Miami Heat vs Indiana Pacers
Kaseya Center
07:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Miami HeatVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Pelle LarssonChấn thương |
| Simone FontecchioỐm |
Indiana PacersVắng mặt 4 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ben SheppardChưa phân loại |
| Ivica ZubacChưa phân loại |
| Johnny FurphyChưa phân loại |
| T.J. McConnellChưa phân loại |
| Aaron NesmithChấn thương |
| Andrew NembhardChưa phân loại |
| Obi ToppinChưa phân loại |
| Tyrese HaliburtonChấn thương |
Tính đến 29/10 07:05
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Miami Heat | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 115.00 |
| 120.80 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| Miami Heat | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 108.67 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 124.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.50 |
| Miami Heat | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 119.50 | Ghi được mỗi trận | 120.33 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
| Miami Heat | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 115.00 |
| 120.80 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| Miami Heat | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 108.67 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 124.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.50 |
| Miami Heat | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 119.50 | Ghi được mỗi trận | 120.33 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 7 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 7 | San Antonio Spurs | 4 | 2 | 2 | .500 | +27 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 13 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 10:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Miami HeatTBBBBBTTBB4T 8B · Dựa trên 12 trận
Indiana PacersBBTBTBBTBB5T 8B · Dựa trên 13 trận
| Miami Heat Dựa trên 7 trận | Trận chính thức | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 3T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 119.14 | Ghi được mỗi trận | 112.09 |
| 121.14 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -14 | Hiệu số | -43 |
| 143 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 |
| 32.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 60.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.9 |
| 57.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 |
| 240.3 | Tổng điểm trung bình | 228.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 |
| 28.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Miami Heat Dựa trên 20 trận | Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 6T 14B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 110.95 | Ghi được mỗi trận | 109.30 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 111.15 |
| +39 | Hiệu số | -37 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 31.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (15 trận) |
| 31.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.1 (15 trận) |
| 26.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (15 trận) |
| 32.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 (15 trận) |
| 63.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.9 (15 trận) |
| 58.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.8 (15 trận) |
| 219.9 | Tổng điểm trung bình | 220.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 44.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (16 trận) |
| 28.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.6 (16 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (16 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (16 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (16 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (16 trận) |
| 14.7 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.9 (16 trận) |
| 8.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (16 trận) |
| 5.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 2T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 114.82 | Ghi được mỗi trận | 109.20 |
| 110.82 | Bị ghi mỗi trận | 114.30 |
| +44 | Hiệu số | -51 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.5 (8 trận) |
| 31.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (8 trận) |
| 28.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (8 trận) |
| 33.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 (8 trận) |
| 61.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.8 (8 trận) |
| 61.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.5 (8 trận) |
| 225.6 | Tổng điểm trung bình | 223.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 43.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 (8 trận) |
| 27.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 4T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 106.22 | Ghi được mỗi trận | 109.40 |
| 106.78 | Bị ghi mỗi trận | 108.00 |
| -5 | Hiệu số | +14 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 35.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (7 trận) |
| 31.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (7 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.6 (7 trận) |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (7 trận) |
| 67.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.1 (7 trận) |
| 53.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.1 (7 trận) |
| 213.0 | Tổng điểm trung bình | 217.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 47.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 (8 trận) |
| 30.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.9 (8 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 7 trận | NBA | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 3T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 119.14 | Ghi được mỗi trận | 112.09 |
| 121.14 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -14 | Hiệu số | -43 |
| 143 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 |
| 32.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 60.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.9 |
| 57.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 |
| 240.3 | Tổng điểm trung bình | 228.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 |
| 28.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Miami Heat Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Indiana Pacers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.20 | Ghi được mỗi trận | 94.80 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.80 |
| +16 | Hiệu số | +0 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Indiana Pacers Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 1T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 128.00 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 122.40 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| +28 | Hiệu số | +6 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 115 | Điểm ghi thấp nhất | 112 |
| 33.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.5 |
| 34.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 32.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 67.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 |
| 60.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 250.4 | Tổng điểm trung bình | 238.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 48.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 |
| 32.0 | Kiến tạo mỗi trận | 33.8 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 21.2 |
| 8.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 6.5 |
| Miami Heat Dựa trên 3 trận | California Classic | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 179.7 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TAtlanta Hawks117:129Miami Heat29/10/2026 06:00 · NBA · State Farm ArenaBMiami Heat109:113Dallas Mavericks27/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterBMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterBMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TGolden State Warriors85:95Miami Heat07/07/2026 · California Classic
BLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 · California Classic
TMiami Heat88:87San Antonio Spurs04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers109:114Philadelphia 76ers29/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumTBrooklyn Nets109:136Indiana Pacers26/10/2026 05:00 · NBA · Barclays CenterBIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseTNew Orleans Pelicans120:123Indiana Pacers22/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterBIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers94:105Philadelphia 76ers11/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBABIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATính đến 29/10 10:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận8Miami Heat T
0H
8Indiana Pacers T
232.3Trung bình tổng điểm
Miami Heat Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1867 : 1850
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
BIndiana Pacers135:118Miami Heat30/03/2026 04:00 · NBA 2025/26BIndiana Pacers123:99Miami Heat11/01/2026 07:00 · NBA 2025/26TMiami Heat142:116Indiana Pacers28/12/2025 08:00 · NBA 2025/26TMiami Heat125:120Indiana Pacers01/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BMiami Heat115:128Indiana Pacers03/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers119:110Miami Heat17/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TIndiana Pacers111:124Miami Heat16/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers117:115Miami Heat07/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BMiami Heat129:144Indiana Pacers03/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TMiami Heat142:132Indiana Pacers01/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TMiami Heat116:111Indiana Pacers09/02/2023 19:00 · NBA 2022/23BMiami Heat108:111Indiana Pacers24/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TIndiana Pacers82:87Miami Heat13/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BIndiana Pacers101:99Miami Heat04/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TMiami Heat125:96Indiana Pacers22/12/2021 19:00 · NBA 2021/22TIndiana Pacers104:113Miami Heat04/12/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 24/10 07:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 29/10 09:21
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)03/11/202610:00 vs Los Angeles LakersCrypto.com ArenaĐội kháchNBA05/11/202610:30 vs Los Angeles ClippersIntuit DomeĐội kháchNBA06/11/202610:00 vs Golden State WarriorsChase CenterĐội kháchNBA09/11/202609:00 vs Sacramento KingsGoldenĐội kháchNBA11/11/202609:00 vs Utah JazzDelta CenterĐội kháchNBA
02/11/202605:00 vs Brooklyn NetsGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA03/11/202607:30 vs Atlanta HawksGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA05/11/202608:00 vs Memphis GrizzliesFedExForumĐội kháchNBA08/11/202605:00 vs Denver NuggetsGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA10/11/202608:00 vs Dallas MavericksAmerican Airlines CenterĐội kháchNBA12/11/202607:00 vs Washington WizardsGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Miami Heat gặp Indiana Pacers tại NBA vào 31/10/2026 07:00 UTC+07 tại Kaseya Center.
Miami Heat thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Indiana Pacers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Miami Heat thắng 8, Indiana Pacers thắng 8, hòa 0.
Miami Heat · Trận trước: Atlanta Hawks vs Miami Heat (29/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11)
Indiana Pacers · Trận trước: Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers (29/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.