Ngôn ngữ

Brooklyn Nets vs Detroit Pistons

Chi tiết trận đấu
Barclays Center
Brooklyn NetsChủ nhà
06:30Bắt đầu 31/10
Detroit PistonsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Brooklyn NetsTất cảDetroit Pistons
4Trận4
0Thắng3
4Thua1
457Ghi được452
496Bị ghi428
Brooklyn NetsChủ nhàDetroit Pistons
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
212Ghi được121
246Bị ghi113
Brooklyn NetsĐội kháchDetroit Pistons
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
245Ghi được331
250Bị ghi315
Brooklyn NetsTất cảDetroit Pistons
4Trận4
0Thắng3
4Thua1
457Ghi được452
496Bị ghi428
Brooklyn NetsChủ nhàDetroit Pistons
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
212Ghi được121
246Bị ghi113
Brooklyn NetsĐội kháchDetroit Pistons
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
245Ghi được331
250Bị ghi315
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics431.750+32
1Charlotte Hornets431.750-28
1Detroit Pistons431.750+24
1Philadelphia 76ers431.750+12
5Cleveland Cavaliers321.667-2
5Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
11New York Knicks413.250-5
14Brooklyn Nets404.000-39
14Miami Heat404.000-51
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
5Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
7San Antonio Spurs422.500+27
9Denver Nuggets312.333-26
9Los Angeles Clippers312.333+10
9Phoenix Suns312.333-43
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 12:58

