Ngôn ngữ

Utah Jazz vs San Antonio Spurs

Chi tiết trận đấu
Delta Center
Utah JazzChủ nhà
08:00Bắt đầu 29/10
San Antonio SpursĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Utah JazzTất cảSan Antonio Spurs
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
223Ghi được336
242Bị ghi336
Utah JazzChủ nhàSan Antonio Spurs
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
120Ghi được214
119Bị ghi230
Utah JazzĐội kháchSan Antonio Spurs
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
103Ghi được122
123Bị ghi106
Utah JazzTất cảSan Antonio Spurs
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
223Ghi được336
242Bị ghi336
Utah JazzChủ nhàSan Antonio Spurs
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
120Ghi được214
119Bị ghi230
Utah JazzĐội kháchSan Antonio Spurs
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
103Ghi được122
123Bị ghi106
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 01:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utah JazzTBTTBTTBTB9T 11B
San Antonio SpursTBBTTBBBTT8T 12B
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
San Antonio Spurs
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B8T 12B
45%Tỷ lệ thắng40%
107.05Ghi được mỗi trận98.45
110.40Bị ghi mỗi trận97.80
-67Hiệu số+13
147Điểm ghi cao nhất126
80Điểm ghi thấp nhất66
30.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (12 trận)
29.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (12 trận)
29.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 325.9 (12 trận)
28.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (12 trận)
59.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (12 trận)
57.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.1 (12 trận)
217.4Tổng điểm trung bình196.2
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
45.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.4 (11 trận)
28.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (13 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
48% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
15.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (13 trận)
9.1 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (13 trận)
5.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận6.6 (13 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSan Antonio Spurs
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B4T 6B
64%Tỷ lệ thắng40%
107.18Ghi được mỗi trận102.10
101.18Bị ghi mỗi trận97.10
+66Hiệu số+50
147Điểm ghi cao nhất126
80Điểm ghi thấp nhất70
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.7 (7 trận)
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.0 (7 trận)
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (7 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.3 (7 trận)
61.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.7 (7 trận)
58.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.7 (7 trận)
208.4Tổng điểm trung bình199.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
46.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7 (7 trận)
29.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (7 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
67% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
15.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.1 (7 trận)
9.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
5.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận7.3 (7 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Antonio Spurs
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 7BT · B4T 6B
22%Tỷ lệ thắng40%
106.89Ghi được mỗi trận94.80
121.67Bị ghi mỗi trận98.50
-133Hiệu số-37
137Điểm ghi cao nhất122
82Điểm ghi thấp nhất66
29.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 131.4 (5 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 231.2 (5 trận)
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (5 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (5 trận)
57.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.6 (5 trận)
56.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.4 (5 trận)
228.6Tổng điểm trung bình193.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.2 (4 trận)
27.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.8 (6 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (4 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (4 trận)
15.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (6 trận)
8.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (6 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
NBASan Antonio Spurs
Dựa trên 7 trận
9Trận7
2T 7BT · B2T 5B
22%Tỷ lệ thắng29%
117.89Ghi được mỗi trận107.29
129.78Bị ghi mỗi trận107.57
-107Hiệu số-2
147Điểm ghi cao nhất122
103Điểm ghi thấp nhất90
29.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.1
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.7
30.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 326.3
30.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 424.1
58.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.9
60.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.4
247.7Tổng điểm trung bình214.9
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
44.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.3
31.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
70% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55%
15.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.7
9.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3
4.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận6.7
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasSan Antonio Spurs
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B4T 1B
40%Tỷ lệ thắng80%
83.00Ghi được mỗi trận81.20
86.40Bị ghi mỗi trận77.00
-17Hiệu số+21
88Điểm ghi cao nhất94
80Điểm ghi thấp nhất66
169.4Tổng điểm trung bình158.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiSan Antonio Spurs
Dựa trên 5 trận
4Trận5
3T 1BT · B2T 3B
75%Tỷ lệ thắng40%
113.25Ghi được mỗi trận114.40
109.75Bị ghi mỗi trận108.80
+14Hiệu số+28
119Điểm ghi cao nhất126
106Điểm ghi thấp nhất98
32.8Điểm trung bình hiệp 130.8
29.5Điểm trung bình hiệp 231.6
27.2Điểm trung bình hiệp 325.4
23.8Điểm trung bình hiệp 426.6
62.2Điểm trung bình nửa đầu trận62.4
51.0Điểm trung bình nửa sau trận52.0
223.0Tổng điểm trung bình223.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
46.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận53.3 (3 trận)
24.0Kiến tạo mỗi trận25.2
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)70% (3 trận)
16.0Mất bóng mỗi trận21.0
9.2Cướp bóng mỗi trận8.8
4.8Chắn bóng mỗi trận6.6
Utah JazzCalifornia ClassicSan Antonio Spurs
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B0T 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được mỗi trận80.00
—Bị ghi mỗi trận91.33
—Hiệu số-34
—Điểm ghi cao nhất87
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình171.3
Utah Jazz
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CitySan Antonio Spurs
2Trận—
2T 0BT · B—
+43Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBA
TSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterTSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBA
Tính đến 25/10 09:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7Utah Jazz T
0H
13San Antonio Spurs T
227.3Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2255 : 2292
Sân nhà
3T 0H 6B
Sân khách
4T 0H 7B
Tính đến 22/10 08:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G22Darryn Peterson261:042474
G3Keyonte George261:0141415
G19Ace Bailey246:0018125
G10Svi Mykhailiuk240:501353
G8Isaiah Collier233:4417510
G21Josh Okogie17:36010
G5Josh Green—————
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen270:2934156
F20Jaren Jackson Jr.261:1939155
F28Brice Sensabaugh229:091253
F2Kyle Filipowski216:33310
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes252:1522105
C13Tony Bradley—————
C30Jusuf Nurkic—————
C44Mo Bamba—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Devin Vassell332:429.33.73.0
G2Dylan Harper331:5920.05.03.0
G4De'Aaron Fox331:0617.34.78.3
G5Stephon Castle329:5119.36.04.7
G17Ja'Kobi Gillespie22:072.50.00.0
G0Jordan McLaughlin13:010.01.00.0
F1Victor Wembanyama331:4120.011.02.3
F30Julian Champagnie327:498.72.71.3
F3Keldon Johnson321:418.35.31.7
F11Carter Bryant36:581.30.30.3
F40Harrison Barnes36:061.00.00.0
F15Maliq Brown11:140.00.01.0
F25David Jones Garcia11:142.00.00.0
F22Jayden Quaintance—————
F23Tobias Harris—————
C7Luke Kornet314:123.72.70.3
C10Tarris Reed Jr.23:561.01.50.0
Tính đến 25/10 23:44

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)