Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
Paycom Center
08:00Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Oklahoma City Thunder | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 320 | Ghi được | 231 |
| 289 | Bị ghi | 235 |
| Oklahoma City Thunder | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 204 | Ghi được | 125 |
| 185 | Bị ghi | 121 |
| Oklahoma City Thunder | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 116 | Ghi được | 106 |
| 104 | Bị ghi | 114 |
| Oklahoma City Thunder | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 320 | Ghi được | 231 |
| 289 | Bị ghi | 235 |
| Oklahoma City Thunder | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 204 | Ghi được | 125 |
| 185 | Bị ghi | 121 |
| Oklahoma City Thunder | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 116 | Ghi được | 106 |
| 104 | Bị ghi | 114 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 4 | Indiana Pacers | 3 | 2 | 1 | .667 | +14 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 7 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 12 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 12 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 12 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +70 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +31 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 9 | Utah Jazz | 3 | 1 | 2 | .333 | -28 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 08:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Oklahoma City ThunderTTTBTBBBBB5T 15B
Cleveland CavaliersTBBTBTTTBB10T 10B
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 10T 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 96.75 | Ghi được mỗi trận | 108.70 |
| 106.35 | Bị ghi mỗi trận | 109.95 |
| -192 | Hiệu số | -25 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (13 trận) |
| 28.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (13 trận) |
| 25.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (13 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (13 trận) |
| 55.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (13 trận) |
| 49.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.8 (13 trận) |
| 203.1 | Tổng điểm trung bình | 218.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 44.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.1 (13 trận) |
| 23.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (13 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 81% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (13 trận) |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 63% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (13 trận) |
| 15.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (13 trận) |
| 8.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (13 trận) |
| 6.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (13 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 8T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 101.25 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 105.83 | Bị ghi mỗi trận | 107.55 |
| -55 | Hiệu số | +16 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (8 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (8 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (8 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.9 (8 trận) |
| 59.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (8 trận) |
| 50.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 (8 trận) |
| 207.1 | Tổng điểm trung bình | 216.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (8 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (8 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| 16.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1T 7B | T · B | 2T 7B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 108.33 |
| 107.12 | Bị ghi mỗi trận | 112.89 |
| -137 | Hiệu số | -41 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (5 trận) |
| 26.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (5 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (5 trận) |
| 50.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (5 trận) |
| 47.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.6 (5 trận) |
| 197.1 | Tổng điểm trung bình | 221.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 47.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (5 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (5 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 7 trận | NBA | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 4T 3B | T · B | 6T 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 103.29 | Ghi được mỗi trận | 113.92 |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| -12 | Hiệu số | -28 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 142 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (10 trận) |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (10 trận) |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (10 trận) |
| 52.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (10 trận) |
| 51.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 (10 trận) |
| 208.3 | Tổng điểm trung bình | 230.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (10 trận) |
| 23.1 | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (10 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 87% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (10 trận) |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 10.1 | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (10 trận) |
| 6.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 5B | T · B | 3T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.60 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 102.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.60 |
| -68 | Hiệu số | +16 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 190.8 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 1T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 120.33 |
| -36 | Hiệu số | -13 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 31.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.7 |
| 226.8 | Tổng điểm trung bình | 236.3 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 46.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 26.0 | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 17.6 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 7.2 | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 98.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -76 | Hiệu số | — |
| 77 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterTOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterTSan Antonio Spurs104:116Oklahoma City Thunder21/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBOklahoma City Thunder110:116New Orleans Pelicans07/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOklahoma City Thunder103:106Denver Nuggets15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBGolden State Warriors104:79Oklahoma City Thunder12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Lakers96:84Oklahoma City Thunder11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
BOklahoma City Thunder77:82Atlanta Hawks06/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BOklahoma City Thunder103:111San Antonio Spurs31/05/2026 07:00 · NBABSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATMemphis Grizzlies126:142Cleveland Cavaliers07/04/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBATính đến 27/10 07:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận6Oklahoma City Thunder T
0H
4Cleveland Cavaliers T
224.8Trung bình tổng điểm
Oklahoma City Thunder Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1152 : 1096
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TOklahoma City Thunder121:113Cleveland Cavaliers23/02/2026 01:00 · NBA 2025/26TCleveland Cavaliers104:136Oklahoma City Thunder20/01/2026 02:30 · NBA 2025/26
TOklahoma City Thunder134:114Cleveland Cavaliers17/01/2025 · NBA 2024/25
BCleveland Cavaliers129:122Oklahoma City Thunder09/01/2025 · NBA 2024/25
TOklahoma City Thunder128:120Cleveland Cavaliers09/11/2023 · NBA 2023/24
TCleveland Cavaliers105:108Oklahoma City Thunder27/10/2023 · NBA 2023/24
TOklahoma City Thunder112:100Cleveland Cavaliers28/01/2023 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers110:102Oklahoma City Thunder11/12/2022 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers94:87Oklahoma City Thunder23/01/2022 · NBA 2021/22
BOklahoma City Thunder102:107Cleveland Cavaliers16/01/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 27/10 07:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 27/10 04:36
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oklahoma City Thunder gặp Cleveland Cavaliers tại NBA vào 5/11/2026 08:00 UTC+07 tại Paycom Center.
Oklahoma City Thunder thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cleveland Cavaliers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Oklahoma City Thunder thắng 6, Cleveland Cavaliers thắng 4, hòa 0.
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder (3/11) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Oklahoma City Thunder (7/11)
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder (3/11) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers (7/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
- Denver Nuggets vs Toronto Raptors
Các trận NBA tuần này
- San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Dallas Mavericks vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.