Ngôn ngữ

San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks

Chi tiết trận đấu
Frost Bank Center
San Antonio SpursChủ nhà
09:30Bắt đầu 05/11
Dallas MavericksĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
San Antonio SpursTất cảDallas Mavericks
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
336Ghi được337
336Bị ghi355
San Antonio SpursChủ nhàDallas Mavericks
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
214Ghi được106
230Bị ghi122
San Antonio SpursĐội kháchDallas Mavericks
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
122Ghi được231
106Bị ghi233
San Antonio SpursTất cảDallas Mavericks
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
336Ghi được337
336Bị ghi355
San Antonio SpursChủ nhàDallas Mavericks
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
214Ghi được106
230Bị ghi122
San Antonio SpursĐội kháchDallas Mavericks
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
122Ghi được231
106Bị ghi233
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Philadelphia 76ers431.750+12
3Atlanta Hawks321.667+47
3Charlotte Hornets321.667-35
3Indiana Pacers321.667+14
3Toronto Raptors321.667+30
3Washington Wizards321.667+6
8Boston Celtics211.500-4
8Cleveland Cavaliers211.500-4
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
San Antonio SpursTBBTTBBBTT8T 12B
Dallas MavericksBTBBBTBTTT7T 13B
San Antonio Spurs
Dựa trên 20 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B7T 13B
40%Tỷ lệ thắng35%
98.45Ghi được mỗi trận109.50
97.80Bị ghi mỗi trận115.20
+13Hiệu số-114
126Điểm ghi cao nhất149
66Điểm ghi thấp nhất70
31.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 129.1 (14 trận)
28.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (14 trận)
25.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (14 trận)
25.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7 (14 trận)
59.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.1 (14 trận)
51.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.6 (14 trận)
196.2Tổng điểm trung bình224.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
45.4 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (14 trận)
23.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận25.1 (14 trận)
34% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (14 trận)
78% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (14 trận)
44% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (14 trận)
61% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (14 trận)
16.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (14 trận)
8.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (14 trận)
6.6 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.9 (14 trận)
San Antonio Spurs
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B2T 8B
40%Tỷ lệ thắng20%
102.10Ghi được mỗi trận109.50
97.10Bị ghi mỗi trận120.30
+50Hiệu số-108
126Điểm ghi cao nhất149
70Điểm ghi thấp nhất70
30.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 128.1 (7 trận)
26.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (7 trận)
28.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (7 trận)
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4 (7 trận)
56.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.6 (7 trận)
53.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (7 trận)
199.2Tổng điểm trung bình229.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
47.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.9 (7 trận)
22.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.7 (7 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
17.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.3 (7 trận)
7.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (7 trận)
7.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (7 trận)
San Antonio Spurs
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B5T 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
94.80Ghi được mỗi trận109.50
98.50Bị ghi mỗi trận110.10
-37Hiệu số-6
122Điểm ghi cao nhất132
66Điểm ghi thấp nhất96
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (7 trận)
31.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.7 (7 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (7 trận)
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (7 trận)
62.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.7 (7 trận)
47.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.4 (7 trận)
193.3Tổng điểm trung bình219.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
41.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (7 trận)
25.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6 (7 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
80% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (7 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
64% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (7 trận)
15.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (7 trận)
9.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.4 (7 trận)
5.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận6.7 (7 trận)
