Ngôn ngữ

Washington Wizards vs Charlotte Hornets

Chi tiết trận đấu
Capital One Arena
Washington WizardsChủ nhà
06:00Bắt đầu 31/10
Charlotte HornetsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Washington WizardsTất cảCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được110
116Bị ghi103
Washington WizardsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
128Ghi được—
116Bị ghi—
Washington WizardsĐội kháchCharlotte Hornets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được110
—Bị ghi103
Washington WizardsTất cảCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
128Ghi được110
116Bị ghi103
Washington WizardsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
128Ghi được—
116Bị ghi—
Washington WizardsĐội kháchCharlotte Hornets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được110
—Bị ghi103
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks1101.000+7
1Charlotte Hornets1101.000+7
1Detroit Pistons1101.000+8
1Indiana Pacers1101.000+3
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
8Boston Celtics101.000-8
8Brooklyn Nets101.000-7
8Chicago Bulls101.000-43
8Cleveland Cavaliers101.000-8
8Miami Heat101.000-25
8Milwaukee Bucks101.000-12
8New York Knicks101.000-6
8Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets1101.000+18
1Los Angeles Clippers1101.000+25
1Los Angeles Lakers1101.000+22
1Memphis Grizzlies1101.000+20
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
1Portland Trail Blazers1101.000+41
8Denver Nuggets000—+0
9Dallas Mavericks101.000-18
9Golden State Warriors101.000-22
9New Orleans Pelicans101.000-3
9Phoenix Suns101.000-41
9Sacramento Kings101.000-25
9San Antonio Spurs101.000-12
9Utah Jazz101.000-20
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 23/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Washington WizardsTBBTTTBBTT6T 14B
Charlotte HornetsTBBTBBBBBT9T 11B
Washington Wizards
Dựa trên 20 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
109.30Ghi được mỗi trận102.60
117.60Bị ghi mỗi trận105.10
-166Hiệu số-50
136Điểm ghi cao nhất129
87Điểm ghi thấp nhất75
25.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 128.8 (13 trận)
29.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (13 trận)
28.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (13 trận)
30.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (13 trận)
54.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.0 (13 trận)
59.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.8 (13 trận)
226.9Tổng điểm trung bình207.7
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
39.9 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (13 trận)
25.1 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (13 trận)
35% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (13 trận)
47% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (13 trận)
16.9 (15 trận)Mất bóng mỗi trận17.1 (13 trận)
9.5 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (13 trận)
4.8 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (13 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B4T 6B
50%Tỷ lệ thắng40%
110.50Ghi được mỗi trận104.90
115.20Bị ghi mỗi trận108.40
-47Hiệu số-35
131Điểm ghi cao nhất129
91Điểm ghi thấp nhất90
27.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
28.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (6 trận)
28.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (6 trận)
55.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.2 (6 trận)
58.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.2 (6 trận)
225.7Tổng điểm trung bình213.3
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (6 trận)
26.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận23.5 (6 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
18.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (6 trận)
9.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (6 trận)
5.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (6 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 9BT · B5T 5B
10%Tỷ lệ thắng50%
108.10Ghi được mỗi trận100.30
120.00Bị ghi mỗi trận101.80
-119Hiệu số-15
136Điểm ghi cao nhất122
87Điểm ghi thấp nhất75
23.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 127.4 (7 trận)
29.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.0 (7 trận)
29.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.0 (7 trận)
30.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (7 trận)
53.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.4 (7 trận)
59.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (7 trận)
228.1Tổng điểm trung bình202.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
39.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (7 trận)
23.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (7 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (7 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
15.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận19.0 (7 trận)
9.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (7 trận)
4.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
NBACharlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 10BT · B7T 4B
9%Tỷ lệ thắng64%
115.00Ghi được mỗi trận112.09
130.36Bị ghi mỗi trận109.09
-169Hiệu số+33
136Điểm ghi cao nhất129
88Điểm ghi thấp nhất90
23.7Điểm trung bình hiệp 130.4 (9 trận)
28.9Điểm trung bình hiệp 228.9 (9 trận)
31.2Điểm trung bình hiệp 330.1 (9 trận)
31.2Điểm trung bình hiệp 423.4 (9 trận)
52.6Điểm trung bình nửa đầu trận59.3 (9 trận)
62.4Điểm trung bình nửa sau trận53.6 (9 trận)
245.4Tổng điểm trung bình221.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
38.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (9 trận)
25.4Kiến tạo mỗi trận25.4 (9 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
77%Tỷ lệ ném phạt thành công84% (9 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
14.6Mất bóng mỗi trận14.3 (9 trận)
9.1Cướp bóng mỗi trận7.0 (9 trận)
4.0Chắn bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCharlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
93.60Ghi được mỗi trận86.60
92.60Bị ghi mỗi trận91.60
+5Hiệu số-25
104Điểm ghi cao nhất91
87Điểm ghi thấp nhất75
186.2Tổng điểm trung bình178.2
Washington Wizards
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiCharlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 2BT · B1T 3B
50%Tỷ lệ thắng25%
113.25Ghi được mỗi trận96.50
113.75Bị ghi mỗi trận111.00
-2Hiệu số-58
122Điểm ghi cao nhất105
106Điểm ghi thấp nhất90
29.8Điểm trung bình hiệp 125.0
29.2Điểm trung bình hiệp 223.5
22.2Điểm trung bình hiệp 326.2
28.0Điểm trung bình hiệp 421.8
59.0Điểm trung bình nửa đầu trận48.5
50.2Điểm trung bình nửa sau trận48.0
227.0Tổng điểm trung bình207.5
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
44.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5
24.2Kiến tạo mỗi trận21.2
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55%
23.0Mất bóng mỗi trận23.2
10.8Cướp bóng mỗi trận7.2
7.0Chắn bóng mỗi trận5.5
Trận gần đây
TWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBA
BMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 23/10 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
12Washington Wizards T
0H
8Charlotte Hornets T
228.3Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2291 : 2275
Sân nhà
7T 0H 3B
Sân khách
5T 0H 5B
BCharlotte Hornets119:115Washington Wizards25/01/2026 00:00 · NBA 2025/26BCharlotte Hornets126:109Washington Wizards24/12/2025 07:00 · NBA 2025/26
Tính đến 20/10 06:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Trae Young138:2420013
G0Bilal Coulibaly128:591121
G12Tre Johnson119:18810
G1Tre Mann—————
G5Jamir Watkins—————
G7Bub Carrington—————
G26Reece Beekman—————
G27Will Riley—————
F23Anthony Davis133:4734124
F18Kyshawn George128:421853
F9Justin Champagnie120:42881
F22Khris Middleton112:12220
F00Tristan Vukcevic—————
F4AJ Dybantsa—————
F16Anthony Gill—————
F34Felix Okpara—————
C20Alex Sarr124:19692
C8Deandre Ayton115:071140
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder134:411946
G8Grayson Allen128:482134
G4Sion James126:49330
G5Christian Anderson113:19022
G33Liam McNeeley13:18010
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller135:391831
F14Moussa Diabate133:381783
F00Royce O'Neale117:09840
F2Grant Williams—————
F22Hannes Steinbach—————
F31Tidjane Salaun—————
C0Naz Reid132:4120117
C11Ryan Kalkbrenner113:58453
C16PJ Hall—————
Tính đến 23/10 04:14

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)