Ngôn ngữ

Atlanta Hawks vs Miami Heat

Chi tiết trận đấu
State Farm Arena
Atlanta HawksChủ nhà
06:00Bắt đầu 29/10
Miami HeatĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Atlanta HawksTất cảMiami Heat
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
374Ghi được327
327Bị ghi374
Atlanta HawksChủ nhàMiami Heat
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
114Ghi được217
121Bị ghi259
Atlanta HawksĐội kháchMiami Heat
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
260Ghi được110
206Bị ghi115
Atlanta HawksTất cảMiami Heat
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
374Ghi được327
327Bị ghi374
Atlanta HawksChủ nhàMiami Heat
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
114Ghi được217
121Bị ghi259
Atlanta HawksĐội kháchMiami Heat
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
260Ghi được110
206Bị ghi115
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 01:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta HawksBTTTTTTBBB13T 7B
Miami HeatBBBBTBTTTB9T 11B
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B9T 11B
65%Tỷ lệ thắng45%
106.35Ghi được mỗi trận111.75
104.90Bị ghi mỗi trận109.75
+29Hiệu số+40
135Điểm ghi cao nhất144
64Điểm ghi thấp nhất73
29.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 131.8 (11 trận)
33.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 231.9 (11 trận)
30.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (11 trận)
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 432.3 (11 trận)
62.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.7 (11 trận)
60.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.3 (11 trận)
211.2Tổng điểm trung bình221.5
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
43.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.9 (13 trận)
27.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận29.2 (13 trận)
35% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
74% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
62% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
14.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (13 trận)
9.8 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
3.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (13 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B6T 4B
44%Tỷ lệ thắng60%
103.00Ghi được mỗi trận115.40
109.89Bị ghi mỗi trận110.60
-62Hiệu số+48
124Điểm ghi cao nhất144
64Điểm ghi thấp nhất88
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
27.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 233.0 (6 trận)
32.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 328.2 (6 trận)
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 434.5 (6 trận)
56.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.3 (6 trận)
62.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận62.7 (6 trận)
212.9Tổng điểm trung bình226.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (8 trận)
26.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (8 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
14.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
10.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (8 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 2BT · B3T 7B
82%Tỷ lệ thắng30%
109.09Ghi được mỗi trận108.10
100.82Bị ghi mỗi trận108.90
+91Hiệu số-8
135Điểm ghi cao nhất140
82Điểm ghi thấp nhất73
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 133.6 (5 trận)
37.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.6 (5 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 327.8 (5 trận)
30.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 429.6 (5 trận)
66.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.2 (5 trận)
59.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.4 (5 trận)
209.9Tổng điểm trung bình217.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
45.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (5 trận)
28.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận31.8 (5 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
64% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
13.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (5 trận)
9.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (5 trận)
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
NBAMiami Heat
Dựa trên 7 trận
8Trận7
4T 4BT · B2T 5B
50%Tỷ lệ thắng29%
113.88Ghi được mỗi trận121.43
116.75Bị ghi mỗi trận123.29
-23Hiệu số-13
132Điểm ghi cao nhất143
89Điểm ghi thấp nhất106
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
34.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (6 trận)
29.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (6 trận)
31.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 432.3 (6 trận)
62.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.3 (6 trận)
61.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.3 (6 trận)
230.6Tổng điểm trung bình244.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (6 trận)
31.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
73% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (6 trận)
10.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (6 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B3T 2B
80%Tỷ lệ thắng60%
122.60Ghi được mỗi trận128.00
117.20Bị ghi mỗi trận122.40
+27Hiệu số+28
135Điểm ghi cao nhất144
113Điểm ghi thấp nhất115
30.8Điểm trung bình hiệp 133.6
32.0Điểm trung bình hiệp 234.2
30.8Điểm trung bình hiệp 328.0
29.0Điểm trung bình hiệp 432.2
62.8Điểm trung bình nửa đầu trận67.8
59.8Điểm trung bình nửa sau trận60.2
239.8Tổng điểm trung bình250.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
48.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
29.2Kiến tạo mỗi trận32.0
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công73%
41%Tỷ lệ ném trúng48%
71%Hiệu suất ném (TS%)59%
13.2Mất bóng mỗi trận15.8
10.2Cướp bóng mỗi trận8.6
4.2Chắn bóng mỗi trận5.4
Atlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
85.00Ghi được mỗi trận94.20
83.80Bị ghi mỗi trận91.00
+6Hiệu số+16
102Điểm ghi cao nhất119
64Điểm ghi thấp nhất73
168.8Tổng điểm trung bình185.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Atlanta HawksCalifornia ClassicMiami Heat
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận91.33
—Bị ghi mỗi trận88.33
—Hiệu số+9
—Điểm ghi cao nhất95
—Điểm ghi thấp nhất88
—Tổng điểm trung bình179.7
Atlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityMiami Heat
2Trận—
2T 0BT · B—
+19Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBA
BCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBABToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 25/10 10:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Atlanta Hawks T
0H
12Miami Heat T
230.2Trung bình tổng điểm
Atlanta Hawks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2256 : 2349
Sân nhà
4T 0H 5B
Sân khách
4T 0H 7B
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBA 2025/26TAtlanta Hawks119:118Miami Heat14/10/2025 05:00 · NBA 2025/26
Tính đến 22/10 06:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7Nickeil Alexander-Walker329:4921.04.04.0
G5Dyson Daniels328:5816.37.03.3
G2Aaron Wiggins327:1517.03.01.0
G3CJ McCollum325:2516.31.72.0
G0Luguentz Dort323:198.03.71.7
G4Kingston Flemings318:112.33.74.3
G00Keshon Gilbert—————
G10RayJ Dennis—————
F1Jalen Johnson331:3221.710.010.0
F17Onyeka Okongwu325:398.75.03.3
F24Corey Kispert19:4011.01.01.0
F8Dorian Finney-Smith18:083.02.01.0
F14Asa Newell18:083.01.00.0
F20Zuby Ejiofor18:083.02.00.0
F18Mouhamed Gueye—————
F22Jalen Wilson—————
C31Jock Landale318:286.74.03.0
C13Henri Veesaar—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell334:1617.01.08.3
G9Pelle Larsson329:458.04.03.0
G11Klay Thompson322:2310.02.00.7
G10Tim Hardaway Jr.320:085.32.70.7
G4Ryan Conwell33:111.70.30.3
G12Dru Smith15:333.00.01.0
G24Tre Donaldson—————
F7Giannis Antetokounmpo329:1128.38.03.0
F95Bobby Portis324:1210.36.71.0
F22Andrew Wiggins323:457.73.71.3
F5Nikola Jovic314:363.03.31.0
F0Simone Fontecchio22:530.00.50.0
F15Myron Gardner22:532.01.00.0
F16Keshad Johnson—————
C13Bam Adebayo330:5213.07.03.7
C8Nick Richards22:533.50.50.5
C50Vladislav Goldin—————
Tính đến 25/10 23:44

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)