Dallas Mavericks vs Sacramento Kings
American Airlines Center
08:00Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Dallas Mavericks | Tất cả | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 110.20 |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | 126.80 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 125.50 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.67 | Ghi được mỗi trận | 106.33 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 127.67 |
| Dallas Mavericks | Tất cả | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 110.20 |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | 126.80 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 125.50 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Sacramento Kings |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.67 | Ghi được mỗi trận | 106.33 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 127.67 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTTBTBTBBBT6T 10B · Dựa trên 16 trận
Sacramento KingsBBBBBBTBBT3T 10B · Dựa trên 13 trận
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Sacramento Kings Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5T 6B | T · B | 1T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 119.09 | Ghi được mỗi trận | 112.14 |
| 120.09 | Bị ghi mỗi trận | 124.86 |
| -11 | Hiệu số | -89 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 31.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (6 trận) |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (6 trận) |
| 26.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (6 trận) |
| 59.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (6 trận) |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (6 trận) |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 237.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.5 (6 trận) |
| 26.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (6 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (6 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 8.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Sacramento Kings Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 6T 14B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 111.50 | Ghi được mỗi trận | 99.55 |
| 113.10 | Bị ghi mỗi trận | 109.40 |
| -32 | Hiệu số | -197 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 (11 trận) |
| 27.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (11 trận) |
| 29.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (11 trận) |
| 29.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (11 trận) |
| 56.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 (11 trận) |
| 58.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.6 (11 trận) |
| 224.6 | Tổng điểm trung bình | 208.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.0 (12 trận) |
| 26.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.1 (12 trận) |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (12 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 14.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 8.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (12 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (12 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sacramento Kings Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 4T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 112.10 | Ghi được mỗi trận | 99.78 |
| 117.50 | Bị ghi mỗi trận | 104.22 |
| -54 | Hiệu số | -40 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (5 trận) |
| 26.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (5 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (5 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.4 (5 trận) |
| 56.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.4 (5 trận) |
| 59.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (5 trận) |
| 229.6 | Tổng điểm trung bình | 204.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (6 trận) |
| 28.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (6 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 64% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sacramento Kings Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 2T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 110.90 | Ghi được mỗi trận | 99.36 |
| 108.70 | Bị ghi mỗi trận | 113.64 |
| +22 | Hiệu số | -157 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 28.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (6 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (6 trận) |
| 30.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (6 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.5 (6 trận) |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.8 (6 trận) |
| 58.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.5 (6 trận) |
| 219.6 | Tổng điểm trung bình | 213.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (6 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (6 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 85% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 9.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | NBA | Sacramento Kings Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5T 6B | T · B | 1T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 119.09 | Ghi được mỗi trận | 112.14 |
| 120.09 | Bị ghi mỗi trận | 124.86 |
| -11 | Hiệu số | -89 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 31.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (6 trận) |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (6 trận) |
| 26.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (6 trận) |
| 59.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (6 trận) |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (6 trận) |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 237.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.5 (6 trận) |
| 26.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (6 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (6 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 8.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Sacramento Kings Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 85.40 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.20 |
| +8 | Hiệu số | -49 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Sacramento Kings Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 0T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 102.80 |
| 121.50 | Bị ghi mỗi trận | 117.60 |
| -29 | Hiệu số | -74 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.8 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 |
| 63.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.4 |
| 235.8 | Tổng điểm trung bình | 220.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.4 |
| 28.2 | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 39% |
| 70% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 20.4 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 12.8 |
| 6.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Dallas Mavericks | California Classic | Sacramento Kings Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TDallas Mavericks120:96Oklahoma City Thunder29/10/2026 08:30 · NBA · American Airlines CenterTMiami Heat109:113Dallas Mavericks27/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA · American Airlines CenterTIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
Mùa giải 2026
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABNew Orleans Pelicans132:120Sacramento Kings30/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterBSan Antonio Spurs130:103Sacramento Kings28/10/2026 07:00 · NBA · Frost Bank CenterBSacramento Kings112:123Memphis Grizzlies26/10/2026 08:00 · NBA · GoldenBSacramento Kings120:128Portland Trail Blazers24/10/2026 09:00 · NBA · GoldenBLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBSacramento Kings98:110Portland Trail Blazers14/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · GoldenBGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiBSacramento Kings103:127Los Angeles Lakers06/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
TCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BWashington Wizards104:85Sacramento Kings13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Clippers85:91Sacramento Kings10/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
TSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATSacramento Kings124:118Golden State Warriors11/04/2026 09:00 · NBATính đến 31/10 08:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận8Dallas Mavericks T
0H
9Sacramento Kings T
227.1Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1934 : 1926
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 4B
BDallas Mavericks121:130Sacramento Kings27/02/2026 08:30 · NBA 2025/26TSacramento Kings98:100Dallas Mavericks07/01/2026 11:00 · NBA 2025/26BSacramento Kings113:107Dallas Mavericks28/12/2025 05:00 · NBA 2025/26
TSacramento Kings106:120Dallas Mavericks17/04/2025 · NBA 2024/25
BDallas Mavericks98:122Sacramento Kings04/03/2025 · NBA 2024/25
BDallas Mavericks128:129Sacramento Kings11/02/2025 · NBA 2024/25
BSacramento Kings110:100Dallas Mavericks31/12/2024 · NBA 2024/25
TSacramento Kings103:107Dallas Mavericks30/03/2024 · NBA 2023/24
TSacramento Kings96:132Dallas Mavericks27/03/2024 · NBA 2023/24
BDallas Mavericks115:120Sacramento Kings28/01/2024 · NBA 2023/24
BDallas Mavericks113:129Sacramento Kings20/11/2023 · NBA 2023/24
TDallas Mavericks123:119Sacramento Kings06/04/2023 · NBA 2022/23
BSacramento Kings133:128Dallas Mavericks12/02/2023 · NBA 2022/23
TSacramento Kings114:122Dallas Mavericks11/02/2023 · NBA 2022/23
TDallas Mavericks114:113Sacramento Kings05/03/2022 · NBA 2021/22
TSacramento Kings96:112Dallas Mavericks31/12/2021 · NBA 2021/22
BSacramento Kings95:94Dallas Mavericks30/12/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 27/10 08:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 31/10 07:34
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)05/11/202609:30 vs San Antonio SpursFrost Bank CenterĐội kháchNBA07/11/202608:00 vs Utah JazzAmerican Airlines CenterChủ nhàNBA09/11/202607:30 vs Brooklyn NetsAmerican Airlines CenterChủ nhàNBA10/11/202608:00 vs Indiana PacersAmerican Airlines CenterChủ nhàNBA13/11/202608:00 vs Minnesota TimberwolvesTarget CenterĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks gặp Sacramento Kings tại NBA vào 3/11/2026 08:00 UTC+07 tại American Airlines Center.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sacramento Kings thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 8, Sacramento Kings thắng 9, hòa 0.
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks (5/11)
Sacramento Kings · Trận trước: Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings (1/11) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers (5/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks
- Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans
- Houston Rockets vs Boston Celtics
- San Antonio Spurs vs Utah Jazz
Các trận NBA tuần này
- Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers
- Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors
- Golden State Warriors vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Miami Heat
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Middlesbrough vs Charlton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Bristol City (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Paderborn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Burnley vs Portsmouth (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs G.A. Eagles (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs Freiburg (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Stuttgart (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Inter (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs A.C. Monza (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stoke vs Preston (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Norwich vs Watford (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.