Ngôn ngữ

Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers

Chi tiết trận đấu
Gainbridge Fieldhouse
Indiana PacersChủ nhà
109 : 114Tỷ số chung cuộc
Philadelphia 76ersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 05:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. J. Oubre
J. Huff
A. Nesmith
P. Siakam
A. Nembhard
Dự bị 6
J. Walker
J. Slawson
L. Nance
O. Toppin
Q. Jackson
B. Smith
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
J. Embiid
T. Maxey
L. James
J. Brown
J. V. Edgecombe
Dự bị 4
A. Simons
K. Caldwell-Pope
D. Wade
Bona Adem
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Indiana PacersVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ben SheppardChưa phân loại
Ivica ZubacChưa phân loại
Johnny FurphyChưa phân loại
T.J. McConnellChưa phân loại
Tyrese HaliburtonChấn thương
Philadelphia 76ersVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ariel HukportiChưa phân loại
Dom BarlowChưa phân loại
Jabari WalkerChưa phân loại
Tacko FallChưa phân loại
Tính đến 29/10 13:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
109 : 114
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Indiana Pacers25273621109
Philadelphia 76ers25371339114
Hai đội50644960223
Thống kê đội · Cuối cùng
109Điểm114
47Bắt bóng bật bảng45
30Kiến tạo23
5Cướp bóng7
2Chắn bóng5
15Mất bóng16
27/51Ném 2 điểm thành công27/51
9/36Ném 3 điểm thành công13/36
28/35Ném phạt thành công21/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Nembhard35:18183141/77/8
P. Siakam34:20261130/34/4
K. J. Oubre29:4915311/44/4
A. Nesmith26:5018213/95/5
Dự bịL. Nance23:135501/30/0
Dự bịJ. Walker21:377811/32/4
Dự bịO. Toppin21:3313601/24/8
J. Huff15:503621/40/0
Dự bịQ. Jackson14:242260/10/0
Dự bịJ. Slawson11:592110/02/2
Dự bịB. Smith05:080010/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Embiid38:33211120/33/3
T. Maxey36:2927543/78/9
J. Brown34:17201021/35/5
L. James32:52135102/31/2
J. V. Edgecombe29:218721/61/1
Dự bịA. Simons26:4520316/100/0
Dự bịK. Caldwell-Pope20:544210/32/2
Dự bịD. Wade16:360110/10/0
Dự bịBona Adem04:141100/01/2
Tính đến 29/10 13:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,28Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,583,28Đội khách1,551,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 05:333,28▲1,38▼
29/10 05:063,19▼1,40▲
29/10 04:373,30▲1,38▼
29/10 02:243,23▲1,39▲
29/10 01:563,21▲1,38
29/10 01:293,20▼1,38▲
29/10 01:003,30▲1,37▼
28/10 23:572,80▼1,48
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
28/10 23:292,82▲1,48
28/10 22:282,80▲1,48▼
28/10 22:052,77▼1,49
28/10 21:432,80▲1,49▼
28/10 21:202,76▲1,51
28/10 21:012,74▲1,51
28/10 20:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/10 20:412,72▲1,51
28/10 20:17Tạm dừng
28/10 17:562,71▼1,51
28/10 16:522,73▲1,51▼
28/10 14:132,67▲1,52▼
28/10 13:162,63▲1,53▼
28/10 11:222,61▲1,54▼
28/10 09:492,60▲1,55
28/10 09:29 Đầu tiên2,581,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,281,38
Betfair3,101,36
bet3653,151,37
Marathon3,181,37
1xBet3,201,38
Betano3,201,32
BetVictor3,201,40
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,94Đội khách -7.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,91Đội khách2,332,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 05:33Thay đổi mốc · 7 → 7.5
29/10 05:33Tạm dừng
29/10 05:061,91▼2,00▲
29/10 02:52Tạm dừng
29/10 02:241,93▲1,98
29/10 01:56Tạm dừng
29/10 01:291,91▲1,98▼
28/10 23:57Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/10 23:291,72▲2,21▼
28/10 22:55Tạm dừng
28/10 22:281,71▲2,23▼
28/10 21:43Tạm dừng
28/10 21:201,69▲2,27▼
28/10 21:01Tạm dừng2,29▼
28/10 18:17Tạm dừng
28/10 17:56 Đầu tiên1,652,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +7.5Đội khách -7.5
Pinnacle1,941,96
Betfair1,901,90
bet3651,901,90
Marathon1,911,89
1xBet1,941,92
Betano1,931,88
BetVictor1,851,95
Tài/Xỉu234Tài 2341,93Xỉu 2341,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,741,93Xỉu2,161,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 234 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 05:331,931,93▼
29/10 05:061,931,94▲
29/10 01:29Thay đổi mốc · 234.5 → 234
29/10 01:291,93▲1,93▼
29/10 01:001,88▲1,96▼
28/10 23:571,79▼2,08▲
28/10 23:291,82▲2,05▼
28/10 22:051,792,08▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
28/10 21:431,79▼2,11▲
28/10 21:201,81▲2,07▼
28/10 21:011,75▲2,17▲
28/10 20:411,742,15▼
28/10 20:17Tạm dừng
28/10 17:561,74▼2,16▲
28/10 16:521,752,15▲
28/10 11:221,75▲2,14▼
28/10 09:29 Đầu tiên1,742,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 234Xỉu 234
Pinnacle1,931,93
bet3651,911,83
Marathon1,871,91
1xBet1,911,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Indiana PacersTất cảPhiladelphia 76ers
6Trận7
2Thắng6
4Thua1
33%Tỷ lệ thắng86%
116.67Ghi được mỗi trận108.71
119.83Bị ghi mỗi trận104.86
Indiana PacersChủ nhàPhiladelphia 76ers
2Trận4
0Thắng3
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng75%
107.00Ghi được mỗi trận108.00
117.50Bị ghi mỗi trận105.25
Indiana PacersĐội kháchPhiladelphia 76ers
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
121.50Ghi được mỗi trận109.67
121.00Bị ghi mỗi trận104.33
Indiana PacersTất cảPhiladelphia 76ers
6Trận7
2Thắng6
4Thua1
33%Tỷ lệ thắng86%
116.67Ghi được mỗi trận108.71
119.83Bị ghi mỗi trận104.86
Indiana PacersChủ nhàPhiladelphia 76ers
2Trận4
0Thắng3
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng75%
