Dallas Mavericks vs Houston Rockets
American Airlines Center
07:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Dallas Mavericks | Tất cả | Houston Rockets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 231 | Ghi được | 242 |
| 233 | Bị ghi | 220 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Houston Rockets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 128 |
| — | Bị ghi | 110 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Houston Rockets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 231 | Ghi được | 114 |
| 233 | Bị ghi | 110 |
| Dallas Mavericks | Tất cả | Houston Rockets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 231 | Ghi được | 242 |
| 233 | Bị ghi | 220 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Houston Rockets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 128 |
| — | Bị ghi | 110 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Houston Rockets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 231 | Ghi được | 114 |
| 233 | Bị ghi | 110 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 5 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 5 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 5 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 5 | Washington Wizards | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 10 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 10 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 10 | Miami Heat | 2 | 0 | 2 | .000 | -42 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 10 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 10 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 2 | 1 | 1 | .500 | -2 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 10 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 10 | Golden State Warriors | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 10 | New Orleans Pelicans | 2 | 0 | 2 | .000 | -4 | |
| 10 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 10 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 0 | 2 | .000 | -16 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTBBBTBTTTB8T 12B
Houston RocketsTTTBTBTTBT13T 7B
| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Houston Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 13T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 109.20 | Ghi được mỗi trận | 109.45 |
| 113.75 | Bị ghi mỗi trận | 102.95 |
| -91 | Hiệu số | +130 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 29.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 25.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (10 trận) |
| 28.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (10 trận) |
| 29.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 54.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.5 (10 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.4 (10 trận) |
| 222.9 | Tổng điểm trung bình | 212.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.9 (10 trận) |
| 24.8 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.2 (10 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (10 trận) |
| 14.8 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (10 trận) |
| 9.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (10 trận) |
| 5.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 7T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 109.89 | Ghi được mỗi trận | 112.27 |
| 120.11 | Bị ghi mỗi trận | 102.55 |
| -92 | Hiệu số | +107 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 (6 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (6 trận) |
| 29.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (6 trận) |
| 31.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.5 (6 trận) |
| 52.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.0 (6 trận) |
| 60.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.0 (6 trận) |
| 230.0 | Tổng điểm trung bình | 214.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.5 (6 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 6T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 108.64 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 108.55 | Bị ghi mỗi trận | 103.44 |
| +1 | Hiệu số | +23 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 30.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.5 (4 trận) |
| 26.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (4 trận) |
| 27.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (4 trận) |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.0 (4 trận) |
| 56.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.8 (4 trận) |
| 54.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.5 (4 trận) |
| 217.2 | Tổng điểm trung bình | 209.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (4 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (4 trận) |
| 81% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (4 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | NBA | Houston Rockets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 8T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 114.91 | Ghi được mỗi trận | 113.08 |
| 121.27 | Bị ghi mỗi trận | 107.08 |
| -70 | Hiệu số | +72 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 30.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.9 (7 trận) |
| 25.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.1 (7 trận) |
| 28.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.3 (7 trận) |
| 26.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (7 trận) |
| 56.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.0 (7 trận) |
| 54.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.3 (7 trận) |
| 236.2 | Tổng điểm trung bình | 220.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 43.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (7 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (7 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 13.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 9.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Houston Rockets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 93.20 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +8 | Hiệu số | +30 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Houston Rockets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3B | T · B | 2T 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 121.50 | Bị ghi mỗi trận | 112.67 |
| -29 | Hiệu số | +28 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 115 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.0 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 34.3 |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.7 |
| 63.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.3 |
| 235.8 | Tổng điểm trung bình | 234.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.3 |
| 28.2 | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 70% | Hiệu suất ném (TS%) | 86% |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.0 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 11.3 |
| 6.8 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 |
Trận gần đây
TIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDallas Mavericks94:124Minnesota Timberwolves31/03/2026 07:30 · NBATPortland Trail Blazers93:100Dallas Mavericks28/03/2026 09:00 · NBATSan Antonio Spurs110:114Houston Rockets24/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterTHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterTHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterBHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
BMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets90:64Philadelphia 76ers14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDenver Nuggets86:97Houston Rockets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets78:98Los Angeles Lakers02/05/2026 · NBA
TLos Angeles Lakers93:99Houston Rockets30/04/2026 · NBA
THouston Rockets115:96Los Angeles Lakers27/04/2026 · NBA
BHouston Rockets108:112Los Angeles Lakers25/04/2026 · NBA
BLos Angeles Lakers101:94Houston Rockets22/04/2026 · NBA
BHouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBATHouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATPhoenix Suns105:119Houston Rockets08/04/2026 10:00 · NBATGolden State Warriors116:117Houston Rockets06/04/2026 09:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATính đến 24/10 11:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận11Dallas Mavericks T
0H
9Houston Rockets T
226.1Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2256 : 2266
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA 2026/27 · Toyota CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA 2026/27BDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA 2026/27 · American Airlines CenterBHouston Rockets111:107Dallas Mavericks01/02/2026 08:30 · NBA 2025/26TDallas Mavericks110:104Houston Rockets04/01/2026 08:30 · NBA 2025/26TDallas Mavericks122:109Houston Rockets07/12/2025 08:30 · NBA 2025/26BHouston Rockets110:102Dallas Mavericks04/11/2025 08:00 · NBA 2025/26BHouston Rockets133:96Dallas Mavericks15/03/2025 19:00 · NBA 2024/25TDallas Mavericks116:105Houston Rockets08/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BHouston Rockets110:99Dallas Mavericks02/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks102:108Houston Rockets01/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TDallas Mavericks147:136Houston Rockets07/04/2024 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets107:125Dallas Mavericks31/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BHouston Rockets122:96Dallas Mavericks23/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TDallas Mavericks121:115Houston Rockets29/11/2023 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets106:111Dallas Mavericks03/01/2023 19:00 · NBA 2022/23TDallas Mavericks129:114Houston Rockets30/12/2022 19:00 · NBA 2022/23THouston Rockets106:112Dallas Mavericks24/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks92:101Houston Rockets17/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TDallas Mavericks110:91Houston Rockets24/03/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 24/10 07:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 24/10 19:52
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks gặp Houston Rockets tại NBA vào 31/10/2026 07:00 UTC+07 tại American Airlines Center.
Dallas Mavericks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Houston Rockets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 11, Houston Rockets thắng 9, hòa 0.
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Sacramento Kings (3/11)
Houston Rockets · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (1/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Miami Heat vs Indiana Pacers
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.