San Antonio Spurs
Dựa trên 7 trận
NBADallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 5BT · B3T 8B
29%Tỷ lệ thắng27%
107.29Ghi được mỗi trận115.45
107.57Bị ghi mỗi trận123.91
-2Hiệu số-93
122Điểm ghi cao nhất149
90Điểm ghi thấp nhất94
31.1Điểm trung bình hiệp 130.8 (10 trận)
25.7Điểm trung bình hiệp 226.2 (10 trận)
26.3Điểm trung bình hiệp 329.0 (10 trận)
24.1Điểm trung bình hiệp 426.1 (10 trận)
56.9Điểm trung bình nửa đầu trận57.0 (10 trận)
50.4Điểm trung bình nửa sau trận55.1 (10 trận)
214.9Tổng điểm trung bình239.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
42.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.6 (10 trận)
24.0Kiến tạo mỗi trận23.9 (10 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
76%Tỷ lệ ném phạt thành công79% (10 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
55%Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
12.7Mất bóng mỗi trận13.0 (10 trận)
8.3Cướp bóng mỗi trận8.8 (10 trận)
6.7Chắn bóng mỗi trận5.6 (10 trận)
San Antonio Spurs
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B3T 2B
80%Tỷ lệ thắng60%
81.20Ghi được mỗi trận92.60
77.00Bị ghi mỗi trận91.00
+21Hiệu số+8
94Điểm ghi cao nhất110
66Điểm ghi thấp nhất70
158.2Tổng điểm trung bình183.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
San Antonio Spurs
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiDallas Mavericks
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 3BT · B1T 3B
40%Tỷ lệ thắng25%
114.40Ghi được mỗi trận114.25
108.80Bị ghi mỗi trận121.50
+28Hiệu số-29
126Điểm ghi cao nhất132
98Điểm ghi thấp nhất97
30.8Điểm trung bình hiệp 124.8
31.6Điểm trung bình hiệp 225.8
25.4Điểm trung bình hiệp 328.5
26.6Điểm trung bình hiệp 435.2
62.4Điểm trung bình nửa đầu trận50.5
52.0Điểm trung bình nửa sau trận63.8
223.2Tổng điểm trung bình235.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
53.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0
25.2Kiến tạo mỗi trận28.2
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80%
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng39%
70% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)70%
21.0Mất bóng mỗi trận19.2
8.8Cướp bóng mỗi trận9.8
6.6Chắn bóng mỗi trận6.8
San Antonio Spurs
Dựa trên 3 trận
California ClassicDallas Mavericks
3Trận—
0T 3BT · B—
0%Tỷ lệ thắng—
80.00Ghi được mỗi trận—
91.33Bị ghi mỗi trận—
-34Hiệu số—
87Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
171.3Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
TSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterTSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBA
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 25/10 09:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8San Antonio Spurs T
0H
12Dallas Mavericks T
237.7Trung bình tổng điểm
San Antonio Spurs Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2366 : 2388
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
4T 0H 6B
TSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBA 2025/26TSan Antonio Spurs138:125Dallas Mavericks08/02/2026 06:00 · NBA 2025/26TSan Antonio Spurs76:69Dallas Mavericks12/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025TSan Antonio Spurs126:116Dallas Mavericks13/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks110:93San Antonio Spurs17/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks120:109San Antonio Spurs24/10/2024 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks116:93San Antonio Spurs15/02/2024 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks144:119San Antonio Spurs24/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks142:116San Antonio Spurs24/02/2023 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks130:120San Antonio Spurs11/04/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 18/10 07:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Devin Vassell332:429.33.73.0
G2Dylan Harper331:5920.05.03.0
G4De'Aaron Fox331:0617.34.78.3
G5Stephon Castle329:5119.36.04.7
G17Ja'Kobi Gillespie22:072.50.00.0
G0Jordan McLaughlin13:010.01.00.0
F1Victor Wembanyama331:4120.011.02.3
F30Julian Champagnie327:498.72.71.3
F3Keldon Johnson321:418.35.31.7
F11Carter Bryant36:581.30.30.3
F40Harrison Barnes36:061.00.00.0
F15Maliq Brown11:140.00.01.0
F25David Jones Garcia11:142.00.00.0
F22Jayden Quaintance—————
F23Tobias Harris—————
C7Luke Kornet314:123.72.70.3
C10Tarris Reed Jr.23:561.01.50.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie330:428.74.02.3
G8Marcus Sasser325:4311.72.03.0
G11Kyrie Irving224:2019.52.52.5
G1Walter Clayton Jr.27:431.51.52.5
G9Jett Howard14:085.00.00.0
F25P.J. Washington333:1714.07.01.3
F10Zaccharie Risacher330:108.75.31.7
F3Naji Marshall327:4013.73.35.7
F21Daniel Gafford319:496.05.02.7
F14Morez Johnson Jr.314:146.73.31.0
F55Sergio de Larrea313:367.02.31.7
F32Cooper Flagg224:5823.05.04.0
F33Tobi Lawal22:422.50.50.5
F13Tarik Biberovic—————
F16Caleb Martin—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse33:353.31.70.0
C2Dereck Lively II—————
Tính đến 26/10 17:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)