Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
State Farm Arena
06:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Atlanta Hawks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 374 | Ghi được | 231 |
| 327 | Bị ghi | 235 |
| Atlanta Hawks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 114 | Ghi được | 125 |
| 121 | Bị ghi | 121 |
| Atlanta Hawks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 260 | Ghi được | 106 |
| 206 | Bị ghi | 114 |
| Atlanta Hawks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 374 | Ghi được | 231 |
| 327 | Bị ghi | 235 |
| Atlanta Hawks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 114 | Ghi được | 125 |
| 121 | Bị ghi | 121 |
| Atlanta Hawks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 260 | Ghi được | 106 |
| 206 | Bị ghi | 114 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 3 | 2 | 1 | .667 | -35 | |
| 3 | Indiana Pacers | 3 | 2 | 1 | .667 | +14 | |
| 3 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 3 | Washington Wizards | 3 | 2 | 1 | .667 | +6 | |
| 8 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 12 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 12 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 12 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +70 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +31 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 9 | Utah Jazz | 3 | 1 | 2 | .333 | -28 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 10:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atlanta HawksBTTTTTTBBB13T 7B
Cleveland CavaliersTBBTBTTTBB10T 10B
| Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 10T 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 106.35 | Ghi được mỗi trận | 108.70 |
| 104.90 | Bị ghi mỗi trận | 109.95 |
| +29 | Hiệu số | -25 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (13 trận) |
| 33.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (13 trận) |
| 30.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (13 trận) |
| 30.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (13 trận) |
| 62.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (13 trận) |
| 60.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.8 (13 trận) |
| 211.2 | Tổng điểm trung bình | 218.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 43.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.1 (13 trận) |
| 27.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (13 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 74% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (13 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 62% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (13 trận) |
| 14.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (13 trận) |
| 9.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (13 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (13 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 8T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 103.00 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 109.89 | Bị ghi mỗi trận | 107.55 |
| -62 | Hiệu số | +16 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (8 trận) |
| 27.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (8 trận) |
| 32.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (8 trận) |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.9 (8 trận) |
| 56.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (8 trận) |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 (8 trận) |
| 212.9 | Tổng điểm trung bình | 216.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 41.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (8 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (8 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 2B | T · B | 2T 7B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 109.09 | Ghi được mỗi trận | 108.33 |
| 100.82 | Bị ghi mỗi trận | 112.89 |
| +91 | Hiệu số | -41 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (5 trận) |
| 37.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (5 trận) |
| 30.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (5 trận) |
| 66.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (5 trận) |
| 59.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.6 (5 trận) |
| 209.9 | Tổng điểm trung bình | 221.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (5 trận) |
| 28.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (5 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 64% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 8 trận | NBA | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 4T 4B | T · B | 6T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 113.88 | Ghi được mỗi trận | 113.92 |
| 116.75 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| -23 | Hiệu số | -28 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 34.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (10 trận) |
| 29.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (10 trận) |
| 31.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (10 trận) |
| 62.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (10 trận) |
| 61.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 (10 trận) |
| 230.6 | Tổng điểm trung bình | 230.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (10 trận) |
| 31.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (10 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (10 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (10 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.60 |
| +6 | Hiệu số | +16 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4T 1B | T · B | 1T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 122.60 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 117.20 | Bị ghi mỗi trận | 120.33 |
| +27 | Hiệu số | -13 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 113 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 59.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.7 |
| 239.8 | Tổng điểm trung bình | 236.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 48.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 29.2 | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 71% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 10.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 4.2 | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 |
| Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtlanta Hawks114:121Houston Rockets25/10/2026 07:30 · NBA · State Farm ArenaTCharlotte Hornets81:128Atlanta Hawks24/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTOrlando Magic125:132Atlanta Hawks22/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs116:123Atlanta Hawks09/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBAtlanta Hawks123:132Memphis Grizzlies06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
BWashington Wizards91:83Atlanta Hawks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BAtlanta Hawks64:96Memphis Grizzlies17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMemphis Grizzlies82:96Atlanta Hawks07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityTOklahoma City Thunder77:82Atlanta Hawks06/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityMùa giải 2025/26
BAtlanta Hawks89:140New York Knicks30/04/2026 · NBA
BAtlanta Hawks98:114New York Knicks25/04/2026 · NBA
TAtlanta Hawks109:108New York Knicks23/04/2026 · NBA
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATMemphis Grizzlies126:142Cleveland Cavaliers07/04/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBATính đến 25/10 10:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận11Atlanta Hawks T
0H
9Cleveland Cavaliers T
228.7Trung bình tổng điểm
Atlanta Hawks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2294 : 2279
- Sân nhà
- 9T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
TAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA 2025/26TAtlanta Hawks130:123Cleveland Cavaliers29/11/2025 07:30 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers117:109Atlanta Hawks03/11/2025 06:00 · NBA 2025/26
BCleveland Cavaliers137:115Atlanta Hawks31/01/2025 · NBA 2024/25
TAtlanta Hawks117:101Cleveland Cavaliers29/11/2024 · NBA 2024/25
TCleveland Cavaliers124:135Atlanta Hawks28/11/2024 · NBA 2024/25
TAtlanta Hawks112:101Cleveland Cavaliers07/03/2024 · NBA 2023/24
BAtlanta Hawks95:116Cleveland Cavaliers21/01/2024 · NBA 2023/24
BCleveland Cavaliers127:119Atlanta Hawks17/12/2023 · NBA 2023/24
BCleveland Cavaliers128:105Atlanta Hawks29/11/2023 · NBA 2023/24
TAtlanta Hawks108:107Cleveland Cavaliers10/10/2023 · NBA 2023/24
TAtlanta Hawks120:118Cleveland Cavaliers28/03/2023 · NBA 2022/23
TAtlanta Hawks136:119Cleveland Cavaliers25/02/2023 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers114:102Atlanta Hawks22/11/2022 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers105:99Atlanta Hawks12/10/2022 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers94:90Atlanta Hawks16/07/2022 · NBA Summer League Las Vegas 2022
TCleveland Cavaliers101:107Atlanta Hawks15/04/2022 · NBA 2021/22
TAtlanta Hawks131:107Cleveland Cavaliers31/03/2022 · NBA 2021/22
TAtlanta Hawks124:116Cleveland Cavaliers16/02/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 23/10 06:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 26/10 17:24
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)01/11/202606:00 vs New Orleans PelicansSmoothie King CenterĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs Indiana PacersGainbridge FieldhouseĐội kháchNBA05/11/202607:00 vs Washington WizardsCapital One ArenaĐội kháchNBA07/11/202607:00 vs Washington WizardsState Farm ArenaChủ nhàNBA08/11/202607:30 vs Brooklyn NetsState Farm ArenaChủ nhàNBA
01/11/202607:00 vs Milwaukee BucksFiserv ForumĐội kháchNBA03/11/202607:00 vs Oklahoma City ThunderRocket ArenaChủ nhàNBA05/11/202608:00 vs Oklahoma City ThunderPaycom CenterĐội kháchNBA07/11/202607:30 vs Philadelphia 76ersRocket ArenaChủ nhàNBA08/11/202608:00 vs New York KnicksRocket ArenaChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Hawks gặp Cleveland Cavaliers tại NBA vào 30/10/2026 06:00 UTC+07 tại State Farm Arena.
Atlanta Hawks thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cleveland Cavaliers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Atlanta Hawks thắng 11, Cleveland Cavaliers thắng 9, hòa 0.
Atlanta Hawks · Trận trước: Atlanta Hawks vs Miami Heat (29/10) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks (1/11)
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards (29/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers (1/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.