Incheon vs Jeju SK FC
Sungui Arena Park
12:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 12:47
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Incheon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Jeju SK FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Italo Moreira BarcelosChấn thương |
Tính đến 20/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 12:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,34Hòa3,16▼Đội khách3,27Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,34Không thay đổiHòa3,17→3,16Đội khách3,27Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 11:29 | 2,34 | 3,16▼ | 3,27 |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,34 | 3,17 | 3,27 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 3,16▼ | 3,27 |
| bet365 | 2,25 | 3,10 | 3,10 |
| Marathon | 2,33 | 3,12 | 3,08 |
| 1xBet | 2,35 | 3,12 | 3,09 |
| BetVictor | 2,30 | 3,13 | 3,10 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,64Đội khách 02,31Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,64Không thay đổiĐội khách2,31Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 2,31 |
| Marathon | 1,64 | 2,15 |
| 1xBet | 1,64 | 2,15 |
| BetVictor | 1,59 | 2,16 |
Tài/Xỉu2Tài 21,66▼Xỉu 22,25▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,67→1,66Xỉu2,24→2,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 11:29 | 1,66▼ | 2,25▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,67 | 2,24 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66▼ | 2,25▲ |
| Marathon | 1,62 | 2,08 |
| 1xBet | 1,62 | 2,08 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80bet365 · Nhà cái 4Có1,91Không thay đổiKhông1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Không thay đổi · 21/10 22:22 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,87 | 1,81 |
| 1xBet | 1,87 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,83 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,80 | 1,01 | 1xBet |
| -2 | 8,80 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1.25 | 4,39 | 1,22 | Pinnacle |
| -1 | 3,87 | 1,26 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,84 | 1,44 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,34 | 1,62 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,00 | 1,85 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,64 | 2,31 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,46 | 2,79 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,35 | 3,24 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,23 | 4,19 | Pinnacle |
| 1 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1.5 | 1,06 | 6,35 | Marathon |
| 1.75 | 1,01 | 8,30 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 9,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,05 | 6,45 | Marathon |
| 1 | 1,07 | 5,90 | Marathon |
| 1.25 | 1,22 | 3,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,38 | 3,01 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,49 | 2,64 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,66 | 2,25 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,97 | 1,87 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,26 | 1,65 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,64 | 1,49 | Pinnacle |
| 3 | 3,14 | 1,28 | Marathon |
| 3.25 | 3,48 | 1,22 | Marathon |
| 3.5 | 4,12 | 1,23 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,80 | 1,12 | Marathon |
| 4 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| 4.25 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| 4.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 5.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
| Incheon | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 34 |
| 11 | Thắng | 12 |
| 10 | Hòa | 11 |
| 12 | Thua | 11 |
| 40 | Bàn thắng | 41 |
| 35 | Bàn thua | 38 |
| Incheon | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 8 |
| 6 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 20 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| Incheon | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 21 |
| 19 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.21 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.06 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Incheon | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 11 | Thắng | 12 |
| 10 | Hòa | 10 |
| 11 | Thua | 10 |
| 40 | Bàn thắng | 38 |
| 34 | Bàn thua | 34 |
| Incheon | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 18 |
| 16 | Bàn thua | 18 |
| Incheon | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 20 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.19 |
| 1.06 | Bàn thua mỗi trận | 1.06 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Incheon | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Incheon | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Incheon | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 22/10 11:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IncheonHTHHBTBHBT6T 7H 7B
Jeju SK FCBBTHTHTBHB7T 8H 5B
| Incheon Dựa trên 20 trận | Jeju SK FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| Incheon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jeju SK FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 3T 6H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| Incheon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Jeju SK FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Incheon Dựa trên 19 trận | K League | Jeju SK FC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 7H 6B | T · H · B | 7T 7H 4B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| Incheon Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Jeju SK FC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkBUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTGwangju FC0:1Incheon23/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC1:0Incheon29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTUlsan HD1:2Incheon21/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBIncheon0:1Anyang12/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTIncheon4:0Gwangju FC16/05/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkBIncheon0:1Pohang12/05/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
BJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBSeoul2:1Jeju SK FC10/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumTGangwon0:1Jeju SK FC20/09/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHBucheon FC 19952:2Jeju SK FC12/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumTGwangju FC0:1Jeju SK FC09/09/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBJeju SK FC1:2Pohang25/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBAnyang2:1Jeju SK FC19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Anyang StadiumTJeju SK FC2:0Anyang15/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeonbuk1:3Jeju SK FC08/08/2026 18:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 4-3Hwaseong29/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeju World Cup StadiumTGwangju FC1:2Jeju SK FC26/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeju SK FC2:1Pohang18/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumBJeju SK FC1:2Anyang17/05/2026 14:30 · K League · Jeju World Cup Stadium
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận6Incheon T
2H
5Jeju SK FC T
2.4Trung bình tổng điểm
Incheon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 15
- Sân nhà
- 4T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 3B
HJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League 2026 · Jeju World Cup StadiumTIncheon1:0Jeju SK FC25/04/2026 14:30 · K League 2026 · Sungui Arena ParkBIncheon1:2Jeju SK FC19/10/2024 19:00 · K League 2024TJeju SK FC0:1Incheon10/08/2024 19:00 · K League 2024BJeju SK FC1:0Incheon26/06/2024 19:00 · K League 2024BIncheon0:1Jeju SK FC06/04/2024 19:00 · K League 2024TIncheon2:1Jeju SK FC16/09/2023 19:00 · K League 2023BJeju SK FC2:0Incheon10/05/2023 19:00 · K League 2023TIncheon1:0Jeju SK FC12/03/2023 19:00 · K League 2023TIncheon3:1Jeju SK FC11/10/2022 19:00 · K League 2022TJeju SK FC0:1Incheon06/09/2022 19:00 · K League 2022BJeju SK FC2:1Incheon18/06/2022 19:00 · K League 2022HIncheon2:2Jeju SK FC10/04/2022 19:00 · K League 2022
Tính đến 17/10 12:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Tính đến 20/10 08:54
Huấn luyện viên
IncheonHuấn luyện viên Jong-Hwan Yoon
Jeju SK FCHuấn luyện viên Sergio Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Incheon gặp Jeju SK FC tại K League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Sungui Arena Park.
Incheon đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Jeju SK FC đứng thứ 6.
Incheon thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Jeju SK FC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Incheon thắng 6, Jeju SK FC thắng 5, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.34 · 3.16 · 3.27.
Incheon · Trận trước: Gangwon vs Incheon (18/10)
Jeju SK FC · Trận trước: Jeonbuk vs Jeju SK FC (18/10)
Các trận K League khác cùng ngày
- Anyang vs Jeonbuk
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Seoul vs Gangwon
- Ulsan HD vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.