Ngôn ngữ

Seoul Knights vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Jamsil Students
Seoul KnightsChủ nhà
86 : 85Tỷ số chung cuộc
LG SakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 11:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
14FD최부경
4GD김낙현
8FD안영준
34C자밀 워니
22GD오재현
Dự bị 5
17FD전준범
23FD김형빈
31FD아이재아 힉스
25FD알빈 톨렌티노
36FD에디 다니엘
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
16FD정인덕
11FD양홍석
50C아셈 마레이
5GD양준석
1GD유기상
Dự bị 4
31C박정현
10GD윤원상
33FD칼 타마요
8GD아치 굿윈
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 24/10 13:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 85
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Seoul Knights1330232086
LG Sakers3219142085
Hai đội45493740171
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm85
34Bắt bóng bật bảng29
19Kiến tạo22
2Cướp bóng5
0Chắn bóng1
6Mất bóng5
26/39Ném 2 điểm thành công18/31
8/26Ném 3 điểm thành công14/36
10/14Ném phạt thành công7/15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
8안영준37:4216661/23/6
34자밀 워니36:0112770/60/0
36 · Dự bị에디 다니엘31:329600/21/2
4김낙현30:0519045/80/0
31 · Dự bị아이재아 힉스23:59151011/42/2
22오재현20:558310/20/0
25 · Dự bị알빈 톨렌티노06:025001/22/2
23 · Dự bị김형빈05:080000/00/0
17 · Dự bị전준범05:000000/00/0
14최부경03:362200/02/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
50아셈 마레이35:21171370/03/8
5양준석34:16162124/80/0
1유기상32:0112004/110/2
11양홍석23:4311511/50/0
8 · Dự bị아치 굿윈21:5019512/63/3
16정인덕21:470300/00/0
33 · Dự bị칼 타마요21:1510103/51/2
10 · Dự bị윤원상05:080010/10/0
31 · Dự bị박정현04:390000/00/0
Tính đến 24/10 13:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,71Đội khách2,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,71Đội khách2,182,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 11:491,71▲2,22▼
24/10 11:181,70▲2,24▼
24/10 10:141,69▼2,26▲
24/10 09:431,70▲2,24▲
24/10 09:121,67▲2,19▼
24/10 06:291,66▲2,20▲
24/10 03:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:19 Đầu tiên1,652,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,712,22
Betfair1,622,20
bet3651,572,25
Marathon1,612,22
1xBet1,632,21
Betano1,622,18
BetVictor1,652,20
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,89Đội khách +2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,89Đội khách1,941,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 11:49Thay đổi mốc · -3 → -2.5
24/10 11:491,89▲1,97▼
24/10 11:181,88▲1,98▼
24/10 10:141,86▼2,00▲
24/10 09:431,88▲1,98▲
24/10 09:121,84▲1,93▼
24/10 06:291,83▲1,95▲
24/10 03:531,82▲1,93▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
24/10 03:19 Đầu tiên1,811,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,891,97
Betfair1,732,00
bet3651,831,86
Marathon1,811,88
1xBet1,731,80
Betano1,801,88
BetVictor1,801,95
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,93Xỉu 163.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,821,93Xỉu1,941,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 163.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 11:49Thay đổi mốc · 164 → 163.5
24/10 11:491,93▲1,93▼
24/10 11:181,89▼1,98▲
24/10 10:141,90▲1,97▼
24/10 09:431,88▲2,00▲
24/10 09:121,83▲1,95▼
24/10 06:291,81▲1,99▲
24/10 05:251,79▼1,97▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
24/10 03:53 Đầu tiên1,821,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 163.5Xỉu 163.5
Pinnacle1,931,93
bet3651,622,15
Marathon1,801,93
1xBet1,711,79
Betano1,622,12
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul KnightsTất cảLG Sakers
6Trận11
3Thắng5
3Thua6
512Ghi được951
529Bị ghi966
Seoul KnightsChủ nhàLG Sakers
5Trận—
3Thắng—
2Thua—
426Ghi được—
430Bị ghi—
Seoul KnightsĐội kháchLG Sakers
1Trận11
0Thắng5
1Thua6
86Ghi được951
99Bị ghi966
Seoul KnightsTất cảLG Sakers
4Trận9
3Thắng4
1Thua5
341Ghi được779
327Bị ghi799
Seoul KnightsChủ nhàLG Sakers
4Trận—
3Thắng—
1Thua—
341Ghi được—
327Bị ghi—
Seoul KnightsĐội kháchLG Sakers
—Trận9
—Thắng4
—Thua5
—Ghi được779
—Bị ghi799
Seoul KnightsTất cảLG Sakers
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
171Ghi được172
202Bị ghi167
Seoul KnightsChủ nhàLG Sakers
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
85Ghi được—
103Bị ghi—
Seoul KnightsĐội kháchLG Sakers
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
86Ghi được172
99Bị ghi167
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)431.750+14
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB853.625+33
5Goyang Sono844.500+6
6KoGas835.375-25
7LG Sakers835.375-22
8Suwon KT936.333-32
9KCC Egis (Kor)826.250-51
10Mobis Phoebus826.250-31
Tính đến 26/10 19:18 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul KnightsTBBBBTBBBB6T 14B
LG SakersTBBBTBTBTB9T 11B
Seoul Knights
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
78.55Ghi được mỗi trận79.65
85.40Bị ghi mỗi trận79.15
-137Hiệu số+10
106Điểm ghi cao nhất107
55Điểm ghi thấp nhất56
21.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (14 trận)
20.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (14 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (14 trận)
18.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (14 trận)
42.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8 (14 trận)
38.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (14 trận)
163.9Tổng điểm trung bình158.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
37.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (11 trận)
19.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (12 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
70% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64% (11 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
52% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
10.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận8.9 (12 trận)
6.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (12 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (12 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 5 trận
12Trận5
5T 7BT · B2T 3B
42%Tỷ lệ thắng40%
81.58Ghi được mỗi trận70.40
88.00Bị ghi mỗi trận70.40
-77Hiệu số+0
106Điểm ghi cao nhất81
72Điểm ghi thấp nhất63
23.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (3 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (3 trận)
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.0 (3 trận)
19.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 415.0 (3 trận)
43.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (3 trận)
38.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận33.0 (3 trận)
169.6Tổng điểm trung bình140.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
38.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (3 trận)
19.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (3 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (3 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công51% (3 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (3 trận)
10.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (3 trận)
6.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (3 trận)
2.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (3 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 15 trận
8Trận15
1T 7BT · B7T 8B
12%Tỷ lệ thắng47%
74.00Ghi được mỗi trận82.73
81.50Bị ghi mỗi trận82.07
-60Hiệu số+10
93Điểm ghi cao nhất107
55Điểm ghi thấp nhất56
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.8 (11 trận)
155.5Tổng điểm trung bình164.8
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.9 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận7.9 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (9 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 14 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
14Trận18
4T 10BT · B8T 10B
29%Tỷ lệ thắng44%
76.36Ghi được mỗi trận78.94
82.57Bị ghi mỗi trận78.67
-87Hiệu số+5
106Điểm ghi cao nhất107
55Điểm ghi thấp nhất56
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (12 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (12 trận)
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (12 trận)
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (12 trận)
42.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (12 trận)
37.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (12 trận)
158.9Tổng điểm trung bình157.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
37.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (11 trận)
19.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (12 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
65% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64% (11 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
10.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận8.9 (12 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (12 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (12 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-31Hiệu số+5
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBLG Sakers
2Trận—
1T 1BT · B—
-10Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Siêu giải châu Á đôngLG Sakers
2Trận—
1T 1BT · B—
-9Hiệu số—
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 19:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
12Seoul Knights T
0H
8LG Sakers T
142.0Trung bình tổng điểm
Seoul Knights Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1457 : 1383
Sân nhà
6T 0H 6B
Sân khách
6T 0H 2B
Tính đến 17/10 12:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcKIM NAK HYEON430:3912.81.54.0
GD22 · Trong nướcOH JAEHYUN417:514.22.22.0
GD3 · Trong nướcCHOI WONHYUK23:391.00.00.0
GD1 · Trong nướcLee Min Seo—————
GD6 · Trong nướcJEON SEONGHWAN—————
GD7 · Trong nướcKIM SUHWAN—————
GD12 · Trong nướcAN SUNG WOO—————
FD8 · Trong nướcAN YOUNGJUN436:1017.85.83.8
FD36 · Trong nướcEDI DANIEL430:098.84.21.0
FD31 · Nước ngoàiIsaiah Hicks425:0415.86.01.2
FD23 · Trong nướcKIM HYUNGBIN48:542.20.20.0
FD14 · Trong nướcCHOI BUKYUNG44:530.52.01.0
FD25 · Suất châu ÁArvin Tolentino37:163.70.70.0
FD17 · Trong nướcJEON JUN BEOM33:420.00.00.0
FD41 · Trong nướcOH SEKEUN15:160.00.00.0
FD20 · Trong nướcKIM MYEONG JIN—————
FD35 · Trong nướcLIM H T—————
C34 · Nước ngoàiJameel Warney434:5520.010.55.8
C11 · Trong nướcSUN SANGHYUK—————
C21 · Trong nướcMBUYI FREDDY MUTEBA—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III926:2120.14.42.1
GD10 · Trong nướcYUN WON SANG913:243.40.91.2
GD5 · Trong nướcYANG JUN SEOK829:229.01.85.1
GD7 · Trong nướcChoi Hyung Chan67:221.51.70.2
GD6 · Trong nướcHAN SANG HYEOK52:531.60.60.0
GD1 · Trong nướcYU KI SANG332:2818.31.30.0
GD0 · Trong nướcKIM J H—————
GD2 · Trong nướcKIM SUN WOO—————
GD4 · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
FD11 · Trong nướcYANG HONG SEOK931:3415.95.11.9
FD33 · Suất châu ÁCarl Tamayo925:2312.73.41.8
FD16 · Trong nướcJUNG IN DUK923:144.42.00.1
FD3 · Trong nướcJANG M K76:480.41.30.3
FD9 · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
FD20 · Trong nướcMOON S Y—————
FD21 · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
C50 · Nước ngoàiAssem Marei831:2015.114.26.8
C31 · Trong nướcPARK JEONG HYEON73:150.30.60.0
C25 · Trong nướcJI YONG HYUN—————
KBL chính thức · Tính đến 26/10 19:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)