Ngôn ngữ

Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers

Chi tiết trận đấu
State Farm Arena
Atlanta HawksChủ nhà
06:00Bắt đầu 30/10
Cleveland CavaliersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Atlanta HawksTất cảCleveland Cavaliers
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
374Ghi được231
327Bị ghi235
Atlanta HawksChủ nhàCleveland Cavaliers
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
114Ghi được125
121Bị ghi121
Atlanta HawksĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
260Ghi được106
206Bị ghi114
Atlanta HawksTất cảCleveland Cavaliers
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
374Ghi được231
327Bị ghi235
Atlanta HawksChủ nhàCleveland Cavaliers
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
114Ghi được125
121Bị ghi121
Atlanta HawksĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
260Ghi được106
206Bị ghi114
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Philadelphia 76ers431.750+12
3Atlanta Hawks321.667+47
3Charlotte Hornets321.667-35
3Indiana Pacers321.667+14
3Toronto Raptors321.667+30
3Washington Wizards321.667+6
8Boston Celtics211.500-4
8Cleveland Cavaliers211.500-4
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 10:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta HawksBTTTTTTBBB13T 7B
Cleveland CavaliersTBBTBTTTBB10T 10B
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B10T 10B
65%Tỷ lệ thắng50%
106.35Ghi được mỗi trận108.70
104.90Bị ghi mỗi trận109.95
+29Hiệu số-25
135Điểm ghi cao nhất142
64Điểm ghi thấp nhất82
29.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (13 trận)
33.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3 (13 trận)
30.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (13 trận)
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 426.8 (13 trận)
62.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.5 (13 trận)
60.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.8 (13 trận)
211.2Tổng điểm trung bình218.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
43.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.1 (13 trận)
27.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (13 trận)
35% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
74% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (13 trận)
62% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (13 trận)
14.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (13 trận)
9.8 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (13 trận)
3.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (13 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B8T 3B
44%Tỷ lệ thắng73%
103.00Ghi được mỗi trận109.00
109.89Bị ghi mỗi trận107.55
-62Hiệu số+16
124Điểm ghi cao nhất130
64Điểm ghi thấp nhất82
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 132.0 (8 trận)
27.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (8 trận)
32.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 331.8 (8 trận)
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.9 (8 trận)
56.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (8 trận)
62.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.6 (8 trận)
212.9Tổng điểm trung bình216.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
41.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (8 trận)
26.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận26.1 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (8 trận)
14.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (8 trận)
10.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (8 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (8 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 2BT · B2T 7B
82%Tỷ lệ thắng22%
109.09Ghi được mỗi trận108.33
100.82Bị ghi mỗi trận112.89
+91Hiệu số-41
135Điểm ghi cao nhất142
82Điểm ghi thấp nhất93
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 127.2 (5 trận)
37.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (5 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (5 trận)
30.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (5 trận)
66.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (5 trận)
59.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.6 (5 trận)
209.9Tổng điểm trung bình221.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
45.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8 (5 trận)
28.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (5 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (5 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
64% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
13.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
9.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
NBACleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
8Trận12
4T 4BT · B6T 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
113.88Ghi được mỗi trận113.92
116.75Bị ghi mỗi trận116.25
-23Hiệu số-28
132Điểm ghi cao nhất142
89Điểm ghi thấp nhất93
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (10 trận)
34.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (10 trận)
29.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 328.3 (10 trận)
31.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 427.0 (10 trận)
62.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.5 (10 trận)
61.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.3 (10 trận)
230.6Tổng điểm trung bình230.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
44.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (10 trận)
31.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (10 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
73% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (10 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.5 (10 trận)
10.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (10 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
85.00Ghi được mỗi trận91.80
83.80Bị ghi mỗi trận88.60
+6Hiệu số+16
102Điểm ghi cao nhất100
64Điểm ghi thấp nhất82
168.8Tổng điểm trung bình180.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Atlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiCleveland Cavaliers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
4T 1BT · B1T 2B
80%Tỷ lệ thắng33%
122.60Ghi được mỗi trận116.00
117.20Bị ghi mỗi trận120.33
+27Hiệu số-13
135Điểm ghi cao nhất119
113Điểm ghi thấp nhất113
30.8Điểm trung bình hiệp 129.7
32.0Điểm trung bình hiệp 228.7
30.8Điểm trung bình hiệp 331.3
29.0Điểm trung bình hiệp 426.3
62.8Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
59.8Điểm trung bình nửa sau trận57.7
239.8Tổng điểm trung bình236.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
48.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0
29.2Kiến tạo mỗi trận25.7
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công79%
41%Tỷ lệ ném trúng46%
71%Hiệu suất ném (TS%)57%
13.2Mất bóng mỗi trận14.7
10.2Cướp bóng mỗi trận9.7
4.2Chắn bóng mỗi trận5.7
Atlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityCleveland Cavaliers
2Trận—
2T 0BT · B—
+19Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBA
TCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBA
Tính đến 25/10 10:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Atlanta Hawks T
0H
9Cleveland Cavaliers T
228.7Trung bình tổng điểm
Atlanta Hawks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2294 : 2279
Sân nhà
9T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 8B
TAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA 2025/26TAtlanta Hawks130:123Cleveland Cavaliers29/11/2025 07:30 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers117:109Atlanta Hawks03/11/2025 06:00 · NBA 2025/26
Tính đến 23/10 06:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7Nickeil Alexander-Walker329:4921.04.04.0
G5Dyson Daniels328:5816.37.03.3
G2Aaron Wiggins327:1517.03.01.0
G3CJ McCollum325:2516.31.72.0
G0Luguentz Dort323:198.03.71.7
G4Kingston Flemings318:112.33.74.3
G00Keshon Gilbert—————
G10RayJ Dennis—————
F1Jalen Johnson331:3221.710.010.0
F17Onyeka Okongwu325:398.75.03.3
F24Corey Kispert19:4011.01.01.0
F8Dorian Finney-Smith18:083.02.01.0
F14Asa Newell18:083.01.00.0
F20Zuby Ejiofor18:083.02.00.0
F18Mouhamed Gueye—————
F22Jalen Wilson—————
C31Jock Landale318:286.74.03.0
C13Henri Veesaar—————
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G45Donovan Mitchell270:3854157
G1James Harden266:23281112
G8Peyton Watson261:071946
G5Sam Merrill245:231275
G20Jaylon Tyson244:341876
G24Tyrese Proctor215:51523
G9Craig Porter Jr.212:35341
G15Meleek Thomas—————
F33Mario Hezonja238:331983
F12Riley Minix—————
F21Tristan Enaruna—————
C4Evan Mobley269:2538186
C31Jarrett Allen255:3135150
C3Thomas Bryant—————
Tính đến 26/10 17:24

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)