Ngôn ngữ

Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards

Chi tiết trận đấu
Rocket Arena
Cleveland CavaliersChủ nhà
06:00Bắt đầu 29/10
Washington WizardsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Cleveland CavaliersTất cảWashington Wizards
3Trận4
1Thắng2
2Thua2
348Ghi được453
361Bị ghi455
Cleveland CavaliersChủ nhàWashington Wizards
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
232Ghi được236
229Bị ghi239
Cleveland CavaliersĐội kháchWashington Wizards
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
116Ghi được217
132Bị ghi216
Cleveland CavaliersTất cảWashington Wizards
3Trận4
1Thắng2
2Thua2
348Ghi được453
361Bị ghi455
Cleveland CavaliersChủ nhàWashington Wizards
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
232Ghi được236
229Bị ghi239
Cleveland CavaliersĐội kháchWashington Wizards
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
116Ghi được217
132Bị ghi216
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cleveland CavaliersBTBTTTBBBB10T 10B
Washington WizardsBBTTTBBTTB6T 14B
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
Washington Wizards
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B6T 14B
50%Tỷ lệ thắng30%
108.70Ghi được mỗi trận109.55
110.10Bị ghi mỗi trận117.30
-28Hiệu số-155
142Điểm ghi cao nhất136
82Điểm ghi thấp nhất87
29.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 125.9 (15 trận)
26.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (15 trận)
29.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 328.3 (15 trận)
28.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 429.7 (15 trận)
56.2 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.7 (15 trận)
58.2 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.1 (15 trận)
218.8Tổng điểm trung bình226.8
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/15 trận
42.3 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (14 trận)
25.3 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (15 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (14 trận)
76% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (14 trận)
47% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
63% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (14 trận)
14.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (15 trận)
7.9 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.6 (15 trận)
4.4 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (15 trận)
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWashington Wizards
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B4T 5B
70%Tỷ lệ thắng44%
107.40Ghi được mỗi trận108.56
106.20Bị ghi mỗi trận115.11
+12Hiệu số-59
130Điểm ghi cao nhất131
82Điểm ghi thấp nhất91
31.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 127.7 (6 trận)
26.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.8 (6 trận)
32.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.7 (6 trận)
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 429.2 (6 trận)
58.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.5 (6 trận)
56.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.8 (6 trận)
213.6Tổng điểm trung bình223.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
43.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (6 trận)
25.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.5 (6 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
16.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận19.0 (6 trận)
8.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (6 trận)
4.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (6 trận)
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWashington Wizards
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 7BT · B2T 9B
30%Tỷ lệ thắng18%
110.00Ghi được mỗi trận110.36
114.00Bị ghi mỗi trận119.09
-40Hiệu số-96
142Điểm ghi cao nhất136
93Điểm ghi thấp nhất87
27.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (9 trận)
26.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.6 (9 trận)
27.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.4 (9 trận)
33.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 430.1 (9 trận)
54.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.2 (9 trận)
60.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.6 (9 trận)
224.0Tổng điểm trung bình229.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
41.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5 (8 trận)
25.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0 (9 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (8 trận)
13.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (9 trận)
7.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (9 trận)
4.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (9 trận)
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
NBAWashington Wizards
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 6BT · B1T 10B
50%Tỷ lệ thắng9%
113.92Ghi được mỗi trận115.45
116.50Bị ghi mỗi trận129.82
-31Hiệu số-158
142Điểm ghi cao nhất136
93Điểm ghi thấp nhất88
29.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.5
25.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 230.1
29.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5
28.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 430.4
55.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.5
58.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.9
230.4Tổng điểm trung bình245.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
42.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8
25.2 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
65% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61%
15.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.2
7.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2
4.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasWashington Wizards
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
91.80Ghi được mỗi trận93.60
88.60Bị ghi mỗi trận92.60
+16Hiệu số+5
100Điểm ghi cao nhất104
82Điểm ghi thấp nhất87
180.4Tổng điểm trung bình186.2
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiWashington Wizards
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2BT · B2T 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
116.00Ghi được mỗi trận113.25
120.33Bị ghi mỗi trận113.75
-13Hiệu số-2
119Điểm ghi cao nhất122
113Điểm ghi thấp nhất106
29.7Điểm trung bình hiệp 129.8
28.7Điểm trung bình hiệp 229.2
31.3Điểm trung bình hiệp 322.2
26.3Điểm trung bình hiệp 428.0
58.3Điểm trung bình nửa đầu trận59.0
57.7Điểm trung bình nửa sau trận50.2
236.3Tổng điểm trung bình227.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
42.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.3 (3 trận)
25.7Kiến tạo mỗi trận24.2
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
79%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
57%Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
14.7Mất bóng mỗi trận23.0
9.7Cướp bóng mỗi trận10.8
5.7Chắn bóng mỗi trận7.0
Trận gần đây
BOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải · Wood L.
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABLos Angeles Lakers127:113Cleveland Cavaliers01/04/2026 09:30 · NBA
BNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Blair C.TWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Taylor B.
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBA
Tính đến 18/10 07:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
4Cleveland Cavaliers T
0H
0Washington Wizards T
254.2Trung bình tổng điểm
Cleveland Cavaliers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
546 : 471
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G45Donovan Mitchell322:2912.32.35.7
G20Jaylon Tyson320:5113.02.71.3
G15Meleek Thomas318:0510.32.01.3
G9Craig Porter Jr.315:392.72.75.7
G24Tyrese Proctor314:484.01.01.0
G5Sam Merrill214:006.52.02.0
G14Curtis Jones11:180.00.00.0
G1James Harden—————
G8Peyton Watson—————
G16Kadary Richmond—————
F21Tristan Enaruna310:406.02.00.3
F19Rashaun Agee110:346.02.00.0
F55Zack Austin11:180.00.00.0
F12Riley Minix—————
F33Mario Hezonja—————
F35Nae'Qwan Tomlin—————
C4Evan Mobley323:2212.04.31.0
C31Jarrett Allen322:187.35.70.3
C39Ernest Udeh Jr.210:062.02.50.0
C3Thomas Bryant—————
C18Khalifa Diop—————
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Bilal Coulibaly419:146.83.51.0
G12Tre Johnson418:4810.00.81.5
G27Will Riley413:347.22.01.2
G26Reece Beekman38:501.70.71.7
G13Trevor Keels24:453.00.50.0
G1Tre Mann—————
G3Trae Young—————
G5Jamir Watkins—————
G7Bub Carrington—————
F18Kyshawn George423:5915.23.52.5
F4AJ Dybantsa421:3912.83.81.8
F34Felix Okpara412:044.03.20.5
F9Justin Champagnie411:165.22.20.2
F16Anthony Gill10:472.00.00.0
F00Tristan Vukcevic—————
F14Steve Settle III—————
F22Khris Middleton—————
F23Anthony Davis—————
F24Chris Livingston—————
C6Deandre Ayton417:584.06.81.5
C20Alex Sarr322:508.76.30.0
C17Skal Labissiere—————
C. Carrington412:316.81.51.0
A. Williams13:105.00.00.0
Goalserve · Tính đến 19/10 17:21

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)