Khả năng pressing tầm cao của Fujieda sẽ chạm trán một Tokushima vốn đang chật vật kết nối đường chuyền đầu tiên lên các vị trí nguy hiểm. Trong khi đó, màn so tài giữa Gimcheon và Daejeon lại mang diện mạo khác: các quả tạt từ biên liên tục đặt vòng cấm đôi bên vào thế chao đảo. Điểm mấu chốt nằm ở cách mỗi hàng công tìm thấy ngòi nổ của mình.
Fujieda MYFC vs Tokushima
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | S. Yoshida | |
| 16 | Y. Mori | |
| 5 | T. Kusumoto | |
| 38 | R. Shimano | |
| 19 | Y. Kondo | |
| 66 | Y. Nagao | |
| 23 | R. Kajikawa | |
| 13 | Y. Nakamura | |
| 17 | R. Kawamoto | |
| 11 | H. Manabe | |
| 20 | W. Kanemoto |
| 21 | R. Jones | |
| 6 | T. Okamoto | |
| 4 | S. Nakagawa | |
| 2 | K. Matsuda | |
| 22 | R. Hisadomi | |
| 7 | S. Matsuki | |
| 41 | U. Uehata | |
| 26 | T. Kawamoto | |
| 8 | Y. Tsunoda |
| 37 | K. C. Kitamura | |
| 15 | K. Yamakoshi | |
| 3 | N. Yamada | |
| 4 | Kaique | |
| 19 | J. Miyazaki | |
| 6 | N. Kanuma | |
| 10 | T. Sugimoto | |
| 42 | Y. Takagi | |
| 7 | S. Kodama | |
| 55 | T. Shigehiro | |
| 9 | Thonny Anderson |
| 31 | T. Hasegawa | |
| 44 | T. Yamaguchi | |
| 2 | H. Tanaka | |
| 97 | M. Moyo | |
| 69 | M. Fukuta | |
| 8 | K. Iwao | |
| 11 | Lucas Barcelos | |
| 27 | L. Izuchukwu | |
| 16 | D. Watari |
| Ko YanagisawaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 |
| Tokushima | 1 | 0 | 1 |
- 28'Bàn thắngY. TakagiKiến tạo: T. Sugimoto
- 46'Thay ngườiT. OkamotoRa sân: Y. Kondo
- 54'Thẻ vàngT. Sugimoto
- 60'Thay ngườiH. TanakaRa sân: Kaique
- 67'Thay ngườiT. KawamotoRa sân: W. Kanemoto
- 72'Thay ngườiM. MoyoRa sân: Y. Takagi
- 72'Thay ngườiLucas BarcelosRa sân: S. Kodama
- 78'Thay ngườiS. MatsukiRa sân: R. Kawamoto
- 78'Thay ngườiU. UehataRa sân: Y. Nagao
- 86'Thay ngườiT. YamaguchiRa sân: J. Miyazaki
- 86'Thay ngườiD. WatariRa sân: Thonny Anderson
- 90'Thay ngườiK. MatsudaRa sân: R. Kajikawa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58Hòa3,05Đội khách2,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,56→2,58Hòa3,07→3,05Đội khách2,86→2,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 11:45 | 2,58 | 3,05▼ | 2,99 |
| 24/10 10:09 | 2,58▼ | 3,06 | 2,99▲ |
| 24/10 08:01 | 2,62▲ | 3,06▼ | 2,94▲ |
| 24/10 03:48 | 2,59▼ | 3,13▲ | 2,91 |
| 24/10 03:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:14 | 2,60▲ | 3,12▲ | 2,91▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 23/10 13:17 | 2,59▲ | 3,11▲ | 2,89▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,56 | 3,07 | 2,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58 | 3,05 | 2,99 |
| Betfair | 2,45 | 3,00 | 2,75 |
| bet365 | 2,55 | 3,20 | 2,80 |
| Marathon | 2,40 | 3,02 | 2,70 |
| 1xBet | 2,40 | 3,02 | 2,70 |
| Betano | 2,50 | 3,10 | 2,82 |
| BetVictor | 2,55 | 3,20 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,08Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,80→1,79Đội khách2,02→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 10:09 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 24/10 03:48 | 1,82 | 2,05▲ |
| 24/10 03:14 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 24/10 03:14 | 1,82▲ | 2,04▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 00:53 | 1,81▲ | 2,03▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,80 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,08 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 1,94 |
| 1xBet | 1,73 | 1,94 |
| BetVictor | 1,75 | 1,92 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,21Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,17→2,21Xỉu1,67→1,68
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 11:45 | 2,21▲ | 1,68 |
| 24/10 08:01 | 2,20 | 1,68▼ |
| 24/10 03:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:14 | 2,20▲ | 1,69▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:17 | 2,19▲ | 1,68 |
| 23/10 00:53 | 2,18▲ | 1,68▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,17 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,68 |
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,15 | 1,67 |
| Marathon | 2,08 | 1,64 |
| 1xBet | 2,08 | 1,64 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
| BetVictor | 2,09 | 1,64 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,80Không2,00→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 11:45 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 24/10 09:38 | 1,75▼ | 1,95 |
| 23/10 12:47 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 22/10 14:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:44 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,84 |
| 1xBet | 1,82 | 1,87 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Fujieda MYFC | Tất cả | Tokushima |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 14 |
| 20 | Bàn thua | 18 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Tokushima |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Tokushima |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 14 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.24 | Bàn thắng mỗi trận | 0.88 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Tokushima |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 11 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Tokushima |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Tokushima |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.15 | Bàn thắng mỗi trận | 0.85 |
