Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
Fiserv Forum
07:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksTBBTBTTBBB7T 13B
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Houston Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 101.95 | Ghi được mỗi trận | 108.85 |
| 109.45 | Bị ghi mỗi trận | 102.30 |
| -150 | Hiệu số | +131 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 26.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 26.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (10 trận) |
| 28.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.1 (10 trận) |
| 27.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.5 (10 trận) |
| 53.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.1 (10 trận) |
| 56.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (10 trận) |
| 211.4 | Tổng điểm trung bình | 211.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (10 trận) |
| 25.9 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.0 (10 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (10 trận) |
| 17.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (10 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 8T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | 111.42 |
| 107.22 | Bị ghi mỗi trận | 102.08 |
| -74 | Hiệu số | +112 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.7 (7 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (7 trận) |
| 30.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.4 (7 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (7 trận) |
| 54.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.4 (7 trận) |
| 57.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.4 (7 trận) |
| 206.2 | Tổng điểm trung bình | 213.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 43.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (7 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (7 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (7 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (7 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 5T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 104.36 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 111.27 | Bị ghi mỗi trận | 102.62 |
| -76 | Hiệu số | +19 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (3 trận) |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.3 (3 trận) |
| 26.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.7 (3 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.0 (3 trận) |
| 53.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (3 trận) |
| 54.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.7 (3 trận) |
| 215.6 | Tổng điểm trung bình | 207.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 45.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (3 trận) |
| 25.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.7 (3 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (3 trận) |
| 66% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 76% (3 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | NBA | Houston Rockets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 2T 5B | T · B | 8T 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 111.00 | Ghi được mỗi trận | 112.08 |
| 119.14 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| -57 | Hiệu số | +73 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.9 (7 trận) |
| 26.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.1 (7 trận) |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.1 (7 trận) |
| 29.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (7 trận) |
| 55.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (7 trận) |
| 55.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.6 (7 trận) |
| 230.1 | Tổng điểm trung bình | 218.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 40.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (7 trận) |
| 26.9 | Kiến tạo mỗi trận | 28.7 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 17.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Houston Rockets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 93.20 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -29 | Hiệu số | +30 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Houston Rockets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2T 3B | T · B | 2T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 119.80 | Bị ghi mỗi trận | 112.67 |
| -52 | Hiệu số | +28 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 115 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.0 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 34.3 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.7 |
| 56.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.3 |
| 229.2 | Tổng điểm trung bình | 234.7 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 50.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.3 |
| 24.6 | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 86% |
| 19.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.0 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 11.3 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Houston Rockets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
TMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
BMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
TGolden State Warriors83:97Milwaukee Bucks04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBABMilwaukee Bucks101:133Boston Celtics04/04/2026 07:00 · NBABHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterBHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
BMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets90:64Philadelphia 76ers14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDenver Nuggets86:97Houston Rockets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets78:98Los Angeles Lakers02/05/2026 · NBA
TLos Angeles Lakers93:99Houston Rockets30/04/2026 · NBA
THouston Rockets115:96Los Angeles Lakers27/04/2026 · NBA
BHouston Rockets108:112Los Angeles Lakers25/04/2026 · NBA
BLos Angeles Lakers101:94Houston Rockets22/04/2026 · NBA
BHouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBATHouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATPhoenix Suns105:119Houston Rockets08/04/2026 10:00 · NBATGolden State Warriors116:117Houston Rockets06/04/2026 09:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBATính đến 18/10 06:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Milwaukee Bucks T
0H
2Houston Rockets T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 228 : 241
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Tính đến 20/10 17:20
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks gặp Houston Rockets tại NBA vào 29/10/2026 07:00 UTC+07 tại Fiserv Forum.
Milwaukee Bucks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Houston Rockets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 0, Houston Rockets thắng 2, hòa 0.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers (1/11)
Houston Rockets · Trận trước: Houston Rockets vs Atlanta Hawks (27/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Washington Wizards vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.