Ngôn ngữ

Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers

Chi tiết trận đấu
Paycom Center
Oklahoma City ThunderChủ nhà
08:00Bắt đầu 05/11
Cleveland CavaliersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Oklahoma City ThunderTất cảCleveland Cavaliers
3Trận2
3Thắng1
0Thua1
320Ghi được231
289Bị ghi235
Oklahoma City ThunderChủ nhàCleveland Cavaliers
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
204Ghi được125
185Bị ghi121
Oklahoma City ThunderĐội kháchCleveland Cavaliers
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
116Ghi được106
104Bị ghi114
Oklahoma City ThunderTất cảCleveland Cavaliers
3Trận2
3Thắng1
0Thua1
320Ghi được231
289Bị ghi235
Oklahoma City ThunderChủ nhàCleveland Cavaliers
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
204Ghi được125
185Bị ghi121
Oklahoma City ThunderĐội kháchCleveland Cavaliers
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
116Ghi được106
104Bị ghi114
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Atlanta Hawks321.667+47
4Indiana Pacers321.667+14
4Toronto Raptors321.667+30
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Washington Wizards422.500-1
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 08:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Oklahoma City ThunderTTTBTBBBBB5T 15B
Cleveland CavaliersTBBTBTTTBB10T 10B
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 20 trận
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 15BT · B10T 10B
25%Tỷ lệ thắng50%
96.75Ghi được mỗi trận108.70
106.35Bị ghi mỗi trận109.95
-192Hiệu số-25
127Điểm ghi cao nhất142
69Điểm ghi thấp nhất82
26.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (13 trận)
28.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3 (13 trận)
25.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (13 trận)
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 426.8 (13 trận)
55.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.5 (13 trận)
49.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.8 (13 trận)
203.1Tổng điểm trung bình218.7
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
44.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.1 (13 trận)
23.6 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (13 trận)
33% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
81% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (13 trận)
41% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (13 trận)
63% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (13 trận)
15.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (13 trận)
8.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (13 trận)
6.3 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (13 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 8BT · B8T 3B
33%Tỷ lệ thắng73%
101.25Ghi được mỗi trận109.00
105.83Bị ghi mỗi trận107.55
-55Hiệu số+16
127Điểm ghi cao nhất130
74Điểm ghi thấp nhất82
29.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 132.0 (8 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (8 trận)
26.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 331.8 (8 trận)
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 424.9 (8 trận)
59.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (8 trận)
50.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.6 (8 trận)
207.1Tổng điểm trung bình216.5
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (8 trận)
24.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận26.1 (8 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (8 trận)
16.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (8 trận)
9.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (8 trận)
6.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 9 trận
8Trận9
1T 7BT · B2T 7B
12%Tỷ lệ thắng22%
90.00Ghi được mỗi trận108.33
107.12Bị ghi mỗi trận112.89
-137Hiệu số-41
116Điểm ghi cao nhất142
69Điểm ghi thấp nhất93
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.2 (5 trận)
26.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (5 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (5 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (5 trận)
50.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (5 trận)
47.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.6 (5 trận)
197.1Tổng điểm trung bình221.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8 (5 trận)
22.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (5 trận)
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (5 trận)
84% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
15.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
6.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 7 trận
NBACleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
7Trận12
4T 3BT · B6T 6B
57%Tỷ lệ thắng50%
103.29Ghi được mỗi trận113.92
105.00Bị ghi mỗi trận116.25
-12Hiệu số-28
127Điểm ghi cao nhất142
82Điểm ghi thấp nhất93
25.1Điểm trung bình hiệp 130.3 (10 trận)
27.0Điểm trung bình hiệp 228.2 (10 trận)
25.6Điểm trung bình hiệp 328.3 (10 trận)
25.6Điểm trung bình hiệp 427.0 (10 trận)
52.1Điểm trung bình nửa đầu trận58.5 (10 trận)
51.1Điểm trung bình nửa sau trận55.3 (10 trận)
208.3Tổng điểm trung bình230.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
44.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (10 trận)
23.1Kiến tạo mỗi trận24.7 (10 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
87%Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
40%Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
64%Hiệu suất ném (TS%)65% (10 trận)
14.7Mất bóng mỗi trận16.5 (10 trận)
10.1Cướp bóng mỗi trận8.1 (10 trận)
6.0Chắn bóng mỗi trận5.3 (10 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 5BT · B3T 2B
0%Tỷ lệ thắng60%
88.60Ghi được mỗi trận91.80
102.20Bị ghi mỗi trận88.60
-68Hiệu số+16
103Điểm ghi cao nhất100
79Điểm ghi thấp nhất82
190.8Tổng điểm trung bình180.4
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiCleveland Cavaliers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
1T 4BT · B1T 2B
20%Tỷ lệ thắng33%
109.80Ghi được mỗi trận116.00
117.00Bị ghi mỗi trận120.33
-36Hiệu số-13
126Điểm ghi cao nhất119
89Điểm ghi thấp nhất113
29.2Điểm trung bình hiệp 129.7
31.6Điểm trung bình hiệp 228.7
24.8Điểm trung bình hiệp 331.3
21.4Điểm trung bình hiệp 426.3
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
46.2Điểm trung bình nửa sau trận57.7
226.8Tổng điểm trung bình236.3
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
46.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0
26.0Kiến tạo mỗi trận25.7
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
74% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79%
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
65% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57%
17.6Mất bóng mỗi trận14.7
7.2Cướp bóng mỗi trận9.7
7.2Chắn bóng mỗi trận5.7
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 3 trận
NBA Summer League Salt Lake CityCleveland Cavaliers
3Trận—
0T 3BT · B—
0%Tỷ lệ thắng—
73.33Ghi được mỗi trận—
98.67Bị ghi mỗi trận—
-76Hiệu số—
77Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
172.0Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
TOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterTOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBA
TCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBA
Tính đến 27/10 07:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Oklahoma City Thunder T
0H
4Cleveland Cavaliers T
224.8Trung bình tổng điểm
Oklahoma City Thunder Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1152 : 1096
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
TOklahoma City Thunder121:113Cleveland Cavaliers23/02/2026 01:00 · NBA 2025/26
Tính đến 27/10 07:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Shai Gilgeous-Alexander335:3627.74.74.0
G8Jalen Williams331:3613.74.73.3
G25Ajay Mitchell324:3011.33.73.3
G9Alex Caruso322:149.35.74.0
G3Jared McCain320:169.01.01.0
G22Cason Wallace316:176.32.31.3
G34Kenrich Williams36:403.01.30.3
G14Bennett Stirtz34:250.70.30.0
G13Otega Oweh—————
G21Josh Dix—————
G44Nikola Topic—————
GMicah Peavy—————
F6Jaylin Williams312:192.73.71.3
F23Brooks Barnhizer21:150.00.00.5
C7Chet Holmgren329:5612.09.31.3
C55Isaiah Hartenstein322:267.37.02.0
C15Aday Mara312:503.72.70.7
C12Thomas Sorber—————
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G45Donovan Mitchell270:3854157
G1James Harden266:23281112
G8Peyton Watson261:071946
G5Sam Merrill245:231275
G20Jaylon Tyson244:341876
G24Tyrese Proctor215:51523
G9Craig Porter Jr.212:35341
G15Meleek Thomas—————
F33Mario Hezonja238:331983
F12Riley Minix—————
F21Tristan Enaruna—————
C4Evan Mobley269:2538186
C31Jarrett Allen255:3135150
C3Thomas Bryant—————
Tính đến 27/10 04:36

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)