Ngôn ngữ

Detroit Pistons vs Charlotte Hornets

Chi tiết trận đấu
Little Caesars Arena
Detroit PistonsChủ nhà
06:00Bắt đầu 29/10
Charlotte HornetsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Detroit PistonsTất cảCharlotte Hornets
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
249Ghi được191
224Bị ghi231
Detroit PistonsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
121Ghi được81
113Bị ghi128
Detroit PistonsĐội kháchCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được110
111Bị ghi103
Detroit PistonsTất cảCharlotte Hornets
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
249Ghi được191
224Bị ghi231
Detroit PistonsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
121Ghi được81
113Bị ghi128
Detroit PistonsĐội kháchCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được110
111Bị ghi103
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Detroit PistonsTTTTBTBBBT11T 9B
Charlotte HornetsBTBBTBBBBB9T 11B
Detroit Pistons
Dựa trên 20 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B9T 11B
55%Tỷ lệ thắng45%
109.80Ghi được mỗi trận101.70
107.90Bị ghi mỗi trận105.80
+38Hiệu số-82
137Điểm ghi cao nhất129
75Điểm ghi thấp nhất75
31.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 128.7 (13 trận)
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.8 (13 trận)
31.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (13 trận)
28.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
61.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.5 (13 trận)
59.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.9 (13 trận)
217.7Tổng điểm trung bình207.5
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
43.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.1 (13 trận)
28.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (13 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
76% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (13 trận)
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
62% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (13 trận)
17.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận18.2 (13 trận)
11.3 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (13 trận)
6.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (13 trận)
Detroit Pistons
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B4T 6B
67%Tỷ lệ thắng40%
111.22Ghi được mỗi trận103.10
109.89Bị ghi mỗi trận109.80
+12Hiệu số-67
137Điểm ghi cao nhất129
88Điểm ghi thấp nhất81
28.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (6 trận)
28.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (6 trận)
35.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.5 (6 trận)
31.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (6 trận)
57.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (6 trận)
66.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
221.1Tổng điểm trung bình212.9
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (6 trận)
27.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (6 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (6 trận)
72% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
17.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (6 trận)
12.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
6.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
Detroit Pistons
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B5T 5B
45%Tỷ lệ thắng50%
108.64Ghi được mỗi trận100.30
106.27Bị ghi mỗi trận101.80
+26Hiệu số-15
133Điểm ghi cao nhất122
75Điểm ghi thấp nhất75
32.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 127.4 (7 trận)
31.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.0 (7 trận)
28.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.0 (7 trận)
26.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (7 trận)
64.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.4 (7 trận)
54.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (7 trận)
214.9Tổng điểm trung bình202.1
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
44.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (7 trận)
29.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (7 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (7 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
18.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận19.0 (7 trận)
10.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (7 trận)
5.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
Detroit Pistons
Dựa trên 11 trận
NBACharlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 4BT · B7T 4B
64%Tỷ lệ thắng64%
116.00Ghi được mỗi trận110.45
111.27Bị ghi mỗi trận110.36
+52Hiệu số+1
137Điểm ghi cao nhất129
94Điểm ghi thấp nhất81
34.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (9 trận)
30.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3 (9 trận)
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (9 trận)
28.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (9 trận)
64.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.7 (9 trận)
59.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.2 (9 trận)
227.3Tổng điểm trung bình220.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
46.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.2 (9 trận)
32.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.7 (9 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (9 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (9 trận)
52% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (9 trận)
17.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (9 trận)
9.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (9 trận)
7.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (9 trận)
Detroit Pistons
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCharlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B1T 4B
20%Tỷ lệ thắng20%
89.20Ghi được mỗi trận86.60
96.40Bị ghi mỗi trận91.60
-36Hiệu số-25
103Điểm ghi cao nhất91
75Điểm ghi thấp nhất75
185.6Tổng điểm trung bình178.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Detroit Pistons
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiCharlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B1T 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
118.50Ghi được mỗi trận96.50
113.00Bị ghi mỗi trận111.00
+22Hiệu số-58
129Điểm ghi cao nhất105
108Điểm ghi thấp nhất90
25.8Điểm trung bình hiệp 125.0
30.2Điểm trung bình hiệp 223.5
32.0Điểm trung bình hiệp 326.2
28.0Điểm trung bình hiệp 421.8
56.0Điểm trung bình nửa đầu trận48.5
60.0Điểm trung bình nửa sau trận48.0
231.5Tổng điểm trung bình207.5
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
41.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5
27.0Kiến tạo mỗi trận21.2
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công77%
47%Tỷ lệ ném trúng41%
66%Hiệu suất ném (TS%)55%
19.8Mất bóng mỗi trận23.2
14.8Cướp bóng mỗi trận7.2
5.0Chắn bóng mỗi trận5.5
Trận gần đây
TDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaBMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBA
BMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 24/10 09:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
11Detroit Pistons T
0H
6Charlotte Hornets T
226.1Trung bình tổng điểm
Detroit Pistons Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1941 : 1902
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 4B
TDetroit Pistons112:86Charlotte Hornets21/12/2025 07:30 · NBA 2025/26
Tính đến 22/10 06:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Cade Cunningham265:1738616
G9Ausar Thompson252:1515149
G27Kevin Huerter238:16894
G24Daniss Jenkins237:201878
G17Isaiah Joe237:182053
G31Javonte Green230:492470
G8Chaz Lanier—————
G23Ebuka Okorie—————
G94Elijah Harkless—————
F55Duncan Robinson255:493834
F20John Collins254:2829122
F7Paul Reed242:4225176
F5Ronald Holland II224:45865
F35Tolu Smith12:00010
F12Taurean Prince—————
C0Jalen Duren238:0226154
C13Isaac Jones—————
C34Ugonna Onyenso—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder254:412389
G4Sion James250:49655
G8Grayson Allen248:483257
G5Christian Anderson229:19224
G33Liam McNeeley215:18450
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller258:392451
F14Moussa Diabate254:3822164
F00Royce O'Neale234:091460
F31Tidjane Salaun123:001151
F22Hannes Steinbach112:00650
F2Grant Williams—————
C0Naz Reid257:4137179
C11Ryan Kalkbrenner232:5810124
C16PJ Hall110:00013
Tính đến 24/10 09:39

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)