Jeonnam vs Daegu
Gwangyang Football Stadium
12:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JeonnamVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| MirandinhaChấn thương |
| RonanChấn thương |
Daegu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 26 trận (không phải cả mùa giải)
| Jeonnam | Tất cả | Daegu |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 26 |
| 5 | Thắng | 14 |
| 8 | Hòa | 5 |
| 13 | Thua | 7 |
| 33 | Bàn thắng | 51 |
| 48 | Bàn thua | 37 |
| Jeonnam | Chủ nhà | Daegu |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 29 |
| 20 | Bàn thua | 18 |
| Jeonnam | Đội khách | Daegu |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 22 |
| 28 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.96 |
| 1.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Jeonnam | Tất cả | Daegu |
|---|---|---|
| 25 | Trận | 25 |
| 5 | Thắng | 14 |
| 8 | Hòa | 5 |
| 12 | Thua | 6 |
| 30 | Bàn thắng | 51 |
| 44 | Bàn thua | 36 |
| Jeonnam | Chủ nhà | Daegu |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 29 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Jeonnam | Đội khách | Daegu |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 22 |
| 28 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 2.04 |
| 1.76 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Jeonnam | Tất cả | Daegu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Jeonnam | Chủ nhà | Daegu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 26 | 17 | 5 | 4 | +22 | 56 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 27 | 15 | 6 | 6 | +16 | 51 | TTBTH |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Hwaseong | 27 | 12 | 8 | 7 | +13 | 44 | BHTHT |
| 6 | Busan | 27 | 12 | 6 | 9 | +7 | 42 | HBTBB |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | TBHHT |
| 17 | Gimhae | 26 | 2 | 8 | 16 | -30 | 14 | HBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 13 | 7 | 3 | 3 | +8 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 8 | 4 | 1 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 2 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 11 | 4 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Jeonnam | 14 | 1 | 5 | 8 | -12 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 00:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JeonnamTBHHTTBBHT4T 8H 8B
DaeguTBTHTHTTBB11T 5H 4B
| Jeonnam Dựa trên 20 trận | Daegu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -10 | Hiệu số | +15 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Jeonnam Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Daegu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 4T 4H 5B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.54 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -3 | Hiệu số | +11 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Jeonnam Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Daegu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 0T 4H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -7 | Hiệu số | +4 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Jeonnam Dựa trên 19 trận | K League 2 | Daegu Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 4T 8H 7B | T · H · B | 11T 5H 3B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.84 |
| 1.63 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -9 | Hiệu số | +16 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Jeonnam Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Daegu Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TJeonnam2:1Yongin10/10/2026 12:00 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBJeonnam0:3Suwon FC19/09/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHJeonnam2:2Gimpo FC13/09/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHGimhae2:2Jeonnam05/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexTJeonnam1:0Cheonan City28/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTJeonnam1:0Hwaseong23/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBCheongju2:1Jeonnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionBJeonnam1:2Paju Frontier02/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHJeonnam1:1Gyeongnam25/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTJeonnam1:0Asan18/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBJeonnam3:4Asan15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcBSuwon FC5:0Jeonnam10/07/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHJeonnam3:3Busan05/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHGimpo FC2:2Jeonnam07/06/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldBJeonnam0:1Seoul E-Land31/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBJeonnam0:1Gimhae23/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHJeonnam2:2Cheongju16/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHSeongnam0:0Jeonnam10/05/2026 12:00 · K League 2 · Tancheon StadiumBAnsan Greeners2:1Jeonnam25/04/2026 14:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumHAsan2:2Jeonnam19/04/2026 14:30 · K League 2 · Yishunsin Stadium
TDaegu3:1Cheongju17/10/2026 12:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkBSeoul E-Land2:1Daegu19/09/2026 17:00 · K League 2 · Mokdong StadiumTDaegu3:1Yongin12/09/2026 14:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHPaju Frontier0:0Daegu04/09/2026 17:30 · K League 2 · Paju StadiumTAnsan Greeners1:2Daegu28/08/2026 17:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumHDaegu1:1Busan22/08/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkTDaegu2:0Asan16/08/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkTGyeongnam0:1Daegu07/08/2026 18:00 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBHwaseong5:1Daegu01/08/2026 17:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumBDaegu1:2Suwon FC25/07/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHGimpo FC1:1Daegu18/07/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldBDaegu0:1Siheung Citizen15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTDaegu3:2Seongnam11/07/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkTCheongju1:5Daegu04/07/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionTDaegu1:0Paju Frontier05/06/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHYongin1:1Daegu30/05/2026 14:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTDaegu3:0Ansan Greeners24/05/2026 17:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkTGimhae1:4Daegu17/05/2026 14:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexHSuwon Bluewings0:0Daegu09/05/2026 14:30 · K League 2 · Suwon World Cup StadiumTDaegu2:0Gyeongnam03/05/2026 12:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank Park
Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Jeonnam T
0H
1Daegu T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Jeonnam Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 17/10 12:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
JeonnamHuấn luyện viên Kwan-sik Lim
DaeguHuấn luyện viên Sung-yong Choi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jeonnam gặp Daegu tại K League 2 vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Gwangyang Football Stadium.
Jeonnam đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Daegu đứng thứ 4.
Jeonnam thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Daegu thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Jeonnam thắng 0, Daegu thắng 1, hòa 0.
Jeonnam · Trận trước: Busan vs Jeonnam (18/10) · Trận tiếp theo: Jeonnam vs Seongnam (1/11)
Daegu · Trận trước: Daegu vs Cheongju (17/10) · Trận tiếp theo: Daegu vs Suwon Bluewings (31/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Suwon FC vs Asan
- Busan vs Gyeongnam
- Cheonan City vs Ansan Greeners
- Cheongju vs Yongin
- Paju Frontier vs Hwaseong
- Gyeongnam vs Hwaseong
- Yongin vs Seoul E-Land
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.