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brooklyn NetsBBBBBBBTTB3T 13B · Dựa trên 16 trận
Detroit PistonsBTTTBTBBTT11T 6B · Dựa trên 17 trận
Brooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
Trận chính thứcDetroit Pistons
Dựa trên 11 trận
8Trận11
1T 7BT · B7T 4B
12%Tỷ lệ thắng64%
107.00Ghi được mỗi trận112.27
121.25Bị ghi mỗi trận108.55
-114Hiệu số+41
124Điểm ghi cao nhất133
94Điểm ghi thấp nhất94
25.6Điểm trung bình hiệp 136.2 (6 trận)
26.9Điểm trung bình hiệp 224.7 (6 trận)
26.6Điểm trung bình hiệp 327.2 (6 trận)
27.0Điểm trung bình hiệp 429.2 (6 trận)
52.5Điểm trung bình nửa đầu trận60.8 (6 trận)
53.6Điểm trung bình nửa sau trận56.3 (6 trận)
228.2Tổng điểm trung bình220.8
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.7 (6 trận)
22.9Kiến tạo mỗi trận28.8 (6 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
54%Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
15.4Mất bóng mỗi trận16.7 (6 trận)
8.6Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
3.4Chắn bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
Detroit Pistons
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
104.55Ghi được mỗi trận107.75
104.10Bị ghi mỗi trận106.40
+9Hiệu số+27
131Điểm ghi cao nhất133
76Điểm ghi thấp nhất75
28.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 132.0 (10 trận)
27.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 226.9 (10 trận)
29.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (10 trận)
26.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7 (10 trận)
55.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.9 (10 trận)
56.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.8 (10 trận)
208.7Tổng điểm trung bình214.2
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
39.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (11 trận)
24.5 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận26.7 (11 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
78% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (11 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
57% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
15.3 (12 trận)Mất bóng mỗi trận17.5 (11 trận)
9.9 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận10.6 (11 trận)
3.1 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận6.5 (11 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDetroit Pistons
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B5T 3B
50%Tỷ lệ thắng62%
100.88Ghi được mỗi trận108.00
101.50Bị ghi mỗi trận109.75
-5Hiệu số-14
115Điểm ghi cao nhất129
76Điểm ghi thấp nhất88
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (3 trận)
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (3 trận)
30.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 335.0 (3 trận)
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 433.3 (3 trận)
49.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.3 (3 trận)
54.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận68.3 (3 trận)
202.4Tổng điểm trung bình217.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
38.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (3 trận)
21.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (3 trận)
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (3 trận)
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (3 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (3 trận)
53% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
15.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận18.7 (3 trận)
9.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận13.0 (3 trận)
4.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnDetroit Pistons
Dựa trên 12 trận
12Trận12
5T 7BT · B6T 6B
42%Tỷ lệ thắng50%
107.00Ghi được mỗi trận107.58
105.83Bị ghi mỗi trận104.17
+14Hiệu số+41
131Điểm ghi cao nhất133
76Điểm ghi thấp nhất75
30.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 134.1 (7 trận)
30.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (7 trận)
29.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (7 trận)
28.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (7 trận)
60.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.1 (7 trận)
57.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.3 (7 trận)
212.8Tổng điểm trung bình211.8
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
39.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.2 (8 trận)
26.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận27.6 (8 trận)
39% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
15.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (8 trận)
10.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (8 trận)
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận6.9 (8 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
NBADetroit Pistons
Dựa trên 11 trận
8Trận11
1T 7BT · B7T 4B
12%Tỷ lệ thắng64%
107.00Ghi được mỗi trận112.27
121.25Bị ghi mỗi trận108.55
-114Hiệu số+41
124Điểm ghi cao nhất133
94Điểm ghi thấp nhất94
25.6Điểm trung bình hiệp 136.2 (6 trận)
26.9Điểm trung bình hiệp 224.7 (6 trận)
26.6Điểm trung bình hiệp 327.2 (6 trận)
27.0Điểm trung bình hiệp 429.2 (6 trận)
52.5Điểm trung bình nửa đầu trận60.8 (6 trận)
53.6Điểm trung bình nửa sau trận56.3 (6 trận)
228.2Tổng điểm trung bình220.8
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.7 (6 trận)
22.9Kiến tạo mỗi trận28.8 (6 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
54%Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
15.4Mất bóng mỗi trận16.7 (6 trận)
8.6Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
3.4Chắn bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDetroit Pistons
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
94.60Ghi được mỗi trận89.20
84.20Bị ghi mỗi trận96.40
+52Hiệu số-36
115Điểm ghi cao nhất103
76Điểm ghi thấp nhất75
178.8Tổng điểm trung bình185.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiDetroit Pistons
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
124.25Ghi được mỗi trận118.50
116.00Bị ghi mỗi trận113.00
+33Hiệu số+22
131Điểm ghi cao nhất129
114Điểm ghi thấp nhất108
32.8Điểm trung bình hiệp 125.8
30.0Điểm trung bình hiệp 230.2
35.0Điểm trung bình hiệp 332.0
26.5Điểm trung bình hiệp 428.0
62.8Điểm trung bình nửa đầu trận56.0
61.5Điểm trung bình nửa sau trận60.0
240.2Tổng điểm trung bình231.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5
27.8Kiến tạo mỗi trận27.0
43% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70%
51% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
15.2Mất bóng mỗi trận19.8
12.5Cướp bóng mỗi trận14.8
2.5Chắn bóng mỗi trận5.0
Brooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
California ClassicDetroit Pistons
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
88.33Ghi được mỗi trận—
75.67Bị ghi mỗi trận—
+38Hiệu số—
100Điểm ghi cao nhất—
76Điểm ghi thấp nhất—
164.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
BBoston Celtics125:124Brooklyn Nets28/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenBCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBA
BNew York Knicks111:97Detroit Pistons28/10/2026 07:00 · NBA · Madison Square GardenTDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaBMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
Tính đến 28/10 09:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
10Brooklyn Nets T
0H
8Detroit Pistons T
223.3Trung bình tổng điểm
Brooklyn Nets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1972 : 2047
Sân nhà
4T 0H 5B
Sân khách
6T 0H 3B
BDetroit Pistons130:77Brooklyn Nets02/02/2026 06:00 · NBA 2025/26
Tính đến 24/10 06:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Keon Ellis426:086.02.03.0
G8Egor Demin421:467.82.22.8
G10Nolan Traore417:229.51.82.0
G0Mikel Brown Jr.322:3110.33.34.3
G4Drake Powell112:210.02.03.0
G77Ben Saraf13:382.01.00.0
G14Terance Mann—————
F30Julius Randle435:2222.57.55.8
F17Michael Porter Jr.432:0322.87.01.0
F21Noah Clowney421:276.24.00.8
F31Chaney Johnson420:397.23.51.2
F00Josh Minott310:116.33.30.7
F2Danny Wolf115:196.02.01.0
F9Joshua Jefferson13:380.00.00.0
F16Grant Nelson—————
F34Tyler Bilodeau—————
C20Day'Ron Sharpe421:297.56.51.2
C13Moritz Wagner416:4010.22.81.5
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Cade Cunningham433:3220.85.88.0
G24Daniss Jenkins424:5311.84.54.0
G27Kevin Huerter420:086.03.21.5
G31Javonte Green417:207.22.80.0
G9Ausar Thompson325:538.76.73.7
G17Isaiah Joe313:557.31.71.0
G23Ebuka Okorie22:431.00.01.0
G94Elijah Harkless12:350.00.00.0
G8Chaz Lanier11:432.00.00.0
F55Duncan Robinson429:5517.81.52.2
F20John Collins428:5911.88.00.8
F7Paul Reed422:5813.88.52.8
F5Ronald Holland II415:013.54.52.8
F35Tolu Smith33:360.32.00.0
F12Taurean Prince17:293.00.00.0
C0Jalen Duren219:0413.07.52.0
C13Isaac Jones13:070.00.01.0
C34Ugonna Onyenso—————
Tính đến 28/10 17:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)