Ngôn ngữ

Fujieda MYFC vs Tokushima

Chi tiết trận đấu
Fujieda soccer stadium
Fujieda MYFCChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
TokushimaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 11:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24S. Yoshida
16Y. Mori
5T. Kusumoto
38R. Shimano
19Y. Kondo
66Y. Nagao
23R. Kajikawa
13Y. Nakamura
17R. Kawamoto
11H. Manabe
20W. Kanemoto
Dự bị 9
21R. Jones
6T. Okamoto
4S. Nakagawa
2K. Matsuda
22R. Hisadomi
7S. Matsuki
41U. Uehata
26T. Kawamoto
8Y. Tsunoda
Huấn luyện viên Tomoaki Makino
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
37K. C. Kitamura
15K. Yamakoshi
3N. Yamada
4Kaique
19J. Miyazaki
6N. Kanuma
10T. Sugimoto
42Y. Takagi
7S. Kodama
55T. Shigehiro
9Thonny Anderson
Dự bị 9
31T. Hasegawa
44T. Yamaguchi
2H. Tanaka
97M. Moyo
69M. Fukuta
8K. Iwao
11Lucas Barcelos
27L. Izuchukwu
16D. Watari
Huấn luyện viên Takafumi Yoshimoto
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fujieda MYFC
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
TokushimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ko YanagisawaChấn thương
Tính đến 25/10 13:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fujieda MYFC000
Tokushima101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Bàn thắngY. TakagiKiến tạo: T. Sugimoto
  2. 46'Thay ngườiT. OkamotoRa sân: Y. Kondo
  3. 54'Thẻ vàngT. Sugimoto
  4. 60'Thay ngườiH. TanakaRa sân: Kaique
  5. 67'Thay ngườiT. KawamotoRa sân: W. Kanemoto
  6. 72'Thay ngườiM. MoyoRa sân: Y. Takagi
  7. 72'Thay ngườiLucas BarcelosRa sân: S. Kodama
  8. 78'Thay ngườiS. MatsukiRa sân: R. Kawamoto
  9. 78'Thay ngườiU. UehataRa sân: Y. Nagao
  10. 86'Thay ngườiT. YamaguchiRa sân: J. Miyazaki
  11. 86'Thay ngườiD. WatariRa sân: Thonny Anderson
  12. 90'Thay ngườiK. MatsudaRa sân: R. Kajikawa
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
13Sút15
3Sút trúng đích6
6Phạt góc1
0Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5T. Kusumoto9000—00—
11H. Manabe9000—00—
13Y. Nakamura9000—00—
16Y. Mori9000—00—
23R. Kajikawa9000—00—
24S. Yoshida9000—00—
38R. Shimano9000—00—
17R. Kawamoto7800—00—
66Y. Nagao7800—00—
20W. Kanemoto6700—00—
19Y. Kondo4600—00—
6 · Dự bịT. Okamoto4400—00—
26 · Dự bịT. Kawamoto2300—00—
7 · Dự bịS. Matsuki1200—00—
41 · Dự bịU. Uehata1200—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3N. Yamada9000—00—
6N. Kanuma9000—00—
10T. Sugimoto9001—10—
15K. Yamakoshi9000—00—
37K. C. Kitamura9000—00—
55T. Shigehiro9000—00—
9Thonny Anderson8600—00—
19J. Miyazaki8600—00—
7S. Kodama7200—00—
42Y. Takagi7210—00—
4Kaique6000—00—
2 · Dự bịH. Tanaka3000—00—
11 · Dự bịLucas Barcelos1800—00—
97 · Dự bịM. Moyo1800—00—
16 · Dự bịD. Watari400—00—
44 · Dự bịT. Yamaguchi400—00—
Tính đến 25/10 13:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,58Hòa3,05Đội khách2,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,562,58Hòa3,073,05Đội khách2,862,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 11:452,583,05▼2,99
24/10 10:092,58▼3,062,99▲
24/10 08:012,62▲3,06▼2,94▲
24/10 03:482,59▼3,13▲2,91
24/10 03:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:142,60▲3,12▲2,91▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 13:172,59▲3,11▲2,89▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 22:22 Đầu tiên2,563,072,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,583,052,99
Betfair2,453,002,75
bet3652,553,202,80
Marathon2,403,022,70
1xBet2,403,022,70
Betano2,503,102,82
BetVictor2,553,202,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,08Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,801,79Đội khách2,022,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 10:091,79▼2,08▲
24/10 03:481,822,05▲
24/10 03:14Thay đổi mốc · -1.5 → 0
24/10 03:141,82▲2,04▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 00:531,81▲2,03▲
21/10 22:22 Đầu tiên1,802,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,792,08
bet3651,802,00
Marathon1,731,94
1xBet1,731,94
BetVictor1,751,92
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,21Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,172,21Xỉu1,671,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 11:452,21▲1,68
24/10 08:012,201,68▼
24/10 03:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:142,20▲1,69▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 13:172,19▲1,68
23/10 00:532,18▲1,68▲
21/10 22:22 Đầu tiên2,171,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,211,68