107.00Ghi được mỗi trận108.00
117.50Bị ghi mỗi trận105.25
Indiana PacersĐội kháchPhiladelphia 76ers
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
121.50Ghi được mỗi trận109.67
121.00Bị ghi mỗi trận104.33
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers761.857+27
2Detroit Pistons651.833+48
3Boston Celtics541.800+46
4Cleveland Cavaliers642.667+30
6Washington Wizards633.500+5
7Atlanta Hawks734.429+6
8Charlotte Hornets734.429-57
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
13Milwaukee Bucks615.167-79
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies6601.000+91
2Houston Rockets761.857+87
3Portland Trail Blazers541.800+57
4Golden State Warriors642.667+45
4San Antonio Spurs642.667+43
5Los Angeles Lakers642.667+31
6Dallas Mavericks642.667+15
7Oklahoma City Thunder642.667-3
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves743.571+79
11New Orleans Pelicans624.333+11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Utah Jazz615.167-61
15Sacramento Kings606.000-114
Tính đến 01/11 23:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Indiana PacersBTBT2T 2B · Dựa trên 4 trận
Philadelphia 76ersBTTT3T 1B · Dựa trên 4 trận
Indiana Pacers
Dựa trên 4 trận
Philadelphia 76ers
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 2BT · B3T 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
116.50Ghi được mỗi trận110.00
115.00Bị ghi mỗi trận107.00
+6Hiệu số+12
136Điểm ghi cao nhất127
102Điểm ghi thấp nhất93
29.5Điểm trung bình hiệp 124.2
26.8Điểm trung bình hiệp 227.5
31.0Điểm trung bình hiệp 331.0
29.2Điểm trung bình hiệp 427.2
56.2Điểm trung bình nửa đầu trận51.8
60.2Điểm trung bình nửa sau trận58.2
231.5Tổng điểm trung bình217.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
42.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5
29.2Kiến tạo mỗi trận25.0
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công75%
49%Tỷ lệ ném trúng40%
58%Hiệu suất ném (TS%)59%
15.0Mất bóng mỗi trận12.8
6.8Cướp bóng mỗi trận10.5
5.5Chắn bóng mỗi trận5.8
Indiana Pacers
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận111.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận109.33
-16Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất127
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất93
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 226.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 331.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình220.7
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)52%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận13.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận11.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3
Indiana Pacers
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 1BT · B1T 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
120.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
113.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+22Hiệu số+6
136Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
102Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
30.3Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
30.3Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
30.3Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
29.3Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
60.7Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
59.7Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
233.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
43.3Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
30.0Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.7Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.3Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBA
TPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2026
BMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBABNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBA
Tính đến 01/11 07:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận
6Indiana Pacers T
0H
12Philadelphia 76ers T
240.1Trung bình tổng điểm
Indiana Pacers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2127 : 2194
Sân nhà
3T 0H 6B
Sân khách
3T 0H 6B
Tính đến 22/10 06:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10Kelly Oubre Jr.623:439.22.71.7
G29Quenton Jackson619:158.22.22.8
G2Andrew Nembhard532:1317.62.08.0
G23Aaron Nesmith521:3712.42.01.4
G0Tyrese Haliburton433:0121.84.59.5
G24Kobe Brown37:183.02.01.3
G3Braden Smith35:420.30.00.3
G26Ben Sheppard112:103.01.00.0
G9T.J. McConnell—————
G12Johnny Furphy—————
F43Pascal Siakam631:3622.27.83.8
F5Jarace Walker622:067.06.01.8
F22Larry Nance Jr.614:413.22.70.5
F1Obi Toppin522:5215.25.01.2
F18Jalen Slawson511:232.62.80.8
C32Jay Huff516:417.23.41.2
C40Ivica Zubac321:269.08.71.3
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Maxey737:3429.64.14.4
G1Kentavious Caldwell-Pope724:166.32.71.7
G7Jaylen Brown636:3719.86.24.2
G77VJ Edgecombe633:1811.37.82.7
G00Labaron Philon Jr.48:003.01.20.2
G8Caleb Love10:300.00.00.0
G5Anfernee Simons—————
G12Rayan Rupert—————
F23LeBron James533:2916.47.07.0
F45Dean Wade527:493.63.02.6
F33Jabari Walker49:345.02.50.5
F11Justin Edwards21:270.00.50.0
F25Dominick Barlow—————
C30Adem Bona714:081.63.90.9
C21Joel Embiid535:0919.29.45.2
C55Ariel Hukporti—————
C99Tacko Fall—————
Dom Barlow—————
Tính đến 02/11 00:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)