Washington Wizards vs Charlotte Hornets
Capital One Arena
06:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Washington Wizards | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 110 |
| 116 | Bị ghi | 103 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 128 | Ghi được | — |
| 116 | Bị ghi | — |
| Washington Wizards | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 110 |
| — | Bị ghi | 103 |
| Washington Wizards | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 128 | Ghi được | 110 |
| 116 | Bị ghi | 103 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 128 | Ghi được | — |
| 116 | Bị ghi | — |
| Washington Wizards | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 110 |
| — | Bị ghi | 103 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 8 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 8 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 8 | Chicago Bulls | 1 | 0 | 1 | .000 | -43 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 8 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 8 | Milwaukee Bucks | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 8 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Denver Nuggets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 9 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 9 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 9 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 9 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 9 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 23/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Washington WizardsTBBTTTBBTT6T 14B
Charlotte HornetsTBBTBBBBBT9T 11B
| Washington Wizards Dựa trên 20 trận | Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 109.30 | Ghi được mỗi trận | 102.60 |
| 117.60 | Bị ghi mỗi trận | 105.10 |
| -166 | Hiệu số | -50 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.8 (13 trận) |
| 29.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (13 trận) |
| 28.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (13 trận) |
| 30.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (13 trận) |
| 54.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.0 (13 trận) |
| 59.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.8 (13 trận) |
| 226.9 | Tổng điểm trung bình | 207.7 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 39.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (13 trận) |
| 25.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (13 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 77% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (13 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 16.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.1 (13 trận) |
| 9.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (13 trận) |
| 4.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 4T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 104.90 |
| 115.20 | Bị ghi mỗi trận | 108.40 |
| -47 | Hiệu số | -35 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 27.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 28.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (6 trận) |
| 28.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (6 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 55.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (6 trận) |
| 58.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 (6 trận) |
| 225.7 | Tổng điểm trung bình | 213.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (6 trận) |
| 26.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (6 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 9.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 9B | T · B | 5T 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.10 | Ghi được mỗi trận | 100.30 |
| 120.00 | Bị ghi mỗi trận | 101.80 |
| -119 | Hiệu số | -15 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.4 (7 trận) |
| 29.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (7 trận) |
| 29.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.0 (7 trận) |
| 30.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (7 trận) |
| 53.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.4 (7 trận) |
| 59.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (7 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 202.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.0 (7 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (7 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (7 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | NBA | Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1T 10B | T · B | 7T 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 115.00 | Ghi được mỗi trận | 112.09 |
| 130.36 | Bị ghi mỗi trận | 109.09 |
| -169 | Hiệu số | +33 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.4 (9 trận) |
| 28.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.9 (9 trận) |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.1 (9 trận) |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (9 trận) |
| 52.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.3 (9 trận) |
| 62.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.6 (9 trận) |
| 245.4 | Tổng điểm trung bình | 221.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (9 trận) |
| 25.4 | Kiến tạo mỗi trận | 25.4 (9 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (9 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 9.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 93.60 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +5 | Hiệu số | -25 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| Washington Wizards Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Charlotte Hornets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 1T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 113.25 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 113.75 | Bị ghi mỗi trận | 111.00 |
| -2 | Hiệu số | -58 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 29.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 59.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 |
| 50.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 |
| 227.0 | Tổng điểm trung bình | 207.5 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 |
| 24.2 | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 23.0 | Mất bóng mỗi trận | 23.2 |
| 10.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 7.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 |
Trận gần đây
TWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square Garden
TWashington Wizards91:83Atlanta Hawks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Clippers108:94Washington Wizards16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTWashington Wizards104:85Sacramento Kings13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABWashington Wizards117:140Miami Heat11/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards108:119Chicago Bulls10/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards98:129Chicago Bulls08/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABWashington Wizards131:153Philadelphia 76ers02/04/2026 06:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBATBrooklyn Nets103:110Charlotte Hornets22/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic121:90Charlotte Hornets17/04/2026 · NBA
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATNew York Knicks96:110Charlotte Hornets13/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATMinnesota Timberwolves108:122Charlotte Hornets06/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBATBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBABCharlotte Hornets99:114Boston Celtics30/03/2026 05:00 · NBATính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận12Washington Wizards T
0H
8Charlotte Hornets T
228.3Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2291 : 2275
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
BWashington Wizards112:129Charlotte Hornets23/02/2026 06:00 · NBA 2025/26BCharlotte Hornets119:115Washington Wizards25/01/2026 00:00 · NBA 2025/26BCharlotte Hornets126:109Washington Wizards24/12/2025 07:00 · NBA 2025/26BWashington Wizards113:139Charlotte Hornets27/10/2025 05:00 · NBA 2025/26
TCharlotte Hornets100:113Washington Wizards01/03/2025 · NBA 2024/25
TCharlotte Hornets114:124Washington Wizards04/02/2025 · NBA 2024/25
TWashington Wizards113:110Charlotte Hornets27/12/2024 · NBA 2024/25
TWashington Wizards123:114Charlotte Hornets20/12/2024 · NBA 2024/25
TWashington Wizards112:100Charlotte Hornets09/03/2024 · NBA 2023/24
BCharlotte Hornets117:114Washington Wizards23/11/2023 · NBA 2023/24
BWashington Wizards117:124Charlotte Hornets11/11/2023 · NBA 2023/24
TCharlotte Hornets116:132Washington Wizards09/11/2023 · NBA 2023/24
TWashington Wizards98:92Charlotte Hornets12/10/2023 · NBA 2023/24
TWashington Wizards118:104Charlotte Hornets09/02/2023 · NBA 2022/23
BCharlotte Hornets117:116Washington Wizards03/12/2022 · NBA 2022/23
TWashington Wizards106:102Charlotte Hornets20/11/2022 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets100:108Washington Wizards08/11/2022 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets107:116Washington Wizards10/10/2022 · NBA 2022/23
BCharlotte Hornets124:108Washington Wizards10/04/2022 · NBA 2021/22
TWashington Wizards124:121Charlotte Hornets04/01/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 20/10 06:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Tính đến 23/10 04:14
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Washington Wizards gặp Charlotte Hornets tại NBA vào 31/10/2026 06:00 UTC+07 tại Capital One Arena.
Washington Wizards thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte Hornets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Washington Wizards thắng 12, Charlotte Hornets thắng 8, hòa 0.
Washington Wizards · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards (29/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Washington Wizards (3/11)
Charlotte Hornets · Trận trước: Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Trận tiếp theo: Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers (1/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.