ㄱㄱㄱ
New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Murray | ||
| D. Jordan | ||
| T. Murphy | ||
| Z. Williamson | ||
| J. Fears |
| S. Bey | ||
| K. Matkovic | ||
| J. Poole | ||
| B. McGowens | ||
| H. Jones | ||
| B. Mathurin | ||
| D. Queen |
| A. Gordon | ||
| N. Jokic | ||
| J. Murray | ||
| C. Braun | ||
| T. Brazile |
| D. DeRozan | ||
| T. Jones | ||
| M. Bagley | ||
| B. Hopkins |
| Yves MissiChưa phân loại |
| Alpha DialloChưa phân loại |
| Julian StrawtherChưa phân loại |
| Spencer JonesChưa phân loại |
| Cameron JohnsonChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 104
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Orleans Pelicans | 18 | 27 | 28 | 18 | 91 |
| Denver Nuggets | 37 | 20 | 22 | 25 | 104 |
| Hai đội | 55 | 47 | 50 | 43 | 195 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,47Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,77→2,47Đội khách1,49→1,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 06:56 | 2,47▼ | 1,61▲ |
| 29/10 06:27 | 2,55▲ | 1,58▼ |
| 29/10 05:59 | 2,53▲ | 1,59▼ |
| 29/10 02:52 | 2,51▼ | 1,60▲ |
| 29/10 01:00 | 2,56▼ | 1,57▲ |
| 28/10 23:29 | 2,66▼ | 1,54▲ |
| 28/10 22:05 | 2,67▲ | 1,53▼ |
| 28/10 21:20 | 2,66 | 1,54▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 28/10 21:01 | 2,66 | 1,53▲ |
| 28/10 19:57 | 2,66 | 1,52▼ |
| 28/10 19:37 | 2,66▼ | 1,53▲ |
| 28/10 15:49 | 2,68▼ | 1,52 |
| 28/10 14:33 | 2,69▼ | 1,52▲ |
| 28/10 13:37 | 2,76▲ | 1,50▼ |
| 28/10 13:16 | 2,67▼ | 1,52▲ |
| 28/10 12:57 | 2,74▼ | 1,50▲ |
| 28/10 12:20 | 2,78▲ | 1,49 |
| 28/10 10:46 Đầu tiên | 2,77 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,47 | 1,61 |
| Betfair | 2,45 | 1,53 |
| bet365 | 2,51 | 1,55 |
| Marathon | 2,55 | 1,53 |
| 1xBet | 2,57 | 1,54 |
| Betano | 2,50 | 1,50 |
| BetVictor | 2,45 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,98Đội khách -41,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,13→1,98Đội khách1,77→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 06:56 | Thay đổi mốc · 4.5 → 4 | |
| 29/10 06:56 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 29/10 06:27 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 29/10 05:59 | 2,02▲ | 1,88 |
| 29/10 02:52 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 29/10 01:00 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 28/10 21:20 | 2,07 | 1,83▲ |
| 28/10 21:01 | 2,07 | 1,82▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/10 15:49 | 2,07▼ | 1,81 |
| 28/10 14:33 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 28/10 13:37 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 28/10 13:16 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 28/10 12:57 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 28/10 12:20 | 2,14 | 1,76▼ |
| 28/10 11:22 | 2,14▲ | 1,77 |
| 28/10 10:46 Đầu tiên | 2,13 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,91 |
| bet365 | 1,94 | 1,83 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
| 1xBet | 1,96 | 1,90 |
Tài/Xỉu240Tài 2401,90Xỉu 2401,97Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,88→1,90Xỉu1,97→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 06:56 | Thay đổi mốc · 240.5 → 240 | |
| 29/10 06:56 | 1,90▲ | 1,97▼ |
| 29/10 05:33 | Tạm dừng | |
| 29/10 05:06 | Tạm dừng | 2,03▲ |
| 29/10 01:56 | Tạm dừng | |
| 29/10 01:29 | 1,86▼ | 2,01 |
| 28/10 23:57 | Tạm dừng | |
| 28/10 23:29 | 1,87▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 28/10 21:43 | Tạm dừng | |
| 28/10 21:20 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 28/10 21:01 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 28/10 18:17 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:56 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 28/10 15:49 | Tạm dừng | |
| 28/10 14:53 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 28/10 14:33 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 28/10 11:22 | Tạm dừng | |
| 28/10 10:46 Đầu tiên | 1,88 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 240 | Xỉu 240 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,97 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,86 | 1,92 |
| 1xBet | 1,90 | 1,96 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| New Orleans Pelicans | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 119.40 | Ghi được mỗi trận | 110.75 |
| 121.60 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| New Orleans Pelicans | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.33 | Ghi được mỗi trận | 127.50 |
| 115.67 | Bị ghi mỗi trận | 134.50 |
| New Orleans Pelicans | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 127.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 130.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| New Orleans Pelicans | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 119.40 | Ghi được mỗi trận | 110.75 |
| 121.60 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| New Orleans Pelicans | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.33 | Ghi được mỗi trận | 127.50 |
| 115.67 | Bị ghi mỗi trận | 134.50 |
| New Orleans Pelicans | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 127.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 130.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 10B | T · B | 5T 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 115.10 |
| 127.00 | Bị ghi mỗi trận | 115.00 |
| -88 | Hiệu số | +1 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 29.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (5 trận) |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (5 trận) |
| 27.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 58.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.6 (5 trận) |
| 58.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (5 trận) |