| 1.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Tokushima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Tokushima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Tokushima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Tokushima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Tokushima |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Tokushima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 13 | 8 | 3 | 2 | +11 | 27 | BTHTT |
| 2 | Albirex Niigata | 13 | 8 | 2 | 3 | -2 | 26 | TTBHT |
| 3 | Toyama | 13 | 6 | 4 | 3 | +11 | 22 | BTHHT |
| 4 | Yokohama FC | 13 | 6 | 4 | 3 | +9 | 22 | HTHBT |
| 5 | Omiya Ardija | 13 | 5 | 6 | 2 | +7 | 21 | HBBTH |
| 6 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 | TTHHH |
| 7 | Oita Trinita | 13 | 4 | 7 | 2 | +7 | 19 | HHTTT |
| 8 | Shonan Bellmare | 12 | 4 | 7 | 1 | +2 | 19 | HHHHT |
| 9 | Iwaki | 13 | 5 | 2 | 6 | +1 | 17 | HHTTB |
| 10 | Sagan Tosu | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | TBTTB |
| 11 | Tokushima | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | TBHBB |
| 12 | Hokkaido Consadole Sapporo | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | TTTBT |
| 13 | Blaublitz | 13 | 4 | 4 | 5 | +0 | 16 | TBBBT |
| 14 | Iwata | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | HHHTB |
| 15 | Fujieda MYFC | 13 | 3 | 6 | 4 | +1 | 15 | BHHBH |
| 16 | Vanraure | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BTHBB |
| 17 | Montedio Yamagata | 13 | 4 | 1 | 8 | -2 | 13 | BBHBB |
| 18 | Tochigi City | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | HHBBB |
| 19 | Imabari | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | BBHTT |
| 20 | Kofu | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 7 | 7 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blaublitz | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 7 | 4 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 7 | 5 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 1 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Toyama | 7 | 1 | 4 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Imabari | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 1 | 1 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Vanraure | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fujieda MYFC Dựa trên 20 trận | Tokushima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 9H 5B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokushima Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokushima Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -11 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 16 trận | J2 League | Tokushima Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 5T 8H 3B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Tokushima Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Tokushima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fujieda MYFC đã gặp Tokushima tại J2 League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Fujieda soccer stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fujieda MYFC 0-1 Tokushima.
Fujieda MYFC thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tokushima thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Fujieda MYFC thắng 2, Tokushima thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.05 · 2.99.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Fujieda MYFC có R. Kawamoto, H. Manabe, W. Kanemoto.
Đội hình Tokushima có S. Kodama, T. Shigehiro, Thonny Anderson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Khả năng pressing tầm cao của Fujieda sẽ chạm trán một Tokushima vốn đang chật vật kết nối đường chuyền đầu tiên lên các vị trí nguy hiểm. Điểm mấu chốt nằm ở cách mỗi hàng công tìm thấy ngòi nổ của mình.
Fujieda MYFC · Trận trước: Tochigi City vs Fujieda MYFC (21/10) · Trận tiếp theo: Blaublitz vs Fujieda MYFC (31/10)
Tokushima · Trận trước: Tokushima vs Vanraure (21/10) · Trận tiếp theo: Tokushima vs Yokohama FC (31/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Oita Trinita vs Kofu
- Blaublitz vs Imabari
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Iwaki vs Iwata
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Albirex Niigata vs Toyama
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định C.D. Nacional vs Braga và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Halo
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Inter vs Fiorentina
- Hibernian vs Celtic
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
Các trận đấu bóng đá Nhật Bản này sẽ là cuộc chiến giành quyền tung ra đường chuyền thoát pressing chuẩn xác đầu tiên. Cả hai đội chủ nhà đều cho thấy họ có nhiều phương án để liên tục đưa bóng vào vòng cấm, trong khi các đội khách lại rất nguy hiểm nếu đối phương dâng cao đội hình. Giai đoạn mang tính quyết định nhiều khả năng sẽ là nhịp xử lý thứ hai sau pha pressing đầu tiên hoặc tình huống phá bóng giải vây.