Ngôn ngữ

Dallas Mavericks vs Houston Rockets

Chi tiết trận đấu
American Airlines Center
Dallas MavericksChủ nhà
07:00Bắt đầu 31/10
Houston RocketsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Dallas MavericksTất cảHouston Rockets
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
231Ghi được242
233Bị ghi220
Dallas MavericksChủ nhàHouston Rockets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được128
—Bị ghi110
Dallas MavericksĐội kháchHouston Rockets
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
231Ghi được114
233Bị ghi110
Dallas MavericksTất cảHouston Rockets
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
231Ghi được242
233Bị ghi220
Dallas MavericksChủ nhàHouston Rockets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được128
—Bị ghi110
Dallas MavericksĐội kháchHouston Rockets
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
231Ghi được114
233Bị ghi110
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTBBBTBTTTB8T 12B
Houston RocketsTTTBTBTTBT13T 7B
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B13T 7B
40%Tỷ lệ thắng65%
109.20Ghi được mỗi trận109.45
113.75Bị ghi mỗi trận102.95
-91Hiệu số+130
149Điểm ghi cao nhất140
70Điểm ghi thấp nhất78
29.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (10 trận)
25.7 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (10 trận)
28.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (10 trận)
29.0 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 429.9 (10 trận)
54.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.5 (10 trận)
57.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.4 (10 trận)
222.9Tổng điểm trung bình212.4
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.1 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.9 (10 trận)
24.8 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận28.2 (10 trận)
32% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
79% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (10 trận)
42% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
57% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (10 trận)
14.8 (14 trận)Mất bóng mỗi trận15.1 (10 trận)
9.4 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (10 trận)
5.9 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (10 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Rockets
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B7T 4B
22%Tỷ lệ thắng64%
109.89Ghi được mỗi trận112.27
120.11Bị ghi mỗi trận102.55
-92Hiệu số+107
149Điểm ghi cao nhất140
70Điểm ghi thấp nhất78
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 132.8 (6 trận)
24.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (6 trận)
29.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (6 trận)
31.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.5 (6 trận)
52.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận65.0 (6 trận)
60.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.0 (6 trận)
230.0Tổng điểm trung bình214.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
43.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.5 (6 trận)
26.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (6 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (6 trận)
16.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (6 trận)
8.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (6 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (6 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Rockets
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B6T 3B
55%Tỷ lệ thắng67%
108.64Ghi được mỗi trận106.00
108.55Bị ghi mỗi trận103.44
+1Hiệu số+23
132Điểm ghi cao nhất135
96Điểm ghi thấp nhất89
30.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.5 (4 trận)
26.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (4 trận)
27.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (4 trận)
27.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 432.0 (4 trận)
56.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (4 trận)
54.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận62.5 (4 trận)
217.2Tổng điểm trung bình209.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (4 trận)
23.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận29.2 (4 trận)
32% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (4 trận)
81% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (4 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
53% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (4 trận)
13.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.2 (4 trận)
9.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (4 trận)
6.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
NBAHouston Rockets
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 7BT · B8T 4B
36%Tỷ lệ thắng67%
114.91Ghi được mỗi trận113.08
121.27Bị ghi mỗi trận107.08
-70Hiệu số+72
149Điểm ghi cao nhất140
94Điểm ghi thấp nhất78
30.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.9 (7 trận)
25.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 234.1 (7 trận)
28.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.3 (7 trận)
26.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (7 trận)
56.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận65.0 (7 trận)
54.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.3 (7 trận)
236.2Tổng điểm trung bình220.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
43.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (7 trận)
23.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận27.6 (7 trận)
32% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (7 trận)
79% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
43% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (7 trận)
53% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
13.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (7 trận)
9.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (7 trận)
5.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (7 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasHouston Rockets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
92.60Ghi được mỗi trận93.20
91.00Bị ghi mỗi trận87.20
+8Hiệu số+30
110Điểm ghi cao nhất100
70Điểm ghi thấp nhất89
183.6Tổng điểm trung bình180.4
Dallas Mavericks
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiHouston Rockets
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B2T 1B
25%Tỷ lệ thắng67%
114.25Ghi được mỗi trận122.00
121.50Bị ghi mỗi trận112.67
-29Hiệu số+28
132Điểm ghi cao nhất135
97Điểm ghi thấp nhất115
24.8Điểm trung bình hiệp 129.0
25.8Điểm trung bình hiệp 227.7
28.5Điểm trung bình hiệp 331.0
35.2Điểm trung bình hiệp 434.3
50.5Điểm trung bình nửa đầu trận56.7
63.8Điểm trung bình nửa sau trận65.3
235.8Tổng điểm trung bình234.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
43.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.3
28.2Kiến tạo mỗi trận29.7
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
39%Tỷ lệ ném trúng40%
70%Hiệu suất ném (TS%)86%
19.2Mất bóng mỗi trận17.0
9.8Cướp bóng mỗi trận11.3
6.8Chắn bóng mỗi trận5.3
Trận gần đây
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBA
THouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterTHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 24/10 11:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Dallas Mavericks T
0H
9Houston Rockets T
226.1Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2256 : 2266
Sân nhà
7T 0H 3B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 24/10 07:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie266:322176
G8Marcus Sasser250:422334
G11Kyrie Irving248:453955
G1Walter Clayton Jr.11:00010
G9Jett Howard—————
F25P.J. Washington263:3330172
F3Naji Marshall261:4431612
F10Zaccharie Risacher259:0615123
F32Cooper Flagg249:5646108
F21Daniel Gafford236:31666
F14Morez Johnson Jr.230:501491
F55Sergio de Larrea27:51021
F33Tobi Lawal11:00000
F13Tarik Biberovic—————
F16Caleb Martin—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse23:30610
C2Dereck Lively II—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Amen Thompson269:2236208
G5Fred VanVleet261:3420516
G36Marcus Smart247:281553
G31Bogdan Bogdanovic222:04822
G15Reed Sheppard115:45324
G2Bruce Thornton12:30000
G25Quadir Copeland—————
F7Kevin Durant274:2550139
F10Jabari Smith Jr.270:2837102
F17Tari Eason230:051470
F27Isaiah Crawford12:42300
F8Jae'Sean Tate11:49000
F3Julian Phillips—————
C28Alperen Sengun266:57521712
C12Steven Adams18:00421
C30Clint Capela17:51030
C9Oscar Tshiebwe—————
Tính đến 24/10 19:52

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)