| 246.0 | Tổng điểm trung bình | 230.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 43.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (5 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (5 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 9.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 20 trận | Denver Nuggets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 11T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 108.45 | Ghi được mỗi trận | 110.95 |
| 114.10 | Bị ghi mỗi trận | 110.00 |
| -113 | Hiệu số | +19 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 28.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (10 trận) |
| 29.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (10 trận) |
| 30.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (10 trận) |
| 26.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.1 (10 trận) |
| 58.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.1 (10 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.4 (10 trận) |
| 222.6 | Tổng điểm trung bình | 220.9 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 44.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.1 (10 trận) |
| 22.8 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.3 (10 trận) |
| 33% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (10 trận) |
| 16.2 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (10 trận) |
| 10.9 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (10 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 6T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 104.88 | Ghi được mỗi trận | 117.27 |
| 110.38 | Bị ghi mỗi trận | 115.82 |
| -44 | Hiệu số | +16 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (6 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.5 (6 trận) |
| 28.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.2 (6 trận) |
| 58.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (6 trận) |
| 60.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 63.7 (6 trận) |
| 215.2 | Tổng điểm trung bình | 233.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 44.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.3 (6 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.2 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 5T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 110.83 | Ghi được mỗi trận | 103.22 |
| 116.58 | Bị ghi mỗi trận | 102.89 |
| -69 | Hiệu số | +3 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| 28.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (4 trận) |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.5 (4 trận) |
| 26.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (4 trận) |
| 58.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.5 (4 trận) |
| 55.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.5 (4 trận) |
| 227.4 | Tổng điểm trung bình | 206.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (4 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (4 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (4 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (4 trận) |
| 16.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận | NBA | Denver Nuggets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 10B | T · B | 5T 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 115.10 |
| 127.00 | Bị ghi mỗi trận | 115.00 |
| -88 | Hiệu số | +1 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 29.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (5 trận) |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (5 trận) |
| 27.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 58.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.6 (5 trận) |
| 58.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (5 trận) |
| 246.0 | Tổng điểm trung bình | 230.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 43.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (5 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (5 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 9.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 88.80 | Bị ghi mỗi trận | 95.80 |
| -26 | Hiệu số | +11 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 193.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3T 1B | T · B | 3T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 115.60 |
| 110.25 | Bị ghi mỗi trận | 114.20 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 101 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 |
| 57.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.6 |
| 53.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 |
| 220.8 | Tổng điểm trung bình | 229.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 48.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 |
| 23.2 | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 79% |
| 18.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 |
| 13.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2164 : 2268
- Sân nhà
- 3T 0H 6B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New Orleans Pelicans đã gặp Denver Nuggets tại NBA vào 29/10/2026 07:00 UTC+07 tại Smoothie King Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số New Orleans Pelicans 91-104 Denver Nuggets.
New Orleans Pelicans thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Denver Nuggets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, New Orleans Pelicans thắng 5, Denver Nuggets thắng 14, hòa 0.
Đội hình New Orleans Pelicans có T. Murphy, Z. Williamson, J. Fears.
Đội hình Denver Nuggets có J. Murray, C. Braun, T. Brazile.
New Orleans Pelicans · Trận trước: Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans (25/10) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings (30/10)
Denver Nuggets · Trận trước: Denver Nuggets vs Golden State Warriors (27/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Denver Nuggets (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija