Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
Little Caesars Arena
06:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Detroit Pistons | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 249 | Ghi được | 191 |
| 224 | Bị ghi | 231 |
| Detroit Pistons | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 121 | Ghi được | 81 |
| 113 | Bị ghi | 128 |
| Detroit Pistons | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 110 |
| 111 | Bị ghi | 103 |
| Detroit Pistons | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 249 | Ghi được | 191 |
| 224 | Bị ghi | 231 |
| Detroit Pistons | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 121 | Ghi được | 81 |
| 113 | Bị ghi | 128 |
| Detroit Pistons | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 110 |
| 111 | Bị ghi | 103 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 5 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 5 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 5 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 5 | Washington Wizards | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 10 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 10 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 10 | Miami Heat | 2 | 0 | 2 | .000 | -42 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 10 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 10 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 2 | 1 | 1 | .500 | -2 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 10 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 10 | Golden State Warriors | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 10 | New Orleans Pelicans | 2 | 0 | 2 | .000 | -4 | |
| 10 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 10 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 0 | 2 | .000 | -16 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Detroit PistonsTTTTBTBBBT11T 9B
Charlotte HornetsBTBBTBBBBB9T 11B
| Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 101.70 |
| 107.90 | Bị ghi mỗi trận | 105.80 |
| +38 | Hiệu số | -82 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 31.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (13 trận) |
| 30.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (13 trận) |
| 31.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (13 trận) |
| 28.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 61.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (13 trận) |
| 59.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.9 (13 trận) |
| 217.7 | Tổng điểm trung bình | 207.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 43.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.1 (13 trận) |
| 28.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (13 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (13 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (13 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.2 (13 trận) |
| 11.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (13 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 4T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 111.22 | Ghi được mỗi trận | 103.10 |
| 109.89 | Bị ghi mỗi trận | 109.80 |
| +12 | Hiệu số | -67 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (6 trận) |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 35.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.5 (6 trận) |
| 31.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 57.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (6 trận) |
| 66.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| 221.1 | Tổng điểm trung bình | 212.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 41.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (6 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (6 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 5T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.64 | Ghi được mỗi trận | 100.30 |
| 106.27 | Bị ghi mỗi trận | 101.80 |
| +26 | Hiệu số | -15 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.4 (7 trận) |
| 31.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (7 trận) |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.0 (7 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (7 trận) |
| 64.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.4 (7 trận) |
| 54.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (7 trận) |
| 214.9 | Tổng điểm trung bình | 202.1 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 44.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.0 (7 trận) |
| 29.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (7 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (7 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 11 trận | NBA | Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 7T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 116.00 | Ghi được mỗi trận | 110.45 |
| 111.27 | Bị ghi mỗi trận | 110.36 |
| +52 | Hiệu số | +1 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 34.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (9 trận) |
| 30.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (9 trận) |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (9 trận) |
| 28.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (9 trận) |
| 64.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.7 (9 trận) |
| 59.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.2 (9 trận) |
| 227.3 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 46.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (9 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 (9 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| 52% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (9 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 1T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 96.40 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| -36 | Hiệu số | -25 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 185.6 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Detroit Pistons Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Charlotte Hornets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 1T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 118.50 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 111.00 |
| +22 | Hiệu số | -58 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 108 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 |
| 30.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 56.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 |
| 60.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 |
| 231.5 | Tổng điểm trung bình | 207.5 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 41.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 |
| 27.0 | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 66% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 19.8 | Mất bóng mỗi trận | 23.2 |
| 14.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 |
Trận gần đây
TMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterTDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaBMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBDetroit Pistons88:100Phoenix Suns15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers94:115Detroit Pistons15/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons113:117Cleveland Cavaliers14/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers112:103Detroit Pistons12/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons107:97Cleveland Cavaliers07/05/2026 · NBA
TIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBATCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBATDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBABCharlotte Hornets81:128Atlanta Hawks24/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTBrooklyn Nets103:110Charlotte Hornets22/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic121:90Charlotte Hornets17/04/2026 · NBA
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATNew York Knicks96:110Charlotte Hornets13/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATMinnesota Timberwolves108:122Charlotte Hornets06/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBATBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBATính đến 24/10 09:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận11Detroit Pistons T
0H
6Charlotte Hornets T
226.1Trung bình tổng điểm
Detroit Pistons Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1941 : 1902
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
TCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBA 2025/26TCharlotte Hornets104:110Detroit Pistons10/02/2026 07:00 · NBA 2025/26TDetroit Pistons112:86Charlotte Hornets21/12/2025 07:30 · NBA 2025/26
TDetroit Pistons112:102Charlotte Hornets09/02/2025 · NBA 2024/25
TDetroit Pistons98:94Charlotte Hornets04/01/2025 · NBA 2024/25
BCharlotte Hornets123:121Detroit Pistons22/11/2024 · NBA 2024/25
BCharlotte Hornets108:107Detroit Pistons07/11/2024 · NBA 2024/25
TDetroit Pistons114:97Charlotte Hornets11/03/2024 · NBA 2023/24
TDetroit Pistons113:106Charlotte Hornets25/01/2024 · NBA 2023/24
TCharlotte Hornets99:111Detroit Pistons27/10/2023 · NBA 2023/24
BDetroit Pistons103:113Charlotte Hornets10/03/2023 · NBA 2022/23
BCharlotte Hornets117:106Detroit Pistons28/02/2023 · NBA 2022/23
TDetroit Pistons118:112Charlotte Hornets04/02/2023 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets134:141Detroit Pistons15/12/2022 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets126:127Detroit Pistons28/02/2022 · NBA 2021/22
BDetroit Pistons119:141Charlotte Hornets12/02/2022 · NBA 2021/22
BCharlotte Hornets140:111Detroit Pistons06/01/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 22/10 06:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 24/10 09:39
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)31/10/202606:30 vs Brooklyn NetsBarclays CenterĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs Charlotte HornetsSpectrum CenterĐội kháchNBA05/11/202607:00 vs Philadelphia 76ersLittle Caesars ArenaChủ nhàNBA
31/10/202606:00 vs Washington WizardsCapital One ArenaĐội kháchNBA01/11/202605:00 vs Philadelphia 76ersSpectrum CenterChủ nhàNBA03/11/202607:30 vs Detroit PistonsSpectrum CenterChủ nhàNBA05/11/202607:30 vs Brooklyn NetsBarclays CenterĐội kháchNBA07/11/202607:00 vs Boston CelticsSpectrum CenterChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Detroit Pistons gặp Charlotte Hornets tại NBA vào 29/10/2026 06:00 UTC+07 tại Little Caesars Arena.
Detroit Pistons thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte Hornets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Detroit Pistons thắng 11, Charlotte Hornets thắng 6, hòa 0.
Detroit Pistons · Trận trước: New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Detroit Pistons (31/10)
Charlotte Hornets · Trận trước: Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Trận tiếp theo: Washington Wizards vs Charlotte Hornets (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estrela vs Casa Pia A.C. và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Arsenal vs Everton và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Portsmouth vs Millwall và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Lens vs Paris FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.