Betfair2,201,60
bet3652,151,67
Marathon2,081,64
1xBet2,081,64
Betano2,121,67
BetVictor2,091,64
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,731,80Không2,001,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 11:451,80▲1,91▼
24/10 09:381,75▼1,95
23/10 12:471,80▲1,95▼
22/10 14:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:44 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,91
bet3651,831,83
Marathon1,821,84
1xBet1,821,87
Betano1,821,88
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Fujieda MYFCTất cảTokushima
17Trận16
4Thắng6
7Hòa3
6Thua7
21Bàn thắng14
20Bàn thua18
Fujieda MYFCChủ nhàTokushima
8Trận7
2Thắng4
4Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng9
6Bàn thua3
Fujieda MYFCĐội kháchTokushima
9Trận9
2Thắng2
3Hòa2
4Thua5
13Bàn thắng5
14Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới9
6Trận không ghi bàn6
1.24Bàn thắng mỗi trận0.88
1.18Bàn thua mỗi trận1.12
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Fujieda MYFCTất cảTokushima
13Trận13
3Thắng5
6Hòa2
4Thua6
15Bàn thắng11
14Bàn thua13
Fujieda MYFCChủ nhàTokushima
7Trận6
2Thắng3
4Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng6
4Bàn thua3
Fujieda MYFCĐội kháchTokushima
6Trận7
1Thắng2
2Hòa1
3Thua4
8Bàn thắng5
10Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới7
5Trận không ghi bàn4
1.15Bàn thắng mỗi trận0.85
1.08Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
Fujieda MYFCTất cảTokushima
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng0
2Bàn thua0
Fujieda MYFCChủ nhàTokushima
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Fujieda MYFCĐội kháchTokushima
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng0
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Fujieda MYFCTất cảTokushima
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng3
4Bàn thua5
Fujieda MYFCChủ nhàTokushima
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Fujieda MYFCĐội kháchTokushima
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai13832+1127BTHTT
2Albirex Niigata13823-226TTBHT
3Toyama13643+1122BTHHT
4Yokohama FC13643+922HTHBT
5Omiya Ardija13562+721HBBTH
6Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)13553+320TTHHH
7Oita Trinita13472+719HHTTT
8Shonan Bellmare12471+219HHHHT
9Iwaki13526+117HHTTB
10Sagan Tosu13526-117TBTTB
11Tokushima13526-217TBHBB
12Hokkaido Consadole Sapporo13526-317TTTBT
13Blaublitz13445+016TBBBT
14Iwata13445-116HHHTB
15Fujieda MYFC13364+115BHHBH
16Vanraure13427-1214BTHBB
17Montedio Yamagata13418-213BBHBB
18Tochigi City12336-112HHBBB
19Imabari13328-1111BBHTT
20Kofu13328-1711HBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata7700+70
—Blaublitz7421+40
—Fujieda MYFC7241+30
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki7412+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata8305-20
—Oita Trinita7331+70
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu7502+40
—Shonan Bellmare5131-10
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama7142+20
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo7214-10
—Imabari8215-70
—Iwaki6114-50
—Iwata7223-10
—Kofu6114-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)6222+10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima7214-50
—Toyama6501+90
—Vanraure7223-70
—Vegalta Sendai7502+60
—Yokohama FC8332+20
Tính đến 25/10 17:57 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fujieda MYFCHHBHBHBHBH6T 9H 5B
TokushimaBHBBTBTBTH7T 5H 8B
Fujieda MYFC
Dựa trên 20 trận
Tokushima
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 9H 5BT · H · B7T 5H 8B
30%Tỷ lệ thắng35%
45%Tỷ lệ hòa25%
1.30Ghi được mỗi trận1.10
1.00Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokushima
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 5H 1BT · H · B6T 2H 3B
33%Tỷ lệ thắng55%
56%Tỷ lệ hòa18%
1.00Ghi được mỗi trận1.45
0.56Bị ghi mỗi trận0.64
+4Hiệu số+9
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
33%Tỷ lệ không ghi bàn18%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTokushima
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 4H 4BT · H · B1T 3H 5B
27%Tỷ lệ thắng11%
36%Tỷ lệ hòa33%
1.55Ghi được mỗi trận0.67
1.36Bị ghi mỗi trận1.89
+2Hiệu số-11
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
27%Tỷ lệ không ghi bàn44%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 16 trận
J2 LeagueTokushima
Dựa trên 17 trận
16Trận17
5T 8H 3BT · H · B6T 4H 7B
31%Tỷ lệ thắng35%
