 51.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.6 (14 trận) |
| 196.2 | Tổng điểm trung bình | 224.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 45.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (14 trận) |
| 23.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (14 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (14 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (14 trận) |
| 16.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (14 trận) |
| 8.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (14 trận) |
| 6.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 2T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 102.10 | Ghi được mỗi trận | 109.50 |
| 97.10 | Bị ghi mỗi trận | 120.30 |
| +50 | Hiệu số | -108 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 30.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.1 (7 trận) |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (7 trận) |
| 28.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (7 trận) |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (7 trận) |
| 56.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.6 (7 trận) |
| 53.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.7 (7 trận) |
| 199.2 | Tổng điểm trung bình | 229.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 47.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.9 (7 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 5T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 94.80 | Ghi được mỗi trận | 109.50 |
| 98.50 | Bị ghi mỗi trận | 110.10 |
| -37 | Hiệu số | -6 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (7 trận) |
| 31.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (7 trận) |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (7 trận) |
| 62.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.7 (7 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 (7 trận) |
| 193.3 | Tổng điểm trung bình | 219.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 41.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (7 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (7 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (7 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 64% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 9.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 7 trận | NBA | Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 3T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 107.29 | Ghi được mỗi trận | 115.45 |
| 107.57 | Bị ghi mỗi trận | 123.91 |
| -2 | Hiệu số | -93 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 31.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (10 trận) |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (10 trận) |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (10 trận) |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 (10 trận) |
| 56.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (10 trận) |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.1 (10 trận) |
| 214.9 | Tổng điểm trung bình | 239.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (10 trận) |
| 24.0 | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (10 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 12.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (10 trận) |
| 6.7 | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +21 | Hiệu số | +8 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 158.2 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 1T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 114.40 | Ghi được mỗi trận | 114.25 |
| 108.80 | Bị ghi mỗi trận | 121.50 |
| +28 | Hiệu số | -29 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 |
| 31.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 35.2 |
| 62.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.5 |
| 52.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 63.8 |
| 223.2 | Tổng điểm trung bình | 235.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 53.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.0 |
| 25.2 | Kiến tạo mỗi trận | 28.2 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% |
| 70% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% |
| 21.0 | Mất bóng mỗi trận | 19.2 |
| 8.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 |
| 6.6 | Chắn bóng mỗi trận | 6.8 |
| San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận | California Classic | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -34 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA · American Airlines CenterBSan Antonio Spurs110:114Houston Rockets24/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterBSan Antonio Spurs104:116Oklahoma City Thunder21/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterTSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBSan Antonio Spurs116:123Atlanta Hawks09/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns81:86San Antonio Spurs19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs84:88Los Angeles Lakers06/07/2026 · California Classic
BGolden State Warriors98:69San Antonio Spurs05/07/2026 · California Classic
BMiami Heat88:87San Antonio Spurs04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBABDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA · American Airlines CenterTIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDallas Mavericks94:124Minnesota Timberwolves31/03/2026 07:30 · NBATính đến 25/10 09:33
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận8San Antonio Spurs T
0H
12Dallas Mavericks T
237.7Trung bình tổng điểm
San Antonio Spurs Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2366 : 2388
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
TDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA 2026/27 · American Airlines CenterTSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBA 2025/26TSan Antonio Spurs138:125Dallas Mavericks08/02/2026 06:00 · NBA 2025/26TDallas Mavericks123:135San Antonio Spurs06/02/2026 08:30 · NBA 2025/26TDallas Mavericks92:125San Antonio Spurs23/10/2025 08:30 · NBA 2025/26TSan Antonio Spurs76:69Dallas Mavericks12/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025TSan Antonio Spurs126:116Dallas Mavericks13/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BSan Antonio Spurs129:133Dallas Mavericks11/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks110:93San Antonio Spurs17/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks120:109San Antonio Spurs24/10/2024 19:00 · NBA 2024/25BSan Antonio Spurs107:113Dallas Mavericks20/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks116:93San Antonio Spurs15/02/2024 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks144:119San Antonio Spurs24/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BSan Antonio Spurs119:126Dallas Mavericks26/10/2023 19:00 · NBA 2023/24TDallas Mavericks117:138San Antonio Spurs09/04/2023 19:00 · NBA 2022/23BSan Antonio Spurs128:137Dallas Mavericks16/03/2023 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks142:116San Antonio Spurs24/02/2023 19:00 · NBA 2022/23BSan Antonio Spurs125:126Dallas Mavericks01/01/2023 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks130:120San Antonio Spurs11/04/2022 19:00 · NBA 2021/22BSan Antonio Spurs109:123Dallas Mavericks13/11/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 18/10 07:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Tính đến 26/10 17:25
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Antonio Spurs gặp Dallas Mavericks tại NBA vào 5/11/2026 09:30 UTC+07 tại Frost Bank Center.
San Antonio Spurs thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dallas Mavericks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, San Antonio Spurs thắng 8, Dallas Mavericks thắng 12, hòa 0.
San Antonio Spurs · Trận trước: San Antonio Spurs vs Utah Jazz (3/11) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs San Antonio Spurs (7/11)
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Sacramento Kings (3/11) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Utah Jazz (7/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA tuần này
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Dallas Mavericks vs Utah Jazz
- Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors
- New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Sevilla vs Osasuna
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.