Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
Barclays Center
06:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Brooklyn Nets | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 457 | Ghi được | 452 |
| 496 | Bị ghi | 428 |
| Brooklyn Nets | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 212 | Ghi được | 121 |
| 246 | Bị ghi | 113 |
| Brooklyn Nets | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 245 | Ghi được | 331 |
| 250 | Bị ghi | 315 |
| Brooklyn Nets | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 457 | Ghi được | 452 |
| 496 | Bị ghi | 428 |
| Brooklyn Nets | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 212 | Ghi được | 121 |
| 246 | Bị ghi | 113 |
| Brooklyn Nets | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 245 | Ghi được | 331 |
| 250 | Bị ghi | 315 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 1 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +24 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 5 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 11 | New York Knicks | 4 | 1 | 3 | .250 | -5 | |
| 14 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 | |
| 14 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 5 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 7 | San Antonio Spurs | 4 | 2 | 2 | .500 | +27 | |
| 9 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 12:58
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Brooklyn NetsBBBBBBBTTB3T 13B · Dựa trên 16 trận
Detroit PistonsBTTTBTBBTT11T 6B · Dựa trên 17 trận
| Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận | Trận chính thức | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 1T 7B | T · B | 7T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 112.27 |
| 121.25 | Bị ghi mỗi trận | 108.55 |
| -114 | Hiệu số | +41 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 36.2 (6 trận) |
| 26.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (6 trận) |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (6 trận) |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (6 trận) |
| 52.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 (6 trận) |
| 53.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (6 trận) |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.7 (6 trận) |
| 22.9 | Kiến tạo mỗi trận | 28.8 (6 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 104.55 | Ghi được mỗi trận | 107.75 |
| 104.10 | Bị ghi mỗi trận | 106.40 |
| +9 | Hiệu số | +27 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 28.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (10 trận) |
| 27.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 (10 trận) |
| 29.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (10 trận) |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (10 trận) |
| 55.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.9 (10 trận) |
| 56.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 (10 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 214.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 39.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (11 trận) |
| 24.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 (11 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 15.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 9.9 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.6 (11 trận) |
| 3.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 5T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 100.88 | Ghi được mỗi trận | 108.00 |
| 101.50 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| -5 | Hiệu số | -14 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (3 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (3 trận) |
| 30.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 (3 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.3 (3 trận) |
| 49.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.3 (3 trận) |
| 54.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 68.3 (3 trận) |
| 202.4 | Tổng điểm trung bình | 217.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 38.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 (3 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (3 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (3 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 7B | T · B | 6T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 107.58 |
| 105.83 | Bị ghi mỗi trận | 104.17 |
| +14 | Hiệu số | +41 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 30.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.1 (7 trận) |
| 30.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (7 trận) |
| 29.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (7 trận) |
| 28.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (7 trận) |
| 60.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.1 (7 trận) |
| 57.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (7 trận) |
| 212.8 | Tổng điểm trung bình | 211.8 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 39.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.2 (8 trận) |
| 26.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (8 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 15.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 10.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận | NBA | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 1T 7B | T · B | 7T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 112.27 |
| 121.25 | Bị ghi mỗi trận | 108.55 |
| -114 | Hiệu số | +41 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 36.2 (6 trận) |
| 26.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (6 trận) |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (6 trận) |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (6 trận) |
| 52.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 (6 trận) |
| 53.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (6 trận) |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.7 (6 trận) |
| 22.9 | Kiến tạo mỗi trận | 28.8 (6 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Detroit Pistons Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 94.60 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| +52 | Hiệu số | -36 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 185.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Detroit Pistons Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 124.25 | Ghi được mỗi trận | 118.50 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
| +33 | Hiệu số | +22 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 114 | Điểm ghi thấp nhất | 108 |
| 32.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.2 |
| 35.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.0 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.0 |
| 240.2 | Tổng điểm trung bình | 231.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 |
| 27.8 | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 65% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 19.8 |
| 12.5 | Cướp bóng mỗi trận | 14.8 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
| Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận | California Classic | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BBoston Celtics125:124Brooklyn Nets28/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBBrooklyn Nets109:136Indiana Pacers26/10/2026 05:00 · NBA · Barclays CenterBCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBBrooklyn Nets103:110Charlotte Hornets22/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterBMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks111:97Detroit Pistons28/10/2026 07:00 · NBA · Madison Square GardenTPhiladelphia 76ers93:106Detroit Pistons26/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterTDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaBMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBDetroit Pistons88:100Phoenix Suns15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers94:115Detroit Pistons15/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons113:117Cleveland Cavaliers14/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers112:103Detroit Pistons12/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons107:97Cleveland Cavaliers07/05/2026 · NBA
TIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBATCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBATính đến 28/10 09:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận10Brooklyn Nets T
0H
8Detroit Pistons T
223.3Trung bình tổng điểm
Brooklyn Nets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1972 : 2047
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
BBrooklyn Nets100:138Detroit Pistons11/03/2026 06:30 · NBA 2025/26TDetroit Pistons105:107Brooklyn Nets08/03/2026 06:00 · NBA 2025/26BDetroit Pistons130:77Brooklyn Nets02/02/2026 06:00 · NBA 2025/26BBrooklyn Nets107:125Detroit Pistons08/11/2025 07:30 · NBA 2025/26
BDetroit Pistons115:94Brooklyn Nets02/03/2025 · NBA 2024/25
BBrooklyn Nets98:113Detroit Pistons09/01/2025 · NBA 2024/25
BBrooklyn Nets92:106Detroit Pistons03/11/2024 · NBA 2024/25
TBrooklyn Nets113:103Detroit Pistons06/04/2024 · NBA 2023/24
BDetroit Pistons118:112Brooklyn Nets08/03/2024 · NBA 2023/24
TDetroit Pistons112:118Brooklyn Nets27/12/2023 · NBA 2023/24
TBrooklyn Nets126:115Detroit Pistons24/12/2023 · NBA 2023/24
TDetroit Pistons108:123Brooklyn Nets05/04/2023 · NBA 2022/23
BBrooklyn Nets122:130Detroit Pistons27/01/2023 · NBA 2022/23
TDetroit Pistons121:124Brooklyn Nets18/12/2022 · NBA 2022/23
TBrooklyn Nets130:123Detroit Pistons29/03/2022 · NBA 2021/22
TDetroit Pistons104:116Brooklyn Nets12/12/2021 · NBA 2021/22
TDetroit Pistons90:96Brooklyn Nets05/11/2021 · NBA 2021/22
TBrooklyn Nets117:91Detroit Pistons31/10/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 24/10 06:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 28/10 17:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)02/11/202605:00 vs Indiana PacersGainbridge FieldhouseĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs New York KnicksMadison Square GardenĐội kháchNBA05/11/202607:30 vs Charlotte HornetsBarclays CenterChủ nhàNBA08/11/202607:30 vs Atlanta HawksState Farm ArenaĐội kháchNBA09/11/202607:30 vs Dallas MavericksAmerican Airlines CenterĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brooklyn Nets gặp Detroit Pistons tại NBA vào 31/10/2026 06:30 UTC+07 tại Barclays Center.
Brooklyn Nets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Detroit Pistons thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Brooklyn Nets thắng 10, Detroit Pistons thắng 8, hòa 0.
Brooklyn Nets · Trận trước: Boston Celtics vs Brooklyn Nets (28/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11)
Detroit Pistons · Trận trước: Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Trận tiếp theo: Charlotte Hornets vs Detroit Pistons (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Gol Gohar vs Arkadag
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Nasaf Qarshi vs Al Kuwait
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.