50%Tỷ lệ hòa24%
1.25Ghi được mỗi trận1.12
0.88Bị ghi mỗi trận1.12
+6Hiệu số+0
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
31%Tỷ lệ không ghi bàn24%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnTokushima
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Tokushima
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HTochigi City2:2Fujieda MYFC21/10/2026 17:00 · J2 League · City Football StationHFujieda MYFC0:0Montedio Yamagata17/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOita Trinita1:1Fujieda MYFC26/09/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
TFujieda MYFC1:0Ehime06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Hiệp phụ 3-2Fujieda MYFC30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 League
HVegalta Sendai0:0Tokushima17/10/2026 12:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBAlbirex Niigata2:1Tokushima03/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTTokushima3:0Tochigi City26/09/2026 15:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBGamba Osaka5:0Tokushima23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBBlaublitz4:1Tokushima12/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumTTokushima1:0Iwaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumHGifu0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-1Tokushima02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Gifu Memorial Center Nagaragawa Ball FieldTTokushima1:0Oita Trinita29/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumTTokushima3:0FC Tokushima26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Pocarisweat StadiumBIwata2:1Tokushima22/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumHTokushima0:0Sagan Tosu16/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBHokkaido Consadole Sapporo2:0Tokushima08/08/2026 12:45 · J2 League · Sapporo Dome
Mùa giải 2026
TTokushima2:0Iwaki07/06/2026 11:05 · J2 LeagueTTokushima3:1Sagan Tosu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHTokushima1:1Luân lưu 4-3Imabari24/05/2026 12:00 · J2 LeagueHToyama2:2Luân lưu 5-6Tokushima17/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 25/10 13:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Fujieda MYFC T
1H
3Tokushima T
1.8Trung bình tổng điểm
Fujieda MYFC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 6
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 17/10 12:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Shun Yoshida160081 phút—
GK21Rei Jones10090 phút—
GK1Junto Taguchi-----
GK31Daishi Kurisu-----
DF16Yuri Mori151069 phút—
DF19Yusei Kondo140140 phút—
DF3Shota Suzuki121069 phút—
DF6Takuya Okamoto120165 phút—
DF2Keita Matsuda110156 phút—
DF5Takumi Kusumoto110053 phút—
DF4So Nakagawa71072 phút—
DF22Ryosuke Hisadomi-----
DF28Keito Omori-----
MF66Yuto Nagao150369 phút—
MF41Uheiji Uehata150056 phút—
MF77Maki Kitahara121161 phút—
MF10Yusuke Kikui111153 phút—
MF97Shunsuke Aoki100057 phút—
MF23Ryota Kajikawa90166 phút—
MF13Yuto Nakamura82058 phút—
MF7Shunnosuke Matsuki70054 phút—
MF38Rei Shimano70050 phút—
MF8Yoshikaze Tsunoda61073 phút—
MF26Taiga Kawamoto41046 phút—
MF14Jinta Miki20068 phút—
MF30Kaito Seriu10017 phút—
MF15Masahiko Sugita-----
MF48Yuha Yukutomo-----
FW11Hayato Manabe165142 phút—
FW17Riyo Kawamoto143157 phút—
FW20Wigi Kanemoto145052 phút—
FW18Takaya Numata60243 phút—
FW37Kota Watanabe30030 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK37Chidi Kitamura Kai130076 phút—
GK31Toru Hasegawa20090 phút—
GK29Daiki Mitsui100120 phút—
DF3Nao Yamada150070 phút—
DF2Hayato Tanaka140056 phút—
DF42Yuya Takagi132065 phút—
DF97Malcolm Moyo120057 phút—
DF22Ko Yanagisawa110063 phút—
DF15Kohei Yamakoshi101071 phút—
DF44Tatsuya Yamaguchi60053 phút—
DF4Kaique50067 phút—
MF7Shunto Kodama150156 phút—
MF6Naoki Kanuma130065 phút—
MF9Anderson Thonny133042 phút—
MF10Taro Sugimoto120172 phút—
MF17Tetsuyuki Inami121135 phút—
MF8Ken Iwao100044 phút—
MF55Takuya Shigehiro90069 phút—
MF23Yu Takada30058 phút—
MF28Towa Nishisaka10050 phút—
MF69Muku Fukuta10015 phút—
MF26Yusei Onoe-----
FW19Junma Miyazaki150151 phút—
FW11Barcelos Lucas141164 phút—
FW16Daiki Watari143230 phút—
FW14Yukihito Kajiya71045 phút—
FW24Soya Takada40036 phút—
FW27Lawrence Izuchukwu40030 phút—
Tính đến 24/10 07:01

Huấn luyện viên

Fujieda MYFCHuấn luyện viên Tomoaki Makino
TokushimaHuấn luyện viên Takafumi Yoshimoto
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 25/10 13:59

Các trận tiếp theo